Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200431571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 14:20:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,470,648,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| B | I. Nền đường: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 95,151 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 8,5636 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,386 | 1m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2147 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1043 | 100m3 |
| 6 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 7,88 | 100m |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,1965 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,5151 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,5151 | 100m3/ 1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,5151 | 100m3/ 1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2386 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2386 | 100m3/ 1km |
| 13 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2386 | 100m3/ 1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1043 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1043 | 100m3/ 1km |
| 16 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1043 | 100m3/ 1km |
| C | II. Mặt đường: | |||
| D | * Mặt đường BT Nhựa: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,5683 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3,5432 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 23,3123 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 17,5905 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 29,2053 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 11,6975 | 100m2 |
| 7 | Bù vênh bê tông nhựa 3cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 121,7657 | tấn |
| E | III. Vỉa hè, đan rãnh, vỉa hè: | |||
| F | * Vỉa hè bằng gạch Block: | |||
| 1 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,0958 | 100m3 |
| 2 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2.191,59 | m2 |
| 3 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1916 | 100m3 |
| 4 | Nilon chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 17,13 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,3704 | m3 |
| 6 | Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 17,13 | m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,043 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0052 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 23,76 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,188 | 100m2 |
| 11 | Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15x100 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1.188 | m |
| 12 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1.188 | m |
| G | * Đan rãnh: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 37,365 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,2455 | 100m2 |
| 3 | Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2.491 | tấm |
| 4 | Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 249,1 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 14,6203 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 20,4684 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0437 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 4,3744 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2734 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 7,3681 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 62,882 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 21,32 | m2 |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9 | cây |
| H | Phá dỡ bục bệ: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,3854 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 20,8702 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,5941 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,5941 | 100m3/ 1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,5941 | 100m3/ 1km |
| I | Nâng cổ ga bưu điện: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,2554 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0126 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0126 | 100m3/ 1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0126 | 100m3/ 1km |
| 5 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,2554 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0856 | 100m2 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,1542 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 4,944 | m2 |
| J | An toàn giao thông: | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 147,38 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 6,4 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3 | cái |
| 4 | Cột biển báo D88.3 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác cạnh D700mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3 | cái |
| K | THOÁT NƯỚC | |||
| L | I. Rãnh thoát nước B300, B400, B500: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 69,911 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 6,292 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,7482 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,6112 | 100m3 |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,63 | 100m |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 5,2429 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 5,2429 | 100m3/ 1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 5,2429 | 100m3/ 1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0582 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0582 | 100m3/ 1km |
| 12 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0582 | 100m3/ 1km |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,1537 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,8275 | 100m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 146,1 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,7075 | 100m2 |
| 17 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 237,5868 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1.230,06 | m2 |
| 19 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,36 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0596 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,1164 | tấn |
| 22 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,176 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,082 | m3 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 59,1696 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3,5146 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 7,2724 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3,332 | tấn |
| 28 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,724 | m3 |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 48,608 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 7,22 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 918,5 | 1cấu kiện |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,39 | 100m |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 6 | cái |
| M | II. Cải tạo rãnh hiện trạng: | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 60 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 7,2 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,072 | 100m3/ 1km |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,072 | 100m3/ 1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0282 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0282 | 100m3/ 1km |
| 9 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0282 | 100m3/ 1km |
| N | Phá dỡ: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0127 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0127 | 100m3/ 1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0127 | 100m3/ 1km |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,536 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0787 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,168 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0846 | tấn |
| 9 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,28 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 60 | 1cấu kiện |
| O | III. Ga các loại: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 24,812 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,2331 | 100m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,3756 | 100m |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2351 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,4812 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,4812 | 100m3/ 1km |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,4812 | 100m3/ 1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2351 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2351 | 100m3/ 1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2351 | 100m3/ 1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,9017 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,1057 | 100m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 15,3823 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,6962 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0753 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,4315 | 100m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9,7833 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,4622 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,9375 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1,3691 | tấn |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 48,2359 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 157,4286 | m2 |
| 23 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,5693 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0481 | 100m2 |
| 25 | Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 34 | bộ |
| 26 | Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250KN | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9 | cái |
| 27 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 43 | cái |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 36 | 1cấu kiện |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,432 | 100m |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 3,68 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0368 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0368 | 100m3/ 1km |
| 33 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0368 | 100m3/ 1km |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,014 | 100m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 2,0995 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 37 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 4,6118 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 15,2604 | m2 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,6653 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0605 | 100m2 |
| 41 | Lưới chắn rác Composite | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9 | cái |
| 42 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 9 | cái |
| P | CẢI TẠO GA THU: | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2621 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0026 | 100m3/ 1km |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0026 | 100m3/ 1km |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0024 | 100m3/ 1km |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0024 | 100m3/ 1km |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2362 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,0119 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,025 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,034 | tấn |
| 13 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,2552 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,94 | m2 |
| 15 | Lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,3422 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,046 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,3427 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,3427 | 100m3/ 1km |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT | 0,3427 | 100m3/ 1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi