Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200445198-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG TIẾN HƯNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200445168
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 135 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 09:31:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,193,030,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công xây dựng
1 Tháo dơo mái tôn 0,2807 100M2
2 Tháo dơo kết cấu thép b? han rỉ, hư hỏng: V´ kèo, xà gồ thép 0,1484 Tấn
3 Tháo dơ : Cửa đi, cửa sổ 15,14 M2
4 Phá dơo tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 3,5175 M3
5 Phá dơo cột, trụ bê tông cốt thép 0,82 M3
6 Phá dơo xà dầm bê tông cốt thép 2,298 M3
7 Phá dơo sàn mái bê tông cốt thép 0,553 M3
8 Phá dơo nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 23,3375 M2
9 Phá dơo nền bê tông có cốt thép 2,3338 M3
10 Vận chuyển khối lượng phế thải trong phạm vi 1000 mét bằng ô tô 5 tấn 0,0999 M3
11 Vệ sinh nền gạch 172,67 M2
12 Vệ sinh cửa ĐI 13,44 M2
13 Phá dơo nền gạch xi măng, gạch gốm các loại: khu WC 12,7 M2
14 Phá dơo lớp vưoa trát tường, cột, trụ ( đục nhám tường để ốp gạch mới ) 28,94 M2
15 Phá dơo lớp vưoa trát tường, cột, trụ 92,5 M2
16 Phá dơo lớp vưoa trát xà dầm, trần 0,5 M2
17 Tháo dơo các kết cấu, công tr´nh XD: cửa đi cửa sổ 85,4268 M2
18 Phá dơo tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm 0,766 M3
19 DT tường ngoài nhà 455,2 M2
20 Cạo bỏ lớp sơn bả cuo trên tường, cột, trụ 455,2 M2
21 DT tường trong nhà 397,635 M2
22 Cạo bỏ lớp sơn cuo trên tường, cột, trụ 397,635 M2
23 Cạo bỏ lớp SƠN cuo trên xà, dầm, trần ( TRONG NHÀ ) 93,09 M2
24 Cạo bỏ lớp sơn cuo trên xà, dầm, trần ( NGOÀI NHÀ ) 17,22 M2
25 Tháo dơo kết cấu thép b? han rỉ, hư hỏng: V´ kèo, xà gồ thép 0,351 Tấn
26 Tháo dơo mái tôn 0,9734 100M2
27 Phá dơo lớp vưoa trát xà dầm, trần 19,24 M2
28 Phá dơo kết cấu xi măng láng trên mái bằng 18,72 M2
29 Phá dơo lan can sắt 4,08 M2
30 Cạo bỏ lớp sơn cuo trên kim loại ( tính 60% diện tích ) 12,768 M2
31 Tháo dơo phụ kiện vệ sinh: Bệ xí 4 1 bộ
32 Tháo dơo phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa 3 1 bộ
33 Tháo dơ gạch ốp tường 36,6 M2
34 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x600 cao 1,8m 42,3 M2
35 Tháo dơo trần 110,2 M2
36 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 2,176 M3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 16,32 M2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 38,08 M2
39 Trát trần, có bả bám dính , vưoa xi măng Mác 75 0,5 M2
40 Trát trần, có bả bám dính , vưoa xi măng Mác 75 ( ngoài nhà ) 19,24 M2
41 Ốp chân tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm cao 0,2m 19,58 M2
42 Lát nền, sàn, vưoa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm 12,7 M2
43 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 471,52 M2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà : 19,74 M2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưa xi măng Mác 75 92,5 M2
46 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 112,9 M2
47 Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 491,26 M2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 17,22 M2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 112,9 M2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 490,725 M2
51 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn : CỬA ĐI NHÔM KÉO CÓ LÁ 9,44 M2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm ( tận dụng lại ) 1,92 M2
53 Lắp dựng cửa khung nhôm C70, kính trắng dày 5 ly 12,76 M2
54 Lắp dựng cửa SỔ khung nhôm C70, kính trắng dày 5 ly 19,44 M2
55 Lắp dựng vách kính khung nhôm C70 Kính dày 5 ly 5,776 M2
56 Lắp dựng vách lamri nhôm 8,7068 M2
57 Lắp dựng KHUÔN thép hộp bảo vệ mạ keom 14x14x1mm 22,48 M2
58 Lắp dựng lan can INOX 304 4,08 M2
59 Lắp ổ khóa ch´m 2 tay nắm 11 Cái
60 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 12,768 M2
61 Làm trần bằng tấm trần PRIMA ( kể cả công lắp đặt ) 86,4 M2
62 Láng vưoa chiều dầy 3cm, vưoa mác 75 18,72 M2
63 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 23,92 M2
64 LĐ Xà gồ thép C45x100x2mm mạ keom 0,3321 Tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ keom 30x60x1,4mm 0,0189 Tấn
66 Lợp mái che tường bằng Tôn Sóng vuông dày 0,46mm 0,905 100M2
67 Lợp mái che tường bằng Tôn giả ngói màu đỏ dày 0,46mm 0,0684 100M2
68 Phá đá bằng thủ công, dày lớp đá <=0,5m Đá cấp II 40,624 M3
69 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,914 M3
70 Đắp đất công tr´nh bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 0,323 100M3
71 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 2,8145 M3
72 Rải tấm nilong 0,3464 100M2
73 Đắp cát nền móng công tr´nh 3,8895 M3
74 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 5,3954 M3
75 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 1,0125 M3
76 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 1,925 M3
77 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 250 2,232 M3
78 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 7,9195 M3
79 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 1,7166 M3
80 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 2,6132 M3
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 0,1263 M3
82 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm 0,0467 Tấn
83 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,1285 Tấn
84 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm 0,3076 Tấn
85 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0186 Tấn
86 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,2505 Tấn
87 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1475 Tấn
88 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0346 Tấn
89 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,73 Tấn
90 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0508 Tấn
91 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0109 Tấn
92 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,3039 Tấn
93 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm 0,0517 Tấn
94 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,13 Tấn
95 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0669 Tấn
96 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm 0,7503 Tấn
97 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm 0,1021 Tấn
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm 0,0196 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm 0,1812 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0176 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0125 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0443 Tấn
103 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0083 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng tháo dơo ván khuôn thép móng dài 0,1091 100M2
105 SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,9355 100M2
106 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,2518 100M2
107 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,6968 100M2
108 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m 0,2613 100M2
109 SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đổ tại choa Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,3006 100M2
110 SXLD, tháo dơo ván khuôn goa cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,005 100M2
111 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 1 Cái
112 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vưoa xi măng Mác 75 0,1755 M3
113 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 0,108 M3
114 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 2,4552 M3
115 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 8,7512 M3
116 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vưoa xi măng Mác 75 0,7128 M3
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 128,765 M2
118 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 168,75 M2
119 Trát xà dầm, có bả bám dính xi măng , vưoa xi măng Mác 75 64,655 M2
120 Trát trần,có bả bám dính xi măng, vưoa xi măng Mác 75 27,936 M2
121 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 57,19 M2
122 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vưoa xi măng Mác 75 9,6728 M2
123 Trát gờ chỉ, vưoa xi măng Mác 75 24,04 Mét
124 Đắp phào đơn, vưoa xi măng Mác 75 11,95 Mét
125 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vưoa xi măng Mác 75 4,5998 M2
126 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 4,5998 M2
127 Lát nền, sàn, vưoa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm 68,465 M2
128 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 600x600mm 7,73 M2
129 Lát đá granít tự nhiên,, vưoa mác 75 mặt bệ các loại ( Bao gồm công lắp đặt ) 4,9042 M2
130 Lắp dựng cửa khung nhôm C70 Kính trắng dày 5 ly 12,48 M2
131 Lắp ổ khóa SOLEX (hoặc tương đương) 5 Cái
132 Lắp dựng cửa Sổ khung nhôm C70 Kính trắng dày 5 ly 12,24 M2
133 Lắp dựng khuôn bông thép hộp bảo vệ 12,24 M2
134 Lắp dựng lan can INOX 304 2,265 M2
135 Sản xuất + Lắp dựng cầu thang 12,685 M2
136 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 24,48 M2
137 Làm trần bằng tấm trần prima ( bao gồm hoàn thiện ) 30,615 M2
138 Lắp dựng xà gồ thép C45x100x2mm mạ keom 0,1262 Tấn
139 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông dày 0,46mm 0,3312 100M2
140 Up tôn phẳng dày 1,2mm 0,0552 100M2
141 Bả bằng bột bả vào tường NGOÀI NHÀ 138,4378 M2
142 Bả bằng bột bả vào tường TRONG NHÀ 161,12 M2
143 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TRONG NHÀ 149,781 M2
144 Sơn tường ngoài nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 138,4378 M2
145 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đao bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 310,901 M2
146 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m ( seo tận dụng dàn giáo cho công tác cải tạo nhà làm việc ) 1,3695 100M2
147 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m ( seo tận dụng cho công tác cải tạo nhà làm việc ) 0,333 100M2
148 Phá đá bằng thủ công, dày lớp đá <=0,5m Đá cấp II 0,3 M3
149 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 0,05 M3
150 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 0,104 M3
151 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 0,0675 M3
152 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 0,0689 M3
153 Sản xuất lắp dựng tháo dơ ván khuôn thép móng cột 0,0144 100M2
154 SXLD, tháo dơo ván khuôn cột vuông, chưo nhật bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m 0,0225 100M2
155 SXLD, tháo dơo ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m 0,0138 100M2
156 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0154 Tấn
157 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0016 Tấn
158 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,008 Tấn
159 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0014 Tấn
160 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,0084 Tấn
161 Lắp dựng cột thép các loại 0,0654 Tấn
162 SX v´ kèo thép 0,0349 Tấn
163 Lắp dựng v´ kèo thép Khẩu độ <=18m 0,0349 Tấn
164 Lắp dựng xà gồ thép 30x60x1,4mm 0,0287 Tấn
165 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước 8,0563 M2
166 Lợp mái che tường bằng Tôn sóng vuông mạ màu dày 0,46mm 0,1573 100M2
167 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vưoa xi măng Mác 75 0,5231 M3
168 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vưoa xi măng Mác 75 13,18 M2
169 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 13,18 M2
170 Rải nilong lót 0,0592 100M2
171 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 0,4736 M3
172 Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 36w 21 Bộ
173 Lắp đặt quạt trần đào 80w 5 Cái
174 Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 18w 6 Bộ
175 Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm + mặt nạ + đế âm 10 Bảng
176 Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi 10 Bảng
177 Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn 9 Bảng
178 Lắp đặt công tắc âm tường 23 Bảng
179 Lắp ổ cắm điện âm tường 10 Cái
180 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 310 Mét
181 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 160 Mét
182 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 50 Mét
183 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 60 Mét
184 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x10mm2 30 Mét
185 Lắp đặt MCB 1P 15A 5KA 4 Cái
186 Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA 5 Cái
187 Lắp đặt MCCB 2P 30A 5Ka 2 Cái
188 Lắp đặt MCCB 2P 50A 15Ka 1 Cái
189 Lắp đặt nẹp luồn dây 20x10 160 Mét
190 Lắp đặt nẹp luồn dây 25x14 110 Mét
191 Lắp đặt hộp nối 150x150mm 8 Hộp
192 Lắp tủ điện 2 -4 Modul 2 Cái
193 Lắp đèn đơn dài 1,2m, gắn nổi 36w 6 Bộ
194 Lắp đặt quạt trần đào 80w 2 Cái
195 Lắp đèn ống dài 0,6m, gắn nổi 18w 2 Bộ
196 Lắp đặt bảng điện 2 ổ cắm + mặt nạ + đế âm 7 Bảng
197 Lắp đặt bảng điện đôi + mặt nạ đôi 8 Bảng
198 Lắp đặt bảng điện đơn + mặt nạ đơn 1 Bảng
199 Lắp đặt công tắc âm tường 7 Bảng
200 Lắp ổ cắm điện âm tường 4 Cái
201 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x1,5mm2 80 Mét
202 Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 110 Mét
203 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 40 Mét
204 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 40 Mét
205 Lắp đặt MCB 1P 15A 5KA 2 Cái
206 Lắp đặt MCB 2P 20A 5KA 4 Cái
207 Lắp đặt MCCB 2P 30A 5Ka 2 Cái
208 Lắp đặt MCCB 2P 50A 15Ka 1 Cái
209 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây daan, đường kính ống 16mm 50 Mét
210 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây daan, đường kính ống 20mm 100 Mét
211 Lắp tủ điện 2 -4 Modul 2 Cái
212 Lắp đặt hộp nối 150x150mm 6 Hộp
213 Lắp đặt chậu xí bệt 5 Bộ
214 Lắp đặt xi phong D34 4 Bộ
215 Lắp đặt lavabo + vòi 4 Bộ
216 Lắp đặt phểu thu đường kính 200mm 5 Cái
217 Lắp đặt vòi nước gắn trong nhà vệ sinh 4 Bộ
218 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 21mm 0,08 100M
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm 0,4 100M
220 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 34mm 0,15 100M
221 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm 0,15 100M
222 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 90mm 0,15 100M
223 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 114mm 0,12 100M
224 Lắp đặt co nhựa PVC D21mm 90 độ - ren trong 12 Cái
225 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm 90 độ 25 Cái
226 Lắp đặt co nhựa PVC D34mm 90 độ 10 Cái
227 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 90 độ 8 Cái
228 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm 45 độ 5 Cái
229 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ 1 Cái
230 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 45 độ 5 Cái
231 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm 12 Cái
232 Lắp đặt tê nhựa PVC D34mm 3 Cái
233 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm 3 Cái
234 Lắp đặt tê Y nhựa PVC D60mm 3 Cái
235 Lắp đặt tê Y nhựa PVC D114mm 1 Cái
236 Lắp đặt tê nhựa PVC D90mm 2 Cái
237 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D27/21 12 Cái
238 Lắp đặt tê giảm nhựa PVC D34/27 3 Cái
239 Lắp đặt giảm nhựa PVC 60/34mm 4 Cái
240 Lắp đặt giảm nhựa PVC 90/60mm 3 Cái
241 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 0,5m3 1 Cái
242 Lắp đặt bể chứa nước bằng nhựa, dung tích bể 1m3 1 Cái
243 Lắp đặt van khóa PVC D34mm 2 Cái
244 Lắp đặt van khóa PVC D27mm 2 Cái
245 Lắp đặt van 1 chiều D34mm 1 Cái
246 Lắp đặt rờ le phao 1 Cái
247 Lắp đặt máy bơm 2,5HP 1 Cái
248 Lắp đặt van phao D27mm 1 Cái
249 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm 0,08 100M
250 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm 0,02 100M
251 Lắp đặt co nhựa PVC D114mm 90 độ 1 Cái
252 Lắp đặt Cầu chắn rác D114mm 1 Cái
B Hạng mục 2: Thiết bị
1 Máy bơm 2,5HP 1 Bộ
2 Bàn làm việc 80x160x80 gỗ căm xe 5 Bộ
3 Kệ đựng chứng từ 3,8m x 2,0m x 0,5m (sắt) 1 Bộ
4 Tủ đựng hồ sơ 1,2m x 2,0m x 0,5m (gỗ xoan đào) 2 Bộ
5 Quầy giao dịch dài 6m (gỗ căm xe + mặt đá ganit + vách kính cường lực dày 10mm) 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->