Gói thầu: 01XL: Thi công xây lăp hạng mục: San nền, sân đường, cấp điện, nước, cây xanh + CP HMC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446778-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | 01XL: Thi công xây lăp hạng mục: San nền, sân đường, cấp điện, nước, cây xanh + CP HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:10:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,420,293,109 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 332,529 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 145,444 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (v/d: AF.15510), vữa: 0,538m3 | Theo chương V | 72,212 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dày <=30cm, vxm M50 | Theo chương V | 168,845 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 668,984 | m2 |
| 6 | Quét nước 2 nước xi măng | Theo chương V | 668,984 | m2 |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Block, chiều dày 5 cm, vữa XM cát mịn mác 200 | Theo chương V | 3.768,3 | m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V | 565,245 | m3 |
| B | PHẦN CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây | Theo chương V | 64,84 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Theo chương V | 220,914 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất trồng cây | Theo chương V | 220,914 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 2,858 | 100m3 |
| 5 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 60x60cm, Cây chuông vàng cao 2,5-3m, đk gốc 8-10cm | Theo chương V | 53 | 1 cây |
| 6 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 60x60cm,Cây kèn hồng cao 2,5-3m, đk gốc 8-10cm | Theo chương V | 37 | 1 cây |
| 7 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,Cây tường vi cao 1-1,2m, đk gốc2-3cm, tạo tán đk 40-50cm | Theo chương V | 9 | 1 cây |
| 8 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,Cây bông trang cao 0,5-0,6m,tạo tán đk 40-50cm | Theo chương V | 13 | 1 cây |
| 9 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,Cây hồng lộc cao 1-1,2m | Theo chương V | 12 | 1 cây |
| 10 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,Cây huỳnh liên cao 1,2-1,5m | Theo chương V | 18 | 1 cây |
| 11 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,cây nguyệt quế cao 0,8-1m,tạo tán đk 40-50cm | Theo chương V | 12 | 1 cây |
| 12 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,cây ngâu côn | Theo chương V | 3 | 1 cây |
| 13 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 40x40cm,cây sanh côn cao 0,8-1m,tạo tán đk 40-50cm | Theo chương V | 8 | 1 cây |
| 14 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa, kích thước bầu cây 70x70cm,cây chà là trung đông đk 20-25cm,cao 2,5-3m | Theo chương V | 5 | 1 cây |
| 15 | Trồng cây hàng rào, viền chuỗi ngọc | Theo chương V | 2,18 | 100m2 |
| 16 | Trồng cây hàng rào,viền ắc ó | Theo chương V | 1,384 | 100m2 |
| 17 | Trồng cây lá bồn cảnh, thảm lá trắng | Theo chương V | 0,328 | 100m2 |
| 18 | Trồng cây lá bồn cảnh,cây phổi bò | Theo chương V | 0,443 | 100m2 |
| 19 | Trồng cỏ hoàng lạc | Theo chương V | 17,216 | 100m2 |
| 20 | Bảo dưỡng cỏ sân vườn bằng nước máy | Theo chương V | 21,108 | 100m2 |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Theo chương V | 170 | 1cây/90 ngày |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 195,991 | m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Theo chương V | 35,067 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Theo chương V | 207,68 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <= 250 cm, mác 50 | Theo chương V | 2,609 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo chương V | 8,245 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,22 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,606 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cột đèn STK bát giác 7m liền cần đôi D148, d=3.5mm vươn 1.2m | Theo chương V | 20 | cột |
| 9 | SXLD đèn cao áp sudium 250W và phụ kiện: tăng phô, kích và tụ bù | Theo chương V | 20 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn | Theo chương V | 11 | cột |
| 11 | Lắp đặt đèn trang trí sân vườn | Theo chương V | 11 | bộ |
| 12 | Lắp đặt timer cài đặt giờ mở bóng đèn | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | SXLD dù che bảo vệ tủ điện | Theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat 1P-40A | Theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 1P-5A | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=16cm2 - tủ điện 300x500x500 | Theo chương V | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước <=16cm2 - bảng điện loại 300x400 | Theo chương V | 2 | hộp |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 16mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 10mm2 | Theo chương V | 735 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 4mm2 | Theo chương V | 396 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, t/diện 1 lõi 2mm2 | Theo chương V | 187,5 | m |
| 24 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 34mm | Theo chương V | 835 | m |
| 25 | Lắp nổi ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo chương V | 396 | m |
| 26 | Lắp đặt cút lơi nhựa D34 | Theo chương V | 43 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút lơi nhựa D21 | Theo chương V | 25 | cái |
| 28 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo chương V | 31 | cọc |
| 29 | Kéo rải dây chống sét bằng thép đk 10mm dưới mương đất | Theo chương V | 31 | m |
| 30 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | Theo chương V | 233,89 | m2 |
| 31 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 110,175 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 110,175 | m3 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm | Theo chương V | 6,78 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm | Theo chương V | 0,16 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa đk 34mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt Tê nhựa đk 34mm | Theo chương V | 19 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn giảm nhựa đk 34/27mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt đầu nối ren trong nhựa đk 27mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 41 | Lắp đặt vòi nhựa đk 27mm | Theo chương V | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt đầu bơm D34mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt máy bơm 2HP | Theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Ống nhựa mềm tưới cây 20m/cuộn loại 2 lớp gân màu xanh | Theo chương V | 2 | cuộn |
| 45 | Lát gạch thẻ cảnh báo 5x9x19cm | Theo chương V | 128,82 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 76mm - Bảo vệ ống nước băng đường | Theo chương V | 0,22 | 100m |
| D | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16T, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,95 (kể cả đào xúc và vận chuyển đến nơi đắp) | Theo chương V | 170,871 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi