Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường THPT Nguyễn Văn Cừ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376096 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 08:25:00 đến ngày 2020-05-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,259,468,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ 4 TẦNG (NHÀ B) | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 1.828,744 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 1.784,6423 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 3.972,2685 | m2 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.063,946 | m2 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 720,6964 | m2 | |
| 6 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | 5.756,9108 | 1m2 | |
| 7 | Quét vôi các kết cấu - 3 nước trắng | 1.828,744 | 1m2 | |
| 8 | Đục tháo dỡ đường dây điện cũ, đục đường đi dây điện mới | 1 | gói | |
| 9 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x600x200mm | 3 | tủ | |
| 10 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x300x200mm | 1 | tủ | |
| 11 | Tủ điện modul 12 aptomat | 2 | hộp | |
| 12 | Tủ điện modul 8 aptomat | 17 | hộp | |
| 13 | Tủ điện modul 6 aptomat | 4 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe MCCB 175A-3P 30kA | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe MCB 63A-3P 10kA | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe MCB 50A-3P-10kA | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe MCB 80A-2P-10kA | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe MCB 32A-2P-6kA | 17 | cái | |
| 19 | Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe MCB 20A-2P-6kA | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe MCB 20A-1P-6kA | 44 | cái | |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe MCB 10A-1P-6kA | 46 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe MCB 6A-1P-6kA | 29 | cái | |
| 23 | Lắp đặt Đèn Led panel chiếu sáng lớp học loại 1x38W dài 1.2m | 120 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng Led Panel loại 1x28W KT 150x1200m | 34 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 8 | bộ | |
| 26 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt đèn gương bóng led 18W | 8 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Đèn hắt tường | 6 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường, đèn áp trần bóng LED 1x14W | 85 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 84 | cái | |
| 30 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm | 8 | cái | |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 14 | cái | |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 17 | cái | |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc, công tắc đảo chiều | 20 | cái | |
| 35 | Lắp đặt triết áp quạt trần | 84 | cái | |
| 36 | Hộp chia ngả | 601 | hộp | |
| 37 | Hộp đấu nối 250x250 | 27 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 143 | cái | |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/DSTA 4x35mm2 | 100 | m | |
| 40 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2+1x10mm2+E10mm2 | 30 | m | |
| 41 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2+E16mm2 | 63 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2+1x4Emm2 | 859 | m | |
| 43 | Lắp đặt dây đơn 2x(1x4)mm2+E2.5mm2 | 109 | m | |
| 44 | Lắp đặt dây đơn 2x(1x2,5)mm2+1x2,5Emm2 | 2.150 | m | |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 3.180 | m | |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 32 | m3 | |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,32 | 100m3 | |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 63/50 | 100 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40 mm | 93 | m | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25mm | 968 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm | 5.330 | m | |
| 52 | Măng sông D42 | 32 | cái | |
| 53 | Măng sông D25 | 334 | cái | |
| 54 | Măng sông D20 | 1.838 | cái | |
| 55 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 6 | m | |
| 56 | Dây đồng tròn đặc tiếp địa M25mm2 | 6 | m | |
| 57 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | 4 | cái | |
| 58 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 295 | m | |
| 59 | Thép tiếp địa 30x4 | 69 | m | |
| 60 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn L50x5 | 8 | cọc | |
| 61 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn mạ kẽm L63x63x6 L=2,5mm | 12 | cọc | |
| 62 | Sứ cao thế | 4 | cái | |
| 63 | Hộp kiểm tra | 4 | hộp | |
| 64 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 371,0716 | m2 | |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 | 25,2718 | m3 | |
| 66 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 3,5299 | 1 m3 | |
| 67 | Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm | 2,4073 | 100kg | |
| 68 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 32,0896 | 1m2 | |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 366,6948 | m2 | |
| 70 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | 371,0716 | 1m2 | |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 371,0716 | m2 | |
| 72 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … quét lần 2 | 371,0716 | m2 | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 3,993 | tấn | |
| 74 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 327,9984 | 1m2 | |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,993 | tấn | |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 5,814 | 100m2 | |
| 77 | Tôn úp nóc | 58,42 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 1,3 | 100m | |
| 79 | Lắp đặt chêch PVC D110 | 16 | cái | |
| 80 | Lắp đặt rọ chắn rác D110 | 8 | cái | |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 20,9648 | 100m2 | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 5,6977 | 100m2 | |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,5977 | 100m3 | |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,5977 | 100m3 | |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 0,5977 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi