Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200423220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Phát triển quỹ đất huyện Nông Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373055 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung năm 2020 và ngân sách huyện những năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 11:11:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,258,035,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,74 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,74 | m3 |
| 3 | Lu lèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,7 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTXM mặt đường M300 đá 2x4 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,03 | m3 |
| 2 | Rải giấy ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,7 | m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,71 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,45 | m2 |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m |
| C | MƯƠNG ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | m3 |
| 2 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,98 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,42 | m3 |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=1,6m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61.303,69 | m3 |
| 2 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61.303,69 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi