Gói thầu: Gói thầu số 02 thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443752-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần đầu tư và Phát triển xây dựng số 9
Tên gói thầu Gói thầu số 02 thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200439865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-18 11:01:00 đến ngày 2020-04-28 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,643,629,582 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,500,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 143,707 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,143 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,209 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,189 100m2
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 237,476 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 306,077 m3
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,627 100m
8 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,064 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,006 100m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,895 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,68 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,156 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,058 tấn
B SAN GẠT MẶT BẰNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,653 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,653 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,653 100m3
C CỔNG ĐI
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,97 m3
2 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,014 tấn
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,127 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,138 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,014 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,955 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,104 100m2
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,912 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,463 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,926 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,448 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,052 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,251 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,176 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,076 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,033 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,065 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,094 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 100m2
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,272 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,134 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,089 tấn
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,574 m3
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 33,72 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,536 m2
26 Trát trần, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,171 m2
27 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,755 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,427 m2
29 Gia công, lắp đặt chữ tên trường inox (mặt trước và sau) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,4 m2
30 Hoa sứ trang trí Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
31 Đắp phào chỉ đỉnh cột Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m
32 Cổng thép hộp, phun sơn tĩnh điện Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,8 m
33 Bản lề thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
34 Bánh xe thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
35 Lưỡi mác dập Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 58 cái
36 Chốt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
37 Khóa cửa mua thẳng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 cái
38 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,8 m2
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,155 100m2
D TƯỜNG RÀO THÉP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,033 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,25 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,15 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,25 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,016 tấn
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,25 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,16 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,648 m2
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,6 m2
11 Đắp mũ trụ rào VXM 75# Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
12 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,892 m2
13 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m2
14 Hàng rào hoa sắt 16x16 mua thẳng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,14 m2
E TƯỜNG RÀO GẠCH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,163 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,013 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,308 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,721 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,013 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,161 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,184 tấn
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,721 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,648 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,343 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,35 tấn
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 161,304 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 752,544 m2
14 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0 m2
15 Hàng rào hoa sắt 16x16 mua thẳng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 913,848 m2
F SÂN BÊ TÔNG, BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 85 m3
2 Lót bạt dứa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 850 m2
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 42,5 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 102 m3
5 Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,52 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,507 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,504 m3
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,053 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,12 m2
10 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 80x240m2, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 92,12 m2
G NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,026 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 200,651 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,552 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,772 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,94 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,08 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,581 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,979 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,006 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,936 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,474 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,955 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,316 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,004 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,196 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,236 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,07 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,442 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,634 tấn
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,095 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,029 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,524 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 100m2
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,062 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,247 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,488 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,821 m3
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,04 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
30 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 55,87 m3
31 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,128 m3
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,598 100m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 122,12 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 207,952 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,449 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,614 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 143,235 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 51,6 m
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 112,32 m2
40 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,92 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 377,801 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150,569 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,459 m2
44 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,845 m2
45 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,146 m2
46 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m2, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 80,216 m2
47 Gia công lắp đặt cửa mái tôn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
48 Khóa treo nắp mái tôn Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
49 Cửa nhôm kính liên doanh Việt Nam - Đài Loan Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,35 m2
50 Hoa sắt cửa sổ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,8 m2
52 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,305 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,305 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,316 100m2
55 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,4 m
56 Gia công, lắp đặt cầu chắn rác trên mái Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 Bộ
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,288 100m
58 Phễu thu nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
59 Lắp đặt đai giữ ống Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 cái
60 Ống tràn D32 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 150 m
65 Tủ điện đựng aptomat tổng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 tủ
66 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
68 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 15 cái
70 Mặt viền Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
71 Đế âm tường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cái
72 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
73 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 bộ
74 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
75 Xà đòn điện - sứ bướm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
76 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 hộp
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,4mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5 100m
79 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3 100m
81 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 bộ
83 Phễu thu nước Inox Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5 100m
85 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
86 Máy bơm nước Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
87 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,398 m3
88 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,466 m3
89 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,19 m3
90 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,466 m3
91 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,5 m2
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 40,6 m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,945 m3
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo hồ sơ TKBVTC được duyệt 67 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->