Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200434879-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng toàn bộ hạng mục xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418888 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-15 17:44:00 đến ngày 2020-04-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,681,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,6386 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,0951 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2314 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4285 | 100m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,528 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,528 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 8 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp LED 80W ở độ cao ≤12m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1.5 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8 | bảng |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 13 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 23,8 | m |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,17 | m |
| 16 | Rải cáp ngầm M10 liên hoàn | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,55 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,15 | 100 m |
| 18 | Rải cáp ngầm Cu/PVC 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,5 | 100m |
| B | PHẦN ĐƯỜNG GIAO THÔNG,VỈA HÈ | |||
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,3471 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 37,119 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,3852 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,3852 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,3852 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,9609 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 21,788 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,1788 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,1788 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,1788 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,9925 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 11,028 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,2615 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,6957 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 57,8613 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 57,8613 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 57,8613 | 100m3 |
| D | Kết cấu đường | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4,7338 | 100m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 14,9018 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4,675 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,5299 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 19,2695 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 19,2695 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 19,2695 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 19,2695 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,8476 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 32,2103 | m3 |
| 11 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26X23x100cm, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 423,82 | m |
| 12 | Lát gạch xi măng 30x50x6, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 123,402 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4162 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,3453 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 13,3817 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 22,8932 | m2 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,4561 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 10,6431 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,2049 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 63,27 | m2 |
| 21 | Sơn nút, đảo bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 28,89 | m2 |
| E | Kết cấu lát hè | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,2984 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vàng bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,6492 | 100m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1.298,45 | m2 |
| F | Cây xanh | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 44,6796 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,2261 | m3 |
| 3 | Trồng, chăm sóc, mua cây giáng hương D=20cm ở 1,3m,Hth>3m: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 42 | cây |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 58,78 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,7 | m2 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 5 | Cột biển báo bằng thép D90 dày 3mm, cột cao 3m phần chôn trong bê tông 0,5m: Phần cột nổi sơn trắng đỏ: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Biển chỉ dẫn: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 7 | Biển báo tam giác D70 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 40,6215 | 100m |
| 2 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 40,6215 | 100m |
| 3 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,1685 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,1685 | 100m |
| 5 | Khấu thép cọc cừ: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 14.856,4056 | kg |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 66,4901 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu >3m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 738,779 | m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 13,7574 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 11,2058 | 100m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,6012 | 100m3 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 17,791 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,7791 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,7791 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,7791 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 9,4 | 1 đoạn ống |
| 17 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4 | mối nối |
| 18 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0137 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,03 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 24 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,896 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,1163 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 14 | 1cấu kiện |
| 29 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,8 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2 | mối nối |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,6 | 1 đoạn ống |
| 34 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5 | mối nối |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4567 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 124,35 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,3578 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8,1471 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 21,123 | tấn |
| 40 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 362,51 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 33,3184 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 10,168 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 42,2434 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,1162 | tấn |
| 45 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 527,02 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 9,723 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 8,1247 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 21,1016 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 361,27 | m3 |
| 50 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 157,5 | m2 |
| 51 | Thanh chốt thép truyền lực: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4.069,95 | kg |
| 52 | Tấm chắn nước: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 303 | m |
| 53 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 40mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,225 | 100m |
| 54 | Tấm cao su trương nở: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 303 | m |
| 55 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4535 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2076 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4016 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0197 | tấn |
| 59 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4,97 | m3 |
| 60 | Mua nắp ga Composit nắp 700mm tải trọng 400KN: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 61 | Mua nắp song chắn rác Composit khung 530x960 nắp 430x860: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 10,435 | m3 |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,9391 | 100m3 |
| 65 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2432 | 100m3 |
| 66 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 67 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,5466 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,869 | tấn |
| 69 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,489 | m3 |
| 70 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 28 | 1cấu kiện |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0752 | tấn |
| 73 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 9,541 | m3 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 34,909 | m2 |
| 75 | Mua nắp ga thu Composit khu vuông nắp 430x860mm: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 76 | Mua nắp ga Composit 850x850mm: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 77 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 78 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0398 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0084 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2416 | tấn |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,94 | m3 |
| 83 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,3514 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0069 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,4616 | tấn |
| 86 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,86 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0292 | tấn |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0344 | 100m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,1717 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 92 | Xây hố van, hố ga bằng gạchkhông nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 93 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 94 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,82 | m3 |
| 96 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 96,72 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 5,88 | m2 |
| 98 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0737 | tấn |
| 100 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 102 | Mua nắp ga thu Composit khu vuông nắp 430x860mm: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 103 | Lắp nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 70,435 | 100m |
| 105 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 18,484 | m3 |
| 106 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0584 | 100m2 |
| 107 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 12,526 | m3 |
| 108 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,1363 | 100m2 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,7585 | tấn |
| 110 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 31,68 | m3 |
| 111 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,4344 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,8068 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,8223 | tấn |
| 114 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 42,73 | m3 |
| 115 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 19,55 | m3 |
| 116 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,1306 | 100m2 |
| 117 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,366 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,4298 | tấn |
| 119 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 32,52 | m3 |
| 120 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 3,257 | m2 |
| 121 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi 22mm, chiều sâu khoan 18cm | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 50 | lỗ |
| 122 | Bơm keo ramset vào lỗ khoan: | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 1,728 | lít |
| 123 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2636 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2636 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2636 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,2636 | 100m3 |
| 127 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 6,05 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0413 | 100m2 |
| 129 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,39 | m3 |
| 130 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,0739 | 100m2 |
| 131 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 31,31 | m3 |
| 132 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 36,77 | m3 |
| 133 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 2,47 | m3 |
| 134 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 17,21 | m3 |
| 135 | Gia công lan can | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 0,6257 | tấn |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo chương V E-HSMT | 7,866 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi