Gói thầu: Gói thầu 01 XL: Thi công xây dựng công trình.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200442227-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Dịch vụ điện lực miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu 01 XL: Thi công xây dựng công trình.
Số hiệu KHLCNT 20200442101
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 11:04:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 320,089,822 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHU LƯU TRỮ TẠM THỜI CTNH
1 Đào đất móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,548 m3
2 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3653 m3
3 Đắp cát tôn nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7853 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,726 m3
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0648 100m2
6 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,012 m3
7 Xây móng gạch thẻ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m3
8 Xây tường gạch ống VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,76 m3
9 Trát tường VXM M75 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4 m2
10 Láng nền VXM M100 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,32 m2
11 Quét chống thấm sika Topseal 107 - 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,36 m2
12 Bu lông móng M12x500 + êcu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
13 Sản xuất cột thép ống mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1338 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2835 tấn
15 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1338 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2835 tấn
17 Sơn sắt thép 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,3872 m2
18 Sản xuất cửa đi khung thép ốp tôn phẳng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
19 Lắp dựng cửa khung thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,76 m2
20 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8528 100m2
21 Lắp đặt đèn chống nổ 18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
22 Lắp đặt ống luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
23 Lắp đặt dây điện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
24 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
25 Lắp đặt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
26 Lắp đặt Automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Lắp đặt hộp công tắc, ổ cắm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
B HẠNG MỤC: HỐ THU NƯỚC ĐẦU CỐNG KM 0+429,8
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 m3
2 Đào đất móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,7357 m3
3 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4905 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,55 m3
5 Ván khuôn hố thu, cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8086 100m2
6 SXLĐ cốt thép D<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,591 tấn
7 SXLĐ cốt thép D<18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9376 tấn
8 Bê tông hố thu, cống hộp, mương thoát nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,546 m3
9 Lắp ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,384 100m
10 Lưới inox 3 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5 m2
11 Làm tầng lọc lớp đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0135 100m3
12 Làm tầng lọc lớp đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0135 100m3
13 Lớp đệm móng đá hộc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,05 m3
14 Đào đất đá khơi thông dòng chảy phía hạ lưu cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
C HẠNG MỤC: PHAO CHẮN RÁC CỬA NHẬN
1 Đào đất móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,94 m3
2 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,96 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 m3
4 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,114 100m2
5 SXLĐ cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0533 tấn
6 SXLĐ cốt thép móng D>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3027 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,46 m3
8 Thùng phuy nhựa D600, H900, 200L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cái
9 Cáp thép D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87 m
10 Đai kẹp thùng phuy bằng inox tấm 50x1mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 cái
11 Bu lông M10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 cái
12 Khoen xích D8mm mạ kẽm uốn tròn D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 cái
13 Bu lông chữ U mạ kẽm kẹp cáp D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124 cái
14 Thép D16mm, L=0,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 m
15 Cáp thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 174 m
16 Thép D4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5 kg
17 Thép D6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6 kg
18 Thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,1 kg
19 Thép góc L30x30x3, L=1,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114 m
20 Lưới thép B40 bọc nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,5 m2
21 Sơn thép góc 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68 m2
22 Nhân công lắp đặt phao và lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 toàn bộ
23 Sản xuất thép bản mã + móc thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0424 tấn
24 Lắp đặt thép bản mã Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0424 tấn
25 Bu lông nở sắt Ø16x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
26 Sơn sắt thép 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->