Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần VNC Việt Nam |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:37:00 đến ngày 2020-05-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,449,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU BỒNG LAI | |||
| B | 1, NHÀ LỚP HỌC A (1 TẦNG 3 PHÒNG HỌC): | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 765,694 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,928 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292,512 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 566,11 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa để phục vụ công tác sơn, sau lắp dựng lại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,72 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,86 | m2 |
| 7 | Sơn cửa kính 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,86 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,3 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,3 | 1m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 196,32 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,553 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 343,754 | m2 |
| 13 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 343,754 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,904 | 100m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,904 | 100m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,123 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,201 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ máng rửa tay đã có trong phòng vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | công |
| 19 | Tháo dỡ máng rửa tay đã có trong phòng vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,144 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,106 | m3 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,911 | m2 |
| 24 | Gia công sản xuất và lắp dựng vách ngăn nhôm kính | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,464 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ hệ thống điện (bóng, dây dẫn ...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | công |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | m |
| 28 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,61 | m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,54 | m3 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,5 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,57 | m3 |
| 33 | Xây bậc tam cấp, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,315 | m3 |
| 34 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa lót vữa XM cát mịn M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,8 | m2 |
| 35 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,347 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,347 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,347 | m3 |
| C | NHÀ LỚP HỌC B (1 TẦNG 3 PHÒNG HỌC) | |||
| 1 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,88 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 665,768 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 285,12 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 643,488 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 307,4 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa để phục vụ công tác sơn, sau lắp dựng lại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 155,52 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,76 | m2 |
| 8 | Sơn cửa kính 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,76 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,68 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,68 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,68 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,83 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,12 | m3 |
| 14 | Xây bậc tam cấp, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,27 | m3 |
| 15 | Trát granitô bậc tam cấp vữa XM cát mịn M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,4 | m2 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,046 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,046 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,046 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ máng rửa tay đã có trong phòng vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | công |
| 20 | Xây bể rửa tay, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,215 | m3 |
| 21 | Ván khuôn đan bê tông lòng bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan bê tông lòng bể, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | m3 |
| 23 | Ốp gạch thẻ vào bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,997 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,71 | m2 |
| 25 | Xây bịt tường phía cuối hành lang, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,392 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,316 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,316 | m2 |
| 28 | Xử lý chống thấm dột phần máng tôn thu nước giữa 2 nhà lớp học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 30 | Phá dỡ kết tường dưới cửa sổ làm cửa đi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,356 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,188 | m2 |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng cánh cửa nhôm kính lửng đi ra nhà kho | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,62 | m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,789 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,789 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,086 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,086 | tấn |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | tấn |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,335 | 100m2 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,143 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,16 | m3 |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 46 | Sửa chữa các nhà vệ sinh lớp học đã xuống cấp, tắc nghẽn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | khu |
| D | PHẦN BỂ NƯỚC NGẦM XÂY THÊM CẠNH NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,264 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,486 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,054 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,046 | tấn |
| 7 | Ván khuôn đáy và dầm bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,749 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,544 | m3 |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,965 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,061 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,937 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,314 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 22 | Nắp tôn xuống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước, ĐK 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Cút nhựa ống D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 28 | Rắc co nhựa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Cút nhựa ống D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Rắc co nhựa D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| E | PHẦN SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,396 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 351,98 | m2 |
| 3 | Phá dỡ bồn cây trong sân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,269 | m3 |
| 4 | Bù đất vào bồn cây, dọn dẹp cỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bồn |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,32 | m3 |
| 6 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,937 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,97 | m3 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,97 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,97 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,97 | m3 |
| F | PHÁ DỠ NHÀ KHO BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,984 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,225 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ khung xương mái bằng gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,544 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,225 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,413 | 100m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,576 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,576 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,576 | m3 |
| G | PHẦN XÂY MỚI BẾP ĂN MỘT CHIỀU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,432 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,057 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,469 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,186 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,845 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,128 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,071 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,544 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,285 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,285 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,285 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,316 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,028 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,182 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,239 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,235 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,027 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,488 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,153 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,147 | 100m2 |
| 25 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,53 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,53 | tấn |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,805 | m3 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,606 | m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,448 | m3 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90,42 | m2 |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,016 | 100m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,064 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,022 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 141,064 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,022 | m2 |
| 36 | Sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,28 | m2 |
| 37 | Sản xuất và lắp dựng cửa sắp xếp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,678 | m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| H | PHẦN BỂ NƯỚC NGẦM XÂY THÊM SAU PHÒNG HIỆU PHÓ ĐỂ PHỤC VỤ CHO NHÀ BẾP MỘT CHIỀU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,264 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,486 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,054 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,046 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,749 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,078 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,042 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,544 | m3 |
| 13 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,965 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,061 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,937 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,314 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 18 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,255 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 22 | Nắp tôn xuống bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54cv, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | m |
| 24 | Máy bơm nước P=350W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,23 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 29 | Rắc co nhựa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Rắc co nhựa D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| I | LÀM NHÀ XE MỚI VỊ TRÍ VƯỜN RAU ĐÃ CÓ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,493 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,28 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,048 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,024 | tấn |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,82 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,091 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,091 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,252 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,252 | tấn |
| 15 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng một cái <=10kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | tấn |
| 16 | Lắp đặt các loại mặt bích đặc, khối lượng mỗi cái <=50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,175 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,175 | tấn |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,627 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,99 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | m3 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,398 | 100m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,736 | m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,487 | m3 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,42 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,69 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | 100m2 |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,468 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,996 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,62 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,28 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,255 | tấn |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,267 | 100m3 |
| 36 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,51 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,51 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,51 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,108 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,166 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,702 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,103 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 44 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,774 | m2 |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,774 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 249,98 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,835 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 295,81 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,774 | 1m2 |
| J | CỔNG CHÍNH RA VÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,226 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,317 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,162 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,548 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | tấn |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,01 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,01 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,01 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,302 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,046 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,734 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,19 | m3 |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,328 | m |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,676 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,676 | m2 |
| 23 | Kẻ chữ nổi trên tường bằng vữa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 24 | Gia công sản xuất cánh cổng và khung xương biển tên cổng thép hộp mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187,56 | kg |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7 | m2 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,927 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 28 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,389 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,808 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,106 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,927 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,163 | tấn |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 36 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,12 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,12 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,12 | m3 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,639 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,097 | tấn |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,859 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,164 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,146 | m3 |
| 45 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,894 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,6 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,952 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60,894 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,6 | m2 |
| 53 | Gia công, sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2 | m2 |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 55 | Gia công cửa song sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 56 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,169 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | tấn |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,055 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,055 | tấn |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,186 | 100m2 |
| 62 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m2 |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | m |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| K | KHU TIÊN TÂN | |||
| L | PHÁ DỠ NHÀ BẾP: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,02 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,634 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,287 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ khung xương mái bằng gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,932 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,079 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,079 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,079 | m3 |
| M | PHẦN NHÀ XÂY LẠI CHIA 2 PHÒNG (Y TẾ VÀ CHIA ĐỒ ĂN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,633 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,373 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,013 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,194 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,649 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,075 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,215 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,033 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,662 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,662 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,662 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,726 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,114 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,847 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,657 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,61 | m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,109 | 100m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền, xi măng PC30, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,12 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,54 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,691 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114,22 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM mác 25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,29 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,691 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114,22 | m2 |
| 27 | Gia công, sản xuất và lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,52 | m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,135 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,023 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,154 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,154 | tấn |
| 33 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,349 | 100m2 |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,2 | m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | m |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi