Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 15:35:00 đến ngày 2020-05-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,957,606,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8: 104 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M8 | 104 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 76 móng | |||
| 1 | Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 2 | Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 3 | Boulon 16x5002ĐR+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M8-2bt | 76 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 53,96 | m3 | |
| D | Móng M12: 23 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12 | 23 | bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đơn 12m: 02 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12bt | 2 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 2,036 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m: 22 móng | |||
| 1 | Boulon 16x7502ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 2 | Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 3 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 22 | bộ | |
| 5 | Bê tông móng trụ mác M200 | 26,84 | m3 | |
| G | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 62 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,52 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 124 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cái |
| 4 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại hạ thế | 62 | bộ | |
| H | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 06 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (luồn trong thân trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 12 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa lặp lại trung thế | 6 | bộ | |
| I | Phần trụ đường dây trung, hạ thế | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 256 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 69 | trụ |
| J | Bộ xà Compoxit lệch 2/3 - 2,0m đỡ FCO, LA: 3 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit lệc bán phần 110x80x5-2000mm (bắt FCO, LA) | 3 | cái | |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit L50x46x6-1260 cho đà 2,0m | 3 | cái | |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,0m | 3 | bộ | |
| K | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 1 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 1 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,1m: X-11ĐL: 14 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 1,1m (1 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | 14 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 21 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 21 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 21 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 6 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 6 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ ≤ 25kg | 1 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3: 4 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 4 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KKL2/3: 8 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 8 | bộ | |
| S | Phần dây trung thế | |||
| 1 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 4.661 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 20 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 197 | kg |
| T | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| U | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| V | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 133 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 133 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 60 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc ACX cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc ACX cỡ dây 50mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| Y | Phụ Kiện trung thế | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 3 | Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 1 | m | |
| 4 | Băng keo cách điện trung thế | 1 | cuộn | |
| 5 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 4 | cái | |
| 10 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 11 | Bass LI bắt FCO | 10 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | Sợi |
| 13 | Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Sợi |
| Z | Phần dây dẫn và phụ kiện hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 10.298 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 3.322 | mét |
| 3 | Kẹp U bolt dây 50-95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.234 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 798 | cái |
| 8 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | 20 | Bộ | |
| 9 | Hộp phân phối 9 dây điện kế | 434 | cái | |
| 10 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.167 | mét |
| 11 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 309 | m | |
| 12 | Cáp Duplex AL 2x11 | 333 | m | |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 38 | cuộn | |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 181 | cái |
| 18 | Sứ ống chỉ | 4 | cái | |
| 19 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 20 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359 | bộ |
| 21 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | bộ |
| 22 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138 | bộ |
| 24 | Dây nhôm A70 buột sứ | 3 | kg | |
| AA | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 9 vị trí | |||
| 1 | Sứ chằng | 27 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 70-95mm2 | 108 | cái | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 (Sdl) | Sử dụng lại | 54 | mét |
| AB | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 24 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 24 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 24 | cái | |
| AC | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 10 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 7 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 25K | 3 | Sợi | |
| AD | Thiết bị TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 10 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 3 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 34 | cái |
| 4 | MCCB 3 cực 400V -125A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 20 | cái |
| AE | Vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 9 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 8K | 32 | Sợi | |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| AF | Giá treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| AG | Bộ đà trạm ngồi đặt MBA | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi 560kVA | Vật tư A cấp | 10 | Bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 6 | Boulon 16x7502ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 10 | bộ | |
| AH | Trụ đặt MBA | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 12 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| AI | Móng 12-BT đơn: 02 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M12bt | 2 | bộ | |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 2,04 | m3 | |
| AJ | Móng 12-BT đôi: 05 móng | |||
| 1 | Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 2 | Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M12-2bt | 5 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 6,1 | m3 | |
| AK | Móng 14-BT đôi: 01 móng | |||
| 1 | Boulon 16x6002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x7002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x8002ĐR+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (ghép trụ đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào, đắp đất hố móng M14-2bt | 1 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 1,22 | m3 | |
| AL | Xà đơn L75x75x8x2100 đỡ sứ: 3 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 3 | bộ | |
| AM | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 11 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 11 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 22 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 11 | bộ | |
| AN | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 5 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Vật tư A cấp | 5 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 5 | bộ | |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 5 | bộ | |
| AO | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 12 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 12 | bộ | |
| AP | Tiếp địa TBA: 17 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa | 27 | bộ | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | 34 | cái | |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 27 | bộ | |
| 5 | Ống PVC D21x1,6mm | 34 | m | |
| 6 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 34 | bộ | |
| 7 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 102 | cái | |
| 9 | Đào, đắp đất rãnh tiếp địa TBA | 17 | bộ | |
| AQ | Tủ điện hạ thế | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 7 | Bộ | |
| 2 | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | 10 | Bộ | |
| 3 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 10 | bộ | |
| 4 | Thùng điện kế 435x300x200 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 10 | cái | |
| AR | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 278 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 41 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 40 | cái |
| 9 | Sứ đỉnh 24KV + CS đỉnh | 1 | cái | |
| 10 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Sợi |
| AS | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 1.379 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 314 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Ống PVC D114x4,9mm | 144 | m | |
| 10 | Ong ruột gà D114 | 38 | m | |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 72 | cái | |
| 12 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 16 | bộ | |
| 13 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 16 | bộ | |
| 14 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 16 | bộ | |
| 15 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 10 | bộ | |
| 16 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 10 | bộ | |
| 17 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 10 | bộ | |
| 18 | Keo dán ống PVC (100gr) | 17 | tuýp | |
| 19 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 34 | ống | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 68 | cuộn | |
| AT | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 56 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng, ruột 01 sợi vàng và 01 sợi đen) | Vật tư A cấp | 38 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh, ruột 01 sợi xanh và 01 sợi đen) | Vật tư A cấp | 38 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ, ruột 01 sợi đỏ và 01 sợi đen) | Vật tư A cấp | 38 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 184 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 20 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 30 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 14 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 17 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 17 | bộ | |
| AU | Phần tháo, lắp đường dây trung thế | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 7 | Sứ | |
| 2 | Tháo sứ đứng + chân sứ đỉnh | 5 | Sứ | |
| 3 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 14 | Bộ | |
| 4 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ | 14 | Bộ | |
| 5 | Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 8 | Bộ | |
| 6 | Tháo hạ dây AC/XLPE/PVC50 | 0,44 | km | |
| 7 | Tháo hạ dây AC50 | 0,929 | km | |
| 8 | Kéo lại dây AC50 | 0,87 | km | |
| 9 | Tháo xà đơn X-22Đ | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo bộ xà kép X-2,2K | 2 | Bộ | |
| 11 | Lắp lại bộ xà kép X-2,2K | 2 | Bộ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 12m | 3 | trụ | |
| 13 | Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m | 20 | trụ | |
| 14 | Tháo FCO 100A | 3 | cái | |
| AV | Phần tháo, lắp thiết bị TBA | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 50KVA | 8 | máy | |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 50KVA | 8 | máy | |
| 3 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 1 | máy | |
| 4 | Lắp MBA 1 pha 75KVA | 1 | máy | |
| 5 | Tháo MBA 1 pha 100KVA | 2 | máy | |
| 6 | Lắp MBA 1 pha 100KVA | 2 | máy | |
| 7 | Tháo, lắp lại bộ FCO | 11 | cái | |
| 8 | Tháo, lắp lại bộ LA | 7 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 125A | 2 | cái | |
| 10 | Tháo aptomat 3 pha 160A | 2 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 200A | 2 | cái | |
| 12 | Tháo aptomat 3 pha 250A | 3 | cái | |
| AW | Phần tháo, vật tư TBA | |||
| 1 | Tháo cáp CXV25mm2 | 18 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 7 | Bộ | |
| 3 | Tháo xà đơn X-21Đ | 1 | Bộ | |
| 4 | Tháo xà đơn X-22Đ | 3 | Bộ | |
| 5 | Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp HT | 28 | m | |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m | 5 | trụ | |
| 7 | Trồng trụ BTLT 12m | 1 | trụ | |
| 8 | Nhổ trụ BTLT 14m | 1 | trụ | |
| 9 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 7 | Bộ | |
| 10 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 14 | Bộ | |
| 11 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 42 | m | |
| 12 | Tháocáp xuất HT CV 95mm2 | 56 | m | |
| 13 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 28 | m | |
| 14 | Tháocáp xuất HT CV 50mm2 | 56 | m | |
| 15 | Tháo hạ, căng dây AV95 | 0,048 | km | |
| 16 | Tháo hạ, căng dây AV50 | 0,032 | km | |
| 17 | Tháo hạ ABC4x50 | 0,014 | km | |
| 18 | Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha | 7 | Bộ | |
| AX | Phần tháo, lắp đường dây hạ thế | |||
| 1 | Nhổ trụ BT 7,5m và 8,4m | 31 | trụ | |
| 2 | Tháo hộp Domino | 166 | cái | |
| 3 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ | 225 | Bộ | |
| 4 | Lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 16 | Bộ | |
| 5 | Tháo, lắp lại Branchment | 1.709 | sợi | |
| 6 | Tháo hạ dây AV95 | 1,923 | km | |
| 7 | Tháo hạ dây AV70 | 4,394 | km | |
| 8 | Tháo hạ dây AV50 | 7,575 | km | |
| 9 | Tháo hạ dây AC50 | 5,794 | km | |
| 10 | Tháo hạ ABC3x50 | 0,915 | km | |
| 11 | Tháo hạ ABC4x50 | 0,194 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi