Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200404501-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty CP Đầu tư xây dựng CIVICO
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200404270
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 09:06:00 đến ngày 2020-04-28 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,387,362,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ nền đường, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 446,8105 m3
2 Đánh cấp nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,5055 m3
3 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,737 m3
4 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.100,1265 m3
5 Đào trả rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,642 m3
6 Vận chuyển đất ra bãi thãi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.701,83 m3
7 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.900 m3
8 Khối lượng đất cấp 3 thiếu mua về đổ tận chân công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.147 m3
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
10 Gia công lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ dài 3m, trụ đỡ biển bằng sắt ống D80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Dọn dẹp cây cối, di dời chọt điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 ca
B MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6817 100m2
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 642,2706 m3
3 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,0451 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7251 100m2
5 Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.940,68 m2
C MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG XI MĂNG
1 Đào đất hố móng cống bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,256 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,011 m3
3 Phá dỡ cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
4 Vận chuyển đất đổ ra bãi thãi Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,26 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,59 m3
6 Bê tông mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mố cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,58 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0682 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2506 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2461 tấn
13 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 100m2
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6522 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3248 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,92 m2
18 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
D CỐNG BẢN B1400
1 Đào móng cống bản B1400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,716 m3
2 Đắp đất hố móng độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,962 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,04 m3
4 Vận chuyển đất đổ ra bãi thãi Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,1 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,26 m3
6 Bê tông mặt cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mố cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,76 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,12 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
10 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1307 tấn
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3032 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 tấn
13 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m2
14 Ván khuôn gỗ tường thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8268 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,426 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng <=1T bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
17 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
18 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,04 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->