Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200438569-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200428486
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 18:20:00 đến ngày 2020-04-26 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,244,480,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN AO CÂU LẠC BỘ
B PHẦN GIAO THÔNG VÀ VỈA HÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,5269 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,035 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4532 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,526 m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,734 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,8219 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,8219 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,8219 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30,116 m3
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,7104 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,601 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5041 100m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2708 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2708 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2708 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2708 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2119 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,828 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,2421 100m3
20 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 218,7567 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1562 100m3
22 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,4062 100m3
23 Mua đất đắp K90, nhân hệ số 1,1: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 171,864 m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,5624 100m3
25 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 129,52 m2
26 Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0648 100m3
27 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1295 100m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 54,07 m3
29 Lớp bạt dứa chống thấm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 335,27 m2
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3924 100m3
31 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,1402 100m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,872 m3
33 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,208 100m2
34 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 104 m
C PHẦN KÈ AO
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 14,9492 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 119,5936 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,5629 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 79,4668 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,4768 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,339 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2994 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,7801 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 269 cái
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,192 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3596 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0566 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3191 tấn
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16,39 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,88 m3
16 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,7541 100m2
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2347 tấn
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8 m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,08 100m2
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 25,3 m2
21 Gỗ chèn khe phòng lún phần bê tông đổ bù: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0046 m3
22 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0105 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1049 100m
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,7196 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2472 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,6263 tấn
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,1998 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,4283 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 43,1156 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 103,1826 m2
31 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 34,7129 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 146,2982 m2
33 Con tiện bê tông KT 12x12x45cm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 294 cái
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,301 m3
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0271 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0967 100m3
37 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,5258 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2638 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,9541 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1056 100m2
41 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,677 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,02 m3
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16,8 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,2903 m3
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,7394 m3
46 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0445 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0996 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0587 tấn
49 Cửa chắn thang lên xuống ao bằng thép ống mạ kẽm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,28 m2
D HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,5 m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,015 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,015 100m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,015 100m3
5 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 cấu kiện
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0034 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0034 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0034 100m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,336 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0525 tấn
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0163 100m2
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0048 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0048 100m3
15 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0048 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0048 100m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,171 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,003 100m2
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1892 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,86 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0528 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0068 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,07 m3
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0065 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0034 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,7495 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0585 100m2
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,6894 m3
30 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16,77 m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,0296 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1326 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,975 m3
34 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,096 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0585 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 19,5 1cấu kiện
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,773 m3
38 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,189 100m2
39 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 11,9196 m3
40 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 54,18 m2
41 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,3264 m3
42 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4284 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,41 m3
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4088 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2142 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 63 1cấu kiện
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,282 m3
48 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,006 100m2
49 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1936 m3
50 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,88 m2
51 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1232 m3
52 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,016 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,12 m3
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0214 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0072 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 1cấu kiện
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1056 m3
58 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0053 100m2
59 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3062 m3
60 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0391 100m2
61 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0024 100m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3542 m3
63 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0092 100m2
64 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,7847 m3
65 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,5666 m2
66 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN): Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
67 Lắp khung + song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1773 m3
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0446 tấn
70 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0093 100m2
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
72 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0032 100m3
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4747 m3
74 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,015 100m2
75 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,831 m3
76 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,7772 m2
77 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN): Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
78 Lắp khung + song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
79 Nắp ga bằng Composite tải trọng 400KN: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
80 Lắp nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
81 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1338 m3
82 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,032 tấn
83 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0091 100m2
84 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
85 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1067 m3
86 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0097 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0024 tấn
88 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0033 100m3
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5018 m3
90 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,011 100m2
91 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,813 m3
92 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,0171 m2
93 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN): Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
94 Lắp khung + song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3513 m3
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0696 tấn
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0134 100m2
98 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
99 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,16 m3
100 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0069 100m2
101 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,541 m3
102 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,104 m3
103 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0045 100m2
104 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,22 m3
105 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,059 m2
106 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,075 m3
107 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,005 100m2
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,02 100m
E PHẦN AO CHIẾN THẮNG
F PHẦN GIAO THÔNG VÀ VỈA HÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13,2957 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,838 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2554 100m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 171,672 m3
5 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,4505 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30,7467 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30,7467 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 30,7467 100m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 31,137 m3
10 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,8023 100m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0419 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0419 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0419 100m3
14 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0419 100m3
15 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1391 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,6055 100m3
17 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,4083 100m3
18 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 394,483 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2409 100m3
20 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,1682 100m3
21 Mua đất đắp K90, nhân hệ số 1,1: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 265,001 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,4091 100m3
23 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2 100m
24 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,5 100m
25 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,5 100m
26 Khấu hao cọc thép C200: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 195,4605 kg
27 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 172,02 m2
28 Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,086 100m3
29 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,172 100m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,6 m3
31 Lớp bạt dứa chống thấm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 51,6 m2
32 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0519 100m3
33 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1038 100m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,242 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,138 100m2
36 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 69 m
37 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,5092 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 11,48 m2
G PHẦN KÈ AO
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,136 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 137,6 m3
3 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,6789 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 106,64 m3
5 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,0351 100m2
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,595 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2727 tấn
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,7105 100m2
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 245 cái
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,5904 m3
11 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3295 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0519 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2924 tấn
14 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 18,89 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 11,15 m3
16 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,2829 100m2
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2582 tấn
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,88 m3
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,088 100m2
20 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 39,05 m2
21 Gỗ chèn khe phòng lún phần bê tông đổ bù: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0094 m3
22 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0092 100m2
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0917 100m
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,488 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2262 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,573 tấn
27 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,9657 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,9542 m3
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 39,9608 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 94,1712 m2
31 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 31,7566 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 134,132 m2
33 Con tiện bê tông KT 12x12x45cm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 270 cái
34 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,433 m3
35 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,039 100m3
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1517 100m3
37 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 12,2492 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3161 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,6505 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1416 100m2
41 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,002 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,26 m3
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 22,2 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,6722 m3
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,1468 m3
46 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0504 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1192 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0606 tấn
49 Cửa chắn thang lên xuống ao bằng thép ống mạ kẽm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,28 m2
H HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,9063 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,232 100m2
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 14,6346 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 66,521 m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,0841 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,526 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,8675 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3807 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,232 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 77,35 1cấu kiện
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0024 100m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3542 m3
13 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0092 100m2
14 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,501 m3
15 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,2774 m2
16 khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
17 Lắp khung+song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1773 m3
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0446 tấn
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0093 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
22 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0033 100m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5018 m3
24 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,011 100m2
25 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,1403 m3
26 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,003 m2
27 khung + song chắn rác KT960x530 (250KN): Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
28 Lắp khung+song chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3513 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0696 tấn
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0134 100m2
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
33 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0022 100m3
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2496 m3
35 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0077 100m2
36 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4452 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,0238 m2
38 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1148 m3
39 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0104 100m2
40 Nắp ga bằng Composite tải trọng 400KN: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
41 Lắp nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,16 m3
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0069 100m2
44 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,541 m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,104 m3
46 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0045 100m2
47 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,22 m3
48 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,059 m2
49 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,075 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,005 100m2
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,02 100m
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1058 m3
53 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0053 100m2
54 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3068 m3
55 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0391 100m2
I PHẦN AO HẬU
J PHẦN GIAO THÔNG VÀ VỈA HÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 32,1586 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 389,078 m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 35,017 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 71,0664 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 71,0664 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 71,0664 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 83,501 m3
8 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,5151 100m3
9 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1136 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17,0262 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 25,5393 100m3
12 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1.13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1.921,8249 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,7208 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,4873 100m3
15 Mua đất đắp K90, nhân hệ số 1,1: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1.892,891 m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17,2081 100m3
17 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1.924,63 m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 153,9704 m3
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 19,2463 100m2
20 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,0666 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 38,54 m2
K PHẦN KÈ AO
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 196,7606 100m
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 34,6035 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 373,116 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,396 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 449,8455 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,0817 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 51,913 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,9544 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,4253 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1.991 cái
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,8722 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,4674 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1879 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,0826 tấn
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 59,93 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,21 m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 38,4831 100m2
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,352 tấn
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,2 m3
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,12 100m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 69,15 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17,1 m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,2406 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4764 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,2069 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,3526 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,4842 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 82,0248 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 199,2858 m2
30 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 66,8902 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 281,3106 m2
32 Con tiện bê tông KT 12x12x45cm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 567 cái
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,572 m3
34 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1415 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5714 100m3
36 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1.13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 46,8046 m3
37 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 9,2875 100m
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,9418 m3
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,0266 m3
40 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5468 100m2
41 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,6913 m3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,86 m3
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 69,66 m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,0946 m3
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,1732 m3
46 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1298 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3428 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1316 tấn
49 Cửa chắn thang lên xuống ao bằng thép ống mạ kẽm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,56 m2
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 27,2 m3
51 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,448 100m3
L HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13,0707 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2781 100m2
3 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17,5388 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 79,722 m2
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,8946 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,6304 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,635 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4563 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2781 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 92,7 1cấu kiện
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,936 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,018 100m2
13 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,3992 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,36 m2
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3168 m3
16 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0408 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,36 m3
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0325 tấn
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0192 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6 1cấu kiện
21 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0044 100m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,6571 m3
23 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0178 100m2
24 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,2725 m3
25 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,784 m2
26 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3144 m3
27 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0385 100m2
28 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2352 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0669 tấn
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0143 100m2
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4 1cấu kiện
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,287 m3
33 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0091 100m2
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,554 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,264 m3
36 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0066 100m2
37 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,354 m3
38 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,013 m2
39 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,233 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0233 100m2
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,045 100m
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3468 m3
43 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0173 100m2
44 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,0057 m3
45 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1283 100m2
M HẠNG MỤC CÂY XANH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,7328 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,2208 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,498 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,6956 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 60,632 m2
N PHẦN AO QUAN
O PHẦN GIAO THÔNG, VỈA HÈ
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 37,3073 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 560,575 m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 50,4518 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 93,3648 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 93,3648 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 93,3648 100m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 82,077 m3
8 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,3869 100m3
9 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1841 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 18,143 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 27,2144 100m3
12 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2.083,2793 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,8714 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16,8422 100m3
15 Mua đất đắp K90, nhân hệ số 1,1: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2.058,496 m3
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 18,7136 100m3
17 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0075 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0075 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0075 100m3
20 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0075 100m3
21 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,07 100m
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,75 m3
23 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1.254,35 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 100,348 m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 12,5435 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,288 m3
27 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,032 100m2
28 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 16 m
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,9829 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 45,51 m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,464 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,1503 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 31,57 m2
34 Lát gạch xi măng Tezazo, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6 m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,9 m3
36 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,06 100m2
P PHẦN KÈ AO
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 373,5292 100m
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 39,3432 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 322,3116 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,3564 100m2
5 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 452,4468 m3
6 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,0812 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 75,186 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,0764 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,2642 100m2
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2.990 cái
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 22,2201 m3
12 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,592 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2035 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,1614 tấn
15 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 84,06 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,6 m3
17 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 38,9293 100m2
18 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3286 tấn
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,12 m3
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,112 100m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 64,54 m2
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 20,02 m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 5,4593 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4963 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,2573 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,781 m3
Q HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,9038 m3
2 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 86,2312 m2
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 207,2622 m2
4 Láng granitô nền sàn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 69,6814 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 293,4934 m2
6 Con tiện bê tông KT 12x12x45cm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 590 cái
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,358 m3
8 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2122 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8571 100m3
10 Mua đất đắp K95, nhân hệ số 1,13: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 70,2069 m3
11 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13,9313 100m
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,4447 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,0399 m3
14 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8203 100m2
15 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,537 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7,29 m3
17 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 122,4 m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 8,9235 m3
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,7336 m3
20 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2288 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5919 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2126 tấn
23 Cửa chắn thang lên xuống ao bằng thép ống mạ kẽm: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 6,84 m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,3494 m3
25 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2202 100m2
26 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13,8873 m3
27 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 63,124 m2
28 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,8755 m3
29 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4991 100m2
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,67 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3613 tấn
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2202 100m2
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 73,4 1cấu kiện
34 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 10,0698 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,1936 100m2
36 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 15,0531 m3
37 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 68,423 m2
38 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,4082 m3
39 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,4389 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,873 m3
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3495 tấn
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2066 100m2
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 64,55 1cấu kiện
44 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0116 100m3
45 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,7473 m3
46 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0542 100m2
47 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,154 m3
48 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 14,3364 m2
49 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8039 m3
50 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0731 100m2
51 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7 bộ
52 Lắp đặt nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 7 cái
53 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0033 100m3
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,5018 m3
55 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,011 100m2
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8721 m3
57 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,7842 m2
58 Nắp ga Composite khung vuông nắp tròn tải trọng 125KN: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 cái
60 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,3341 m3
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0568 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0137 100m2
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1 1cấu kiện
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,287 m3
65 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0091 100m2
66 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,554 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,264 m3
68 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0066 100m2
69 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,354 m3
70 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,013 m2
71 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,233 m3
72 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0233 100m2
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,035 100m
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2698 m3
75 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0135 100m2
76 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,7824 m3
77 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0998 100m2
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 13 m3
79 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,17 100m3
R HẠNG MỤC CÂY XANH
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,8421 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,3496 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,936 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0065 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,013 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,013 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,013 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,242 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,617 m3
10 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0356 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0168 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0138 tấn
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,288 m3
14 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 3,06 m2
15 Cột cờ inox 304, 3 đốt, 8m: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 cột
S PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 1 bộ
2 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2 1 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 50/40mm Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,9507 100 m
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 2,975 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 9,49 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,8541 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,949 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,2975 m3
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0268 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0298 100m3
11 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0298 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 0,0298 100m3
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 cái
14 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 bộ
15 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 1 cột
16 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 bảng
17 Lắp khung móng M16x240x240x525 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 17 cái
18 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 1,02 100m
19 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC-4x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,9507 100m
20 Rải cáp ngầm Dây đồng trần M10 nối liên hoàn Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 4,9507 100m
21 Đầu cốt đồng các loại: Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 170 Cái
22 Làm đầu cáp khô Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 34 1 đầu cáp
23 Luồn cáp ngầm cửa cột Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT 34 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->