Gói thầu: Thi công xây lắp SCL Nhà điều hành đội QLVHTH Mường Ảng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200445038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL Nhà điều hành đội QLVHTH Mường Ảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200445012 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:28:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 884,760,428 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ TRẠM | |||
| B | * Phá dỡ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 165,4128 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3254 | tấn |
| 3 | Phá dỡ lớp VXM láng mái | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26,46 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền granito bậc tam cấp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,5186 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bậc tam cấp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,3197 | m3 |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền nhà | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 125,43 | m2 |
| 7 | Phá dỡ gạch lát nền phòng vệ sinh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,6982 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13,984 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,1668 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 413,828 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 195,0576 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162,191 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lan can hành lang | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | công |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước mái | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | công |
| 18 | Tháo dỡ hệ thống điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | công |
| 19 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 85,1 | m |
| 20 | Tháo dỡ cửa đi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23,26 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa sổ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,8 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,44 | m2 |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28,7145 | m3 |
| 24 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28,7145 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28,7145 | m3 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,2339 | 100m2 |
| C | * Sửa chữa | |||
| 1 | Xây thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,7923 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng thu hồi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,584 | 1m2 |
| 3 | Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=10mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,419 | 100kg |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa mác 200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3942 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông nền nhà, đá 1x2, vữa mác 150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,1668 | 1 m3 |
| 6 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34,476 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6 vữa mác 100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,2525 | 1 m3 |
| 8 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,3197 | m3 |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,5252 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,5252 | tấn |
| 11 | Lợp mái tôn liên doanh dầy 0,42mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,706 | 100m2 |
| 12 | Tôn úp nóc rộng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | m |
| 13 | Vệ sinh sê nô trước khi láng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26,46 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26,46 | 1m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26,46 | 1m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 413,828 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 195,0576 | m2 |
| 18 | Trát dầm, trần, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 162,191 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn bằng gạch 60x60cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 125,43 | 1m2 |
| 20 | Lát nền WC bằng gạch chống trơn KT 40x40cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,6982 | 1m2 |
| 21 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x45cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,754 | 1m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào thành bồn hoa, cột, gạch 60x240mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11,9964 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,4356 | m2 |
| 24 | SX cửa đi khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 23,26 | m2 |
| 25 | SX cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,8 | m2 |
| 26 | SXLD lan can inox | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,64 | m |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 43,06 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,2534 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10,7712 | m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,44 | m2 |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 786,7986 | 1m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 557,265 | 1m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 229,5336 | 1m2 |
| D | * Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước, đường kính ống d90mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính côn D90mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | cái |
| 3 | Cầu chắn rác | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| E | * Cấp thoát nước, thiết bị WC | |||
| 1 | LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D32mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| 2 | LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D25mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3 | 100m |
| 3 | LĐ ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, D20mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt thu nhựa 30-20 nhựa PPR | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 5 | LĐ cút nhựa PPR D25mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 6 | LĐ cút nhựa PPR D20mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 7 | LĐ cút nhựa ren trong PPR D20mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | cái |
| 8 | Khóa tổng Phi 32 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 9 | Vòi đồng phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 10 | Phao cấp nước tự động | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 11 | Phễu thoát sàn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Thông hút bể phốt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt chậu xí bệt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bể |
| 15 | LĐ bình nóng lạnh 30L | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống thoát xí D110mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thoát sàn D76mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,08 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa D76mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa D76mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| F | * Phần điện | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 90 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 180 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 270 | m |
| 5 | Lắp đặt bảng điện có 2 công tắc, 1 hộp quạt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt bảng 1 công tắc, 1 ổ cắm, 1 hộp quạt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bảng |
| 8 | Lắp đặt bảng có 1 công tắc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 9 | LĐ đèn led 30W | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat 80x80mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | hộp |
| 14 | Tủ điện tổng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 15 | Đế âm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| 16 | Con sơn đón điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| G | * Phần chống sét | |||
| 1 | Đào đất chôn dây tiêu sét, đất cấp III | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất chôn dây tiêu sét, độ chặt K=0,85 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,36 | m3 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=12mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 36,5 | m |
| 5 | Gia công và đóng cọc chống sét | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cọc |
| 6 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 8 | Sắt lập là 50x5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 9 | Thép dẹt 40x4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 10 | Chì lá dầy 1,5mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 11 | Bu lông có vành đệm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 12 | Bật sắt phi 8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 13 | Gỗ phíp 50x50x10 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| H | SỬA CHỮA CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| I | Cổng chính, biển tên | |||
| J | * Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa khung sắt, hoa sắt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,82 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,5 | m3 |
| K | * Sửa chữa | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,456 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4532 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,5187 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 5 | SXLD Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0217 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,968 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 8 | SXLD thép cột d<=10mm, H<=6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0083 | tấn |
| 9 | SXLD thép cột d<=18mm, H<=6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0498 | tấn |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200, H<=6m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3194 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,0717 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,7492 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,7927 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,2728 | m3 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,3039 | m2 |
| 16 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,2 | m2 |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20,8588 | m2 |
| 18 | Bộ chữ biển tên bằng đồng | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Sản xuất lắp đặt cổng xếp inox | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | m |
| 20 | SXLD Ray cổng bằng sát V 5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,8 | m |
| 21 | Mô tơ cổng điện 220v-550v chạy bằng điện từ không ray | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Bộ cảm biến + điều khiển từ xa | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5,6451 | m2 |
| L | Hàng rào | |||
| M | * Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20,16 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,4274 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường hàng rào | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 143,2822 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trụ hàng rào | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42,0288 | m2 |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,0766 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,0766 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,0766 | m3 |
| N | * Sửa chữa | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14,2804 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4139 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,634 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,4021 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gô, ván khuôn giằng tường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0419 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,0511 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,691 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,4285 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,9641 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,8212 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30,756 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 53,2979 | m2 |
| 13 | Trát đắp đầu hàng rào, vữa XM mác 75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7,81 | m |
| 14 | Sản xuất hàng rào hoa sắt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,3788 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước ( Tính 70% diện tích) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,3595 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11,9422 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 143,2822 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42,0288 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 269,3649 | m2 |
| O | Sân bê tông | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 25,4 | m3 |
| 2 | Lót bạt dứa chống thấm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 350 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 35 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi