Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200326224-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Đống Đa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256143 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 22:21:00 đến ngày 2020-04-23 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,743,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO SỬA CHỮA - PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,255 | m² |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,395 | m² |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 5 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m² |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,382 | m³ |
| 7 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,039 | m³ |
| 8 | Tháo dỡ trần, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,257 | m² |
| 9 | Tháo dỡ cửa sắt xếp, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,613 | m² |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi tường cột, trụ (tính 80% diện tích) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.866,201 | m² |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi cũ, lớp vôi xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 553,665 | m² |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 722,931 | m² |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,417 | m² |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, bằng xi măng láng trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m² |
| 15 | Phá dỡ giàn hoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,336 | m² |
| 16 | Tháo dỡ mái nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | 100m² |
| 17 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,827 | 100m² |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt hàng rào, biển trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,422 | m² |
| 19 | Tháo dỡ rèm cuốn bằng vải, bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | m² |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,363 | m³ |
| 21 | Ốp tường, trụ, cột gạch Ceramic 30x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358,002 | 1m2 |
| 22 | Quét sika chống thấm khu vệ sinh (định mức 3kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,751 | m² |
| 23 | Láng nền sàn tạo phẳng, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,493 | m² |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,493 | 1m2 |
| 25 | Làm trần phẳng bằng thạch cao chịu nước khung xương nổi, KT600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,711 | 1m2 |
| 26 | Vách ngăn compact HPL chịu nước dày 12mm + phụ kiện chân INOX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,24 | m² |
| 27 | Khung thép đỡ bàn đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 28 | Lát đá Granite chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,017 | 1m2 |
| 29 | Khoét lỗ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 30 | Sản xuất cửa xếp inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,613 | m² |
| 31 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,613 | m² |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,334 | m² |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,22 | m² |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,417 | m² |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 866,66 | m² |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.158,177 | m² |
| 37 | Ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,867 | 1m2 |
| 38 | Sản xuất hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,815 | m² |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,815 | m² |
| 40 | Sơn hoa sắt hàng rào 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,815 | 1m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng biển tên trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m2 |
| 42 | Sản xuất và lắp đặt chữ mica lên biển hiệu trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,214 | m² |
| 44 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng…(3kg/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,572 | m² |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m² |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,214 | m² |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,214 | m² |
| 48 | Sản xuất hệ khung dàn mái lợp tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 49 | Lắp đặt hệ khung, dầm thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,462 | 1m2 |
| 51 | Nẹp nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216,979 | md |
| 52 | Ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900,5 | cái |
| 53 | Lợp mái, che tường bằng tấm nhựa polycarbonate dày 0,36mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,801 | 100m² |
| 54 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,827 | 100m² |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,76 | m² |
| 56 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,76 | m² |
| 57 | Cạo bỏ lớp sơn cũ, lớp sơn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m² |
| 58 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m² |
| 59 | Sửa chữa thang tời cơm cho học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ht |
| 60 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, vận chuyển phế thải đến 03 vị trí được thành phố chấp thuận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,002 | 100m³ |
| 61 | Vận chuyển phế thải 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 6km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, vận chuyển phế thải đến 03 vị trí được thành phố chấp thuận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,002 | 100m³ |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, vận chuyển phế thải đến 03 vị trí được thành phố chấp thuận | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,002 | 100m³ |
| 63 | Công tác vận hành bãi xử lý phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,2 | m³ |
| 64 | Tủ điện 600x400x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Tủ điện 4-8 Moudul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn led ốp trần 220x220 - 22w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71 | bộ đèn |
| 67 | Lắp đặt quạt hút âm tường 250x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt Đèn led tube treo trần 1,2m -1x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ đèn |
| 69 | Lắp đặt Đèn led tube treo trần 1,2m -2x18w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ đèn |
| 70 | Lắp đặt quạt trần + chiết áp + móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + mặt + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + mặt + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc 3 hạt + mặt + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 4 hạt + mặt + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 cực 1 hạt + mặt + đế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.376 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.824 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x6mm2 + 1x6E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x10mm2 + 1x10E | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-25A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 90 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-40A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-50A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-32A-18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-40A-18kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A-22kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống gen D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.188 | m |
| 96 | Lắp đặt ống gen D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 808 | m |
| 97 | Lắp đặt ống gen D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152 | m |
| 98 | Lắp đặt ống gen D50 (đi chìm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt Volt kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Đèn báo 3P | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt lavabo + vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 103 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 104 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 106 | Lắp đặt bình nước nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 107 | Lắp đặt phễu thu sàn D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt bơm tăng áp Q=2m3/h, h=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt ống PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống PPR PN20 D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê PPR D32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê PPR D25-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn thu D25-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn thu D25-20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê ren trong D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút 45 độ D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút 90 độ D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút 90 độ D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê 45 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê 45 độ D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê 45 độ D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn thu D75-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi