Gói thầu: Xây lắp xây dựng nhà hiệu bộ và nhà đa năng trường trung học cơ sở xã Bạch Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY ban nhân dân xã Bạch Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp xây dựng nhà hiệu bộ và nhà đa năng trường trung học cơ sở xã Bạch Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200404968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 17:03:00 đến ngày 2020-05-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,820,994,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 222,879 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2288 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre làm cọc cừ giữ ván chắn đất, dài <=2,5m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,82 | 100m |
| 4 | Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7862 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 103,56 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc tre, dầy trung bình 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,808 | m3 |
| 7 | Phủ đầu cọc tre bằng cát đen | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,808 | m3 |
| 8 | Lát bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 146,604 | m2 |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,4701 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4556 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5848 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5863 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3127 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3221 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, đổ bê tông cổ cột đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,9185 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,095 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6676 | tấn |
| 18 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30,4505 | m3 |
| 19 | Lát bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 lót móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,3312 | m2 |
| 20 | Xây bậc cấp, bồn hoa, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,2067 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4178 | m3 |
| 22 | Trát, láng thành, đáy bể phốt , dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,4398 | m2 |
| 23 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, M250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0206 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0755 | tấn |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng móng, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,2998 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3234 | 100m2 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1243 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5876 | tấn |
| 31 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,3996 | 100m3 |
| 32 | Sản xuất, đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,6458 | m3 |
| 33 | Mua, lót ni lon | Theo thiết kế được phê duyệt | 122,78 | m2 |
| 34 | Trát granitô tường bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,9288 | m2 |
| 35 | Quét dầu bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,9288 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8262 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7998 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1542 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4027 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, đổ bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,8475 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,1685 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,0361 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,9061 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0721 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,1221 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4643 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,508 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2073 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,5542 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2219 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2219 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6863 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 45,2166 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,3078 | tấn |
| 55 | Xi măng chống thấm B4 mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 727,1023 | kg |
| 56 | Ngâm nước XM chống thấm, bảo dưỡng mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 237,0064 | m2 |
| 57 | Láng mái, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 237,0064 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6121 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,2107 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1345 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3581 | tấn |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,748 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6432 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2899 | 100m2 |
| 65 | Sản xuất, đổ bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4328 | m3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4182 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2507 | tấn |
| 68 | Nắp thang thăm mái và phụ kiện gồm khuy + khoá, phụ kiện | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 69 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9044 | m3 |
| 70 | Láng granitô cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,6562 | m2 |
| 71 | Láng lót cầu thang vữa XM mác 50 dày 1cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,6562 | m2 |
| 72 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 110,4 | m |
| 73 | Đánh bóng bề mặt granito bậc cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,6562 | m2 |
| 74 | Sản xuất lan can sắt cầu thang bằng thép hộp mạ kẽm | Theo thiết kế được phê duyệt | 142,425 | kg |
| 75 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 142,425 | Kg |
| 76 | Mua, lắp dựng trụ cầu thang bằng thép ống D110 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1 | cái |
| 77 | Mua, lắp dựng Quả cầu thép trụ cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | quả |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,495 | m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng thép inox lan can hành lang | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,96 | kg |
| 80 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,583 | m3 |
| 81 | Sản xuất, đổ bê tông giằng thu hồi, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8488 | m3 |
| 82 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1543 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0282 | tấn |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2133 | tấn |
| 85 | Trát tường thu hồi, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 146,768 | m2 |
| 86 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 146,768 | m2 |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9785 | tấn |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9785 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,4736 | m2 |
| 90 | Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,4736 | m2 |
| 91 | Mua, lợp mái che bằng tôn múi, chiều dầy 0.45mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8293 | 100m2 |
| 92 | Mua, lắp đặt tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 93 | Mua, lắp đặt ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.343,2 | cái |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 496,7924 | m2 |
| 95 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 591,6632 | m2 |
| 96 | Trát cột trong nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,336 | m2 |
| 97 | Trát cột ngoài nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 107,3797 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,6924 | m2 |
| 99 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 42,0064 | m2 |
| 100 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 118,174 | m2 |
| 101 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 233,228 | m2 |
| 102 | Trát cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,99 | m2 |
| 103 | Trát cạnh cửa, vòm, ôvăng, lan can vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 155,9551 | m2 |
| 104 | Trát granitô tay vịn lan can, dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,4469 | m2 |
| 105 | Đánh bóng bề mặt granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,4469 | m2 |
| 106 | Hồ dầu cột dầm trần trước khi trát | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.189,2833 | kg |
| 107 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 400x400mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 320,9535 | m2 |
| 108 | Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,5768 | m2 |
| 109 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 120x400mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,4264 | m2 |
| 110 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 250x400mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 78,6048 | m2 |
| 111 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6566 | m2 |
| 112 | Trát lót bậc cấp, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6566 | m2 |
| 113 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,9 | m |
| 114 | Đánh bóng bề mặt granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 21,6566 | m2 |
| 115 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 477,35 | m |
| 116 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 275,772 | m |
| 117 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 760,0385 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.058,1787 | m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,5768 | m2 |
| 120 | Đắp đấu đầu cột hiên | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 121 | Mua, lắp đặt cửa đi nhôm xingfa (2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,378 | m2 |
| 122 | Mua, lắp đặt cửa đi nhôm xingfa (1 cánh mở quay) kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,608 | m2 |
| 123 | Mua, lắp đặt cửa sổ nhôm xingfa (2 cánh mở quay) kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,94 | m2 |
| 124 | Mua, lắp đặt cửa sổ nhôm xingfa (1 cánh mở hất ra) kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 125 | Mua, lắp đặt vách kính cửa thoáng nhôm xingfa kính an toàn 6,38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,105 | m2 |
| 126 | Sản xuất hoa sắt vuông 14x14 cửa sổ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.031,423 | Kg (tạm tính 23kg/m2 là nhiều) |
| 127 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.031,423 | Kg |
| 128 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,785 | m2 |
| 129 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,5446 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,5149 | m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1703 | 100m3 |
| 132 | Lát bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 53,192 | m2 |
| 133 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,5959 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,2 | m2 |
| 135 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,2 | m2 |
| 136 | Sản xuất, đổ bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,7105 | m3 |
| 137 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1562 | 100m2 |
| 138 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,272 | tấn |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 73 | cái |
| 140 | Sản xuất, đổ bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,278 | m3 |
| 141 | Mua, lót ni lon | Theo thiết kế được phê duyệt | 72,78 | m2 |
| 142 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 84 | m |
| 143 | Mua, lắp rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 144 | Mua, lắp đai giữ ống, vít | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 145 | Mua, lắp đặt chếch, cút nối ống PVC D=90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 146 | Mua, lắp bầu nước nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống tràn PVC D27, L=250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,25 | m |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,4994 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,3353 | 100m2 |
| 150 | Mua, lắp đặt quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 151 | Mua, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 152 | Mua, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 153 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.100 | m |
| 154 | Mua, lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 155 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 156 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 750 | m |
| 157 | Mua, lắp đặt dây 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 158 | Mua, lắp đặt dây 2 ruột 2x16mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 159 | Mua, lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 160 | Mua, lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 161 | Mua, lắp đặt công tắc đảo chiều cầu thang | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 162 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 163 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 164 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Mua, lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 166 | Mua, lắp đặt Tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 167 | Mua, lắp đặt Tủ điện kim loại chôn ngầm 200x300x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 168 | Mua, lắp đặt Dây thép bện treo cáp nguồn | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 169 | Mua, lắp đặt Lắp đặt móc treo quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 170 | Mua, lắp đặt ống U PVC D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 171 | Mua, lắp đặt ống U PVC D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 172 | Mua, lắp đặt cút nhựa D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 173 | Mua, lắp đặt cút nhựa D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 174 | Mua, lắp đặt T nhựa thu D34*21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 175 | Mua, lắp đặt T nhựa 21*21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 176 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 177 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 178 | Mua, lắp đặt đai khởi thủy D21(1/2) (đầu nguồn máy bơm) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 179 | Mua, lắp đặt van khoá 1 chiều D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 180 | Mua, lắp đặt van ren D34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 181 | Mua, lắp đặt van phao điện D21(bồn nước mái) | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 182 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 183 | Mua, lắp đặt bệ xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 184 | Mua, lắp đặt Lavabô+vòi Lavabô | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 185 | Mua, lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 186 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 187 | Mua, lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Mua, lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 189 | Mua, lắp đặt vòi rửa sàn | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 190 | Mua, lắp đặt máy bơm điện Q=7m3/h H=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 191 | Mua, lắp đặt ống U PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 192 | Mua, lắp đặt ống U PVC D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 193 | Mua, lắp đặt cút, chếch D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 194 | Mua, lắp đặt cút, chếch D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 195 | Mua, lắp đặt T nhựa D60 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 196 | Mua, lắp đặt phễu thu nước sàn inox 150x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 197 | Mua, lắp đặt ống nhựa thông khí bể phốt d21mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,0m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 199 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 200 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 201 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 202 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 203 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 204 | Dây tiếp địa Fi20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 51,87 | kg |
| 205 | Bật sắt chôn cách BT neo dây chống sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | cái |
| 206 | Mua, lắp đặt Kẹp kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 207 | Mua, lắp đặt Quả cầu sứ | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | quả |
| 208 | Đào đất chôn dây tiếp địa, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| 209 | Đắp đất đào chôn dây tiếp địa K95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,4 | m3 |
| B | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 633,4868 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1000m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,3349 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre làm cọc cừ giữ ván chắn đất, dài <=2,5m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,5708 | 100m |
| 4 | Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4808 | 100m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | ca |
| 6 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 203,37 | 100m |
| 7 | Vét bùn đầu cọc tre, dầy trung bình 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,116 | m3 |
| 8 | Phủ đầu cọc tre bằng cát đen | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,116 | m3 |
| 9 | Lát gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 327,12 | m2 |
| 10 | Sản xuất, đổ bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 108,3755 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8485 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1002 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,0128 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,1623 | tấn |
| 15 | Sản xuất, đổ bê tông cổ cột, TD >0,1m2, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,9124 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7238 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1585 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3811 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK >18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8143 | tấn |
| 20 | Sản xuất, đổ bê tông giằng móng, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,6261 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,603 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2053 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0659 | tấn |
| 24 | Xây móng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,3974 | m3 |
| 25 | Tôn nền nhà bằng cát đen, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,2464 | 100m3 |
| 26 | Mua, dải tấm nilong chống mất nước xi măng | Theo thiết kế được phê duyệt | 603,5456 | m2 |
| 27 | Sản xuất, đổ bê tông nền, M150, PCB30, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,3546 | m3 |
| 28 | Đào tam cấp, rãnh thoát nước, hố ga, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,8123 | m3 |
| 29 | Lát gạch bê tông rỗng 2 lỗ kt 220x105x60 M75, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 171,5024 | m2 |
| 30 | Xây bậc tam cấp, hố ga, RTN, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 49,4756 | m3 |
| 31 | Trát lót bậc tam cấp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 95,2417 | m2 |
| 32 | Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | Theo thiết kế được phê duyệt | 27,38 | m |
| 33 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 95,2417 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ mũi bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 202,43 | m |
| 35 | Trát granitô tường bồn hoa, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,6372 | m2 |
| 36 | Quét dầu bóng lớp trát granito | Theo thiết kế được phê duyệt | 96,5489 | m2 |
| 37 | Ốp tường bằng đá bóc vàng 20x10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,905 | m2 |
| 38 | Đổ đất màu bồn hoa (đất tận dụng) | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,2275 | m3 |
| 39 | Láng RTN không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 38,4 | m2 |
| 40 | Trát tường RTN, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 119,68 | m2 |
| 41 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, RTN xung quanh nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,6761 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan RTN xung quanh nhà | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2711 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4257 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 122 | cái |
| 46 | Sản xuất, đổ bê tông nền, M200, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 44,31 | m3 |
| 47 | Tấm nilon chống mất nước xi măng bê tông nền sân | Theo thiết kế được phê duyệt | 443,1 | m2 |
| 48 | Sản xuất, đổ bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,8124 | m3 |
| 49 | Sản xuất, đổ bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,233 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,0741 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,216 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,1076 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2876 | tấn |
| 54 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,1791 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8532 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8291 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6808 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9688 | tấn |
| 59 | Sản xuất, đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,7998 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,2991 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6685 | tấn |
| 62 | Ngâm chống thấm mái, tiêu chuẩn 5,5kg/m3 nước, chiều sâu mực nước 10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 204,3665 | kg |
| 63 | Láng chống thấm mái có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 371,5754 | m2 |
| 64 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,6049 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8449 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0594 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6733 | tấn |
| 68 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng thu hồi, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6797 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4136 | 100m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3611 | tấn |
| 72 | Sản xuất bản mã liên kết xà gồ với giằng thu hồi | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0314 | tấn |
| 73 | Lắp dựng thép bản mã liên kết xà gồ với giằng thu hồi | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0314 | tấn |
| 74 | Sản xuất, đổ bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6688 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9552 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1392 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8312 | tấn |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 69,0961 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,1761 | m3 |
| 80 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,0176 | m3 |
| 81 | Xây tường sê nô mái bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,1819 | m3 |
| 82 | Trát giằng đầu tường sê nô vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,802 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 222,488 | m2 |
| 84 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 297,308 | m2 |
| 85 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm; TT 23kg/m2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 990,955 | kg |
| 86 | Sơn tính điện hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 990,955 | kg |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,085 | m2 |
| 88 | Mua sẵn cửa đi 2 cánh mở quay nhôm xingfa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 90,2615 | m2 |
| 89 | Mua sẵn cửa đi 1 cánh mở quay nhôm xingfa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,908 | m2 |
| 90 | Mua sẵn cửa sổ nhôm xingfa mở quay kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,3176 | m2 |
| 91 | Mua sẵn cửa sổ nhôm xingfa mở trượt lùa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6639 | m2 |
| 92 | Mua sẵn cửa sổ nhôm xingfa mở hất ra kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 61,44 | m2 |
| 93 | Sản xuất + lắp dựng thanh chống rung bằng ống thép mạ kẽm hộp 40x40x2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 100,907 | kg |
| 94 | Xây chân lan can gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2944 | m3 |
| 95 | Trát lan can, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,6152 | m2 |
| 96 | Sơn dầm tường lan can bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,6152 | m2 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng Thép inox lan can hành lang | Theo thiết kế được phê duyệt | 251,18 | kg |
| 98 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 500x500mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 626,3843 | m2 |
| 99 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 120x500mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,932 | m2 |
| 100 | Ốp tường bằng đá bóc vàng 20x10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4688 | m2 |
| 101 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 687,6901 | m2 |
| 102 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 606,9989 | m2 |
| 103 | Trát cột, má cửa trong nhà, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 170,912 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 352,0687 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 118,1491 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,612 | m2 |
| 107 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 222,974 | m2 |
| 108 | Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,0244 | m2 |
| 109 | Hồ dầu bám dính cột dầm trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.811,9006 | kg |
| 110 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.254,6602 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 977,2385 | m2 |
| 112 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 543,43 | m |
| 113 | Trát tường kẻ mạch lần 2, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,088 | m2 |
| 114 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,088 | m |
| 115 | Đắp biểu tượng trên chương mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 116 | Đắp vấu giữa vòm | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 117 | Đắp đấu đầu cột hiên | Theo thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 118 | Trát gờ chỉ, gờ móc nướcvữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 449,56 | m |
| 119 | Sản xuất xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3563 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3563 | tấn |
| 121 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,1519 | tấn |
| 122 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,1519 | tấn |
| 123 | Mua, lắp đặt Bu lông M24x150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 124 | Mua, lắp đặt Bu lông M14*40 | Theo thiết kế được phê duyệt | 576 | cái |
| 125 | Sản xuất giằng mái thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3394 | tấn |
| 126 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3394 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép các loại bằng 2 nước sơn chống rỉ | Theo thiết kế được phê duyệt | 463,5783 | m2 |
| 128 | Sơn sắt thép các loại bằng 2 nước sơn màu ghi sáng | Theo thiết kế được phê duyệt | 463,5783 | m2 |
| 129 | Tẩy rỉ dầm, dàn thép mới bằng phun cát | Theo thiết kế được phê duyệt | 463,5783 | m2 |
| 130 | Mua, Lợp mái tôn múi vuông liên doanh 3 lớp cách nhiệt dầy 0,47mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6298 | 100m2 |
| 131 | Mua, lắp đặt Tôn úp nóc rộng 600, dầy 0.47mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,82 | m |
| 132 | Mua, lắp đặt Ke chống bão bằng thép bọc nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.575 | cái |
| 133 | Thép hộp mạ kẽm dầm sân khấu | Theo thiết kế được phê duyệt | 529,71 | kg |
| 134 | Mua, lắp đặt Bu lông D14 liên kết dầm vào cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 135 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,1292 | m2 |
| 136 | Bả matít vào trần thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,1292 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,1292 | m2 |
| 138 | Mua, lắp đặt Phào trần thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m |
| 139 | Mua, lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,4 | m |
| 140 | Mua, lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,5 | m |
| 141 | Mua, lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 142 | Mua, lắp đặt Rọ chắn rác bằng Inox D4 (hình cầu) | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 143 | Mua, lắp đặt Bầu nước nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 144 | Mua, lắp đặt Đai bầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 145 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống 1m bố trí 1 đai | Theo thiết kế được phê duyệt | 72 | cái |
| 146 | Sản xuất, lắp dựng Bộ chữ "NHÀ ĐA NĂNG" bằng INOX mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | chữ |
| 147 | Biểu tượng phía trên hàng chữ bằng INOX mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 148 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,2638 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,9761 | 100m2 |
| 150 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,3878 | 100m2 |
| 151 | Mua, lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | bộ |
| 152 | Mua, lắp đặt máng đèn dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng, máng đèn phản quang âm trần FS20/18x3M6 ba lát điện tử (chưa bao gồm bóng) | Theo thiết kế được phê duyệt | 22 | bộ |
| 153 | Bóng đèn lắp vào máng đèn âm trần 3 bóng, bóng huỳnh quang T8-36w | Theo thiết kế được phê duyệt | 66 | bóng |
| 154 | Mua, lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 155 | Mua, lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 210*400*62 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 156 | Mua, lắp đặt các automat 3 pha 100A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 158 | Mua, lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 159 | Mua, lắp đặt công tắc đơn Sinô | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Mua, lắp đặt công tắc đôi Sinô | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 161 | Mua, lắp đặt ổ cắm Sinô | Theo thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 162 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | m |
| 163 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 164 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| 165 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 600 | m |
| 166 | Mua, lắp đặt quạt treo tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 19 | cái |
| 167 | Mua, lắp đặt Hộp nối phân dây | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 168 | Mua, lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.400 | m |
| 169 | Mua, lắp đặt Bộ đèn pha sân khấu | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 170 | Đào rãnh đặt dây tiếp địa, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,08 | m3 |
| 171 | Đắp đất rãnh dải dây tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,08 | m3 |
| 172 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 173 | Kéo rải dây tiếp địa đường kính fi 20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29 | m |
| 174 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 175 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 176 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 177 | Kim thu sét loại kim dài 1,2m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 178 | Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 179 | Mối nối kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 180 | Thí nghiệm hệ thống thu lôi tiếp địa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | lô |
| 181 | Mua, lắp đặt Tủ đựng thiết bị chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 182 | Mua, lắp đặt Tiêu lệnh chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 183 | Mua, lắp đặt Nội quy phòng phòng cháy chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 184 | Mua, lắp đặt Bình bọt CO2 loại 3kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 185 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cây |
| 186 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | gốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi