Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 09:31:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,193,030,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng | |||
| 1 | Tháo dơo mái tôn | 0,2807 | 100M2 | |
| 2 | Tháo dơo kết cấu thép b? han rỉ, hư hỏng: V´ kèo, xà gồ thép | 0,1484 | Tấn | |
| 3 | Tháo dơ : Cửa đi, cửa sổ | 15,14 | M2 | |
| 4 | Phá dơo tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | 3,5175 | M3 | |
| 5 | Phá dơo cột, trụ bê tông cốt thép | 0,82 | M3 | |
| 6 | Phá dơo xà dầm bê tông cốt thép | 2,298 | M3 | |
| 7 | Phá dơo sàn mái bê tông cốt thép | 0,553 | M3 | |
| 8 | Phá dơo nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 23,3375 | M2 | |
| 9 | Phá dơo nền bê tông có cốt thép | 2,3338 | M3 | |
| 10 | Vận chuyển khối lượng phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn | 0,0999 | M3 | |
| 11 | Vệ sinh nền gạch | 172,67 | M2 | |
| 12 | Vệ sinh cửa ĐI | 13,44 | M2 | |
| 13 | Phá dơo nền gạch xi măng, gạch gốm các loại: khu WC | 12,7 | M2 | |
| 14 | Phá dơo lớp vưoa trát tường, cột, trụ ( đục nhám tường để ốp gạch mới ) | 28,94 | M2 | |
| 15 | Phá dơo lớp vưoa trát tường, cột, trụ | 92,5 | M2 | |
| 16 | Phá dơo lớp vưoa trát xà dầm, trần | 0,5 | M2 | |
| 17 | Tháo dơo các kết cấu, công tr´nh XD: cửa đi cửa sổ | 85,4268 | M2 | |
| 18 | Phá dơo tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | 0,766 | M3 | |
| 19 | DT tường ngoài nhà | 455,2 | M2 | |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn bả cuo trên tường, cột, trụ | 455,2 | M2 | |
| 21 | DT tường trong nhà | 397,635 | M2 | |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn cuo trên tường, cột, trụ | 397,635 | M2 | |
| 23 | Cạo bỏ lớp SƠN cuo trên xà, dầm, trần ( TRONG NHÀ ) | 93,09 | M2 | |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cuo trên xà, dầm, trần ( NGOÀI NHÀ ) | 17,22 | M2 | |
| 25 | Tháo dơo kết cấu thép b? han rỉ, hư hỏng: V´ kèo, xà gồ thép | 0,351 | Tấn | |
| 26 | Tháo dơo mái tôn | 0,9734 | 100M2 | |
| 27 | Phá dơo lớp vưoa trát xà dầm, trần | 19,24 | M2 | |
| 28 | Phá dơo kết cấu xi măng láng trên mái bằng | 18,72 | M2 | |
| 29 | Phá dơo lan can sắt | 4,08 | M2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn cuo trên kim loại ( tính 60% diện tích ) | 12,768 | M2 | |
| 31 | Tháo dơo phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | 4 | 1 bộ | |
| 32 | Tháo dơo phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | 3 | 1 bộ | |
| 33 | Tháo dơ gạch ốp tường | 36,6 | M2 | |
| 34 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600 cao 1,8m | 42,3 | M2 | |
| 35 | Tháo dơo trần | 110,2 | M2 | |
| 36 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 | 2,176 | M3 | |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 16,32 | M2 | |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 38,08 | M2 | |
| 39 | Trát trần, có bả bám dính , vưoa xi măng Mác 75 | 0,5 | M2 | |
| 40 | Trát trần, có bả bám dính , vưoa xi măng Mác 75 ( ngoài nhà ) | 19,24 | M2 | |
| 41 | Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm cao 0,2m | 19,58 | M2 | |
| 42 | Lát nền, sàn, vưoa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | 12,7 | M2 | |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 471,52 | M2 | |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà : | 19,74 | M2 | |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưa xi măng Mác 75 | 92,5 | M2 | |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 112,9 | M2 | |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 491,26 | M2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,22 | M2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 112,9 | M2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 490,725 | M2 | |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn : CỬA ĐI NHÔM KÉO CÓ LÁ | 9,44 | M2 | |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( tận dụng lại ) | 1,92 | M2 | |
| 53 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70, kính trắng dày 5 ly | 12,76 | M2 | |
| 54 | Lắp dựng cửa SỔ khung nhôm C70, kính trắng dày 5 ly | 19,44 | M2 | |
| 55 | Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 Kính dày 5 ly | 5,776 | M2 | |
| 56 | Lắp dựng vách lamri nhôm | 8,7068 | M2 | |
| 57 | Lắp dựng KHUÔN thép hộp bảo vệ mạ keom 14x14x1mm | 22,48 | M2 | |
| 58 | Lắp dựng lan can INOX 304 | 4,08 | M2 | |
| 59 | Lắp ổ khóa ch´m 2 tay nắm | 11 | Cái | |
| 60 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 12,768 | M2 | |
| 61 | Làm trần bằng tấm trần PRIMA ( kể cả công lắp đặt ) | 86,4 | M2 | |
| 62 | Láng vưoa chiều dầy 3cm, vưoa mác 75 | 18,72 | M2 | |
| 63 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 23,92 | M2 | |
| 64 | LĐ Xà gồ thép C45x100x2mm mạ keom | 0,3321 | Tấn | |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ keom 30x60x1,4mm | 0,0189 | Tấn | |
| 66 | Lợp mái che tường bằng Tôn Sóng vuông dày 0,46mm | 0,905 | 100M2 | |
| 67 | Lợp mái che tường bằng Tôn giả ngói màu đỏ dày 0,46mm | 0,0684 | 100M2 | |
| 68 | Phá đá bằng thủ công, dày lớp đá <=0,5m Đá cấp II | 40,624 | M3 | |
| 69 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 1,914 | M3 | |
| 70 | Đắp đất công tr´nh bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,323 | 100M3 | |
| 71 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 2,8145 | M3 | |
| 72 | Rải tấm nilong | 0,3464 | 100M2 | |
| 73 | Đắp cát nền móng công tr´nh | 3,8895 | M3 | |
| 74 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | 5,3954 | M3 | |
| 75 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | 1,0125 | M3 | |
| 76 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 1,925 | M3 | |
| 77 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 | 2,232 | M3 | |
| 78 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | 7,9195 | M3 | |
| 79 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | 1,7166 | M3 | |
| 80 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 | 2,6132 | M3 | |
| 81 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | 0,1263 | M3 | |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | 0,0467 | Tấn | |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,1285 | Tấn | |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | 0,3076 | Tấn | |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0186 | Tấn | |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,2505 | Tấn | |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1475 | Tấn | |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0346 | Tấn | |
| 89 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,73 | Tấn | |
| 90 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0508 | Tấn | |
| 91 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0109 | Tấn | |
| 92 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,3039 | Tấn | |
| 93 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | 0,0517 | Tấn | |
| 94 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,13 | Tấn | |
| 95 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0669 | Tấn | |
| 96 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | 0,7503 | Tấn | |
| 97 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | 0,1021 | Tấn | |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0196 | Tấn | |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1812 | Tấn | |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0176 | Tấn | |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0125 | Tấn | |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0443 | Tấn | |
| 103 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | 0,0083 | Tấn | |
| 104 | Sản xuất lắp dựng tháo dơo ván khuôn thép móng dài | 0,1091 | 100M2 | |
| 105 | SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | 0,9355 | 100M2 | |
| 106 | SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,2518 | 100M2 | |
| 107 | SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,6968 | 100M2 | |
| 108 | SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | 0,2613 | 100M2 | |
| 109 | SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đổ tại choa Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,3006 | 100M2 | |
| 110 | SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,005 | 100M2 | |
| 111 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 1 | Cái | |
| 112 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vưoa xi măng Mác 75 | 0,1755 | M3 | |
| 113 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 | 0,108 | M3 | |
| 114 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 | 2,4552 | M3 | |
| 115 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 | 8,7512 | M3 | |
| 116 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 | 0,7128 | M3 | |
| 117 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 128,765 | M2 | |
| 118 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 168,75 | M2 | |
| 119 | Trát xà dầm, có bả bám dính xi măng , vưoa xi măng Mác 75 | 64,655 | M2 | |
| 120 | Trát trần,có bả bám dính xi măng, vưoa xi măng Mác 75 | 27,936 | M2 | |
| 121 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 57,19 | M2 | |
| 122 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vưoa xi măng Mác 75 | 9,6728 | M2 | |
| 123 | Trát gờ chỉ, vưoa xi măng Mác 75 | 24,04 | Mét | |
| 124 | Đắp phào đơn, vưoa xi măng Mác 75 | 11,95 | Mét | |
| 125 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 75 | 4,5998 | M2 | |
| 126 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 4,5998 | M2 | |
| 127 | Lát nền, sàn, vưoa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | 68,465 | M2 | |
| 128 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm | 7,73 | M2 | |
| 129 | Lát đá granít tự nhiên,, vưoa mác 75 mặt bệ các loại ( Bao gồm công lắp đặt ) | 4,9042 | M2 | |
| 130 | Lắp dựng cửa khung nhôm C70 Kính trắng dày 5 ly | 12,48 | M2 | |
| 131 | Lắp ổ khóa SOLEX (hoặc tương đương) | 5 | Cái | |
| 132 | Lắp dựng cửa Sổ khung nhôm C70 Kính trắng dày 5 ly | 12,24 | M2 | |
| 133 | Lắp dựng khuôn bông thép hộp bảo vệ | 12,24 | M2 | |
| 134 | Lắp dựng lan can INOX 304 | 2,265 | M2 | |
| 135 | Sản xuất + Lắp dựng cầu thang | 12,685 | M2 | |
| 136 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 24,48 | M2 | |
| 137 | Làm trần bằng tấm trần prima ( bao gồm hoàn thiện ) | 30,615 | M2 | |
| 138 | Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm mạ keom | 0,1262 | Tấn | |
| 139 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,46mm | 0,3312 | 100M2 | |
| 140 | Up tôn phẳng dày 1,2mm | 0,0552 | 100M2 | |
| 141 | Bả bằng bột bả vào tường NGOÀI NHÀ | 138,4378 | M2 | |
| 142 | Bả bằng bột bả vào tường TRONG NHÀ | 161,12 | M2 | |
| 143 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TRONG NHÀ | 149,781 | M2 | |
| 144 | Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 138,4378 | M2 | |
| 145 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 310,901 | M2 | |
| 146 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m ( seo tận dụng dàn giáo cho công tác cải tạo nhà làm việc ) | 1,3695 | 100M2 | |
| 147 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m ( seo tận dụng cho công tác cải tạo nhà làm việc ) | 0,333 | 100M2 | |
| 148 | Phá đá bằng thủ công, dày lớp đá <=0,5m Đá cấp II | 0,3 | M3 | |
| 149 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | 0,05 | M3 | |
| 150 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,104 | M3 | |
| 151 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | 0,0675 | M3 | |
| 152 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | 0,0689 | M3 | |
| 153 | Sản xuất lắp dựng tháo dơ ván khuôn thép móng cột | 0,0144 | 100M2 | |
| 154 | SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | 0,0225 | 100M2 | |
| 155 | SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | 0,0138 | 100M2 | |
| 156 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0154 | Tấn | |
| 157 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0016 | Tấn | |
| 158 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,008 | Tấn | |
| 159 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0014 | Tấn | |
| 160 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,0084 | Tấn | |
| 161 | Lắp dựng cột thép các loại | 0,0654 | Tấn | |
| 162 | SX v´ kèo thép | 0,0349 | Tấn | |
| 163 | Lắp dựng v´ kèo thép Khẩu độ <=18m | 0,0349 | Tấn | |
| 164 | Lắp dựng xà gồ thép 30x60x1,4mm | 0,0287 | Tấn | |
| 165 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | 8,0563 | M2 | |
| 166 | Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,46mm | 0,1573 | 100M2 | |
| 167 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 | 0,5231 | M3 | |
| 168 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 | 13,18 | M2 | |
| 169 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,18 | M2 | |
| 170 | Rải nilong lót | 0,0592 | 100M2 | |
| 171 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | 0,4736 | M3 | |
| 172 | Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 36w | 21 | Bộ | |
| 173 | Lắp đặt quạt trần đào 80w | 5 | Cái | |
| 174 | Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 18w | 6 | Bộ | |
| 175 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm + mặt nạ + đế âm | 10 | Bảng | |
| 176 | Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi | 10 | Bảng | |
| 177 | Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn | 9 | Bảng | |
| 178 | Lắp đặt công tắc âm tường | 23 | Bảng | |
| 179 | Lắp ổ cắm điện âm tường | 10 | Cái | |
| 180 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | 310 | Mét | |
| 181 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | 160 | Mét | |
| 182 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 50 | Mét | |
| 183 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 60 | Mét | |
| 184 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 | 30 | Mét | |
| 185 | Lắp đặt MCB 1P 15A 5KA | 4 | Cái | |
| 186 | Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA | 5 | Cái | |
| 187 | Lắp đặt MCCB 2P 30A 5Ka | 2 | Cái | |
| 188 | Lắp đặt MCCB 2P 50A 15Ka | 1 | Cái | |
| 189 | Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 | 160 | Mét | |
| 190 | Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 | 110 | Mét | |
| 191 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 8 | Hộp | |
| 192 | Lắp tủ điện 2 -4 Modul | 2 | Cái | |
| 193 | Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 36w | 6 | Bộ | |
| 194 | Lắp đặt quạt trần đào 80w | 2 | Cái | |
| 195 | Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 18w | 2 | Bộ | |
| 196 | Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm + mặt nạ + đế âm | 7 | Bảng | |
| 197 | Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi | 8 | Bảng | |
| 198 | Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn | 1 | Bảng | |
| 199 | Lắp đặt công tắc âm tường | 7 | Bảng | |
| 200 | Lắp ổ cắm điện âm tường | 4 | Cái | |
| 201 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 | 80 | Mét | |
| 202 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | 110 | Mét | |
| 203 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 40 | Mét | |
| 204 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 40 | Mét | |
| 205 | Lắp đặt MCB 1P 15A 5KA | 2 | Cái | |
| 206 | Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA | 4 | Cái | |
| 207 | Lắp đặt MCCB 2P 30A 5Ka | 2 | Cái | |
| 208 | Lắp đặt MCCB 2P 50A 15Ka | 1 | Cái | |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây daan, đường kính ống 16mm | 50 | Mét | |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây daan, đường kính ống 20mm | 100 | Mét | |
| 211 | Lắp tủ điện 2 -4 Modul | 2 | Cái | |
| 212 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | 6 | Hộp | |
| 213 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | Bộ | |
| 214 | Lắp đặt xi phong D34 | 4 | Bộ | |
| 215 | Lắp đặt lavabo + vòi | 4 | Bộ | |
| 216 | Lắp đặt phểu thu đường kính 200mm | 5 | Cái | |
| 217 | Lắp đặt vòi nước gắn trong nhà vệ sinh | 4 | Bộ | |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm | 0,08 | 100M | |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | 0,4 | 100M | |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm | 0,15 | 100M | |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm | 0,15 | 100M | |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm | 0,15 | 100M | |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm | 0,12 | 100M | |
| 224 | Lắp đặt co nhựa PVC D21mm 90 độ - ren trong | 12 | Cái | |
| 225 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm 90 độ | 25 | Cái | |
| 226 | Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ | 10 | Cái | |
| 227 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 90 độ | 8 | Cái | |
| 228 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 45 độ | 5 | Cái | |
| 229 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ | 1 | Cái | |
| 230 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 45 độ | 5 | Cái | |
| 231 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | 12 | Cái | |
| 232 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm | 3 | Cái | |
| 233 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | 3 | Cái | |
| 234 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D60mm | 3 | Cái | |
| 235 | Lắp đặt tê Y nhựa PVC D114mm | 1 | Cái | |
| 236 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm | 2 | Cái | |
| 237 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D27/21 | 12 | Cái | |
| 238 | Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D34/27 | 3 | Cái | |
| 239 | Lắp đặt giảm nhựa PVC 60/34mm | 4 | Cái | |
| 240 | Lắp đặt giảm nhựa PVC 90/60mm | 3 | Cái | |
| 241 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 | 1 | Cái | |
| 242 | Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 | 1 | Cái | |
| 243 | Lắp đặt van khóa PVC D34mm | 2 | Cái | |
| 244 | Lắp đặt van khóa PVC D27mm | 2 | Cái | |
| 245 | Lắp đặt van 1 chiều D34mm | 1 | Cái | |
| 246 | Lắp đặt rờ le phao | 1 | Cái | |
| 247 | Lắp đặt máy bơm 2,5HP | 1 | Cái | |
| 248 | Lắp đặt van phao D27mm | 1 | Cái | |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | 0,08 | 100M | |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm | 0,02 | 100M | |
| 251 | Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ | 1 | Cái | |
| 252 | Lắp đặt Cầu chắn rác D114mm | 1 | Cái | |
| B | Hạng mục 2: Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm 2,5HP | 1 | Bộ | |
| 2 | Bàn làm việc 80x160x80 gỗ căm xe | 5 | Bộ | |
| 3 | Kệ đựng chứng từ 3,8m x 2,0m x 0,5m (sắt) | 1 | Bộ | |
| 4 | Tủ đựng hồ sơ 1,2m x 2,0m x 0,5m (gỗ xoan đào) | 2 | Bộ | |
| 5 | Quầy giao dịch dài 6m (gỗ căm xe + mặt đá ganit + vách kính cường lực dày 10mm) | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi