Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; đường dây và trạm biến áp; hệ thống điều hòa không khí

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200413556-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng ngành Bảo hiểm xã hội
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt hệ thống mạng máy tính, điện thoại nội bộ; đường dây và trạm biến áp; hệ thống điều hòa không khí
Số hiệu KHLCNT 20200311932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐTXDCB của BHXH Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 23:00:00 đến ngày 2020-04-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,785,694,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần lắp đặt Hệ thống điều hòa thông gió
1 Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa Chi tiết tại chương V 5 cái
2 Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa Chi tiết tại chương V 1 cái
3 Vận chuyển, cẩu và lắp đặt dàn nóng Chi tiết tại chương V 2 tấn
4 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chi tiết tại chương V 2 tấn
5 Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 5,6KW Chi tiết tại chương V 1 máy
6 Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 7,1KW Chi tiết tại chương V 6 máy
7 Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 9,0KW Chi tiết tại chương V 22 máy
8 Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 11,2KW Chi tiết tại chương V 10 máy
9 Dàn lạnh điều hòa trung tâm công suất lạnh 14,0KW Chi tiết tại chương V 4 máy
10 Lắp đặt bộ điểu khiển gắn tường Chi tiết tại chương V 43 bộ
11 Lắp đặt mặt nạ máy cassette 4 hướng thổi Chi tiết tại chương V 43 cái
12 Lắp đặt điều khiển trung tâm Chi tiết tại chương V 1 bộ
13 Lắp đặt bộ chia gas dàn nóng Chi tiết tại chương V 1 bộ
14 Lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh Chi tiết tại chương V 37 bộ
15 GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 250x120 Chi tiết tại chương V 47 m
16 GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 200x120 Chi tiết tại chương V 48 m
17 GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 150x100 Chi tiết tại chương V 75 m
18 GC, LĐ ống thông gió hộp = PP ghép mí ;KT 100x100 Chi tiết tại chương V 111 m
19 Gia công, lắp đặt Côn thu 250x120/KT Quạt Chi tiết tại chương V 12 cái
20 Gia công, lắp đặt Côn thu 250x120/200x120L150 Chi tiết tại chương V 2 cái
21 Gia công, lắp đặt Côn thu 200x120/150x120 Chi tiết tại chương V 10 cái
22 Gia công, lắp đặt Côn thu 150x120/100x100 Chi tiết tại chương V 7 cái
23 Gia công, lắp đặt Côn thu 100x100/D100 Chi tiết tại chương V 86 cái
24 Gia công Zét thông gió 100x100 Chi tiết tại chương V 16 cái
25 Gia công, lắp đặt cút 250x120 Chi tiết tại chương V 12 cái
26 Gia công, lắp đặt cút 150x100 Chi tiết tại chương V 2 cái
27 Gia công, lắp đặt cút 100x100 Chi tiết tại chương V 16 cái
28 Gia công, lắp đặt chân rẽ 300x120/200x120 Chi tiết tại chương V 9 cái
29 Gia công, lắp đặt chân rẽ 250x100/150x120 Chi tiết tại chương V 5 cái
30 Gia công, lắp đặt chân rẽ 165x100/100x100 Chi tiết tại chương V 27 cái
31 Giá công, lắp đặt van điều chỉnh lưu lượng 100x100 Chi tiết tại chương V 43 cái
32 Gia công, lắp đặt đầu bịt 200x120 L100 Chi tiết tại chương V 1 cái
33 Gia công, lắp đặt đầu bịt 150x120L100 Chi tiết tại chương V 4 cái
34 Gia công, lắp đặt đầu bịt 100x100L100 Chi tiết tại chương V 12 cái
35 Gia công, lắp đặt Ống gió mềm không bảo ôn D100 Chi tiết tại chương V 92 m
36 Cửa gió kèm lưới lọc bụi và tấm chắn côn trung kích thước 400x200 Chi tiết tại chương V 6 cửa
37 Lắp đặt quạt gắn tường hút mùi nhà vệ sinh lưu lượng 400m3/h Chi tiết tại chương V 12 cái
38 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chi tiết tại chương V 140 m
39 Ống luồn dây D16 Chi tiết tại chương V 140 m
40 Ống đồng dẫn ga D6,4mm Chi tiết tại chương V 0,03 100m
41 Ống đồng dẫn ga D9,5mm Chi tiết tại chương V 1,846 100m
42 Ống đồng dẫn ga D12,7mm Chi tiết tại chương V 0,605 100m
43 Ống đồng dẫn ga D15,9mm Chi tiết tại chương V 3,525 100m
44 Ống đồng dẫn ga D19,1mm Chi tiết tại chương V 0,63 100m
45 Ống đồng dẫn ga D22,2mm Chi tiết tại chương V 0,58 100m
46 Ống đồng dẫn ga D28,6mm Chi tiết tại chương V 1,595 100m
47 Ống đồng dẫn ga D34,9mm Chi tiết tại chương V 0,798 100m
48 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Chi tiết tại chương V 0,03 100m
49 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm Chi tiết tại chương V 1,846 100m
50 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Chi tiết tại chương V 0,605 100m
51 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Chi tiết tại chương V 3,525 100m
52 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=19,1mm Chi tiết tại chương V 0,63 100m
53 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm Chi tiết tại chương V 0,58 100m
54 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=28,6mm Chi tiết tại chương V 1,595 100m
55 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=34,9mm Chi tiết tại chương V 0,798 100m
56 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=22,2mm Chi tiết tại chương V 10 cái
57 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=28,6mm Chi tiết tại chương V 20 cái
58 Lắp đặt cút đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34,9mm Chi tiết tại chương V 15 cái
59 Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=22,2mm Chi tiết tại chương V 20 cái
60 Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=28,6mm Chi tiết tại chương V 25 cái
61 Lắp đặt nối đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=34,9mm Chi tiết tại chương V 30 cái
62 Nạp gas bổ sung R410A Chi tiết tại chương V 75 kg
63 Thử kín đường ống đồng Chi tiết tại chương V 9,579 100m
64 Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D27mm Chi tiết tại chương V 1,475 100m
65 Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D34mm Chi tiết tại chương V 1,96 100m
66 Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D42mm Chi tiết tại chương V 0,97 100m
67 Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng PVC D60mm Chi tiết tại chương V 0,4 100m
68 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D27 dày 13mm Chi tiết tại chương V 1,475 100m
69 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D34 dày 13mm Chi tiết tại chương V 1,96 100m
70 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D42 dày 13mm Chi tiết tại chương V 0,97 100m
71 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, D60 dày 13mm Chi tiết tại chương V 0,4 100m
72 Vỏ tủ điện 1200x800x400 Chi tiết tại chương V 1 tủ
73 Aptomat loại 3 pha, MCCB 300A Chi tiết tại chương V 1 cái
74 Aptomat loại 3 pha, MCCB 50A Chi tiết tại chương V 4 cái
75 Aptomat loại 3 pha, MCCB 40A Chi tiết tại chương V 3 cái
76 Aptomat loại 1 pha, MCCB 15A Chi tiết tại chương V 6 cái
77 Vỏ tủ điện 300x200x100 Chi tiết tại chương V 6 tủ
78 Aptomat loại 1 pha, MCCB 15A Chi tiết tại chương V 6 cái
79 Aptomat loại 1 pha, MCCB 10A Chi tiết tại chương V 49 cái
80 Dây điều khiển loại chống nhiễu 2x0,75mm2 Chi tiết tại chương V 1.050 m
81 Dây điều khiển loại chống nhiễu 2x1,5mm2 Chi tiết tại chương V 1.600 m
82 Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 Chi tiết tại chương V 1.200 m
83 Dây tiếp địa 1x1,25mm2 Chi tiết tại chương V 1.200 m
84 Dây cáp 3x10+1x6mm2 Chi tiết tại chương V 160 m
85 Dây tiếp địa 1x6mm2 Chi tiết tại chương V 160 m
86 Dây cáp 3x6mm2+1x4mm2 Chi tiết tại chương V 40 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chi tiết tại chương V 40 m
88 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây D20 Chi tiết tại chương V 3.850 m
89 Cung cấp, lắp đặt ống luồn dây D20 (ống mềm ) Chi tiết tại chương V 1.200 m
B Phần xây dựng và lắp đặt thiết bị đường dây và trạm biến áp
1 Phá dỡ Nền gạch chỉ Chi tiết tại chương V 77 m2
2 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chi tiết tại chương V 44 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chi tiết tại chương V 14,41 m3
4 Cát đen Chi tiết tại chương V 14,41 m3
5 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết tại chương V 1,98 1000v
6 Gạch chỉ Chi tiết tại chương V 1.980 viên
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chi tiết tại chương V 55 100m2
8 Băng báo hiệu cáp Chi tiết tại chương V 55 m2
9 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chi tiết tại chương V 29,7 m3
10 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25 m3/h, cát vàng gia cố 6% ximăng Chi tiết tại chương V 0,044 100m3
11 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chi tiết tại chương V 77 1m2
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chi tiết tại chương V 0,187 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chi tiết tại chương V 0,187 100m3
14 Khoan ngầm có định hướng qua đường bê tông asphalt tiết diện 500mm Chi tiết tại chương V 2 mũi
15 Đào hố khoan Chi tiết tại chương V 2 vị trí
16 Luồn cáp qua đường bê tông asphalt Chi tiết tại chương V 15 m
17 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chi tiết tại chương V 0,6 10 cọc
18 Cọc tiếp địa L63x63x6, mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại chương V 6 cọc
19 Tấm ốp đầu cọc tiếp địa dài 100mm Chi tiết tại chương V 6 cái
20 Kéo rải dây thép tiếp địa phi 12 Chi tiết tại chương V 2 10m
21 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chi tiết tại chương V 12 1m2
22 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chi tiết tại chương V 8 m3
23 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chi tiết tại chương V 8 m3
24 Cáp ngầm trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3x50 mm2 Chi tiết tại chương V 1,45 100m
25 Ống nhựa chịu lực HDPE D195/150 Chi tiết tại chương V 1,2 100m
26 Đầu cáp ngoài trời 22kV-M3x50mm2 Chi tiết tại chương V 1 bộ
27 Biển tên lộ cáp Chi tiết tại chương V 1 1 bộ
28 Mốc báo hiệu cáp Chi tiết tại chương V 11 cái
29 Chống sét van 18kV-10kA Chi tiết tại chương V 1 1 bộ
30 Cầu chì cắt tải LBFCO 24kV-100A, loại polime Chi tiết tại chương V 1 1 bộ
31 Dây đồng làm lèo 24kV Cu/XLPE/PVC-W1x50mm2 Chi tiết tại chương V 30 1 m
32 Kẹp răng trung thế chuyên dụng 24kV Chi tiết tại chương V 6 1 bộ
33 Đầu cốt đồng M50 Chi tiết tại chương V 0,9 10 đầu cốt
34 Cô li ê đỡ cáp lên cột Chi tiết tại chương V 3 bộ
35 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chi tiết tại chương V 0,016 tấn
36 Kết cấu thép mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại chương V 16,01 kg
37 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Chi tiết tại chương V 0,016 tấn
38 Kết cấu thép mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại chương V 16,01 kg
39 Ống thép STK Φ114 bảo vệ cáp lên cột Chi tiết tại chương V 4 m
40 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chi tiết tại chương V 2,6 10 cọc
41 Cọc tiếp địa L63x63x6, mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại chương V 26 cọc
42 Tiếp địa đường trục, đường nhánh, thép dẹt 40x4, mạ kẽm nhúng nóng Chi tiết tại chương V 12,8 10 m
43 Tấm nối đất, thép tấm 60x60x4 Chi tiết tại chương V 4 m
44 Dây tiếp địa máy biến áp M120 Chi tiết tại chương V 10 m
45 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Chi tiết tại chương V 72 1m2
46 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất III Chi tiết tại chương V 48 m3
47 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chi tiết tại chương V 48 m3
48 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chi tiết tại chương V 7,83 m3
49 Đắp đất nền đường bằng máy đầm 9 tấn kết hợp thủ công,độ chặt K = 0,95 Chi tiết tại chương V 1,4568 100m3
50 Xây móng bằng gạch,móng,chiều dày < = 60 cm, M75 Chi tiết tại chương V 1,428 m3
51 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá dăm, chiều rộng < 250 cm, mác 50 Chi tiết tại chương V 0,435 m3
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại chương V 0,5034 m3
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại chương V 0,9857 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chi tiết tại chương V 0,0503 100m2
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại chương V 10,926 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại chương V 9,486 m2
57 Lát gạch thẻ 5x10x20cm , vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết tại chương V 2,8755 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết tại chương V 3,056 m2
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chi tiết tại chương V 0,0637 100m3
60 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chi tiết tại chương V 0,0637 100m3
61 Bảng điện nhựa Chi tiết tại chương V 1 1 bảng
62 Công tắc hành trình 220V-10A Chi tiết tại chương V 3 cái
63 Đèn chống nổ 220-100W Chi tiết tại chương V 2 bộ
64 Automat 1 pha 10A Chi tiết tại chương V 2 cái
65 Cầu chì 220V-5A Chi tiết tại chương V 4 hộp
66 Ổ cắm 220V-10A Chi tiết tại chương V 2 cái
67 Cáp đồng Muyle 2x4mm2 Chi tiết tại chương V 10 m
68 Cáp Cu/PVC-1x1,5mm2 Chi tiết tại chương V 40 m
69 Ống nhựa ruột gà D20 Chi tiết tại chương V 40 m
70 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 22/0,4 kV, 400kVA Chi tiết tại chương V 1 1 máy
71 Lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ hạ thế lộ tổng máy biến áp 600V-630A-50kA Chi tiết tại chương V 1 1 tủ
72 Lắp đặt lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ tụ bù 120kVAr 600V-250A Chi tiết tại chương V 1 1 tủ
73 Lắp đặt, hiệu chỉnh Tủ trung thế 2 ngăn 24kV (01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A-20kA/s cho cáp đến, 01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 200A-20kA/s) Chi tiết tại chương V 1 1 tủ
74 Bộ báo sự cố đầu cáp 3 pha Chi tiết tại chương V 1 1 cái
75 Điện trở sấy Chi tiết tại chương V 2 1 cái
76 Cầu chì trung thế bảo vệ máy biến áp Chi tiết tại chương V 1 1 cái
77 Lắp đặt vỏ trạm Kios Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
78 Quạt thông gió trạm Chi tiết tại chương V 4 cái
79 Quả cầu thông gió trạm Chi tiết tại chương V 1 cái
80 Cáp 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC-1x50mm2 từ tủ trung thế sang MBA Chi tiết tại chương V 0,21 100m
81 Đầu cáp T-plug 24kV-M3x50mm2 Chi tiết tại chương V 1 bộ
82 Đầu cáp Elbow 24kV-M3x50mm2 Chi tiết tại chương V 2 bộ
83 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x300 mm2 Chi tiết tại chương V 0,21 100m
84 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x150 mm2 Chi tiết tại chương V 0,07 100m
85 Đầu cốt đồng M300 Chi tiết tại chương V 0,6 10 đầu cốt
86 Đầu cốt đồng M150 Chi tiết tại chương V 0,2 10 đầu cốt
87 Biển tên, biển báo Chi tiết tại chương V 6 1 bộ
88 Bình cứu hỏa Chi tiết tại chương V 3 bình
89 Thảm cách điện Chi tiết tại chương V 2 m2
90 Khóa cửa trạm Chi tiết tại chương V 3 cái
91 Đầu cốt đồng M120 Chi tiết tại chương V 0,6 10 đầu cốt
92 Đầu cốt đồng M35 Chi tiết tại chương V 0,4 10 đầu cốt
C Phần Thí nghiệm hiệu chỉnh
1 Thí nghiệm cáp trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - W 3x50mm2 Chi tiết tại chương V 1 sợi
2 Thí nghiệm cáp trung thế 12,7/22(24)kV CU/XLPE/PVC - 1x50mm2 Chi tiết tại chương V 3 sợi
3 Thí nghiệm cáp hạ thế 0,6kV CU/XLPE/PVC - 1x300mm2 Chi tiết tại chương V 1 sợi
4 Thí nghiệm cáp hạ thế 0,6kV CU/XLPE/PVC - 1x150mm2 Chi tiết tại chương V 1 sợi
5 Thí nghiệm cáp hạ thế dây trung tính máy biến áp M120 Chi tiết tại chương V 1 sợi
6 Thí nghiệm cầu chì cắt tải LBFCO, điện áp <=35kV, 3 pha Chi tiết tại chương V 1 bộ
7 Thí nghiệm máy biến áp phân phối 3 pha 400kVA 22/0,4kV Chi tiết tại chương V 1 máy
8 Thí nghiệm Chống sét van 24kV Chi tiết tại chương V 1 bộ
9 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
10 Thí nghiệm tiếp đất cột điểm đấu, điện áp <=35kV Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
11 Thí nghiệm sứ đứng 24kV Chi tiết tại chương V 3 cái
12 Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 630A 50kA Chi tiết tại chương V 1 cái
13 Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 500A 50kA Chi tiết tại chương V 1 cái
14 Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 250A 35kA Chi tiết tại chương V 1 cái
15 Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 200A 35kA Chi tiết tại chương V 1 cái
16 Thí nghiệm Aptomat MCCB 3P 50A 25kA Chi tiết tại chương V 6 cái
17 Thí nghiệm Contactor 3P 50A chuyên dụng đóng cắt tụ bù 20kVAr Chi tiết tại chương V 6 cái
18 Thí nghiệm tụ bù 20kVAr Chi tiết tại chương V 6 tụ
19 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chi tiết tại chương V 6 cái
20 Thí nghiệm Vônmet loại AC Chi tiết tại chương V 2 cái
21 Thí nghiệm chống sét van hạ thế 1 pha, điện áp U≤1kV Chi tiết tại chương V 1 bộ
22 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 630A Chi tiết tại chương V 2 bộ
23 Thí nghiệm thanh cái, điện áp <=35kv Chi tiết tại chương V 2 phân đoạn
24 Thí nghiệm dao nối đất 24kV Chi tiết tại chương V 2 bộ
D Phần xây dựng và lắp đặt thiết bị mạng máy tính, điện thoại
1 Lắp đặt gen ngầm và đi cáp (ống PVC D20 <40mm) Chi tiết tại chương V 296,4 10 m
2 Lắp đặt máng Trungking, cầu cáp và đi cáp (cáp đồng >50 đôi, máng cáp) Chi tiết tại chương V 254,1 1 m
3 Lắp đặt máng Trungking, cầu cáp và đi cáp (cáp đồng >50 đôi, thang cáp) Chi tiết tại chương V 26,1 1 m
4 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 trong ống chìm Chi tiết tại chương V 372,8 10 m
5 Lắp đặt dây cáp điện thoại 2 đôi 2x2x0,5 trong ống nổi Chi tiết tại chương V 93,2 10 m
6 Lắp đặt dây cáp điện thoại 30 đôi x0,5 trong ống nổi Chi tiết tại chương V 15 10 m
7 Lắp đặt dây cáp điện thoại 50 đôi x0,5 trong ống nổi Chi tiết tại chương V 6 10 m
8 Lắp đặt ổ cắm (Wallplace) Chi tiết tại chương V 137 Ổ cắm
9 Đấu nối Patch Cord từ máy trạm lên Wallplace Chi tiết tại chương V 93 Node
10 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan (Wifi) Chi tiết tại chương V 12 Thiết bị
11 Lắp đặt tủ thiết bị mạng 42U Chi tiết tại chương V 2 Tủ
12 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) Chi tiết tại chương V 7 Patch Panel
13 Lắp đặt khay chứa modul chống sét Chi tiết tại chương V 5 Cái
14 Lắp đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Chi tiết tại chương V 5 Thiết bị
15 Cài đặt thiết bị chuyển mạch (Switch) Chi tiết tại chương V 5 Thiết bị
16 Đấu nối cáp vào patch pannel Chi tiết tại chương V 149 Node
17 Đấu nối Patch Cord Từ Patch panel xuống Khay chứa modul chống sét Chi tiết tại chương V 105 Node
18 Đấu nối Patch Cord Từ Khay chứa modul chống sét xuống Swtich Chi tiết tại chương V 105 Node
19 Lắp đặt tủ cáp điện thoại 150 đôi Chi tiết tại chương V 2 Tủ
20 Đấu nối cáp thoại vào phiến đấu dây (đấu kết nối từ tủ đến ổ cắm) Chi tiết tại chương V 83 1đôi dây
21 Lắp đặt tổng đài ≤ 256 số Chi tiết tại chương V 1 Thiết bị
22 Cài đặt tổng đài ≤ 256 số Chi tiết tại chương V 1 Thiết bị
23 Lắp đặt bảng đồng tiếp địa Chi tiết tại chương V 2 Cái
24 Lắp đặt dây đồng M16 nối điện cực tiếp đất về tủ thiết bị mạng Chi tiết tại chương V 60 1 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây cáp điện từ UPS đến thiết bị Wifi Chi tiết tại chương V 500 1 m
26 Bấm đầu RJ45 Chi tiết tại chương V 12 1 đầu
27 Lắp đặt tủ đấu cáp chuyển tầng (FD) Chi tiết tại chương V 4 tủ
28 Lắp đặt thiết bị kết nối chéo (CrossConnect) từ 25 đến 50 đôi dây Chi tiết tại chương V 15 Thiết bị
29 Lắp đặt phiến điện thoại 10 đôi cho tủ đấu cáp trung chuyển tầng Chi tiết tại chương V 12 1 phiến
30 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 3x6mm2 Chi tiết tại chương V 120 1 m
31 Dây cáp đồng UTP CAT5E 4 đôi dây Chi tiết tại chương V 5.940 M
32 Dây cáp đồng UTP CAT5E 25 đôi dây Chi tiết tại chương V 690 M
33 Dây cáp điện thoại 02 đôi dây Chi tiết tại chương V 4.660 M
34 Dây cáp điện thoại 30 đôi dây Chi tiết tại chương V 150 M
35 Dây cáp điện thoại 50 đôi dây Chi tiết tại chương V 60 M
36 Ổ cắm máy tính Chi tiết tại chương V 35 Bộ
37 Bộ ổ cắm máy tính, điện thoại Chi tiết tại chương V 102 Bộ
38 Ống PVC D20 ngầm bảo vệ cáp (<40mm) Chi tiết tại chương V 2.964 M
39 Máng cáp sắt sơn tĩnh điện (200x50mm) (nắp và phụ kiện lắp đặt) Chi tiết tại chương V 254,1 M
40 Thang cáp sắt sơn tĩnh điện (300x60mm) (nắp và phụ kiện lắp đặt) Chi tiết tại chương V 26,1 M
41 Dây cáp điện 2 x 0.75mm kéo từ UPS phòng máy chủ đến thiết bị phát mạng không dây Chi tiết tại chương V 500 M
42 Dây cáp nguồn điện 3x6mm kéo từ tủ điện tầng cấp riêng cho phòng máy chủ Chi tiết tại chương V 120 M
43 Dây đồng M16 Chi tiết tại chương V 60 M
44 Cáp, sợi dây nhảy (Patchcord) 1m Chi tiết tại chương V 210 Sợi
45 Cáp, sợi dây nhảy (Patchcord) 3m Chi tiết tại chương V 105 Sợi
46 Bảng đồng tiếp địa (đã bao gồm: bảng đồng tiếp địa, bulông, vòng đệm cách điện, đầu cốt cáp dẫn đất, đầu cốt cáp các loại) Chi tiết tại chương V 2 Cái
E Phần Thiết bị Dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A
1 Dàn nóng công suất 18HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A Chi tiết tại chương V 1 Tổ
2 Dàn nóng công suất 24HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A Chi tiết tại chương V 4 Tổ
3 Dàn nóng công suất 26HP, dàn nóng điều hòa trung tâm loại biến tần 1 chiều gas R410A Chi tiết tại chương V 1 Tổ
F Phần Thiết bị Dàn lạnh điều hoà trung tâm loại casstte 4 hướng thổi
1 Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 5,6KW Chi tiết tại chương V 1 máy
2 Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 7,1KW Chi tiết tại chương V 6 máy
3 Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 9,0KW Chi tiết tại chương V 22 máy
4 Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 11,2KW Chi tiết tại chương V 10 máy
5 Dàn lạnh điều hòa trung tâm loại casstte 4 hướng thổi công suất lạnh 14,0KW Chi tiết tại chương V 4 máy
G Phần Thiết bị Phụ kiện
1 Bộ chia gas dàn nóng Chi tiết tại chương V 1 bộ
2 Bộ chia gas dàn lạnh Chi tiết tại chương V 37 bộ
3 Mặt nạ máy cassette 4 hướng thổi Chi tiết tại chương V 43 cái
4 Bộ điều khiển trung tâm Chi tiết tại chương V 1 bộ
5 Điều khiển gắn tường Chi tiết tại chương V 43 bộ
H Phần Thiết bị Thiết bị quạt thông gió
1 Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 850m3/h cột áp 150Pa Chi tiết tại chương V 5 cái
2 Quạt cấp gió tươi loại hướng trục lưu lượng 600m3/h cột áp 150Pa Chi tiết tại chương V 1 cái
3 Quạt gắn tường hút mùi nhà vệ sinh lưu lượng 400m3/h Chi tiết tại chương V 12 cái
I Phần Thiết bị đường dây và trạm biến áp
1 Máy biến áp dầu 400 kVA-22/0,4kV Chi tiết tại chương V 1 máy
2 Tủ hạ thế lộ tổng máy biến áp 600V-630A-50kA Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
3 Tủ tụ bù 120kVAr 600V-250A Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
4 Tủ trung thế 2 ngăn 24kV (01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 630A-20kA/s cho cáp đến, 01 ngăn cầu dao phụ tải 24kV 200A-20kA/s) Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
5 Vỏ trạm biến áp kios H3600xW2500xL2500mm Chi tiết tại chương V 1 trọn bộ
J Phần Thiết bị mạng máy tính, điện thoại
1 Thiết bị chuyển mạch (Switch) Chi tiết tại chương V 5 Thiết bị
2 Thiết bị phát không dây (Wifi) Chi tiết tại chương V 12 Thiết bị
3 Modul chống sét lan truyền Chi tiết tại chương V 105 Cái
4 Tủ thiết bị mạng 42U Chi tiết tại chương V 2 Tủ
5 Thanh trung chuyển (Patch Panel) Chi tiết tại chương V 7 Thiết bị
6 Tủ cáp điện thoại 150 đôi (đã bảo gồm: vỏ hộp cáp làm bằng nhựa chuyên dụng chống cháy; 15 phiến đấu dây 10 đôi; Đế phiến đấu dây) Chi tiết tại chương V 2 Tủ
7 Khay chứa modul chống sét lan truyền Chi tiết tại chương V 5 Thiết bị
8 Tổng đài điện thoại (30 Trung kế - 120 thuê bao) Chi tiết tại chương V 1 Bộ
9 Điện thoại bàn Chi tiết tại chương V 83 Cái
10 Thiết bị kết nối chéo (CrossConnect) Chi tiết tại chương V 15 Thiết bị
11 Phiến điện thoại 10 đôi dây Chi tiết tại chương V 12 Phiến
12 Tủ đấu cáp chuyển tầng Chi tiết tại chương V 4 Tủ
13 Thiết bị chống sét cho đường điện thoại Chi tiết tại chương V 12 Thiết bị
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->