Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431208-03
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200420724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 16:56:00 đến ngày 2020-04-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,541,887,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG, HÈ VỈA:
B PHẦN ĐƯỜNG:
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 9 cây
2 Di chuyển cây đường kính D=20cm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1 cây
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0621 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0621 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0621 100m3
6 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0621 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,7116 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,7116 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,7116 100m3
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,7116 100m3
11 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 23,574 m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1217 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,9136 100m3
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 8,2222 100m3
15 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0754 100m3
16 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,6787 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1389 100m3
18 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,25 100m3
19 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1217 100m3
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 7,031 100m2
21 Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh cường độ 100KN/m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 11,1931 100m2
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,9181 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,2372 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 170,55 m3
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 27,4108 100m2
26 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 11,1931 100m2
27 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 38,6039 100m2
28 Bù vênh bê tông nhựa hạt trung dày 3cm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 72,2347 tấn
C PHẦN HÈ VỈA:
1 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 852 m
2 Lát gạch xi măng 20x50x5, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 170,4 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 25,51 m3
4 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,171 100m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 28,2 m2
6 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn15x15x100cm, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 547 m
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 13,675 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,094 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1254 m3
10 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1478 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,749 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,0613 m3
13 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 511,1 m2
14 Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3067 100m3
15 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 423,14 m2
16 Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2116 100m3
17 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4231 100m3
18 Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0124 100m3
19 Lớp bạt dứa chống thấm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 24,89 m2
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,4934 m3
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,064 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 6,8453 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 52,07 m2
24 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 30,7 m2
25 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 51,6 m2
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,8 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,8 m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,018 100m3
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,018 100m3
30 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,018 100m3
31 Cột biển báo đường kính 88,3mm: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 31,5 m
32 Biển báo tam giác: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 7 cái
33 Biển chữ nhật: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,72 m2
34 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 7 cái
35 Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2 cái
D HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC - PHẦN LẮP ĐẶT:
E CẤP NƯỚC - PHẦN LẮP ĐẶT:
1 Tháo dỡ đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤15mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 188 cái
2 Tháo dỡ van ren - Đường kính 15mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 376 cái
3 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách 15mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 188 cái
4 Lắp đặt van ren - Đường kính 15mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 376 cái
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,56 100 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,15 100 m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đường kính ống 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,88 100 m
8 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 86 cái
9 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 20 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 202 cái
11 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 50 cái
12 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 50mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 10 cái
13 Lắp đặt măng sông ren trong HDPE DN25x3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 376 cái
14 Lắp đặt măng sông ren ngoài HDPE DN25x3/4" Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 188 cái
15 Lắp đặt ống dựng nhựa HDPE DN110: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,14 100m
F CẤP NƯỚC - PHẦN XÂY DỰNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 10 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,85 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0765 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,041 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,042 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,143 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,143 100m3
8 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,143 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 10 m3
G HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 51,753 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 20,235 m3
3 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 6,4789 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3,6256 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4204 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4204 100m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4204 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,86 m3
9 Bê tông panen 3 mặt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,1044 m3
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,7125 m3
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1224 tấn
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3711 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,6386 100m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1083 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 31 1cấu kiện
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 31 1cấu kiện
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,922 m3
18 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,126 100m2
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch khôngnung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 7,9464 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 36,12 m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,2176 m3
22 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2856 100m2
23 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1 m3
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2067 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,126 100m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 42 1cấu kiện
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,705 m3
28 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,015 100m2
29 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,924 m3
30 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,2 m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,308 m3
32 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,04 100m2
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3 m3
34 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0514 tấn
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,018 100m2
36 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5 1cấu kiện
37 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 70,2 m3
38 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,35 100m2
39 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 102,96 m3
40 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 468 m2
41 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 27,72 m3
42 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3,6 100m2
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 32,4 m3
44 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,3654 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,728 100m2
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 450 1cấu kiện
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 19,902 m3
48 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,321 100m2
49 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 23,54 m3
50 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 107 m2
51 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 8,56 m3
52 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,07 100m2
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 12,519 m3
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,5646 tấn
55 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,5714 100m2
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 107 1cấu kiện
57 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 6,48 m3
58 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,09 100m2
59 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 9,24 m3
60 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 42 m2
61 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,4 m3
62 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3 100m2
63 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,41 m3
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,8748 tấn
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1782 100m2
66 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 30 1cấu kiện
67 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 21,6 1 đoạn ống
68 Cống D600: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 54 m
69 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 21 mối nối
70 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 66 cái
71 Đế cống D600: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 66 cái
72 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1 1 đoạn ống
73 Cống D800: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,5 m
74 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1 mối nối
75 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3 cái
76 Đế cống D800: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3 cái
77 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 131,4 m3
78 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,314 100m3
79 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,314 100m3
80 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,314 100m3
81 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 144 cấu kiện
82 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2337 100m3
83 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2337 100m3
84 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2337 100m3
85 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 23,373 m3
86 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,6385 tấn
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,8995 100m2
88 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 144 1cấu kiện
89 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1044 100m3
90 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1044 100m3
91 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1044 100m3
92 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1044 100m3
93 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 12,11 100m
94 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,82 100m3
95 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,82 100m3
96 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,82 100m3
97 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,82 100m3
98 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 43 m3
99 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0473 100m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 7,8437 m3
101 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1982 100m2
102 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 18,107 m3
103 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 68,919 m2
104 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 20 bộ
105 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 20 cái
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3,3914 m3
107 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,7414 tấn
108 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1488 100m2
109 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 10 1cấu kiện
110 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4 1cấu kiện
111 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,433 m3
112 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0394 100m2
113 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0785 100m3
114 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 13,9632 m3
115 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3563 100m2
116 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 24,287 m3
117 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 90,562 m2
118 khung + song chắn rác KT960x530 (125KN): Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 16 bộ
119 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 20 cái
120 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 400KN: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 17 bộ
121 Nắp ga thăm bằng Composite tải trọng 125KN: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4 bộ
122 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 21 cái
123 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5,4277 m3
124 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,0935 tấn
125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,2417 100m2
126 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 14 1cấu kiện
127 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 9 1cấu kiện
128 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3,1175 m3
129 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,303 100m2
130 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0282 tấn
131 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0375 tấn
132 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0075 100m3
133 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,128 m3
134 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,024 100m2
135 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,7744 m3
136 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 3,52 m2
137 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4576 m3
138 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0576 100m2
139 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4 m3
140 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0819 tấn
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,024 100m2
142 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 8 1cấu kiện
143 Tháo dỡ nắp ga Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5 cấu kiện
144 Lắp nắp ga các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 5 cái
145 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,016 100m3
146 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,016 100m3
147 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,016 100m3
148 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,016 100m3
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,528 m3
150 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1886 m3
151 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,199 100m2
152 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0044 100m3
153 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,6547 m3
154 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0254 100m2
155 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1542 m3
156 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 13,824 m2
157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,6202 m3
158 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1264 tấn
159 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0268 100m2
160 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2 1cấu kiện
161 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0028 100m3
162 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,419 m3
163 Ván khuôn móng cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0101 100m2
164 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,4374 m3
165 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,988 m2
166 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,3236 m3
167 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0496 tấn
168 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0089 100m2
169 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1 1cấu kiện
H HẠNG MỤC: VIỄN THÔNG
I PHẦN BÓ CÁP:
1 Cáp lụa D10: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1.364 m
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây thép, tiết diện dây <=16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 1,364 km/dây
3 Đai bó cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 536 bộ
4 Lắp đặt đai bó cáp các loại trên cột điện tròn có sẵn. Chiều cao lắp đặt h<=20m: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 536 cột
5 Giá đỡ cáp chữ E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 108,46 kg
6 Giá đỡ cáp chứ D Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 200 kg
7 Gông V300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 93,84 kg
8 Gông V600: 12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 56,64 kg
9 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột đỡ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 248 bộ
10 Tam kẹp kẹp cáp: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 62 bộ
J NÂNG CỔ GA THÔNG TIN:
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 34 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1878 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0219 100m3
4 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0219 100m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,0219 100m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 4,7084 m3
7 Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 2,1878 m3
8 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 0,1902 100m2
9 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 14,268 m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E- HSMT 34 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->