Gói thầu: XL.01 Nâng cấp đường nội vùng lâm nghiệp, xã Cẩm Minh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443375-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | XL.01 Nâng cấp đường nội vùng lâm nghiệp, xã Cẩm Minh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443370 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cấp trên hỗ trợ, Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động từ các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 09:22:00 đến ngày 2020-04-27 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,906,000 VNĐ ((Mười hai triệu chín trăm lẻ sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất phong hóa, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 448,57 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 5,62 | m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 197,52 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 18,16 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 47,01 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đi đổ, san đất bải thải | Mô tả KT theo chương V | 7,1 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 1.434,17 | m3 |
| 8 | Xào xới nền đường, đầm lại đạt K95 | Mô tả KT theo chương V | 123,16 | m3 |
| 9 | Đắp hoàn trả mương đất K85 | Mô tả KT theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 10,27 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng, mặt đường bằng CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 2,26 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường mác 250#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 560,89 | m3 |
| 3 | Lớp bạt xác rắn ngăn nước | Mô tả KT theo chương V | 29,63 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 407,47 | m |
| 5 | Làm khe giản mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 84,3 | m |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 3,03 | 100m2 |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 2 | Mô tả KT theo chương V | 145,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất cống K95 | Mô tả KT theo chương V | 1,01 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm cống | Mô tả KT theo chương V | 6,12 | m3 |
| 4 | Bê tông sân cống đổ tại chổ M150#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 26,07 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống đổ tại chổ M200#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 7,29 | m3 |
| 6 | Bê tông ống cống đổ LG M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,17 | m3 |
| 7 | Cốt thép D≤10, cốt thép ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,21 | tấn |
| 8 | Ván khuôn ống cống | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn tường thân cống | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | 100m2 |
| 11 | Mua, lắp đặt ống bê tông ly tâm D=1,5m, tải trọng B | Mô tả KT theo chương V | 7 | m |
| 12 | Lắp đặt ống cống BTĐS D1000 | Mô tả KT theo chương V | 7 | ống |
| 13 | Làm mối nối cống D1000 | Mô tả KT theo chương V | 7 | mối nối |
| 14 | Quét nhựa bin tum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 25,94 | m2 |
| D | PHẦN VĨA HÈ | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Mô tả KT theo chương V | 49 | cái |
| 2 | Bê tông cọc tiêu, cọc H, cọc Km M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,21 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu, cọc H, cọc Km M150#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 3,09 | m3 |
| 4 | Cốt thép D≤10, cốt thép cọc tiêu, cọc H | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | tấn |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Mô tả KT theo chương V | 0,18 | 100m2 |
| 6 | Sơn 02 lớp cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Mô tả KT theo chương V | 16,91 | m2 |
| 7 | Sơn 01 lớp sơn phản quang lên cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Mô tả KT theo chương V | 2,94 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cột đỡ biển báo bằng sắt ống D80 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cột |
| 10 | Đào hố móng, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 3,53 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi