Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 11:01:00 đến ngày 2020-04-28 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,643,629,582 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,500,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143,707 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,143 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,209 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 237,476 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 306,077 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,627 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,006 | 100m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,895 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,156 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,058 | tấn |
| B | SAN GẠT MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,653 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,653 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,653 | 100m3 |
| C | CỔNG ĐI | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,97 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,127 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,138 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,014 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,955 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,104 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,912 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,463 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,926 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,448 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,052 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,251 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,076 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,065 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,094 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,272 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,134 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,089 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,574 | m3 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,72 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,536 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,171 | m2 |
| 27 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,755 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,427 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp đặt chữ tên trường inox (mặt trước và sau) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,4 | m2 |
| 30 | Hoa sứ trang trí | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Đắp phào chỉ đỉnh cột | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m |
| 32 | Cổng thép hộp, phun sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,8 | m |
| 33 | Bản lề thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 34 | Bánh xe thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lưỡi mác dập | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58 | cái |
| 36 | Chốt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Khóa cửa mua thẳng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,8 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,155 | 100m2 |
| D | TƯỜNG RÀO THÉP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,033 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,25 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,15 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,016 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,25 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,648 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,6 | m2 |
| 11 | Đắp mũ trụ rào VXM 75# | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,892 | m2 |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m2 |
| 14 | Hàng rào hoa sắt 16x16 mua thẳng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,14 | m2 |
| E | TƯỜNG RÀO GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,163 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,013 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,308 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,721 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,013 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,184 | tấn |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,721 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,648 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,343 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,35 | tấn |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 161,304 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 752,544 | m2 |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | m2 |
| 15 | Hàng rào hoa sắt 16x16 mua thẳng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 913,848 | m2 |
| F | SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85 | m3 |
| 2 | Lót bạt dứa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 850 | m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 42,5 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,52 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,507 | m3 |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,504 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,053 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,12 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 80x240m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92,12 | m2 |
| G | NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,026 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200,651 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,552 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,772 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,94 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,581 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,979 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,006 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,936 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,474 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,955 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,316 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,004 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,196 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,236 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,07 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,442 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,634 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,095 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,524 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,062 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,247 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,488 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,821 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,04 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 55,87 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,128 | m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,598 | 100m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 122,12 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 207,952 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,449 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,614 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 143,235 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 51,6 | m |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 112,32 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,92 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 377,801 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150,569 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,459 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,845 | m2 |
| 45 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,146 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m2, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80,216 | m2 |
| 47 | Gia công lắp đặt cửa mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 48 | Khóa treo nắp mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Cửa nhôm kính liên doanh Việt Nam - Đài Loan | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,35 | m2 |
| 50 | Hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,8 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,305 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,305 | tấn |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,316 | 100m2 |
| 55 | Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,4 | m |
| 56 | Gia công, lắp đặt cầu chắn rác trên mái | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,288 | 100m |
| 58 | Phễu thu nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt đai giữ ống | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 60 | Ống tràn D32 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150 | m |
| 65 | Tủ điện đựng aptomat tổng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | tủ |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 70 | Mặt viền | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 71 | Đế âm tường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 75 | Xà đòn điện - sứ bướm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | hộp |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 83 | Phễu thu nước Inox | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5 | 100m |
| 85 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 86 | Máy bơm nước | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,398 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,466 | m3 |
| 89 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,19 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,466 | m3 |
| 91 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,5 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,6 | m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,945 | m3 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt | 67 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi