Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443024-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn quỹ bảo trì đường bộ tỉnh hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 17:34:00 đến ngày 2020-04-27 17:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,443,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền, lề đường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3.887,39 | m3 |
| 2 | Lu lèn K95 lớp đất sát đáy kết cấu áo đường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 249,12 | m3 |
| 3 | Đào nền đường | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 709,57 | m3 |
| 4 | Vét bùn + hữu cơ + đánh cấp | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3.757,02 | m3 |
| B | Móng, mặt đường | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12.661,37 | m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm dày TB 3cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 379,8411 | m3 |
| 3 | Móng đường đá dăm nước lớp trên dày 12cm. | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 20.618,27 | m2 |
| 4 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm( lớp 1) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7.939,4 | m2 |
| 5 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 15cm( lớp 2) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7.939,4 | m2 |
| 6 | Láng nhựa mặt đường TCN 3,0kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 20.618,27 | m2 |
| C | Xử lý mặt đường hư hỏng kết cấu | |||
| 1 | Xử lý mặt đường ổ gà, mặt đường bóng lóc bằng đá dăm dày 15cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7 | m2 |
| 2 | Đào xử lý mặt đường sình lún | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất đá thải xử lý mặt đường sình lún | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 7,35 | m3 |
| 4 | Móng đường đá dăm nước lớp dưới dày 30cm( chia 2 lớp thi công, mỗi lớp dày 15cm) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10,5 | m2 |
| D | Vuốt nối êm thuận, vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Vuốt nối đường ngang, vuốt êm thuận bằng đá dăm dày TB 6cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.380 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,8kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.380 | m2 |
| 3 | Láng nhựa mặt đường ngang + Vuốt nối êm thuận TCN 2,5kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.380 | m2 |
| E | Rãnh thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.983,02 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thiện | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 562,42 | m3 |
| F | Rãnh thoát nước dọc tuyến | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 76,8 | m3 |
| 2 | Thi công và lắp dựng rãnh dọc(1m/đốt) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.920 | m |
| 3 | Thi công và lắp đặt tấm đan T1 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.920 | cái |
| G | Hố thu nước | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 2 | Hố thu nước loại 1 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 59 | hố |
| 3 | Hố thu nước loại 2( đầu nối cống ngang đường) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 8 | hố |
| 4 | Thi công và lắp đặt tấm đan T2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 67 | cái |
| 5 | Gia công và lắp đặt tấm gang chắn rác KT 50x30cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 69 | cái |
| H | Rãnh thoát nước ngang đường | |||
| 1 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 2 | Cát đệm dày 5cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,64 | m3 |
| 3 | Thi công và lắp dựng rãnh dọc(1m/đốt) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 91 | m |
| 4 | Thi công và lắp đặt tấm đan T3 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 91 | cái |
| 5 | Bê tông M300 (bê tông phủ mặt tấm đan + bê tông hoàn trả đường ngang) | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12,11 | m3 |
| I | Cửa xả, nối cống | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9,06 | m3 |
| 2 | Bê tông cống M150 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 41,41 | m3 |
| 3 | Bê tông cống M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 26,68 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 75,0138 | kg |
| 5 | Cốt thép D>10 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 732,6267 | kg |
| J | Nâng cọc tiêu, cọc H, cột Km cũ, bổ sung cọc tiêu mới | |||
| 1 | Đào đất hố móng cột | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 26,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất chôn cột | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16,84 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc tiêu, cột H, cột Km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 130 | cái |
| 4 | Sơn, viết chữ lại cọc tiêu, cột H, cột Km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 118 | cái |
| 5 | Bổ sung cọc tiêu mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi