Gói thầu: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Lưu |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200417833 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn kinh phí GPMB dự án đường cao tốc trên tuyến Bắc - Nam phía Đông đoạn qua huyện Quỳnh Lưu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 10:52:00 đến ngày 2020-04-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,759,361,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Phí mua đất tại mỏ đất Ngọc Sơn, tính trên phương tiện vận chuyển | HSMT | 36,6951 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSMT | 36,6951 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015), VC tiếp cự ly 5 Km | HSMT | 36,6951 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 36,6951 | 100m3 |
| B | Đường | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | HSMT | 7,5573 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 7,5573 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) VC tiếp cự ly 2 Km | HSMT | 7,5573 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | HSMT | 0,72 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT | 26,6897 | 100m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ Ngọc Sơn, tính trên phương tiện vận chuyển | HSMT | 26,6897 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | HSMT | 26,6897 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015),VC tiếp cự ly 5 Km | HSMT | 26,6897 | 100m3 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 5,9497 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT | 0,1785 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | HSMT | 0,6746 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 148,74 | m3 |
| 13 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | HSMT | 33 | m |
| C | mương | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 38,235 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 3,4412 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 1,8785 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | HSMT | 17,95 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT | 0,8312 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | HSMT | 25,31 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 58,52 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 265,98 | m2 |
| D | Tấm nắp | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,7904 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | HSMT | 1,9339 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 19,2 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 250 kg (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 165 | cái |
| 5 | Ống nhựa Class2 PVC F110 chờ đấu nối nhà dân | HSMT | 35,2 | m |
| E | vỉa hè | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | HSMT | 36,06 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | HSMT | 6,04 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 114,12 | m2 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 11,91 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 50,68 | m2 |
| 6 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 7,6 | m2 |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 259 | m |
| 8 | Thép và gia công lắp vào bó vỉa thu nước | HSMT | 31,8 | kg |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 41,51 | m3 |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 6,0 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | HSMT | 830,12 | m2 |
| 11 | Đắp đất màu trồng cây | HSMT | 3,04 | m3 |
| 12 | Trồng cây phượng thân cao từ 2-3m; đường kính thân từ 8-10cm | HSMT | 0,19 | 100 cây |
| F | Hồ ga | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 4,024 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,3622 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 1,33 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | HSMT | 0,0773 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 2,67 | m3 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 5,08 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 24,47 | m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT | 0,1733 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,0638 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 1,54 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | HSMT | 0,1533 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,0548 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,1369 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 0,9 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng <= 100 kg (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 21 | cái |
| 16 | Thép L30x30x5mm giá đỡ | HSMT | 35,98 | kg |
| 17 | Tấm gang chắn rác KT: 860x290x30mm | HSMT | 7 | bộ |
| 18 | Thép L80x50x5mm | HSMT | 359,92 | kg |
| 19 | Thép F16 bậc thang | HSMT | 31,5 | kg |
| G | Di dời cột điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | HSMT | 8,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | HSMT | 0,0543 | 100m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | HSMT | 3 | m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT | 2,82 | m3 |
| 6 | Cột bê tông li tâm H-8.5B | HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp dựng cột bê tông, chiều cao cột <= 10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | HSMT | 3 | cái |
| 8 | vận chuyển bê tông li tâm H-8.5B | HSMT | 1 | chuyến |
| 9 | Méo néo | HSMT | 6 | cái |
| 10 | Kẹp siết | HSMT | 6 | cái |
| 11 | Đai thép không gỉ | HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Khóa đai thép | HSMT | 6 | cái |
| 13 | Dây cáp điện Cu XLPE/PVC 3x10+1x6 hoặc tương đương | HSMT | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi