Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200442711-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200430528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-18 14:14:00 đến ngày 2020-04-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,684,835,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG, VỈA HÈ | |||
| B | Nền - Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,767 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,401 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất tận dụng từ đào kết cấu mặt đường cũ K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,37 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,394 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,661 | m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,175 | 100m2 |
| C | Bó vỉa | |||
| 1 | Đào bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,312 | m3 |
| 3 | BT bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,63 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,71 | 100m2 |
| 5 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,92 | m2 |
| 6 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,669 | m3 |
| D | Bó hè | |||
| 1 | Đào bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,159 | m3 |
| 3 | Bê tông bó hè đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,038 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,604 | 100m2 |
| 5 | Khe nối bó hè bằng vữa XM M100 (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,95 | m2 |
| 6 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| E | Vỉa hè | |||
| 1 | Đắp đất K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,283 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,302 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,215 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.603,59 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.603,59 | m2 |
| F | Hố trống cây | |||
| 1 | Đào đất để đổ phân hố trồng cây VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 2 | Đắp đất phân hố trồng cây VH | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 3 | Đất phân trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 4 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bồn trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,392 | 100m2 |
| 7 | Trồng cây sao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | chậu |
| 8 | Cây sao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cây |
| 9 | Cây chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | cây |
| 10 | Lát gạch trồng cỏ số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m2 |
| 11 | Gạch số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng trồng trụ đỡ BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,118 | m3 |
| 2 | Trồng trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | trụ |
| H | HỆ THỐNG CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| I | Cống ngang D80 | |||
| 1 | Đục thành ga hiện hữu đấu nối cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,968 | m3 |
| 2 | Bê tôngmối nối cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,098 | m3 |
| 3 | Đào đất thi công cống ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,925 | 100m |
| 5 | Đắp cát cđệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,332 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt gối cống D=80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 9 | Bê tông chèn gối cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=1,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 13 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | m3 |
| 14 | Đắp cát K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát K=0,95 (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch ống 8x8x18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| J | Cống dọc D80 | |||
| 1 | Tháo dỡ cống D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192 | đoạn ống |
| 2 | Đào đất thi công cống dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,281 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.335,83 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.202,46 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,08 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống D=80cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.928 | cái |
| 7 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=2,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống D80 (H30-XB80), L=2m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống D80 (VH), L=2,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 976 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống D80 (VH), L=2m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống D80 (VH), L=1,5m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống D80 (VH), L=1m/đoạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | đoạn ống |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.065 | mối nối |
| 14 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,715 | m3 |
| 15 | Đắp cát lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,241 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát lưng cống K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,241 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,838 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất lưng cống K=0,95 (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,838 | 100m3 |
| K | HỆ THỐNG GA THOÁT NƯỚC | |||
| L | Ga (1,4x1,4)m có cửa thu | |||
| 1 | Phá bỏ ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,207 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,2 | 100m |
| 4 | Đắp cát đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,416 | 100m2 |
| 7 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,446 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,539 | 100m2 |
| 9 | BT tường chắn cửa thu đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,691 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,767 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,458 | m3 |
| 12 | Sản xuất thép L50x50 lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | tấn |
| 13 | Lắp dựng thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | tấn |
| 14 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | tấn |
| 16 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,277 | tấn |
| 17 | BT máng hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,939 | m3 |
| 18 | Ván khuôn máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cấu kiện |
| 20 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | tấn |
| 21 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | tấn |
| 22 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,479 | m3 |
| 23 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,485 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cấu kiện |
| 25 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,932 | tấn |
| 26 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | tấn |
| 27 | Thép hình nắp ga L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | tấn |
| 28 | Lắp dựng thép nắp ga L90x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | tấn |
| 29 | BT nắp ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,424 | m3 |
| 30 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cấu kiện |
| 31 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | 100m3 |
| M | Ga (1,4x1,4)m không có cửa thu | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,677 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | 100m |
| 3 | Đắp cát đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,48 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,187 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,888 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | tấn |
| 9 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 10 | BT khuôn hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 11 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cấu kiện |
| 13 | Cốt thép nắp ga D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 14 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,441 | tấn |
| 15 | Thép hình nắp ga L200x200x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,009 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thép nắp ga L200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,009 | tấn |
| 17 | BT nắp ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,704 | m3 |
| 18 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 19 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | 100m3 |
| N | Ga dân sinh | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,355 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,646 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,427 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép nắp ga D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 8 | Cốt thép nắp ga D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 9 | BT nắp ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 10 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất hố ga (50% máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hố ga (50% đầm cóc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,254 | 100m3 |
| O | HỆ THỐNG ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào hố móng cột (móng trụ) R<=1m, S>1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,03 | m3 |
| 2 | Cắt bê tông 02 mép mương (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa nóng (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | m3 |
| 4 | Đào lớp đá dăm (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,21 | m3 |
| 5 | Đào mương cáp, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245,43 | m3 |
| 6 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Þ65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,39 | 100m |
| 7 | Đắp cát đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,593 | m3 |
| 8 | Lát gạch mương cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,512 | m2 |
| 9 | Trải băng báo hiệu cáp ngầm điện lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.448 | m |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,521 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m3 |
| 12 | Tưới lót nhũ tương tiêu chuẩn 1,0kg/m2 (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | 100m2 |
| 13 | Trải lớp bê tông nhựa nóng hạt trung dày 7cm (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 14 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | 100m2 |
| 15 | Trải lớp bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 5cm (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,507 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,392 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 5T, đất cấp III (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,305 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 7 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,305 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 8 km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (không tính chi phí nhân công, máy thi công do đã tính kết hợp trong thi công đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,305 | 100m3 |
| 20 | Làm khuôn ván móng cột đèn, móng tủ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,376 | 100m2 |
| 21 | Khung boulon móng trụ chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| 22 | Khung boulon móng tủ ĐKCS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 1x2 mác 150 chiều rộng <=250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 24 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250, rộng <=250cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,491 | m3 |
| 25 | Lắp đặt RCBO (1P+N) 6A-30mA-230V-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Cái |
| 26 | Vận chuyển cột đèn thép chiếu sáng<=8m trong phạm vi 500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cột |
| 27 | Lắp dựng cột thép tròn côn, cao 8m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cột |
| 28 | Lắp cần đèn đơn cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cần |
| 29 | Lắp chóa đèn cao áp - loại bóng LED 150W ở độ cao <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | chóa |
| 30 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng ở độ cao <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 31 | Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC 4x14mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,745 | 100m |
| 32 | Luồn dây lên đèn CXV 3x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | 100m |
| 33 | Rải dây đồng trần M11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,745 | 100m |
| 34 | Làm tiếp địa lập lại cho lưới điện ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 35 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | bộ |
| 36 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | cửa |
| 37 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 bảng |
| 38 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | 1 cửa |
| 39 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 10 cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi