Gói thầu: Thi công xây dựng các hạng mục công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200439545-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Thi công xây dựng các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200439542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 07:51:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,542,886,028 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục 2: Xây dựng các hạng mục các hạng mục công trình
C Chồng tầng khối 03 phòng học
D Phần đập phá và tháo dỡ
1 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,204 M3
2 Phá dỡ bằng thủ công: Tường gạch Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9728 M3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công Cao <= 4 m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,126 Tấn
4 Tháo dỡ mái Mái tôn, cao <= 4 m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 320 M2
E Phần Cải Tạo
1 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,164 M3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,98 M3
3 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5813 M3
4 Bê tông lanh tô, ô văng, sê nô đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,9392 M3
5 Bê tông lam gió đúc sẵn đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,821 M3
6 Bê tông gạch vỡ Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,032 M3
7 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,402 100M2
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,907 100M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ Sàn mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1781 100M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng sê nô Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,9624 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép BT đúc sẵn lam gió Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,093 100M2
12 Lắp cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 208 Cái
13 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1672 M3
14 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,4728 M3
15 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,148 M3
16 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,28 M2
17 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,16 M2
18 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,322 M2
19 Lắp dựng vách ngăn Panô nhôm sơn tỉnh điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,56 M2
20 Sản xuất xà gồ thép C50x100x15x1,8 mạ kẽm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,843 Tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,843 Tấn
22 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,252 100M2
23 Trần Prima 600x600 khung vĩnh tường (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 365,88 M2
24 tấm Viva broad Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,12 M2
25 Lắp dựng thép hộp đỡ bồn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1055 Tấn
26 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 142,521 M2
27 Lát nền gạch men nhám 250x250mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,92 M2
28 Lát nền gạch men, kích thước gạch 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 312,57 M2
29 Láng nền, sàn không đánh mầu dầy 2cm, vữa XM Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,154 M2
30 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,154 M2
31 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,154 M2
32 Quét 3 nước Polyder ( màng chống thấm đa năng) khu WC Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,2 M2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,04 M2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 316,794 M2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 665,87 M2
37 Trát trụ, cột chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 84,96 M2
38 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 46,908 M2
39 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,81 M2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 280,44 M2
41 Đắp phào kép, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 76,8 Mét
42 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 182,4 Mét
43 Đáp vữa trang trí mặt đứng vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,464 M2
44 Diện tích tường trong nhà không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 27,685 M2
45 Diện tích sê nô không sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,322 M2
46 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 48,646 M2
47 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 954,979 M2
48 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 180,11 M2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 587,89 M2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 3 nướcû Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 728,277 M2
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK ống D=90mm dày 4,3mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,198 100M
52 Lắp đặt co nhựa đường kính D=90mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK ống D=34mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 100M
54 Lắp đặt cầu chắn rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cái
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2293 Tấn
56 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0081 Tấn
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9708 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4683 Tấn
59 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0668 Tấn
60 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6971 Tấn
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3921 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1813 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,399 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4649 Tấn
65 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6811 Tấn
66 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lam đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1193 Tấn
F Hệ thống điện
1 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m -36W/bóng (trọn bộ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29 bộ
2 Đèn huỳnh quang dĩa cầu D300/32W/220V (trọn bộ) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Quạt trần 70W/220V/50Hz Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
4 Tủ điện 300x400x200 sơn tĩnh điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Mặt đế hộp vuông nhựa 4 hạt 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Mặt đế hộp vuông nhựa 3 hạt 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
7 Mặt đế hộp vuông nhựa 2 hạt 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Mặt đế hộp vuông nhựa 1 hạt 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
9 Ổ cắm 2 lỗ 16A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cái
10 Công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
11 Điều tốc quạt trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
12 MCB 1 pha -60A - 6KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
13 MCB chống giật 1 pha -60A - 6KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
14 MCB 1 pha -30A - 4,5KA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
15 Cáp đồng đơn 10,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
16 Dây đồng đơn 4,0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 95 m
17 Dây đồng đơn 2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 210 m
18 Dây đồng đơn 1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 495 m
19 Hộp nhựa vuông 30x16 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 m
20 Hộp nhựa vuông 20x10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
21 Ống nhựa Courant D25 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 300 m
22 Bảng đế nhựa 150x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
23 Hộp nối dây 80x80x50 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
G Hệ thống nước
1 Xí bệt 2 khối Inax C306VA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Xí bệt trẻ em Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 bộ
3 Lavabo Inax L-282V + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Vòi tắm hoa sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
5 Vòi nước Inox 304 (loại tay cần gạt) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33 bộ
6 Lưới thu Inox D150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
7 Bộ 07 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
8 Ống PVC D114x3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100m
9 Ống PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
10 Ống PVC D60x2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,36 100m
11 Ống PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
12 Ống PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,55 100m
13 Co PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
14 Tê PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18 cái
15 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
16 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
17 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 cái
19 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 cái
20 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
21 Thùng rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
22 Van khóa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
23 Đầu răng ngoài + trong D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63 cái
24 Lắp đặt bồn chứa nước bằng inox (tận dụng) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bồn
25 Gia cố & lắp dựng chân đế đỡ bồn nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
H Thay mái tôn khối 01 phòng
1 Tháo dỡ mái Mái tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 178 M2
2 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,78 100M2
I Thay nền gạch 02 phòng (điểm phụ)
1 Phá dỡ bằng thủ công: Nền gạch xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,1 M2
2 Tưới nước đầm chặt nền cát Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,891 100M2
3 Rải lớp nylon chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,891 100M2
4 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,237 M3
5 Lát nền vữa XM mác 75, gạch men nhám 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,78 M2
6 Lát nền vữa XM mác 75, kích thước gạch men 500x500mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 67,32 M2
J Sân nền
1 Rải lớp nylon chống mất nước xi măng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,9 100M2
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,2 M3
3 Kẻ jont 2m x 2m rộng 20 sâu 80 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 39 10m
K Cải tạo hàng rào
L Phần tháo dỡ
1 Phá dỡ hàng lưới B40, bảng hiệu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,4 M2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,375 M3
3 Phá dỡ lớp vữa trát tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 M2
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,047 M3
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,72 M2
M Phần cải tạo
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,873 M3
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn lam đá 1x2 Mác 200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 M3
3 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,175 100M2
4 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn lam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,067 100M2
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn Lam đứng ĐK cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0502 Tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0182 Tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0759 Tấn
8 Lắp dựng lam đứng bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58 Cái
9 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,644 M3
10 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,494 M3
11 Lắp dựng cửa cổng sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,5 M2
12 Sản xuất hàng rào song sắt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,58 M2
13 Lắp đặt chông sắt hàng rào Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,237 Tấn
14 Ốp bảng hiệu đá hoa cương khắc chữ âm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 M2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 162,35 M2
16 Trát tru, lam đứng chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,895 M2
17 Trát giằng tường vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,69 M2
18 Đắp vữa XM đầu cột, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,78 M2
19 Đắp vữa XM trang trí ô hoa vữa mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,976 M2
20 Đắp phào chỉ vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17,6 Mét
21 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 M2
22 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,748 M2
23 Bả bằng ma tít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 181,07 M2
24 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66,675 M2
25 Sơn tường ngoài nhà đã bả 3 nước, 1 nước lót, 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 247,745 M2
N NHÀ VỆ SINH
O Phần xây dựng
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,84 m2
2 Đào móng cột trụ, R >1m,S >1m, ĐC I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,842 m3
3 Đào móng băng, R <=3m, S <=1m, ĐC I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,339 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,44 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,939 m3
6 Đóng cừ tràm L=2.6-2.7m, fi ngọn >=3.5cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,207 100m
7 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,484 m3
8 Beton nền đá 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,65 m3
9 BT móng đá 1x2, M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,985 m3
10 BT cột <=4m, đá 1x2, M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8 m3
11 BT xà dầm, giằng nhà đá 1x2, M200 (trừ cột) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,98 m3
12 BT lanh tô, ô văng đá 1x2, M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,209 m3
13 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,032 100m2
14 Ván khuôn thép cột, xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,329 100m2
15 Ván khuôn lanh tô, ô văng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 100m2
16 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,542 m3
17 Lợp tôn mạ màu sóng vuông D0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,094 100m2
18 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1.8 c/k a 600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 tấn
19 Lắp dựng đòn tay thép hộp 30x60x1.8 c/k a 600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 tấn
20 Sản xuất đà găng trần thép hộp 50x100x2,0 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 tấn
21 Lắp dựng đà găng trần thép hộp 50x100x2,0 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,063 tấn
22 Lát nền sàn bồn nước gạch men 30x30 vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,18 m2
23 Lát nền gạch men nhám 25x25 vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,45 m2
24 Ốp tường gạch men 25x40 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,88 m2
25 Láng nền sàn k/đánh mầu dày 2cm, M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
26 Quét nước ximăng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
27 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,8 m2
28 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính mờ+KBV +khóa+ pk Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,04 m2
29 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5 m2
30 Lắp dựng vách ngăn Blamri nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4 m2
31 Làm trần prima khung nhôm nổi (hoàn chỉnh) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,84 m2
32 Làm sàn bồn nước bằng tấm cemboard kt 1,22x2,44x2,0 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,18 m2
33 Trát tường ngoài D15, M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,19 m2
34 Trát tường trong D15, M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,48 m2
35 Trát cột D15, M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,68 m2
36 Trát xà dầm M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,515 m2
37 Trát ôvăng M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6 m2
38 Bả matít vào tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,15 m2
39 Bả matít vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,795 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 03 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35,275 m2
41 Sơn tường ngoài nhà đã bả 03 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,67 m2
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,57 m2
43 Cốt thép móng phi <=10 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
44 Cốt thép cột, trụ phi <=10, <=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,017 tấn
45 Cốt thép cột, trụ phi <=18mm h<=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,086 tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng phi <=10, <=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,049 tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng phi <=18, <=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,081 tấn
48 Cốt thép lanh tô, sênô phi <=10, <=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,011 tấn
49 Cốt thép lanh tô, sênô đk <=18mm h<=4m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,015 tấn
P Bể BTH
1 Đào móng băng, R <=3m, S <=1m, ĐC I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,441 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,732 m3
3 Beton lót 4x6 M150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,701 m3
4 Bêtông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,373 m3
5 Lắp CKBT đúc sẵn bằng thủ công TL > 250kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,019 100m2
7 Cốt thép tấm đan đúc sẳn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,033 tấn
8 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,442 m3
9 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,36 m2
11 Trát tường trong chiều dày trát 2cm vữa M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,158 m2
Q Hệ thống điện
1 Đèn chữ U 20W 1 bóng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Mặt đế hộp vuông nhựa 2 lỗ 10A/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt công tắc Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Dây đồng đơn 1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
6 Dây đồng đơn 2.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
7 Hộp nhựa vuông 20x10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
R Hệ thống nước
1 Chậu xí bệt 2 khối Inax C360VA Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Chậu rửa Inax L-280V + Vòi Inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Lưới thu sàn inox D150 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Chậu rửa Inax L-280V (có chân) + Vòi Inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U-611V + Vòi Inox 304 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 dày 3,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 dày 2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 dày 2,5mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24 m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 dày 2,1mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 dày 1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54 m
11 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 dày 1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m
12 Co nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
13 Tê nhựa PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
14 Co nhựa PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
15 Co nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
16 Tê nhựa PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
17 Tê nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Co nhựa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
19 Co nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
20 Tê nhựa PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
21 Thùng rác Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Van khóa D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
23 Đầu răng ngoài + trong D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
24 Lắp đặt kệ kính + gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->