Gói thầu: Gói thầu số 01XL-2020: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200443485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL-2020: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443443 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi đầu tư của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 11:10:00 đến ngày 2020-05-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,541,046,927 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1: CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | CN24-3x240 | 297 | m |
| 2 | Hộp nối cáp khô 24kV 3x 240-CU ( đã bao gồm ống nối) | HN-3x240 | 2 | bộ |
| 3 | ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 | HDPE F195/150 | 282 | m |
| 4 | Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC M1*50 mm2 | CN24-1x50 | 24 | m |
| 5 | ống nhựa xoắn HDPE d=105/80 | HDPE F105/80 | 2 | m |
| 6 | Làm đầu cáp khô 22kV 3 pha, Cáp có tiết diện <= 240mm2 | ĐCN | 2 | đầu |
| 7 | Hào đơn dưới vỉa hè gạch Block, cáp 3x240 | H22-1-HBK-3x240 | 2 | m |
| 8 | Hào 1 cáp dưới bó vỉa, đan rãnh | H22-2-HBV | 12 | m |
| 9 | Hào đôi dưới nền gạch đỏ | H22-2-HGĐ | 1 | m |
| 10 | Hào đôi dưới vỉa hè gạch Block | H22-2-HBK | 1 | m |
| 11 | Hào đôi dưới đường bê tông asphalt | H22-2-ĐAP | 126 | m |
| 12 | Biển tên lộ | BTL | 2 | cái |
| C | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-20kA (2CD+1MC) (Cấp kèm đầu cáp T-plug 24kV-3x240, ELBOW 24kV-1x50 ( bộ/3 pha )) | RMU24-3 | 1 | tủ |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4- 400kVA dầu thường, đầu sứ Elbow | MBA 400 | 1 | máy |
| 3 | Trụ thép đỡ máy biến áp kiểu một cột bao gồm Tủ phân phối hạ áp 600V-630A (1MCCB 630A + 1MCCB 400A + 1MCCB 250A + 1MCCB100A), chụp cực MBA, máng cáp trung hạ áp và khoang chứa Tủ RMU kiểu biến thế | THBBT-MBA | 1 | trụ |
| 4 | Tụ bù hạ thế 20kVAr | Tu-20kVAr | 2 | tụ |
| E | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Modern thu thập dữ liệu GPRS/3G lắp cho công tơ đầu nguồn, ranh giới, tự dùng (Modern M2) | Modern M2 | 1 | bộ |
| 2 | Đầu cáp ELBOW 24kV-1x50 ( bộ/3 pha ) ( bao gồm đầu cốt) | ĐC24 3x50 Elbow | 1 | bộ |
| F | ĐẤU NỐI TỤ BÙ | |||
| 1 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 18 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng M25 | ĐC-M25 | 24 | cái |
| 3 | Tủ đặt tụ bù hạ thế KT450x300x450 (sơn tĩnh điện) | Tu-TB | 1 | tủ |
| G | CÁP TỔNG HẠ ÁP | |||
| 1 | Dây cáp 1 ruột hạ thế bọc nhựa XLPE(CU/XLPE/PVC) 1x120mm2 | Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | 40 | m |
| 2 | Băng dính cách điện hạ thế | BDCĐ-1,5 | 4 | cuộn |
| 3 | Đai nhựa bó cáp dài 500mm | ĐNBC | 30 | cái |
| H | TIẾP ĐỊA TBA VÀ TỦ RMU | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt và hoàn thiện hệ thống tiếp địa | TĐ-TBA-RMU | 1 | HT |
| I | PHỤ KIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển tên trạm | BTT | 1 | cái |
| 2 | Biển sơ đồ điện | SĐ 1 sợi | 1 | cái |
| 3 | Biển an toàn | BAT | 1 | cái |
| 4 | Khoá cửa (khoá móc) | KC | 4 | cái |
| 5 | Cống bê tông D400 M300 | CBT-D400 | 3 | cái |
| 6 | Móng trụ hợp bộ biến thể | MTBA-THBBT | 1 | móng |
| J | CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế 120mm2 đầu cốt Cu-120mm2 | ĐCN | 2 | bộ |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 2 | cái |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 | CT-4x95-LĐL | 0,15 | 100m |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x70mm2 | CT-4x70-LĐL | 0,3 | 100m |
| 5 | Thu hồi cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x95mm2 | CT-4x95-TH | 1,59 | 100m |
| 6 | Thu hồi cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x70mm2 | CT-4x70-TH | 1,44 | 100m |
| K | CÔNG TÁC HOÀN TRẢ CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hoàn trả đường bê tông Asphalt | HT-BTAF | 80,64 | m2 |
| 2 | Hoàn trả mặt vỉa hè gạch block | HT-GBL | 1,64 | m2 |
| 3 | Hoàn trả nền gạch đỏ | HT-GĐ | 0,64 | m2 |
| 4 | Hoàn trả bó vỉa vát 23x26x100 | HT-BV | 12 | m |
| 5 | Hoàn trả đan rãnh BTXM 30x50x6 | BT-ĐR | 12 | m |
| L | CÔNG TÁC HOÀN TRẢ CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Công tác hoàn trả hố ga kích thước 1,7x1,7 | HG-HT | 1 | vị trí |
| 2 | Hoàn trả nền gạch đỏ | HT-GĐ | 14,89 | m2 |
| M | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển thiết bị TBA | 5,0T | 1 | Chuyến |
| 2 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển cáp ngầm trung áp và vật liệu các loại | 5,0T | 1 | Chuyến |
| 3 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu trạm | 5,0T | 1 | Chuyến |
| 4 | Ô tô vận tải thùng trọng tải 5,0T vận chuyển vật liệu thu hồi | 5,0T | 1 | Chuyến |
| N | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Vật liệu cáp ngầm trung áp | CNTT | 1 | trọn gói |
| 2 | Thiết bị TBA | TB-TBA | 1 | trọn gói |
| 3 | Vật liệu TBA | VL-TBA | 1 | trọn gói |
| 4 | Vật liệu phần hạ áp | VL-DZ0,4kV | 1 | trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi