Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410383 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 14:15:00 đến ngày 2020-04-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 522,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | *\1- Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào <= 0.8m3 | Chương V của E-HSMT | 167,2 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, rãnh, khuôn đường Máy đào <= 0.8m3, Đất cấp III (90%) | Chương V của E-HSMT | 93,948 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường,rãnh thóat nước (10%) đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 6,432 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 (đất TD) | Chương V của E-HSMT | 88,832 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0.95 (đất TD) | Chương V của E-HSMT | 447,248 | 1 m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái Taluy | Chương V của E-HSMT | 330,79 | 1 m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M200 | Chương V của E-HSMT | 201,537 | 1 m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 55,99 | 1 m3 |
| 9 | Trải bạt ni lông | Chương V của E-HSMT | 1.119,67 | 1 m2 |
| C | *\2- Công bản B0.5m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 11,45 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 3,82 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông sạn ngang lót móng Vữa bê tông sạn ngang 4x6 M50 | Chương V của E-HSMT | 1,09 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay, sân cống Vữa bê tông đá 2x4 M150 | Chương V của E-HSMT | 5,47 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông xà mũ Vữa bê tông đá 1x2 M200 | Chương V của E-HSMT | 1,1 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,091 | 1 tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan vữa M200 | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 1 m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Chương V của E-HSMT | 6 | 1cấuki |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi