Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442312-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Vĩnh Phúc - Công an thành phố Vĩnh Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-17 16:07:00 đến ngày 2020-04-24 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,820,106 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5094 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ chân tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,5757 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,2679 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà tầng 2+3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 223,4447 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà tầng 1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 176,6869 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà tầng 2+3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 367,0878 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát má cửa cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,005 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,2155 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 43,2095 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát trần sê nô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5728 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà tầng 1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,2679 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà tầng 2+3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 223,4447 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà tầng 1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 176,6869 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà tầng 2+3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 367,0878 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần tầng 1 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 192,862 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần tầng 2+3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 172,838 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trần sê nô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,2912 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột khu phòng ăn mở rộng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 89,35 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần khu phòng ăn mở rộng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,5063 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,2154 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 325,2883 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 543,7747 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 84,005 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 93,9978 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 78,874 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 633,0009 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.850,5226 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ thang tời thực phẩm cũ đã hỏng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | T,bộ |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng Thang máy tời thực phẩm mới (Động cơ MITSUBISHI 2 điểm dừng, hệ thống điều kiển 2 tốc độ, hệ thống vách, sàn, nóc, khay bằng inox 304) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Phá dỡ nền gạch lá nem, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 463,6498 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23,1825 | m3 |
| 32 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 51,7027 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn kích thước gạch 600x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 463,6498 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái cũ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Khoản |
| 35 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 146,5962 | m2 |
| 36 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,9319 | m3 |
| 37 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 146,5962 | m2 |
| 38 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 146,5962 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PVC ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 41 | Rọ chắn rác + cầu thu nước mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Tháo dỡ cửa, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 143,9775 | m2 |
| 43 | SX cửa nhôm hệ, loại cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 44 | SX cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,52 | m2 |
| 45 | SX cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,58 | m2 |
| 46 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,14 | m2 |
| 47 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,34 | m2 |
| 48 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 49 | SX vách kính cố định loại nhôm hệ, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 102,5965 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 196,6365 | m2 |
| 51 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng Inox 304 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 293,96 | kg |
| 52 | Tháo dỡ trần, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 112,4692 | m2 |
| 53 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 112,4692 | m2 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,33 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ gạch ốp tường, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 43,022 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ gạch ốp tường, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 91,94 | m2 |
| 57 | Tháo dỡ chậu rửa, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 58 | Tháo dỡ bệ xí, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 59 | Tháo dỡ chậu tiểu, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Tháo dỡ các thiết bị vệ sinh khác (nóng lạnh, gương soi, vòi rửa,...) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 61 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,9918 | m3 |
| 62 | Tháo dỡ trần, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,3203 | m2 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1463 | m3 |
| 64 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,65 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52,643 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 143,98 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,3203 | m2 |
| 68 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,3203 | m2 |
| 69 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,3203 | m2 |
| 70 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 78 | Vách ngăn tiểu bằng tấm composite | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bể |
| 81 | Thông tắc bể phốt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | t.bộ |
| 82 | Phá dỡ nền gạch xi măng, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 62,6207 | m2 |
| 83 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,131 | m3 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 62,6207 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép,, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1255 | tấn |
| 86 | Sản xuất lan can bằng inox 304 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.067,74 | kg |
| 87 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0686 | tấn |
| 88 | Sản xuất kết cấu thép hình trụ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2009 | tấn |
| 89 | Sơn tĩnh điện cầu thang sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 269,5202 | kg |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 83,101 | m2 |
| 91 | Lắp dựng kết cấu thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2009 | tấn |
| 92 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,814 | m3 |
| 93 | Tháo dỡ gạch ốp tường, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,975 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,6 | m2 |
| 95 | Phá dỡ nền gạch lá nem, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ mái tôn,, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,8375 | m2 |
| 97 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 98 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,2875 | m2 |
| 99 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,0255 | m3 |
| 100 | Đào móng băng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,5373 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,275 | m3 |
| 102 | Xây móng bằng gạch xi măng không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,315 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng gạch xi măng không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3825 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,825 | m2 |
| 106 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,217 | m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 43,033 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | m2 |
| 109 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6816 | m2 |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0639 | tấn |
| 112 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,125 | 100m2 |
| 113 | Máng tôn, tôn ke góc tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,56 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m |
| 115 | Vệ sinh, san gạt dọn dẹp mặt bằng: | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | T.bộ |
| 116 | Bạt nilong chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100,5 | m2 |
| 117 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,05 | m3 |
| 118 | Đục nhám mặt bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,208 | m2 |
| 119 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1531 | m3 |
| 120 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,048 | m2 |
| 121 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,208 | m3 |
| 122 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0292 | 100m2 |
| 123 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0184 | tấn |
| 124 | Lắp đặt bàn soạn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 125 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,377 | m2 |
| 126 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đôi dài 1,2m 2x36W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn huỳnh quang đơn dài 1,2m 1x36W | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn ốp trần D220x48(14W) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn Downligh | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 73 | bộ |
| 130 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 132 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 133 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 3P-100A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 3P-63A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 3P-40A, 32A, 20A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 2P- 32A, 25A, 20A, 16A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 2P-10A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 146 | Tủ điện tổng KT500x500x200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 550 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 550 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 158 | Lắp đặt ống ghen nổi bảo hộ dây dẫn SP60x40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 159 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 160 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 161 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 162 | Chân bật, vít nở và phụ kiện các loại | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,17 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 50/40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40/32 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40/25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40/20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 174 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 40/25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 25/20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, ĐK 20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 182 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR, ĐK 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR, ĐK 40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR, ĐK 32 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng xông nhựa PPR, ĐK 20 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 186 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, ĐK 50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt van chặn, ĐK50mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt van chặn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 193 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90/60-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 195 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 60/42-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 196 | Lắp đặt Măng xông nhựa PVC, ĐK 110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 197 | Lắp đặt Măng xông nhựa PVC, ĐK 90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 198 | Lắp đặt Măng xông nhựa PVC, ĐK 60 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn nhựa PVC, ĐK 110/60 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42-135 độ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 205 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 206 | Ống kiểm tra | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 209 | Lắp đặt Măng xông nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 210 | Hệ bạt bao xung quanh chống bụi và che chắn công trường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 994,74 | m2 |
| 211 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,9474 | 100m2 |
| 212 | Bình chữa cháy cứu hỏa khí CO2 - MT3, MFZ4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | bình |
| 213 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | bảng |
| 214 | Giá để bình cứu hóa loại 3 bình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi