Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200445095-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200350397
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 15:35:00 đến ngày 2020-05-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,957,606,368 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M8: 104 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M8 104 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 76 móng
1 Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  76 bộ
2 Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  76 bộ
3 Boulon 16x5002ĐR+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  76 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng M8-2bt 76 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 53,96 m3
D Móng M12: 23 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12 23 bộ
E Móng bê tông trụ đơn 12m: 02 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12bt 2 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 2,036 m3
F Móng bê tông trụ đôi 12m: 22 móng
1 Boulon 16x7502ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
2 Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
3 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 22 bộ
5 Bê tông móng trụ mác M200 26,84 m3
G Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 62 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  152,52 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 124 bộ
3 Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  124 cái
4 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại hạ thế 62 bộ
H Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 06 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V  17,46 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 12 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
4 Ốc xiết cáp 12 cái
5 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại trung thế 6 bộ
I Phần trụ đường dây trung, hạ thế
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 256 trụ
2 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 69 trụ
J Bộ xà Compoxit lệch 2/3 - 2,0m đỡ FCO, LA: 3 bộ
1 Xà compoxit lệc bán phần 110x80x5-2000mm (bắt FCO, LA) 3 cái
2 Thanh chống đà Compoxit L50x46x6-1260 cho đà 2,0m 3 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 3 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,0m 3 bộ
K Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 1 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 1 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Vật tư A cấp 1 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 1 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 2 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 4 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 1 bộ
M Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,1m: X-11ĐL: 14 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,1m (1 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 25kg 14 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 21 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 21 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 21 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  42 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 21 bộ
O Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 6 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 12 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 12 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
7 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 6 bộ
P Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 1 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 1 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Lắp xà đỡ ≤ 25kg 1 bộ
Q Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 4 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 8 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 8 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 4 bộ
R Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KKL2/3: 8 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Vật tư A cấp 16 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Vật tư A cấp 16 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 8 bộ
S Phần dây trung thế
1 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 4.661 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 20 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 197 kg
T Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 bộ
U Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
V Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 133 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 133 cái
W Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 60 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc ACX cỡ dây 50mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 10 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc ACX cỡ dây 50mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
4 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
Y Phụ Kiện trung thế
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
3 Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 1 m
4 Băng keo cách điện trung thế 1 cuộn
5 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
6 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
7 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
8 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 4 cái
10 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
11 Bass LI bắt FCO 10 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  95 Sợi
13 Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 Sợi
Z Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế
1 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 10.298 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 3.322 mét
3 Kẹp U bolt dây 50-95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  136 cái
4 Kẹp ép WR399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  192 cái
5 Kẹp ép WR419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  112 cái
6 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.234 cái
7 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  798 cái
8 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha 20 Bộ
9 Hộp phân phối 9 dây điện kế 434 cái
10 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.167 mét
11 Cáp Duplex CV2x7mm2 309 m
12 Cáp Duplex AL 2x11 333 m
13 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  89 cái
14 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  219 cái
15 Băng keo cách điện hạ thế 38 cuộn
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  77 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  181 cái
18 Sứ ống chỉ 4 cái
19 Uclevis Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
20 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  359 bộ
21 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  91 bộ
22 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  420 bộ
23 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  138 bộ
24 Dây nhôm A70 buột sứ 3 kg
AA Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 9 vị trí
1 Sứ chằng 27 cái
2 Kẹp U bolt dây 70-95mm2 108 cái
3 Cáp nhôm bọc AV95 (Sdl) Sử dụng lại 54 mét
AB Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 24 vị trí
1 Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 24 cái
2 Móc treo chữ U 24 cái
AC Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A: A cấp Vật tư A cấp 10 cái
2 Dây chảy 10K 7 Sợi
3 Dây chảy 25K 3 Sợi
AD Thiết bị TBA
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 10 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 30 cái
3 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 34 cái
4 MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
6 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 20 cái
AE Vật liệu TBA
1 Dây chảy 6K 9 Sợi
2 Dây chảy 8K 32 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 cái
5 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật theo chương V  41 bộ
AF Giá treo MBA
1 Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 2 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
AG Bộ đà trạm ngồi đặt MBA
1 Bộ đà trạm ngồi 560kVA Vật tư A cấp 10 Bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
6 Boulon 16x7502ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
7 Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 10 bộ
AH Trụ đặt MBA
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 12 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 2 trụ
AI Móng 12-BT đơn: 02 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M12bt 2 bộ
2 Đổ bê tông móng trụ M200 2,04 m3
AJ Móng 12-BT đôi: 05 móng
1 Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
2 Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
3 Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng M12-2bt 5 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 6,1 m3
AK Móng 14-BT đôi: 01 móng
1 Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
2 Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Đào, đắp đất hố móng M14-2bt 1 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 1,22 m3
AL Xà đơn L75x75x8x2100 đỡ sứ: 3 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 3 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 3 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 3 bộ
AM Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 11 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 11 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 22 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 11 bộ
AN Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 5 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 5 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Vật tư A cấp 5 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 5 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 5 bộ
AO Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 12 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 12 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Vật tư A cấp 24 cái
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 24 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 12 bộ
AP Tiếp địa TBA: 17 bộ
1 Giếng tiếp địa 27 bộ
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss 34 cái
3 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  231 kg
4 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 27 bộ
5 Ống PVC D21x1,6mm 34 m
6 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 34 bộ
7 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 102 cái
9 Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA 17 bộ
AQ Tủ điện hạ thế
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 7 Bộ
2 Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi 10 Bộ
3 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 10 bộ
4 Thùng điện kế 435x300x200 (tủ + bảng nhựa + khóa) 10 cái
AR Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 278 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
4 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
5 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA 41 bộ
7 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 40 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 40 cái
9 Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh 1 cái
10 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 Sợi
AS Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 1.379 mét
2 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 314 mét
3 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  63 mét
4 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  236 cái
5 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  78 cái
6 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
7 Kẹp ép WR419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  334 cái
8 Kẹp ép WR399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  84 cái
9 Ống PVC D114x4,9mm 144 m
10 Ong ruột gà D114 38 m
11 Co 90 độ PVC 114 72 cái
12 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 16 bộ
13 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 16 bộ
14 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 16 bộ
15 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 10 bộ
16 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 10 bộ
17 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) 10 bộ
18 Keo dán ống PVC (100gr) 17 tuýp
19 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 34 ống
20 Băng keo cách điện hạ thế 68 cuộn
AT Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 56 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng, ruột 01 sợi vàng và 01 sợi đen) Vật tư A cấp 38 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh, ruột 01 sợi xanh và 01 sợi đen) Vật tư A cấp 38 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ, ruột 01 sợi đỏ và 01 sợi đen) Vật tư A cấp 38 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 184 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 20 m
7 Co 90 độ PVC 60 30 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 14 bộ
9 Bảng tên trạm 17 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 17 bộ
AU Phần tháo, lắp đường dây trung thế
1 Tháo sứ đứng+ty 7 Sứ
2 Tháo sứ đứng + chân sứ đỉnh 5 Sứ
3 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 14 Bộ
4 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 14 Bộ
5 Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 8 Bộ
6 Tháo hạ dây AC/XLPE/PVC50 0,44 km
7 Tháo hạ dây AC50 0,929 km
8 Kéo lại dây AC50 0,87 km
9 Tháo xà đơn X-22Đ 1 Bộ
10 Tháo bộ xà kép X-2,2K 2 Bộ
11 Lắp lại bộ xà kép X-2,2K 2 Bộ
12 Nhổ trụ BTLT 12m 3 trụ
13 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 20 trụ
14 Tháo FCO 100A 3 cái
AV Phần tháo, lắp thiết bị TBA
1 Tháo MBA 1 pha 50KVA 8 máy
2 Lắp MBA 1 pha 50KVA 8 máy
3 Tháo MBA 1 pha 75KVA 1 máy
4 Lắp MBA 1 pha 75KVA 1 máy
5 Tháo MBA 1 pha 100KVA 2 máy
6 Lắp MBA 1 pha 100KVA 2 máy
7 Tháo, lắp lại bộ FCO 11 cái
8 Tháo, lắp lại bộ LA 7 cái
9 Tháo aptomat 3 pha 125A 2 cái
10 Tháo aptomat 3 pha 160A 2 cái
11 Tháo aptomat 3 pha 200A 2 cái
12 Tháo aptomat 3 pha 250A 3 cái
AW Phần tháo, vật tư TBA
1 Tháo cáp CXV25mm2 18 Bộ
2 Tháo bộ kẹp quai + hotline 7 Bộ
3 Tháo xà đơn X-21Đ 1 Bộ
4 Tháo xà đơn X-22Đ 3 Bộ
5 Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp HT 28 m
6 Nhổ trụ BTLT 12m 5 trụ
7 Trồng trụ BTLT 12m 1 trụ
8 Nhổ trụ BTLT 14m 1 trụ
9 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 7 Bộ
10 Tháo cổ dê ốp ống PVC 14 Bộ
11 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 42 m
12 Tháocáp xuất HT CV 95mm2 56 m
13 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 28 m
14 Tháocáp xuất HT CV 50mm2 56 m
15 Tháo hạ, căng dây AV95 0,048 km
16 Tháo hạ, căng dây AV50 0,032 km
17 Tháo hạ ABC4x50 0,014 km
18 Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha 7 Bộ
AX Phần tháo, lắp đường dây hạ thế
1 Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m 31 trụ
2 Tháo hộp Domino 166 cái
3 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 225 Bộ
4 Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 16 Bộ
5 Tháo, lắp lại Branchment 1.709 sợi
6 Tháo hạ dây AV95 1,923 km
7 Tháo hạ dây AV70 4,394 km
8 Tháo hạ dây AV50 7,575 km
9 Tháo hạ dây AC50 5,794 km
10 Tháo hạ ABC3x50 0,915 km
11 Tháo hạ ABC4x50 0,194 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->