Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; đường dây và trạm biến áp; hệ thống điều hòa không khí
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413556-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng ngành Bảo hiểm xã hội |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; đường dây và trạm biến áp; hệ thống điều hòa không khí |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXDCB của BHXH Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 23:00:00 đến ngày 2020-04-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,785,694,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần lắp đặt Hệ thống điều hòa thông gió | |||
| 1 | Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 2 | Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Vận chuyển, cẩu và lắp đặt dàn nóng | Chi tiết tại chương V | 2 | tấn |
| 4 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chi tiết tại chương V | 2 | tấn |
| 5 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 5,6KW | Chi tiết tại chương V | 1 | máy |
| 6 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 7,1KW | Chi tiết tại chương V | 6 | máy |
| 7 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 9,0KW | Chi tiết tại chương V | 22 | máy |
| 8 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 11,2KW | Chi tiết tại chương V | 10 | máy |
| 9 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 14,0KW | Chi tiết tại chương V | 4 | máy |
| 10 | Lắp đặt bộ điểu khiển gắn tường | Chi tiết tại chương V | 43 | bộ |
| 11 | Lắp đặt mặt nạ máy cassette 4 hướng thổi | Chi tiết tại chương V | 43 | cái |
| 12 | Lắp đặt điều khiển trung tâm | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh | Chi tiết tại chương V | 37 | bộ |
| 15 | GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 250x120 | Chi tiết tại chương V | 47 | m |
| 16 | GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 200x120 | Chi tiết tại chương V | 48 | m |
| 17 | GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 150x100 | Chi tiết tại chương V | 75 | m |
| 18 | GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 100x100 | Chi tiết tại chương V | 111 | m |
| 19 | Gia công, lắp đặt Côn thu 250x120/KT Quạt | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| 20 | Gia công, lắp đặt Côn thu 250x120/200x120L150 | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 21 | Gia công, lắp đặt Côn thu 200x120/150x120 | Chi tiết tại chương V | 10 | cái |
| 22 | Gia công, lắp đặt Côn thu 150x120/100x100 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 23 | Gia công, lắp đặt Côn thu 100x100/D100 | Chi tiết tại chương V | 86 | cái |
| 24 | Gia công Zét thông gió 100x100 | Chi tiết tại chương V | 16 | cái |
| 25 | Gia công, lắp đặt cút 250x120 | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| 26 | Gia công, lắp đặt cút 150x100 | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 27 | Gia công, lắp đặt cút 100x100 | Chi tiết tại chương V | 16 | cái |
| 28 | Gia công, lắp đặt chân rẽ 300x120/200x120 | Chi tiết tại chương V | 9 | cái |
| 29 | Gia công, lắp đặt chân rẽ 250x100/150x120 | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 30 | Gia công, lắp đặt chân rẽ 165x100/100x100 | Chi tiết tại chương V | 27 | cái |
| 31 | Giá công, lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 100x100 | Chi tiết tại chương V | 43 | cái |
| 32 | Gia công, lắp đặt đầu bịt 200x120 L100 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 33 | Gia công, lắp đặt đầu bịt 150x120L100 | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 34 | Gia công, lắp đặt đầu bịt 100x100L100 | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| 35 | Gia công, lắp đặt Ống gió mềm không bảo ôn D100 | Chi tiết tại chương V | 92 | m |
| 36 | Cửa gió kèm lưới lọc bụi và tấm chắn côn trung kích thước 400x200 | Chi tiết tại chương V | 6 | cửa |
| 37 | Lắp đặt quạt gắn tường hút mùi nhà vệ sinh lưu lượng 400m3/h | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 140 | m |
| 39 | Ống luồn dây D16 | Chi tiết tại chương V | 140 | m |
| 40 | Ống đồng dẫn ga D6,4mm | Chi tiết tại chương V | 0,03 | 100m |
| 41 | Ống đồng dẫn ga D9,5mm | Chi tiết tại chương V | 1,846 | 100m |
| 42 | Ống đồng dẫn ga D12,7mm | Chi tiết tại chương V | 0,605 | 100m |
| 43 | Ống đồng dẫn ga D15,9mm | Chi tiết tại chương V | 3,525 | 100m |
| 44 | Ống đồng dẫn ga D19,1mm | Chi tiết tại chương V | 0,63 | 100m |
| 45 | Ống đồng dẫn ga D22,2mm | Chi tiết tại chương V | 0,58 | 100m |
| 46 | Ống đồng dẫn ga D28,6mm | Chi tiết tại chương V | 1,595 | 100m |
| 47 | Ống đồng dẫn ga D34,9mm | Chi tiết tại chương V | 0,798 | 100m |
| 48 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Chi tiết tại chương V | 0,03 | 100m |
| 49 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm | Chi tiết tại chương V | 1,846 | 100m |
| 50 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Chi tiết tại chương V | 0,605 | 100m |
| 51 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm | Chi tiết tại chương V | 3,525 | 100m |
| 52 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm | Chi tiết tại chương V | 0,63 | 100m |
| 53 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | Chi tiết tại chương V | 0,58 | 100m |
| 54 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm | Chi tiết tại chương V | 1,595 | 100m |
| 55 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm | Chi tiết tại chương V | 0,798 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=22,2mm | Chi tiết tại chương V | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=28,6mm | Chi tiết tại chương V | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34,9mm | Chi tiết tại chương V | 15 | cái |
| 59 | Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=22,2mm | Chi tiết tại chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=28,6mm | Chi tiết tại chương V | 25 | cái |
| 61 | Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34,9mm | Chi tiết tại chương V | 30 | cái |
| 62 | Nạp gas bổ sung R410A | Chi tiết tại chương V | 75 | kg |
| 63 | Thử kín đường ống đồng | Chi tiết tại chương V | 9,579 | 100m |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D27mm | Chi tiết tại chương V | 1,475 | 100m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D34mm | Chi tiết tại chương V | 1,96 | 100m |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D42mm | Chi tiết tại chương V | 0,97 | 100m |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D60mm | Chi tiết tại chương V | 0,4 | 100m |
| 68 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D27 dày 13mm | Chi tiết tại chương V | 1,475 | 100m |
| 69 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D34 dày 13mm | Chi tiết tại chương V | 1,96 | 100m |
| 70 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D42 dày 13mm | Chi tiết tại chương V | 0,97 | 100m |
| 71 | Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D60 dày 13mm | Chi tiết tại chương V | 0,4 | 100m |
| 72 | Vỏ tủ điện 1200x800x400 | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 73 | Aptomat loại 3 pha, MCCB 300A | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 74 | Aptomat loại 3 pha, MCCB 50A | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 75 | Aptomat loại 3 pha, MCCB 40A | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 76 | Aptomat loại 1 pha, MCCB 15A | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 77 | Vỏ tủ điện 300x200x100 | Chi tiết tại chương V | 6 | tủ |
| 78 | Aptomat loại 1 pha, MCCB 15A | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 79 | Aptomat loại 1 pha, MCCB 10A | Chi tiết tại chương V | 49 | cái |
| 80 | Dây điều khiển loại chống nhiễu 2x0,75mm2 | Chi tiết tại chương V | 1.050 | m |
| 81 | Dây điều khiển loại chống nhiễu 2x1,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 1.600 | m |
| 82 | Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 1.200 | m |
| 83 | Dây tiếp địa 1x1,25mm2 | Chi tiết tại chương V | 1.200 | m |
| 84 | Dây cáp 3x10+1x6mm2 | Chi tiết tại chương V | 160 | m |
| 85 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chi tiết tại chương V | 160 | m |
| 86 | Dây cáp 3x6mm2+1x4mm2 | Chi tiết tại chương V | 40 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chi tiết tại chương V | 40 | m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây D20 | Chi tiết tại chương V | 3.850 | m |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây D20 (ống mềm ) | Chi tiết tại chương V | 1.200 | m |
| B | Phần xây dựng và lắp đặt thiết bị đường dây và trạm biến áp | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch chỉ | Chi tiết tại chương V | 77 | m2 |
| 2 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chi tiết tại chương V | 44 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chi tiết tại chương V | 14,41 | m3 |
| 4 | Cát đen | Chi tiết tại chương V | 14,41 | m3 |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chi tiết tại chương V | 1,98 | 1000v |
| 6 | Gạch chỉ | Chi tiết tại chương V | 1.980 | viên |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chi tiết tại chương V | 55 | 100m2 |
| 8 | Băng báo hiệu cáp | Chi tiết tại chương V | 55 | m2 |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết tại chương V | 29,7 | m3 |
| 10 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng | Chi tiết tại chương V | 0,044 | 100m3 |
| 11 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chi tiết tại chương V | 77 | 1m2 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 0,187 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 0,187 | 100m3 |
| 14 | Khoan ngầm có định hướng qua đường bê tông asphalt tiết diện 500mm | Chi tiết tại chương V | 2 | mũi |
| 15 | Đào hố khoan | Chi tiết tại chương V | 2 | vị trí |
| 16 | Luồn cáp qua đường bê tông asphalt | Chi tiết tại chương V | 15 | m |
| 17 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chi tiết tại chương V | 0,6 | 10 cọc |
| 18 | Cọc tiếp địa L63x63x6, mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại chương V | 6 | cọc |
| 19 | Tấm ốp đầu cọc tiếp địa dài 100mm | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 20 | Kéo rải dây thép tiếp địa phi 12 | Chi tiết tại chương V | 2 | 10m |
| 21 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chi tiết tại chương V | 12 | 1m2 |
| 22 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chi tiết tại chương V | 8 | m3 |
| 23 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết tại chương V | 8 | m3 |
| 24 | Cáp ngầm trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3x50 mm2 | Chi tiết tại chương V | 1,45 | 100m |
| 25 | Ống nhựa chịu lực HDPE D195/150 | Chi tiết tại chương V | 1,2 | 100m |
| 26 | Đầu cáp ngoài trời 22kV-M3x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 27 | Biển tên lộ cáp | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 bộ |
| 28 | Mốc báo hiệu cáp | Chi tiết tại chương V | 11 | cái |
| 29 | Chống sét van 18kV-10kA | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 bộ |
| 30 | Cầu chì cắt tải LBFCO 24kV-100A, loại polime | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 bộ |
| 31 | Dây đồng làm lèo 24kV Cu/XLPE/PVC-W1x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 30 | 1 m |
| 32 | Kẹp răng trung thế chuyên dụng 24kV | Chi tiết tại chương V | 6 | 1 bộ |
| 33 | Đầu cốt đồng M50 | Chi tiết tại chương V | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 34 | Cô li ê đỡ cáp lên cột | Chi tiết tại chương V | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chi tiết tại chương V | 0,016 | tấn |
| 36 | Kết cấu thép mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại chương V | 16,01 | kg |
| 37 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chi tiết tại chương V | 0,016 | tấn |
| 38 | Kết cấu thép mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại chương V | 16,01 | kg |
| 39 | Ống thép STK Φ114 bảo vệ cáp lên cột | Chi tiết tại chương V | 4 | m |
| 40 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chi tiết tại chương V | 2,6 | 10 cọc |
| 41 | Cọc tiếp địa L63x63x6, mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại chương V | 26 | cọc |
| 42 | Tiếp địa đường trục, đường nhánh, thép dẹt 40x4, mạ kẽm nhúng nóng | Chi tiết tại chương V | 12,8 | 10 m |
| 43 | Tấm nối đất, thép tấm 60x60x4 | Chi tiết tại chương V | 4 | m |
| 44 | Dây tiếp địa máy biến áp M120 | Chi tiết tại chương V | 10 | m |
| 45 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Chi tiết tại chương V | 72 | 1m2 |
| 46 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III | Chi tiết tại chương V | 48 | m3 |
| 47 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chi tiết tại chương V | 48 | m3 |
| 48 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 7,83 | m3 |
| 49 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn kết hợp thủ công,độ chặt K = 0,95 | Chi tiết tại chương V | 1,4568 | 100m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch,móng,chiều dày < = 60 cm, M75 | Chi tiết tại chương V | 1,428 | m3 |
| 51 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá dăm, chiều rộng < 250 cm, mác 50 | Chi tiết tại chương V | 0,435 | m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại chương V | 0,5034 | m3 |
| 53 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại chương V | 0,9857 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chi tiết tại chương V | 0,0503 | 100m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại chương V | 10,926 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại chương V | 9,486 | m2 |
| 57 | Lát gạch thẻ 5x10x20cm , vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại chương V | 2,8755 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại chương V | 3,056 | m2 |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chi tiết tại chương V | 0,0637 | 100m3 |
| 61 | Bảng điện nhựa | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 bảng |
| 62 | Công tắc hành trình 220V-10A | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 63 | Đèn chống nổ 220-100W | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 64 | Automat 1 pha 10A | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 65 | Cầu chì 220V-5A | Chi tiết tại chương V | 4 | hộp |
| 66 | Ổ cắm 220V-10A | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 67 | Cáp đồng Muyle 2x4mm2 | Chi tiết tại chương V | 10 | m |
| 68 | Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 40 | m |
| 69 | Ống nhựa ruột gà D20 | Chi tiết tại chương V | 40 | m |
| 70 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, 400kVA | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 máy |
| 71 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ hạ thế lộ tổng máy biến áp 600V-630A-50kA | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 72 | Lắp đặt lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ tụ bù 120kVAr 600V-250A | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 73 | Lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ trung thế 2 ngăn 24kV (01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A-20kA/s cho cáp đến, 01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 200A-20kA/s) | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 tủ |
| 74 | Bộ báo sự cố đầu cáp 3 pha | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 cái |
| 75 | Điện trở sấy | Chi tiết tại chương V | 2 | 1 cái |
| 76 | Cầu chì trung thế bảo vệ máy biến áp | Chi tiết tại chương V | 1 | 1 cái |
| 77 | Lắp đặt vỏ trạm Kios | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 78 | Quạt thông gió trạm | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 79 | Quả cầu thông gió trạm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 80 | Cáp 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ trung thế sang MBA | Chi tiết tại chương V | 0,21 | 100m |
| 81 | Đầu cáp T-plug 24kV-M3x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 82 | Đầu cáp Elbow 24kV-M3x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 83 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x300 mm2 | Chi tiết tại chương V | 0,21 | 100m |
| 84 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 | Chi tiết tại chương V | 0,07 | 100m |
| 85 | Đầu cốt đồng M300 | Chi tiết tại chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 86 | Đầu cốt đồng M150 | Chi tiết tại chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 87 | Biển tên, biển báo | Chi tiết tại chương V | 6 | 1 bộ |
| 88 | Bình cứu hỏa | Chi tiết tại chương V | 3 | bình |
| 89 | Thảm cách điện | Chi tiết tại chương V | 2 | m2 |
| 90 | Khóa cửa trạm | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 91 | Đầu cốt đồng M120 | Chi tiết tại chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 92 | Đầu cốt đồng M35 | Chi tiết tại chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| C | Phần Thí nghiệm hiệu chỉnh | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 1 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC - 1x50mm2 | Chi tiết tại chương V | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp hạ thế 0,6kV CU/XLPE/PVC - 1x300mm2 | Chi tiết tại chương V | 1 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp hạ thế 0,6kV CU/XLPE/PVC - 1x150mm2 | Chi tiết tại chương V | 1 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm cáp hạ thế dây trung tính máy biến áp M120 | Chi tiết tại chương V | 1 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm cầu chì cắt tải LBFCO, điện áp <=35kV, 3 pha | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm máy biến áp phân phối 3 pha 400kVA 22/0,4kV | Chi tiết tại chương V | 1 | máy |
| 8 | Thí nghiệm Chống sét van 24kV | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 10 | Thí nghiệm tiếp đất cột điểm đấu, điện áp <=35kV | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 11 | Thí nghiệm sứ đứng 24kV | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 630A 50kA | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 500A 50kA | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 250A 35kA | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 200A 35kA | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 50A 25kA | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 17 | Thí nghiệm Contactor 3P 50A chuyên dụng đóng cắt tụ bù 20kVAr | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 18 | Thí nghiệm tụ bù 20kVAr | Chi tiết tại chương V | 6 | tụ |
| 19 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 20 | Thí nghiệm Vônmet loại AC | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 21 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế 1 pha, điện áp U≤1kV | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 22 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 630A | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 23 | Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv | Chi tiết tại chương V | 2 | phân đoạn |
| 24 | Thí nghiệm dao nối đất 24kV | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| D | Phần xây dựng và lắp đặt thiết bị mạng máy tính, điện thoại | |||
| 1 | Lắp đặt gen ngầm và đi cáp (ống PVC D20 <40mm) | Chi tiết tại chương V | 296,4 | 10 m |
| 2 | Lắp đặt máng Trungking, cầu cáp và đi cáp (cáp đồng >50 đôi, máng cáp) | Chi tiết tại chương V | 254,1 | 1 m |
| 3 | Lắp đặt máng Trungking, cầu cáp và đi cáp (cáp đồng >50 đôi, thang cáp) | Chi tiết tại chương V | 26,1 | 1 m |
| 4 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 trong ống chìm | Chi tiết tại chương V | 372,8 | 10 m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 trong ống nổi | Chi tiết tại chương V | 93,2 | 10 m |
| 6 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 30 đôi x0,5 trong ống nổi | Chi tiết tại chương V | 15 | 10 m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp điện thoại 50 đôi x0,5 trong ống nổi | Chi tiết tại chương V | 6 | 10 m |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm (Wallplace) | Chi tiết tại chương V | 137 | Ổ cắm |
| 9 | Đấu nối Patch Cord từ máy trạm lên Wallplace | Chi tiết tại chương V | 93 | Node |
| 10 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan (Wifi) | Chi tiết tại chương V | 12 | Thiết bị |
| 11 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng 42U | Chi tiết tại chương V | 2 | Tủ |
| 12 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) | Chi tiết tại chương V | 7 | Patch Panel |
| 13 | Lắp đặt khay chứa modul chống sét | Chi tiết tại chương V | 5 | Cái |
| 14 | Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) | Chi tiết tại chương V | 5 | Thiết bị |
| 15 | Cài đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) | Chi tiết tại chương V | 5 | Thiết bị |
| 16 | Đấu nối cáp vào patch pannel | Chi tiết tại chương V | 149 | Node |
| 17 | Đấu nối Patch Cord Từ Patch panel xuống Khay chứa modul chống sét | Chi tiết tại chương V | 105 | Node |
| 18 | Đấu nối Patch Cord Từ Khay chứa modul chống sét xuống Swtich | Chi tiết tại chương V | 105 | Node |
| 19 | Lắp đặt tủ cáp điện thoại 150 đôi | Chi tiết tại chương V | 2 | Tủ |
| 20 | Đấu nối cáp thoại vào phiến đấu dây (đấu kết nối từ tủ đến ổ cắm) | Chi tiết tại chương V | 83 | 1đôi dây |
| 21 | Lắp đặt tổng đài ≤ 256 số | Chi tiết tại chương V | 1 | Thiết bị |
| 22 | Cài đặt tổng đài ≤ 256 số | Chi tiết tại chương V | 1 | Thiết bị |
| 23 | Lắp đặt bảng đồng tiếp địa | Chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt dây đồng M16 nối điện cực tiếp đất về tủ thiết bị mạng | Chi tiết tại chương V | 60 | 1 m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp điện từ UPS đến thiết bị Wifi | Chi tiết tại chương V | 500 | 1 m |
| 26 | Bấm đầu RJ45 | Chi tiết tại chương V | 12 | 1 đầu |
| 27 | Lắp đặt tủ đấu cáp chuyển tầng (FD) | Chi tiết tại chương V | 4 | tủ |
| 28 | Lắp đặt thiết bị kết nối chéo (CrossConnect) từ 25 đến 50 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 15 | Thiết bị |
| 29 | Lắp đặt phiến điện thoại 10 đôi cho tủ đấu cáp trung chuyển tầng | Chi tiết tại chương V | 12 | 1 phiến |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 3x6mm2 | Chi tiết tại chương V | 120 | 1 m |
| 31 | Dây cáp đồng UTP CAT5E 4 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 5.940 | M |
| 32 | Dây cáp đồng UTP CAT5E 25 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 690 | M |
| 33 | Dây cáp điện thoại 02 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 4.660 | M |
| 34 | Dây cáp điện thoại 30 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 150 | M |
| 35 | Dây cáp điện thoại 50 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 60 | M |
| 36 | Ổ cắm máy tính | Chi tiết tại chương V | 35 | Bộ |
| 37 | Bộ ổ cắm máy tính, điện thoại | Chi tiết tại chương V | 102 | Bộ |
| 38 | Ống PVC D20 ngầm bảo vệ cáp (<40mm) | Chi tiết tại chương V | 2.964 | M |
| 39 | Máng cáp sắt sơn tĩnh điện (200x50mm) (nắp và phụ kiện lắp đặt) | Chi tiết tại chương V | 254,1 | M |
| 40 | Thang cáp sắt sơn tĩnh điện (300x60mm) (nắp và phụ kiện lắp đặt) | Chi tiết tại chương V | 26,1 | M |
| 41 | Dây cáp điện 2 x 0.75mm kéo từ UPS phòng máy chủ đến thiết bị phát mạng không dây | Chi tiết tại chương V | 500 | M |
| 42 | Dây cáp nguồn điện 3x6mm kéo từ tủ điện tầng cấp riêng cho phòng máy chủ | Chi tiết tại chương V | 120 | M |
| 43 | Dây đồng M16 | Chi tiết tại chương V | 60 | M |
| 44 | Cáp, sợi dây nhảy (Patchcord) 1m | Chi tiết tại chương V | 210 | Sợi |
| 45 | Cáp, sợi dây nhảy (Patchcord) 3m | Chi tiết tại chương V | 105 | Sợi |
| 46 | Bảng đồng tiếp địa (đã bao gồm: bảng đồng tiếp địa, bulông, vòng đệm cách điện, đầu cốt cáp dẫn đất, đầu cốt cáp các loại) | Chi tiết tại chương V | 2 | Cái |
| E | Phần Thiết bị Dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A | |||
| 1 | Dàn nóng công suất 18HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A | Chi tiết tại chương V | 1 | Tổ |
| 2 | Dàn nóng công suất 24HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A | Chi tiết tại chương V | 4 | Tổ |
| 3 | Dàn nóng công suất 26HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A | Chi tiết tại chương V | 1 | Tổ |
| F | Phần Thiết bị Dàn lạnh điều hoà trung tâm loại casstte 4 hướng thổi | |||
| 1 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 5,6KW | Chi tiết tại chương V | 1 | máy |
| 2 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 7,1KW | Chi tiết tại chương V | 6 | máy |
| 3 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 9,0KW | Chi tiết tại chương V | 22 | máy |
| 4 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 11,2KW | Chi tiết tại chương V | 10 | máy |
| 5 | Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 14,0KW | Chi tiết tại chương V | 4 | máy |
| G | Phần Thiết bị Phụ kiện | |||
| 1 | Bộ chia gas dàn nóng | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ chia gas dàn lạnh | Chi tiết tại chương V | 37 | bộ |
| 3 | Mặt nạ máy cassette 4 hướng thổi | Chi tiết tại chương V | 43 | cái |
| 4 | Bộ điều khiển trung tâm | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 5 | Điều khiển gắn tường | Chi tiết tại chương V | 43 | bộ |
| H | Phần Thiết bị Thiết bị quạt thông gió | |||
| 1 | Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 2 | Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Quạt gắn tường hút mùi nhà vệ sinh lưu lượng 400m3/h | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| I | Phần Thiết bị đường dây và trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp dầu 400 kVA-22/0,4kV | Chi tiết tại chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế lộ tổng máy biến áp 600V-630A-50kA | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 3 | Tủ tụ bù 120kVAr 600V-250A | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 4 | Tủ trung thế 2 ngăn 24kV (01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A-20kA/s cho cáp đến, 01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 200A-20kA/s) | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| 5 | Vỏ trạm biến áp kios H3600xW2500xL2500mm | Chi tiết tại chương V | 1 | trọn bộ |
| J | Phần Thiết bị mạng máy tính, điện thoại | |||
| 1 | Thiết bị chuyển mạch (Switch) | Chi tiết tại chương V | 5 | Thiết bị |
| 2 | Thiết bị phát không dây (Wifi) | Chi tiết tại chương V | 12 | Thiết bị |
| 3 | Modul chống sét lan truyền | Chi tiết tại chương V | 105 | Cái |
| 4 | Tủ thiết bị mạng 42U | Chi tiết tại chương V | 2 | Tủ |
| 5 | Thanh trung chuyển (Patch Panel) | Chi tiết tại chương V | 7 | Thiết bị |
| 6 | Tủ cáp điện thoại 150 đôi (đã bảo gồm: vỏ hộp cáp làm bằng nhựa chuyên dụng chống cháy; 15 phiến đấu dây 10 đôi; Đế phiến đấu dây) | Chi tiết tại chương V | 2 | Tủ |
| 7 | Khay chứa modul chống sét lan truyền | Chi tiết tại chương V | 5 | Thiết bị |
| 8 | Tổng đài điện thoại (30 Trung kế - 120 thuê bao) | Chi tiết tại chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Điện thoại bàn | Chi tiết tại chương V | 83 | Cái |
| 10 | Thiết bị kết nối chéo (CrossConnect) | Chi tiết tại chương V | 15 | Thiết bị |
| 11 | Phiến điện thoại 10 đôi dây | Chi tiết tại chương V | 12 | Phiến |
| 12 | Tủ đấu cáp chuyển tầng | Chi tiết tại chương V | 4 | Tủ |
| 13 | Thiết bị chống sét cho đường điện thoại | Chi tiết tại chương V | 12 | Thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi