Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200425456-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200342083
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 16:27:00 đến ngày 2020-05-04 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,792,965,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nền đường
1 Phát quang cây cỏ bằng thủ công Đáp ứng Mục III Chương V 1,8 km
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 3,395 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Đáp ứng Mục III Chương V 1,753 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 4,105 100m3
5 Cung cấp sỏi đỏ đến chân công trình Đáp ứng Mục III Chương V 376,79 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Đáp ứng Mục III Chương V 0,175 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 3,395 100m3
B Phần mặt đường
1 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới Đáp ứng Mục III Chương V 6,87 100m3
2 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 541,34 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Đáp ứng Mục III Chương V 2,17 100m2
4 Lăn lu lô tạo nhám mặt đường Đáp ứng Mục III Chương V 4.511,13 m2
5 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ Đáp ứng Mục III Chương V 179,5 10m
6 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm Đáp ứng Mục III Chương V 1 cái
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Đáp ứng Mục III Chương V 8 cái
8 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục III Chương V 9 cái
C Phần sửa chữa cống
1 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=22cm Đáp ứng Mục III Chương V 3,99 m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Đáp ứng Mục III Chương V 0,125 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục III Chương V 1,26 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Đáp ứng Mục III Chương V 0,104 100m2
5 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 3,24 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Đáp ứng Mục III Chương V 0,51 100m2
7 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 5,78 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Đáp ứng Mục III Chương V 0,187 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng Mục III Chương V 0,038 100m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Đáp ứng Mục III Chương V 0,99 m3
11 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 6 cái
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Đáp ứng Mục III Chương V 2,495 100m3
D Phần mương xây đá hộc
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 0,1 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục III Chương V 64,97 m3
3 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày <=60cm h <=2m, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 212,829 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 24,7 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Đáp ứng Mục III Chương V 0,1 100m3
E Trụ tiêu
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng Mục III Chương V 0,105 100m2
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Đáp ứng Mục III Chương V 0,78 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Đáp ứng Mục III Chương V 0,604 100m2
4 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Đáp ứng Mục III Chương V 3,98 m3
5 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng Mục III Chương V 73,7 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Đáp ứng Mục III Chương V 0,403 tấn
7 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 Đáp ứng Mục III Chương V 161 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->