Gói thầu: Gói thầu số 01: Đường giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIỂM ĐỊNH THIÊN PHÁT KIÊN GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200412569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách (Sự nghiệp giao thông năm 2020) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 12:49:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,374,971,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,750,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu bảy trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1/- Phần nền + mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,3841 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5138 | 100M3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,46 | 100M2 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3255 | 100M2 |
| 5 | Rải cao su nhựa ngăn nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,46 | 100M2 |
| 6 | SXLD cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,2991 | Tấn |
| 7 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 733,6205 | M3 |
| B | 2/- Phần gia cố và đắp đất mép lở trong và ngoài tuyến | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,15 | 100M |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7 | 100M2 |
| 3 | SXLD cốt thép đường kính 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0534 | Tấn |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7415 | 100M3 |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,765 | 100M3 |
| C | 3/- Phần gia cố và đắp cát đen qua các mương trên tuyến | |||
| 1 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m Vào đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,54 | 100M |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,72 | 100M2 |
| 3 | SXLD cốt thép đường kính 06mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0897 | Tấn |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m Bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0643 | 100M3 |
| 5 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm 9T Dung trọng <= 1,65 T/m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9675 | 100M3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,505 | 100M3 |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật HD15C làm nền đường, mái đê, đập | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6125 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi