Gói thầu: Gói thầu số 01: xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200443521-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200253165
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 10:33:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,033,596,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, vữa mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33,75 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,72 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 tấn
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 100m
9 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 1 mối nối
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,69 m3
11 Thí nghiệm ép cọc thử Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Cọc
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,63 100m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,75 m3
14 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,38 m3
15 Ván khuôn thép móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m2
16 sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,01 tấn
17 bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,32 m3
18 ván khuôn thép xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,12 100m2
19 sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,86 tấn
20 sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,38 tấn
21 sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,77 tấn
22 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,02 m3
23 Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
24 sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 tấn
26 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,16 m3
27 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,88 m3
28 lấp chân móng, tôn nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,57 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,57 100m3
30 Đắp mạt nền móng công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,59 m3
31 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,48 m3
32 Ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,23 100m2
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép , cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,65 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,39 m3
36 Ván khuôn thép xà, dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,77 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,06 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,95 tấn
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,82 m3
41 Ván khuôn thép sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,89 m3
44 Ván khuôn thép, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m2
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
47 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,39 m3
48 Ván khuôn thép, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m2
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 tấn
50 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,09 m3
51 Ván khuôn thép, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,39 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
54 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, chiều dày <=30 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 77,16 m3
55 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,7 m3
56 Xây gạch chỉ kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 m3
57 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 310,9 m2
58 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 378,39 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,21 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,88 m2
61 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 458,7 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 559,16 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,48 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.200,9 m2
65 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 578,89 m2
66 Chống thấm nền vệ sinh tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,34 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,68 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 800x800mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 372,18 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x800 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 265,07 m2
70 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,06 m3
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,64 m3
72 Xây gạch chỉ không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,71 m3
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,76 m2
74 SX +LD khung đỡ bàn chậu rửa KT 3000x500 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
75 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
76 Chống thấm mái bằng sika Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 233,91 m2
77 Xây gạch chỉ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,13 m3
78 Sản xuất xà gồ thép hộp kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,44 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,2 m2
81 Lợp mái tôn dày 0,42mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,59 100m2
82 Ke chống bão Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 953 Cái
83 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,9 m2
84 Sản xuất hoa sắt cửa bằng INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,83 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2 m2
86 Sản xuất nan can INOX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 tấn
87 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,06 m2
88 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,89 100m2
89 Ống thoát nước PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m
90 Quả cầu chắn rác D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
91 Đai giữ ống D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
92 Cút PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
93 SX +LD cửa đi bằng nhôm kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,92 m2
94 SX +LDcửa sổ bằng nhôm kính Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2 m2
95 SX +LD vách ngăn vệ sinh tấm compact Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,96 m2
96 SX +LD chữ tên biển nhà văn hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
B RÃNH THOÁT NƯƠC QUANH NHÀ
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,6 m3
2 Bê tông đáy rãnh, đá 4x6 mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,76 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung KT , chiều dày 10 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,18 m3
4 Láng đáy rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,45 m2
5 Trát thành rãnh thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,85 m2
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,48 m3
7 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m2
8 SXLD cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 tấn
9 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 cái
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,53 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 10T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m3
C Bể tự hoại
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m3
2 Bê tông lót bể tự hoại, đá 4x6 mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 m3
3 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
4 Ván khuôn đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m2
5 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 tấn
6 SXLD cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
7 Xây tường bể bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,87 m3
8 Bê tông giằng bể, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 m3
9 Ván khuôn giằng bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
10 Láng nền sàn dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,56 m2
11 Trát thành bể dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,64 m2
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,47 m3
13 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
14 SXLD cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
15 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
16 Láng mặt bể dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,53 m2
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 10T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m3
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 100m
2 Ống PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,42 100m
3 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m
4 Tê PPR D32X32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
5 Tê PPR D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Tê PPR D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
7 Tê PPR D20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Cút chịu nhiệt PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Cút chịu nhiệt PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
10 Cút chịu nhiệt PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
11 Cút chịu nhiệt PPR D20 ( Ren trong ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
12 Van 2 chiều D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Van 2 chiều D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Côn PPR D32x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Côn PPR D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Rắc co D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Rắc co D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Rắc co D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
19 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 100m
20 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
21 Ống nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
22 Ống nhựa PVC D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
23 Ống nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
24 Tê nhựa PVC D110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
25 Tê nhựa PVC D110x42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
26 Tê nhựa PVC D90x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
27 Tê nhựa PVC D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
28 Tê nhựa PVC D76x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
29 Cút nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
30 Cút nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
31 Cút nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
32 Cút nhựa PVC D42 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
33 Cút nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
34 Côn nhựa PVC D110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Côn nhựa PVC D90x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
36 Măng sông D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Măng sông D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
38 Măng sông D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
39 Măng sông D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
40 Bịt đầu D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Bịt đầu D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Lavabo bằng sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
43 Vòi lavabo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
44 Xi phông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
45 Dây mềm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
46 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
47 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
48 Tiểu treo + van ấn xả Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
49 Vòi nước tay gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
50 Phễu thu INOX D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
51 Gương soi+ thiết bị phòng vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
52 Lắp đặt kệ gương Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
53 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
54 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
55 Van phao cầu D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
56 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
E PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đèn tuýp LED đôi L =1,2m P =2x18W chụp MEKA nổi trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
2 Đèn lốp trần panel lắp nổi vuông KT 300x300mm bóng LED 24W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
3 Quạt thông gió trên tường KT 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
5 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường D400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần D400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
10 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bảng
11 Công tắc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Mặt chứa aptomat Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
13 Đế nhựa âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46 cái
14 Aptomat 1pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Aptomat 1pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Aptomat 1pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Aptomat 1pha 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
18 Aptomat 1pha 75A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Hộp nhựa đấu nối âm tường có cầu đấu dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 hộp
20 Tủ điện chứa 8 modul Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
21 Tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 752 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 308 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 94 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 m
26 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 m
27 Ống ghen nhựa luôn dây D16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 848 m
28 Ống ghen nhựa luôn dây D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 m
29 Cọc tiếp địa L63x63x5 L =2,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cọc
30 Dây dẫn sét fi16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
31 Đất đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 m3
32 Đất đắp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
33 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 m
34 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
F BỂ NƯỚC + ĐẤU NỐI CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng bể đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m3
2 Bê tông lót đá 4x6 M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,85 m3
3 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,99 m3
4 Cốt thép đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 tấn
5 Bê tông dầm đáy bể đá 1x2M200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,62 m3
6 Ván khuôn dầm bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
7 Cốt thép dầm bể fi <10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 tấn
8 Cốt thép dầm bể fi <18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,21 tấn
9 Xây tường bể, tường hố bơm gạch không nung VXM M75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,79 m3
10 Bê tông giằng bể , giằng hố bơm đá 1x2 M200# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
11 Cốt thép giằng bể D < fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 tấn
12 Cốt thép giằng bể D < fi 18 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
13 Ván khuôn giằng bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m2
14 Trát tường bể VXM M75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,51 m2
15 Láng đáy bể dày 3cm VXM M75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,82 m2
16 Bê tông tấm đan đạy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,65 m3
17 Ván khuôn tấm đan đạy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m2
18 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 tấn
19 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
20 Láng mặt bể nước dày 2cm VXM M75# Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,81 m2
21 Lấp đất bể nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,06 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m3
23 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m3
24 SX+LD nắp bể nước, nắp hố bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
25 Khóa bể nước ; hố bơm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
G ĐƯỜNG ỐNG CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 100m3
2 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,38 m3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,32 m3
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,75 100m
6 Ống PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m
7 Cút HDPE D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Cút HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Van 2 chiều D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
10 Van 1 chiều D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Rắc co D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Rắc co D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Van phao D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Máy bơm nước 1m3/h Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Rọ lọc D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Khớp chống rung D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Khớp chống rung D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Thiết bị tháo cạn bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
H ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m3
2 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 m3
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m2
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính <= 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
6 Cáp điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
7 Cáp điện CU/XLPE/PVC 3x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,36 100m
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
9 Khung móng cột đèn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
10 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
11 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, chiều cao cột <= 10m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
12 Bóng đèn cao áp + phụ kiện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Cầu đấu dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
I CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,08 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,52 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,09 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,41 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
10 Xây gạch chỉ không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,59 m3
11 Xây gạch chỉ không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,33 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,34 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 100m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,72 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 134,09 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 206,81 m2
19 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 325,8 m
20 Sản xuất rào sắt; cổng săt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,42 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,78 m2
22 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 102,06 m2
23 Bản lề cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
24 Bánh xe cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
25 Ray định hướng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
26 KHóa; chốt cái; chốt chân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
27 Quả tròn đầu trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->