Gói thầu: Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439319-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Tiến Hoàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4 (xây lắp): Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hoá giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 11:14:00 đến ngày 2020-05-02 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,161,881,046 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V | 56 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | Chương V | 56 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V | 4,884 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chương V | 17,249 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Chương V | 47,828 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Chương V | 5,268 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Chương V | 6.771,459 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V | 20,668 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Chương V | 77,35 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9054:2012) | Chương V | 77,35 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V | 71,077 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Chương V | 71,077 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, cự ly 4km | Chương V | 8,6145 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10T, 15km tiếp theo | Chương V | 8,6145 | 100tấn |
| 15 | Sản xuất kết cấu thép đế trụ D90 | Chương V | 0,249 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Chương V | 34 | cái |
| 17 | Cung cấp bulon 2M10x120 và 4M20x400 | Chương V | 34 | bộ |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Chương V | 34 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Chương V | 2 | cái |
| 20 | Làm cọc tiêu | Chương V | 174 | cái |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Chương V | 112 | m2 |
| 22 | di dời trụ điện hạ thế | Chương V | 2 | trụ |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 5,583 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,223 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Chương V | 2,998 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ panen | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 2,992 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ panen | Chương V | 0,109 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V | 5,522 | m3 |
| 8 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan | Chương V | 0,111 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Chương V | 0,62 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan.. đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 0,12 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Chương V | 0,218 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan | Chương V | 0,076 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất móng mương | Chương V | 7,14 | m3 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Chương V | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi