Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443873-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Dương Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200357597
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 12:28:00 đến ngày 2020-04-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,487,045,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHẦN XÂY DỰNG
C NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Rải nilon lót tránh mất nước BT 4.068,83 m2
2 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 686,679 m3
3 Đắp cát tôn nền đường 838,15 m3
4 Đắp cát lấp rãnh thoát nước cũ 72,27 m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dày 15cm 0,09 100m3
D RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 1,648 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 1,648 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 3,296 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 3,296 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 3,296 100m3
6 Đắp cát bù đào rãnh 194,15 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 177,7 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 177,7 đ/m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 177,7 đ/m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 2,318 100m2
11 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 72,62 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 108,94 m3
13 Xây gạch không nung, xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 258,95 m3
14 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 1.486,08 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 100 310,768 m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 3,407 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố 6,799 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông mũ mố, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 55,63 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10 0,44 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10 5,98 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan rãnh 2,472 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 46,36 m3
23 Cắt bê tông nền đường để thi công rãnh 146,576 10m
24 Lắp đặt tấm đan rãnh bằng thủ công 780 cái
25 Bộ nắp composite kích thước 960x530 96 bộ
E HỐ GA RÃNH CẢI TẠO B300 + XÂY MỚI B400
1 Tấm composite lắp trên hố ga 86 cái
2 Lắp đặt tấm composite hố ga 86 cái
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch 50,46 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 50,46 đ/m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô 50,46 đ/m3
6 Tháo dỡ tấm đan cũ 1.233 cái
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 12,33 đ/m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô 12,33 đ/m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,141 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Thép D>10 1,756 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,74 100m2
12 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 12,33 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III 0,921 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 92,125 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III 1,843 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,843 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III 1,843 100m3
18 Đắp cát bù đào hố ga 70,53 m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép 49,54 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 49,54 đ/m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 14000m bằng ô tô 49,54 đ/m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,518 100m2
23 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 20,31 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 30,46 m3
25 Xây gạch không nung, xi măng cốt liệu 6,5x10,5x22, xây tường hố ga, vữa XM mác 75 54,75 m3
26 Trát hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 248,86 m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D<=10 0,227 tấn
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan D>10 3,526 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan rãnh 0,877 100m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 16,94 m3
31 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước, trọng lượng <= 250 kg 1.233 cái
32 Cắt bê tông nền đường để thi công hố ga 31,488 10m
33 Lắp đặt tấm đan ga 86 cái
F TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng 2.085,026 m3
2 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại 963,377 m3
3 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên 433,684 tấn
4 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống 433,684 tấn
5 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên 172,535 1000v
6 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống 172,535 1000v
7 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên 15,554 tấn
8 Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống 15,554 tấn
9 Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km 208,503 10m3/km
10 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km 96,338 10m3/km
11 Vận chuyển gạch xây bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1km 24,155 10m3/km
12 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải trong phạm vi <=1km 43,368 10tấn/km
13 Vận chuyển sắt thép các loại bằng ô tô vận tải trong phạm vi <=1km 1,555 10tấn/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->