Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 00:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444683 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 17:43:00 đến ngày 2020-04-27 00:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300, đá 1x2, sụt 2-4cm, dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 156,924 | m3 |
| 2 | Lót 01 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,718 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2268 | 100m3 |
| 4 | Làm khe co mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | md |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | md |
| 6 | Làm khe dọc mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,53 | md |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4159 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất nền đường K=0.95 bằng đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,8479 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường K=0.98 bằng đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4536 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2571 | 100m2 |
| 11 | Đào nền, đào khuôn bằng máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5853 | 100m3 |
| 12 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,933 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,0212 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp I, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,933 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp 2, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5853 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp 4, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0802 | 100m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 2 | BT thân cống M300, đá 1x2, độ sụt 6-8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,678 | m3 |
| 3 | Gia công cốt thép ống cống D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3241 | tÊn |
| 4 | Gia công cốt thép ống cống D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9892 | tÊn |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4689 | tÊn |
| 6 | BT móng, chân khay đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | m3 |
| 7 | Đóng cọc tre ĐK=6-8cm, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,625 | 100m |
| 8 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,6 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | 100m2 |
| 10 | Thượng lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 11 | BT tường đầu + tường cánh đá 2x4 M200, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,89 | m3 |
| 12 | BT móng, chân khay đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,305 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây mái taluy vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,903 | m3 |
| 14 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,98 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4093 | 100m2 |
| 16 | Hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 17 | BT tường đầu + tường cánh đá 2x4 M200, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,98 | m3 |
| 18 | BT móng, chân khay đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,745 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây mái taluy vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,576 | m3 |
| 20 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,83 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh, móng cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8459 | 100m2 |
| 22 | Hạng mục khác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 23 | Đào đất hố móng đất cấp 1, bằng máy đào <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2423 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất hố móng K95, bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,2112 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp I, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7377 | 100m3 |
| 26 | Bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 27 | BT bản giảm tải M200, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 28 | Cốt thép bản giảm tải D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8528 | tấn |
| 29 | Lắp dựng bản giảm tải TL>50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 30 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2392 | 100m2 |
| 31 | Lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 32 | BT gờ chắn bánh M300, đá 1x2, sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,328 | m3 |
| 33 | Gia công cốt thép gờ chắn bánh D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3734 | tấn |
| 34 | Ván khuôn đổ bê tông gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1664 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất lan can cầu đường bộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2176 | tấn |
| 36 | Lắp dựng lan can tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2176 | tấn |
| 37 | Phá dỡ cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,592 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,584 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,95 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đá đổ bải thải cự ly <=1km đá cấp 4, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6413 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất đê quai đường công vụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 43 | Đắp đất đê quai K=0.85 bằng đầm 9T (tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5046 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất nền đường K=0.95 bằng đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,594 | 100m3 |
| 45 | Đào phá dỡ đê quai đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0986 | 100m3 |
| 46 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp I, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,43 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất thừa đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp 1, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0986 | 100m3 |
| 49 | Cống tròn D=1M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống công bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đk d=1m, loại T (3T) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 51 | Đào đất hố móng đất cấp 1, bằng máy đào <=1,25m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1728 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất hố móng K95, bằng đầm cóc (đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất đổ bải thải cự ly <=1km đất cấp I, ô tô 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1728 | 100m3 |
| C | Hệ thống an toàn | |||
| 1 | Thi công, lắp dựng biển báo bằng thép mạ kẽm ống D80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 Cái |
| 2 | Làm cọc tiêu BTCT 0.15x0.15x1.25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | 1 Cái |
| 3 | BT móng cọc tiêu đá 2x4 M150, độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,408 | m3 |
| D | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi