Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực quận 11 |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191088228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 15:53:00 đến ngày 2020-04-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,627,837,953 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa láng nền sê nô, mái | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 563,273 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 16,897 | m3 |
| 3 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 16,897 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 (trộn phu gia chống thấm) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 563,273 | m2 |
| 5 | A | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 563,273 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 (trộn phụ gia liên kết) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 50 | m2 |
| 7 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 590,277 | m2 |
| 8 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn tường ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.211,603 | m2 |
| 9 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 590,277 | m2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.211,603 | m2 |
| 11 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2.951,386 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4.038,677 | m2 |
| 13 | Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.533,585 | m2 |
| 14 | Sơn trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.365,308 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.426,715 | m2 |
| 16 | CCLĐ Trần thạch cao khung nhôm nổi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 73,284 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn bị dột | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 0,5 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10,413 | 100m2 |
| B | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Điện kế 3 pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt Cáp xuất hạ thế 4x1Cx95mm2 CXV +E/50mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | m |
| 3 | Lắp đặt MCCB 200A-3P-36KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | CCLĐ Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Công tắc vol | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt Công tắc ampare | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB 200A-3P-36KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt MCCB 125A-3P-15KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt MCCB 80A-3P-15KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt MCCB 40A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt MCCB 32A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt MCCB 25A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Công tắc vol | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Công tắc ampare | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ mạch điều khiển bơm PCCC | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt MCCB 40A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cáp chậm cháy 4x1Cx10mm2 CXV+E/10mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 180 | m |
| 22 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Công tắc vol | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Công tắc ampare | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ mạch điều khiển bơm nước | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt MCCB 32A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Cáp 4x1Cx4mm2 CXV+E/4mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 200 | m |
| 30 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt Công tắc vol | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Công tắc ampare | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCCB 32A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB 25A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-4,5KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCB 16A-1P-4.5KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cáp 4x1C/6mm2 CXV +E/6mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | m |
| 40 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt MCB 63A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt MCB 40A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 32A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt MCB 25A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCB 50A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 32A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 25A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 59 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt MCB 40A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 63 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt Đèn báo pha | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCB 40A-3P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCB 32A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt MCB 25A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 28 | hộp |
| 73 | Lắp đặt MCB 25A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 28 | cái |
| 74 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 84 | cái |
| 75 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 84 | cái |
| 76 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 28 | bộ |
| 77 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | hộp |
| 78 | Lắp đặt MCB 25A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30 | cái |
| 81 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt MCB 40A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4 | cái |
| 86 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 87 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 88 | Lắp đặt MCB 32A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 91 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Vỏ tủ điện | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt MCB 32A-2P-10KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt MCB 16A-1P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt RCBO 16A-2P-6KA | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | cái |
| 96 | CCLĐ Busbar và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | bộ |
| 97 | CCLĐ Đèn led 3x18w | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 104 | bộ |
| 98 | CCLĐ Đèn led 2x18w | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 32 | bộ |
| 99 | CCLĐ Đèn led 1,2m 2x18w | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 240 | bộ |
| 100 | CCLĐ Đèn led 1,2m 1x18w (đèn bảng) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 54 | bộ |
| 101 | CCLĐ Đèn downlight âm trần | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 75 | bộ |
| 102 | CCLĐ Đèn Exit | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | bộ |
| 103 | CCLĐ Đèn sự cố | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | bộ |
| 104 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 19 | cái |
| 105 | Lắp đặt Công tắc 2 hạt (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt Công tắc 3 hạt (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 35 | cái |
| 107 | Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 11 | cái |
| 109 | Lắp đặt Công tắc ba 2 chiều (bao gồm đế và mặt) | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt Ổ cắm 1P+N+E-16A-220V | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 135 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt trần | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 128 | cái |
| 112 | Lắp đặt Dimmer quạt | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 128 | cái |
| 113 | Lắp đặt Quạt hút | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 12 | cái |
| 114 | CCLĐ Ống gas máy lạnh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 120 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC đk=21mm, thoát nước máy lạnh | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1,8 | 100m |
| 116 | Lắp đặt Trunking 200x100x1,5 bảo hộ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 260 | m |
| 117 | Lắp đặt Trunking 100x100x1,5 bảo hộ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 60 | m |
| 118 | Lắp đặt Trunking 150x50x1,5 bảo hộ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 260 | m |
| 119 | Lắp đặt Trunking 100x50x1,5 bảo hộ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30 | m |
| 120 | Lắp đặt Trunking 50x50x1,5 bảo hộ dây dẫn | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 40 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx50mm2 CXV+E/25mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 85 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx35mm2 CXV+E/16mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx25mm2 CXV+E/16mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx16mm2 CXV+E/16mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx10mm2 CXV+E/10mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 20 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx6mm2 CXV+E/6mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn 4x1Cx4mm2 CXV+E/4mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2x1C/10mm2 CV +E/10mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 30 | m |
| 129 | Lắp đặt dây 2x1C/4mm2 CV +E/4mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 970 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2x1C/2.5mm2 CV +E/2.5mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 4.665 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2x1C/1.5mm2 CV +E/1.5mm2 CV | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5.147 | m |
| 132 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 14x24mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.800 | m |
| 133 | Lắp đặt Ổ cắm mạng Lan | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 55 | cái |
| 134 | Lắp đặt Ổ cắm điện thoại | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 55 | cái |
| 135 | Lắp đặt dây cáp mạng | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3.050 | m |
| 136 | Lắp đặt dây tín hiệu điện thoại | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3.150 | m |
| 137 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 14x24mm | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1.986 | m |
| 138 | CCLĐ Tổng đài điện thoại | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 139 | CCLĐ Switch 48 port | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 140 | CCLĐ Switch 24 port | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 141 | CCLĐ Switch 12 port | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 142 | CCLĐ Tủ IDF 80 đôi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 143 | CCLĐ Tủ IDF 30 đôi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 1 | cái |
| 144 | CCLĐ Tủ IDF 20 đôi | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | cái |
| 145 | CCLĐ Cọc tiếp địa D16 L=2,4m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 5 | cọc |
| 146 | Khoan giếng, đóng cọc tiếp địa 10m | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 2 | 1 cọc |
| 147 | Lắp đặt dây Cáp đồng trần 70mm2 | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 100 | m |
| 148 | CCLĐ Hộp kiểm tra điện trở | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 3 | hộp |
| 149 | Hàn cadwell | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính theo Chương V | 10 | mối |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi