Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412392 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách (Sự nghiệp giao thông năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 13:09:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,398,519,802 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,986,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu chín trăm tám mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1/- Phần nền + mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ bằng thủ công: Nền xi măng không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.477 | M2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,394 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,9229 | 100M3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,3 | 100M2 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4198 | 100M2 |
| 6 | Rải cao su nhựa làm lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,264 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đ/kính thép <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7033 | Tấn |
| 8 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.179,817 | M3 |
| B | 2/- Phần gia cố mép lở trái, phải tuyến và các mương ngang | |||
| 1 | Đóng tràm chiều dài cọc <=2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 115,44 | 100M |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật HD15C lót giữa 2 hàng cừ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,92 | 100M2 |
| 3 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0854 | Tấn |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,5002 | 100M3 |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,855 | 100M3 |
| C | 3/- Phần biển báo giao thông đặt đầu công trình | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, Loại trụ sắt ống Đk 90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| D | 4/- Phần xây gạch thẻ cạnh AB và CD đầu tuyến: | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,404 | M3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,468 | M3 |
| 3 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | M3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,7 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi