Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443809-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200431571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 14:20:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,470,648,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
B I. Nền đường:
1 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 95,151 1m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 8,5636 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,386 1m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2147 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1043 100m3
6 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 7,88 100m
7 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,1965 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,5151 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,5151 100m3/ 1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,5151 100m3/ 1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2386 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2386 100m3/ 1km
13 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2386 100m3/ 1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1043 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1043 100m3/ 1km
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1043 100m3/ 1km
C II. Mặt đường:
D * Mặt đường BT Nhựa:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,5683 100m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3,5432 100m3
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 23,3123 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 17,5905 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 29,2053 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 11,6975 100m2
7 Bù vênh bê tông nhựa 3cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 121,7657 tấn
E III. Vỉa hè, đan rãnh, vỉa hè:
F * Vỉa hè bằng gạch Block:
1 Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,0958 100m3
2 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2.191,59 m2
3 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1916 100m3
4 Nilon chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 17,13 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,3704 m3
6 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 17,13 m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,043 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0052 100m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 23,76 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,188 100m2
11 Mua vỉa bê tông xi măng M250 đúc sẵn kích thước 15x15x100 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1.188 m
12 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1.188 m
G * Đan rãnh:
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 37,365 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,2455 100m2
3 Mua tấm đan rãnh đúc sẵn M250 kích thước 20x50x5 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2.491 tấm
4 Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 249,1 m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 14,6203 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 20,4684 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0437 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 4,3744 m3
9 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2734 100m2
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 7,3681 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 62,882 m2
12 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 21,32 m2
13 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9 cây
H Phá dỡ bục bệ:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,3854 100m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 20,8702 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,5941 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,5941 100m3/ 1km
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,5941 100m3/ 1km
I Nâng cổ ga bưu điện:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,2554 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0126 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0126 100m3/ 1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0126 100m3/ 1km
5 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,2554 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0856 100m2
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,1542 m3
8 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 4,944 m2
J An toàn giao thông:
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 147,38 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 6,4 m2
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3 cái
4 Cột biển báo D88.3 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9 cái
5 Biển báo tam giác cạnh D700mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3 cái
K THOÁT NƯỚC
L I. Rãnh thoát nước B300, B400, B500:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 69,911 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 6,292 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,7482 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,6112 100m3
5 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,63 100m
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0582 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 5,2429 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 5,2429 100m3/ 1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 5,2429 100m3/ 1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0582 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0582 100m3/ 1km
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0582 100m3/ 1km
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,1537 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,8275 100m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 146,1 m3
16 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,7075 100m2
17 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 237,5868 m3
18 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1.230,06 m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,36 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0596 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,1164 tấn
22 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,176 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,082 m3
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 59,1696 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3,5146 100m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 7,2724 tấn
27 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3,332 tấn
28 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,724 m3
29 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 48,608 m3
30 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 7,22 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 918,5 1cấu kiện
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,39 100m
33 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 6 cái
M II. Cải tạo rãnh hiện trạng:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 60 cấu kiện
2 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 7,2 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,28 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,072 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,072 100m3/ 1km
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,072 100m3/ 1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0282 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0282 100m3/ 1km
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0282 100m3/ 1km
N Phá dỡ:
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0127 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0127 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0127 100m3/ 1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0127 100m3/ 1km
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,536 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0787 100m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,168 tấn
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0846 tấn
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,28 m3
10 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,16 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 60 1cấu kiện
O III. Ga các loại:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 24,812 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,2331 100m3
3 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,3756 100m
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2351 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,4812 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,4812 100m3/ 1km
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,4812 100m3/ 1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2351 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2351 100m3/ 1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2351 100m3/ 1km
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,9017 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,1057 100m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 15,3823 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,6962 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0753 tấn
16 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,4315 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9,7833 m3
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,4622 100m2
19 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,9375 tấn
20 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1,3691 tấn
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 48,2359 m3
22 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 157,4286 m2
23 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,5693 m3
24 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0481 100m2
25 Bộ khung lưới chắn rác(KT 430x860) bằng composite Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 34 bộ
26 Bộ khung vuông nắp tròn trọng lượng 250KN Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9 cái
27 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 43 cái
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 36 1cấu kiện
29 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,432 100m
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 3,68 m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0368 100m3
32 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0368 100m3/ 1km
33 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0368 100m3/ 1km
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,014 100m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 2,0995 m3
36 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,068 100m2
37 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 4,6118 m3
38 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 15,2604 m2
39 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,6653 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0605 100m2
41 Lưới chắn rác Composite Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9 cái
42 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 9 cái
P CẢI TẠO GA THU:
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2621 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0026 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0026 100m3/ 1km
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0026 100m3/ 1km
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1 cấu kiện
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0024 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0024 100m3/ 1km
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0024 100m3/ 1km
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2362 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,0119 100m2
11 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,025 tấn
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,034 tấn
13 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,2552 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,94 m2
15 Lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1 cái
16 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1 cái
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 1 1cấu kiện
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,3422 100m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,046 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,3427 100m3
21 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,3427 100m3/ 1km
22 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V-E HSMT 0,3427 100m3/ 1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->