Gói thầu: Xây lắp công trình: Kiên cố hóa đường ĐH6.NTM

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200444488-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất và quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trà My
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Kiên cố hóa đường ĐH6.NTM
Số hiệu KHLCNT 20200419635
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình 30a; Ngân sách huyện và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-19 10:12:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,185,919,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.457,792
2 Đào rãnh dọc đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,969
3 Đào rãnh dọc đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,595
4 Đào khuôn đường đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.659,768
5 Vận chuyển đất đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,969
6 Vận chuyển đất đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.234,154
7 Đắp đất nền đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,074
8 Lu lèn nền đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.322,983
9 Thông ống cống, hố thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,457
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường dày 24 cm đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.278,09
2 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 987,881
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.322,983
4 Móng cấp phối đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 851,103
5 Thép truyền lực, khe dọc D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,686 tấn
6 Thép truyền lực, khe co, khe giãn D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,351 tấn
C GIA CỐ RÃNH
1 Bê tông rãnh dọc đá 2x4, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,587
2 Ván khuôn rãnh dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 435,759
3 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,753
4 Đào khuôn rãnh dọc, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 191,123
D CỌC TIÊU, BIỂN BÁO
1 *Cọc tiêu 0
2 Bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592
3 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,88
4 Cốt thép cọc tiêu D6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
5 Cốt thép cọc tiêu D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 tấn
6 Lắp dựng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
7 Bê tông móng cọc tiêu đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,509
8 Sơn cọc tiêu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,24
9 Đào móng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,373
10 *Biển báo tổ chức thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0
11 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Trụ đỡ ống thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Bê tông móng đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,354
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->