Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường, hệ thống điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đường, hệ thống điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200447642 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương và ngân sách thành phố Pleiku |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 16:45:00 đến ngày 2020-05-12 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 65,284,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\Xử lý mặt đường BTN và BTXM cũ | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bêtông asphalt, Chiều dày lớp bóc <= 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 2 | Cào bóc lớp mặt đường bêtông asphalt, Chiều dày lớp bóc <= 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 4 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,592 | 1 Tấn |
| 5 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,592 | 1 Tấn |
| 6 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 7 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,789 | 1 Tấn |
| 9 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,789 | 1 Tấn |
| 10 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,29 | 1 m2 |
| 11 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,48 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,48 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,48 | 1 m3 |
| 14 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,56 | 1 m |
| 15 | Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | 1 m3 |
| 16 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,49 | 1 m3 |
| 19 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,09 | 1 m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,09 | 1 m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,09 | 1 m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,09 | 1 m3 |
| 23 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,641 | 1 m3 |
| 29 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,07 | 1 m3 |
| 30 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm, lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,06 | 1 m3 |
| 31 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,03 | 1 m3 |
| 32 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,22 | 1 m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6 | 1 Tấn |
| 34 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6 | 1 Tấn |
| 35 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,22 | 1 m2 |
| 36 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,22 | 1 m2 |
| 37 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,69 | 1 Tấn |
| 38 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,69 | 1 Tấn |
| 39 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,22 | 1 m2 |
| 40 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | 1m |
| 41 | Đào bỏ mặt đường BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| 42 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | 1 m2 |
| 43 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| 44 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | Kg |
| 45 | Thép khe nối CB300-T d25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | Tấn |
| 46 | Cắt khe co mặt đường BTXM dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | 1m |
| 47 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| 48 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| 49 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | 1 m3 |
| B | *\Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 691,41 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.142,44 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.738,48 | 1 m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20.388,05 | 1 m3 |
| 5 | Đào đường cũ + lối vào bằng BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360,86 | 1 m3 |
| 6 | Đào vỉa hè cũ bằng VXM dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.396,43 | 1 m3 |
| 7 | Đào bỏ bó vỉa cũ bằng BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 847,25 | 1 m3 |
| 8 | Đào bỏ gối mương BT + mương xây cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.440,15 | 1 m3 |
| 9 | Trục vớt tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.108 | 1 cấuki |
| 10 | Vận chuyển tấm đan 1Km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.031,73 | Tấn |
| 11 | Vận chuyển tấm đan 1Km tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.031,73 | Tấn |
| 12 | Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.031,73 | 1 tấn |
| 13 | Trục vớt ống cống H75x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | 1 Đoạn |
| 14 | Trục vớt ống cống D80 1m/1ống (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | 1 đoạn ống |
| 15 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,985 | Tấn |
| 16 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,985 | Tấn |
| 17 | Bốc xếp ống cống xuống bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | 1c/kiện |
| 18 | Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.272,84 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.065,87 | 1 m3 |
| 20 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.065,87 | 1 m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.065,87 | 1 m3 |
| 22 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.429,88 | 1 m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.429,88 | 1 m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.429,88 | 1 m3 |
| 25 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.702,18 | 1 m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.702,18 | 1 m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22.702,18 | 1 m3 |
| C | *\Mặt đường BTN | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.608,47 | 1 m |
| 2 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.984,678 | 1 m3 |
| 8 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.469,55 | 1 m3 |
| 9 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm, lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.891,29 | 1 m3 |
| 10 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.734,77 | 1 m3 |
| 11 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.565,16 | 1 m2 |
| 12 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.246,129 | 1 Tấn |
| 13 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.246,129 | 1 Tấn |
| 14 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.565,16 | 1 m2 |
| 15 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.565,16 | 1 m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.825,697 | 1 Tấn |
| 17 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.825,697 | 1 Tấn |
| 18 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31.565,16 | 1 m2 |
| D | *\Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Lớp cát đệm dày 1.0m, lu lèn K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.719,37 | 1 m3 |
| 2 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.536,438 | 1 m3 |
| 8 | Đắp ĐĐCL lu lèn K0.95 dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.359,68 | 1 m3 |
| 9 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 946,339 | 1 m3 |
| 15 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 815,81 | 1 m3 |
| 16 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm, lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 489,49 | 1 m3 |
| 17 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.719,37 | 1 m2 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,62 | 1 m2 |
| 19 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,82 | 1 m3 |
| 20 | Cắt khe co, khe dọc mặt đường BTXM dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.556,77 | 1m |
| 21 | Thép mặt đường CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,238 | 1 tấn |
| 22 | Thép mặt đường CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,637 | 1 tấn |
| 23 | Khoan bê tông đường kính D14mm, Chiều sâu khoan 20 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575 | lỗ khoan |
| 24 | Quét keo Sikadur 731 dày 1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 1 m2 |
| 25 | Thép khe nối CB300-T d25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,99 | Tấn |
| 26 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,714 | Tấn |
| 27 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 771,41 | Kg |
| 28 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,38 | 1 m2 |
| 29 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 1 m3 |
| 30 | Gỗ đệm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 31 | ống nhựa PVC d34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6 | 1 m |
| E | *\Vuốt nối đường giao | |||
| 1 | Đào đường cũ + lối vào bằng BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,69 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,69 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,69 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 316,69 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.538,21 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,23 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.499,53 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.499,53 | 1 m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.499,53 | 1 m3 |
| 10 | Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 741,33 | 1 m3 |
| 11 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm, lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,66 | 1 m3 |
| 12 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370,66 | 1 m3 |
| 13 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.471,09 | 1 m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,695 | 1 Tấn |
| 15 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,695 | 1 Tấn |
| 16 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.471,09 | 1 m2 |
| 17 | Tưới nhựa dính bám trên đường cũ TCN 0.5Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | 10m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,311 | 1 Tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,311 | 1 Tấn |
| 20 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,3 | 1 m2 |
| 21 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,22 | 1 m3 |
| 22 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 348,1 | 1 m2 |
| 23 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,68 | 1 m2 |
| 24 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,62 | 1 m3 |
| 25 | Cắt khe giả mặt đường BTXM dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,7 | 1m |
| 26 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,42 | Kg |
| F | *\Bó vỉa, đan rãnh + Vỉa hè + Tường chắn | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 bó vỉa, đan rãnh (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,24 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 bó vỉa, đan rãnh (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,95 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,95 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,95 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 970,95 | 1 m3 |
| 9 | Đệm móng đá dăm dày 10cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377,72 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.594,11 | 1 m2 |
| 11 | Ván ngăn khe co giãn dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 12 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 914,4 | 1 m3 |
| 13 | Tháo dỡ bó vỉa đá bazan bóng mờ cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | 1 m |
| 14 | Láng VXM M100 liên kết dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,88 | 1 m2 |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa đá bazan bóng mờ (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,5 | 1 m |
| 16 | Đập phá khối xây gạch cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1 m3 |
| 18 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1 m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | 1 m3 |
| 20 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,17 | 1 m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,17 | 1 m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,17 | 1 m3 |
| 23 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,17 | 1 m3 |
| 24 | Tháo dỡ gạch block KT(30x30x5)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.592,47 | 1 m2 |
| 25 | Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,27 | 1 m3 |
| 26 | VXM M100 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048,45 | 1 m2 |
| 27 | Lát gạch Block KT(30x30x5)cm tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048,45 | 1 m2 |
| 28 | Vận chuyển gạch block cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,83 | 1 Tấn |
| 29 | Vận chuyển tiếp gạch block cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,83 | 1 Tấn |
| 30 | Bốc xếp gạch block xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,044 | 1000v |
| 31 | Tháo dỡ vỉa hè đá bazan KT(30x60x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,52 | 1 m2 |
| 32 | Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,44 | 1 m3 |
| 33 | VXM M100 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,92 | 1 m2 |
| 34 | Lát vỉa hè đá bazan KT(30x60x3)cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,92 | 1 m2 |
| 35 | Vận chuyển gạch block cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2945 | 1 Tấn |
| 36 | Vận chuyển tiếp gạch block cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2945 | 1 Tấn |
| 37 | Bốc xếp gạch block xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6589 | 1000v |
| 38 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,96 | 1 m2 |
| 39 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,02 | 1 m3 |
| 40 | Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,08 | 1 m2 |
| 41 | Đào móng tường chắn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,83 | 1 m3 |
| 42 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,83 | 1 m3 |
| 43 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,83 | 1 m3 |
| 44 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,83 | 1 m3 |
| 45 | Xây đá hộc VXM M100 móng tường chắn (tận dụng đá hộc cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302,83 | 1 m3 |
| 46 | Xây đá hộc VXM M100 thân tường chắn (tận dụng đá hộc cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,11 | 1 m3 |
| 47 | Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,94 | 1 m3 |
| 48 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,82 | 1 m2 |
| 49 | ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,04 | 1 m |
| 50 | Đào móng tường chắn, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | 1 m3 |
| 51 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | 1 m3 |
| 52 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | 1 m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | 1 m3 |
| 54 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,3 | 1 m2 |
| 55 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,87 | 1 m3 |
| 56 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,72 | 1 m2 |
| 57 | Bê tông tường đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | 1 m3 |
| G | *\Dải phân cách & hệ thống tưới nước DPC | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.420,27 | 1 m |
| 2 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,26 | 1m |
| 3 | Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.393,29 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.822,46 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.822,46 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.822,46 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn dải phân cách (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.872,37 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông dải phân cách đá 1x2 M200 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500,05 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,89 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông lót móng đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,62 | 1 m3 |
| 11 | Láng VXM M100 liên kết dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.031,4 | 1 m2 |
| 12 | Khoan bê tông đường kính D12mm, sâu 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393 | lỗ khoan |
| 13 | Thép neo CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt dải phân cách (240Kg/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.954 | 1 cấuki |
| 15 | Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,48 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,16 | 1 m3 |
| 17 | Sơn trắng đỏ 2 lớp dải phân cách | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 944,15 | 1m2 |
| 18 | Đắp đất hữu cơ dải phân cách (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.227,45 | 1 m3 |
| 19 | ống nhựa PVC d34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,5 | 1 m |
| 20 | Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | 1 m3 |
| 23 | Láng VXM M100 liên kết dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 m2 |
| 24 | Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,6 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,15 | 1 m3 |
| 26 | Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | 1 m3 |
| 27 | VXM M100 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | 1 m2 |
| 28 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | 1 m2 |
| 29 | Ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,29 | 1 m2 |
| 30 | Bê tông lót móng đá 2x4 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,07 | 1 m3 |
| 31 | Láng VXM M100 liên kết dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,58 | 1 m2 |
| 32 | Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,86 | 1 m2 |
| 33 | Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 34 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 934,5 | 1 m |
| 35 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,58 | 1m |
| 36 | Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,14 | 1 m3 |
| 37 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,14 | 1 m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,14 | 1 m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,14 | 1 m3 |
| 40 | Lắp đặt T nhựa D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt nối nhựa giảm D168-D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 42 | Lắp đặt nối nhựa giảm D114-D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt nối nhựa giảm D90-D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt ống kẽm D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | 1 m |
| 45 | Lắp đặt khóa kẽm D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 46 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Lắp đặt co nhựa D42 có 1 đầu gai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 48 | Lắp đặt T nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 49 | Lắp đặt T nhựa giảm D42-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 50 | Lắp đặt co nhựa giảm D42-D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 51 | Lắp đặt co nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 52 | Lắp đặt khóa nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98 | Cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.309,65 | 1 m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,4 | 1 m |
| 55 | Lắp đặt ống kẽm D168mm dày 3.96mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | 1 m |
| 56 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 1 m3 |
| 57 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 1 m3 |
| 58 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | 1 m2 |
| 59 | Bê tông hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1 m3 |
| 60 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,72 | 1 m2 |
| 61 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 1 m3 |
| 62 | Lắp đặt tấm đan KT(80x40x10)cm tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 cấuki |
| 63 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | 1 m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,36 | 1 m2 |
| 65 | Đắp cát dày 18cm, lu lèn K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,72 | 1 m3 |
| 66 | Đệm móng CPĐD Dmax25 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | 1 m3 |
| 67 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,65 | 1 m2 |
| 68 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,78 | 1 m3 |
| 69 | Đắp cát dày 18cm, lu lèn K0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,69 | 1 m3 |
| 70 | Đệm móng CPĐD Dmax25 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,73 | 1 m3 |
| 71 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,63 | 1 m2 |
| 72 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,829 | 1 Tấn |
| 73 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8293 | 1 Tấn |
| 74 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,63 | 1 m2 |
| 75 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,63 | 1 m2 |
| 76 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,316 | 1 Tấn |
| 77 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,316 | 1 Tấn |
| 78 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,63 | 1 m2 |
| H | *\An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,57 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.759,9 | m2 |
| 3 | Đào hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3 | 1 m3 |
| 5 | Thép chống xoay CB300-V d14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | Tấn |
| 6 | Biển báo tam giác A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 Cái |
| 7 | Biển báo tròn D70 (2 biển/1 trụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1 Cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật (1 trụ), KT(60x80)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 9 | Biển báo chữ nhật (2 biển/1 trụ), KT(40x75)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1 Cái |
| 10 | Biển báo chữ nhật (2 trụ), KT(180x100)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | 1 Cái |
| 11 | Đào hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,54 | 1 m3 |
| 13 | Thép chống xoay CB300-V d14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | Tấn |
| 14 | Trục vớt biển báo tam giác A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | 1 Cái |
| 15 | Trục vớt biển báo tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 Cái |
| 16 | Trục vớt biển báo chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1 Cái |
| 17 | V/c biển báo về cơ quan quản lý cự ly 1Km - ĐL2 đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | Tấn |
| 18 | V/c biển báo về cơ quan quản lý cự ly 1Km - ĐL2 tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | Tấn |
| 19 | Bốc xếp biển báo xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | Tấn |
| 20 | Tháo dỡ, lắp đặt lại biển báo tên đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | 1 Cái |
| I | *\Hệ thống thoát nước dọc | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,56 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 253,74 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,84 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,84 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 318,84 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,72 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép hố ga CB300-V d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,086 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép hố ga CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,507 | 1 tấn |
| 9 | Ván khuôn hố ga (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.274,92 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321,52 | 1 m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267 | 1 cấuki |
| 12 | Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | Tấn |
| 13 | Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,292 | Tấn |
| 14 | Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | Tấn |
| 15 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.109,68 | 1 m2 |
| 16 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,97 | 1 m3 |
| 17 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,98 | 1 m3 |
| 18 | Xây đá hộc VXM M100 hố ga (tận dụng đá hộc cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,77 | 1 m3 |
| 19 | Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,742 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 639,64 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,81 | 1 m3 |
| 22 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,808 | 1 tấn |
| 23 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,432 | 1 tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | Tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,18 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,86 | 1 m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592 | 1 cấuki |
| 28 | Đệm tầng lọc ngược đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,58 | 1 m3 |
| 29 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,96 | 1 m2 |
| 30 | ống nhựa D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | 1 m |
| 31 | Đào móng cống, đất cấp 2 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.485,06 | 1 m3 |
| 32 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.485,06 | 1 m3 |
| 33 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.485,06 | 1 m3 |
| 34 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.485,06 | 1 m3 |
| 35 | Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17.905,03 | 1 m3 |
| 36 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.446,24 | 1 m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.100,78 | 1 m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.100,78 | 1 m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.100,78 | 1 m3 |
| 40 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.699,62 | 1 m3 |
| 41 | Cống BTCT D100 VH, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850 | ống |
| 42 | Cống BTCT D100 VH, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | ống |
| 43 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.126,25 | Tấn |
| 44 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.126,25 | Tấn |
| 45 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.126,25 | Tấn |
| 46 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.126,25 | Tấn |
| 47 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.850 | 1 đoạn |
| 48 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | 1 đoạn ống |
| 49 | VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 537 | 1 m2 |
| 50 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202,25 | 1 m3 |
| 51 | Cống BTCT D100 H30-XB80, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | ống |
| 52 | Cống BTCT D100 H30-XB80, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | ống |
| 53 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,15 | Tấn |
| 54 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,15 | Tấn |
| 55 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,15 | Tấn |
| 56 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 494,15 | Tấn |
| 57 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | 1 đoạn |
| 58 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | 1 đoạn ống |
| 59 | VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,34 | 1 m2 |
| 60 | Cắt mặt đường BTN dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,15 | 1 m |
| 61 | Đào kết cấu mặt đường BTN cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,32 | 1 m3 |
| 62 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,32 | 1 m3 |
| 63 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,32 | 1 m3 |
| 64 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,32 | 1 m3 |
| 65 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,96 | 1 m3 |
| 66 | Đệm tai cống CPĐD Dmax37.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,8 | 1 m3 |
| 67 | Cống BTCT H100x100 HL93, 2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | ống |
| 68 | Cống BTCT H100x100 HL93, 1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | ống |
| 69 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,025 | Tấn |
| 70 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,025 | Tấn |
| 71 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,025 | Tấn |
| 72 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 495,025 | Tấn |
| 73 | Lắp đặt ống cống H100x100, L=2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | 1 Đoạn |
| 74 | Lắp đặt ống cống H100x100, L=1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 Đoạn |
| 75 | Nối ống cống bằng gioăng cao su H100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | 1mối nối |
| 76 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,09 | 1 m3 |
| 77 | Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,73 | 1 m3 |
| 78 | Xây đá hộc VXM M100 móng mương (tận dụng đá hộc cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,11 | 1 m3 |
| 79 | Gia công lắp đặt cốt thép gối mương d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,558 | Tấn |
| 80 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 611,44 | 1 m2 |
| 81 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,61 | 1 m3 |
| 82 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 1 tấn |
| 83 | Cốt thép tấm đan CB300-V d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | 1 tấn |
| 84 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,354 | 1 tấn |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,25 | 1 m2 |
| 86 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,71 | 1 m3 |
| 87 | Lắp đặt tấm đan các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.509 | 1 cấuki |
| 88 | Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,32 | 1 m3 |
| 89 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 897,75 | 1 m2 |
| 90 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,9 | 1 m3 |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 285 | Cái |
| 92 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,863 | Tấn |
| 93 | Gia công, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,465 | Tấn |
| 94 | Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,513 | Tấn |
| 95 | Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | Tấn |
| 96 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920,55 | 1m2 |
| 97 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 98 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 99 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 100 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 101 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,066 | 1 m3 |
| 103 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,23 | 1 m3 |
| 104 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,86 | 1 m3 |
| 105 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,12 | 1 m3 |
| 106 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,44 | 1 m2 |
| 107 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,448 | 1 Tấn |
| 108 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,448 | 1 Tấn |
| 109 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,44 | 1 m2 |
| 110 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,44 | 1 m2 |
| 111 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,413 | 1 Tấn |
| 112 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,413 | 1 Tấn |
| 113 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,44 | 1 m2 |
| J | *\Hệ thống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đập phá khối xây cống, mương cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,58 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,15 | 1 m3 |
| 3 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,88 | 1 m3 |
| 4 | Cống BTCT D100 H30-XB80, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 5 | Cống BTCT D100 H30-XB80, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | ống |
| 6 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,175 | Tấn |
| 7 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,175 | Tấn |
| 8 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,175 | Tấn |
| 9 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,175 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn |
| 11 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | 1 đoạn ống |
| 12 | Cống BTCT D100 VH, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 13 | Cống BTCT D100 VH, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 14 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | Tấn |
| 15 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | Tấn |
| 16 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | Tấn |
| 17 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | Tấn |
| 18 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn |
| 19 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 20 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | 1 m3 |
| 21 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,29 | 1 m2 |
| 22 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | 1 m3 |
| 23 | VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 1 m2 |
| 24 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,02 | 1 m3 |
| 25 | Đào móng hố ga, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,11 | 1 m3 |
| 26 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,88 | 1 m3 |
| 27 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,22 | 1 m2 |
| 28 | Bê tông hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,02 | 1 m3 |
| 29 | Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | Tấn |
| 30 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,17 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | 1 m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 1 tấn |
| 33 | Cốt thép tấm đan CB300-V d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 1 tấn |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 1 m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | 1 m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan KT(150x75x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 cấuki |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,49 | 1 m3 |
| 38 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,49 | 1 m3 |
| 39 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,49 | 1 m3 |
| 40 | Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 1 m3 |
| 41 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,75 | 1 m2 |
| 42 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,74 | 1 m3 |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 44 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | Tấn |
| 45 | Gia công, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | Tấn |
| 46 | Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | Tấn |
| 47 | Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | Tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,15 | 1m2 |
| 49 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,92 | 1m |
| 50 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,74 | 1 m |
| 51 | Đào kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,06 | 1 m3 |
| 52 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,06 | 1 m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,06 | 1 m3 |
| 54 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,06 | 1 m3 |
| 55 | Trục vớt ống cống H60x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1 Đoạn |
| 56 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,31 | Tấn |
| 57 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,31 | Tấn |
| 58 | Bốc xếp ống cống H60x60 xuống bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 1c/kiện |
| 59 | Đào móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | 1 m3 |
| 60 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 317,86 | 1 m3 |
| 61 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,97 | 1 m3 |
| 62 | Cống BTCT H100x100 HL93, 2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | ống |
| 63 | Cống BTCT H100x100 HL93, 1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ống |
| 64 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,15 | Tấn |
| 65 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,15 | Tấn |
| 66 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,15 | Tấn |
| 67 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,15 | Tấn |
| 68 | Lắp đặt ống cống H100x100, L=2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 Đoạn |
| 69 | Lắp đặt ống cống H100x100, L=1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 Đoạn |
| 70 | Nối ống cống bằng gioăng cao su H100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | 1mối nối |
| 71 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,38 | 1 m3 |
| 72 | Đào móng hố ga, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,88 | 1 m3 |
| 73 | Đào móng hố ga, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,33 | 1 m3 |
| 74 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,41 | 1 m3 |
| 75 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,02 | 1 m2 |
| 76 | Bê tông hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,51 | 1 m3 |
| 77 | Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | Tấn |
| 78 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,78 | 1 m2 |
| 79 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | 1 m3 |
| 80 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | Tấn |
| 81 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 1 tấn |
| 82 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | 1 tấn |
| 83 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | 1 m2 |
| 84 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,37 | 1 m3 |
| 85 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | Tấn |
| 86 | Lắp đặt tấm đan KT(150x75x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 1 cấuki |
| 87 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,82 | 1 m3 |
| 88 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,82 | 1 m3 |
| 89 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394,82 | 1 m3 |
| 90 | Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,23 | 1 m3 |
| 91 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,35 | 1 m2 |
| 92 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,92 | 1 m3 |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 94 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | Tấn |
| 95 | Gia công, lắp đặt thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,898 | Tấn |
| 96 | Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | Tấn |
| 97 | Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | Tấn |
| 98 | Sơn sắt thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,07 | 1m2 |
| 99 | Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 1 m3 |
| 100 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,93 | 1 m2 |
| 101 | ống nhựa D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 1 m |
| 102 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 103 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 104 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 105 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 106 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 107 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,591 | 1 m3 |
| 108 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,82 | 1 m3 |
| 109 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,85 | 1 m3 |
| 110 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,91 | 1 m3 |
| 111 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,39 | 1 m2 |
| 112 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,518 | 1 Tấn |
| 113 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,518 | 1 Tấn |
| 114 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,39 | 1 m2 |
| 115 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,39 | 1 m2 |
| 116 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,046 | 1 Tấn |
| 117 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,046 | 1 Tấn |
| 118 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,39 | 1 m2 |
| 119 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 120 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 121 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 122 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 123 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 124 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | 1 m3 |
| 125 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,69 | 1 m3 |
| 126 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | 1 m3 |
| 127 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,95 | 1 m2 |
| 128 | Thép mặt đường CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 1 tấn |
| 129 | Thép mặt đường CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 1 tấn |
| 130 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,17 | 1 m3 |
| 131 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 132 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,08 | Kg |
| 133 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 1 m2 |
| 134 | Đập phá khối xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,44 | 1 m3 |
| 135 | Trục vớt ống cống D100 1m/1ống (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 136 | Trục vớt ống cống D150 1m/1ống (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 137 | Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,95 | 1 m3 |
| 138 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,78 | 1 m3 |
| 139 | Cống BTCT D150 H30-XB80, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | ống |
| 140 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | Tấn |
| 141 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | Tấn |
| 142 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | Tấn |
| 143 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | Tấn |
| 144 | Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 145 | Lắp đặt cống tròn BTCT D150, 1m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | 1 đoạn ống |
| 146 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 1 m3 |
| 147 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,42 | 1 m2 |
| 148 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | 1 m3 |
| 149 | VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,71 | 1 m2 |
| 150 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,22 | 1 m3 |
| 151 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,17 | 1 m3 |
| 152 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,03 | 1 m2 |
| 153 | Bê tông hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,98 | 1 m3 |
| 154 | Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | Tấn |
| 155 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | 1 m3 |
| 156 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | Tấn |
| 157 | Cốt thép thang trèo CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | Tấn |
| 158 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 1 tấn |
| 159 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,164 | 1 tấn |
| 160 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,21 | 1 m2 |
| 161 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,62 | 1 m3 |
| 162 | Gia công, lắp đặt thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | Tấn |
| 163 | Lắp đặt tấm đan KT(150x80x15)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1 cấuki |
| 164 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,44 | 1 m3 |
| 165 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,44 | 1 m3 |
| 166 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,44 | 1 m3 |
| 167 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,54 | 1 m3 |
| 168 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,54 | 1 m3 |
| 169 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,54 | 1 m3 |
| 170 | Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,96 | 1m |
| 171 | Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,64 | 1 m |
| 172 | Đào kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,83 | 1 m3 |
| 173 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,83 | 1 m3 |
| 174 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,83 | 1 m3 |
| 175 | Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,83 | 1 m3 |
| 176 | Đào móng cống, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,13 | 1 m3 |
| 177 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,13 | 1 m3 |
| 178 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,13 | 1 m3 |
| 179 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,13 | 1 m3 |
| 180 | Đào móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.026,31 | 1 m3 |
| 181 | Đệm móng cống đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,66 | 1 m3 |
| 182 | Cống BTCT H150x150 HL93, 1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | ống |
| 183 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,88 | Tấn |
| 184 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,88 | Tấn |
| 185 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,88 | Tấn |
| 186 | Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440,88 | Tấn |
| 187 | Lắp đặt ống cống H150x150, L=1.2m/1ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | 1 Đoạn |
| 188 | Nối ống cống bằng gioăng cao su H150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | 1mối nối |
| 189 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 645,97 | 1 m3 |
| 190 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,41 | 1 m3 |
| 191 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,41 | 1 m3 |
| 192 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 381,41 | 1 m3 |
| 193 | Đào móng hố ga, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,08 | 1 m3 |
| 194 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,08 | 1 m3 |
| 195 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,08 | 1 m3 |
| 196 | Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,08 | 1 m3 |
| 197 | Đào móng hố ga, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880,72 | 1 m3 |
| 198 | Đệm móng dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,46 | 1 m3 |
| 199 | ống nhựa PVC d90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | 1 m |
| 200 | Ván khuôn hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.015,97 | 1 m2 |
| 201 | Bê tông hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332,19 | 1 m3 |
| 202 | Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | Tấn |
| 203 | Ván khuôn gối hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | 1 m2 |
| 204 | Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,31 | 1 m3 |
| 205 | Thép thang trèo CB300-V d16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | Tấn |
| 206 | Lắp đặt tấm đan KT(130x65x10)cm (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 cấuki |
| 207 | Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 709,61 | 1 m3 |
| 208 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,11 | 1 m3 |
| 209 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,11 | 1 m3 |
| 210 | Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,11 | 1 m3 |
| 211 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 212 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 213 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 214 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 215 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 216 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,094 | 1 m3 |
| 217 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,84 | 1 m3 |
| 218 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | 1 m3 |
| 219 | Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,42 | 1 m3 |
| 220 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,47 | 1 m2 |
| 221 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,193 | 1 Tấn |
| 222 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,193 | 1 Tấn |
| 223 | Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,47 | 1 m2 |
| 224 | Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,47 | 1 m2 |
| 225 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,267 | 1 Tấn |
| 226 | Vận chuyển BTN cự ly 3Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,267 | 1 Tấn |
| 227 | Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,47 | 1 m2 |
| 228 | Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 229 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 230 | Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 231 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 232 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 233 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,317 | 1 m3 |
| 234 | Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,17 | 1 m3 |
| 235 | Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm lớp móng trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | 1 m3 |
| 236 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,91 | 1 m2 |
| 237 | Thép mặt đường CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 1 tấn |
| 238 | Thép mặt đường CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 1 tấn |
| 239 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,26 | 1 m3 |
| 240 | Thép khe nối CB300-V d12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | Tấn |
| 241 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,41 | Kg |
| 242 | Quét nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 1 m2 |
| K | *\Tổ chức đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Thép hộp KT(40x40x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269,1 | 1 m |
| 2 | Thép hộp KT(25x25x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 362,7 | 1 m |
| 3 | Thép góc V40x40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2 | 1 m |
| 4 | Tôn lạnh 3 dem 0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,62 | m2 |
| 5 | Lắp đặt thép hộp, góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,758 | Tấn |
| 6 | Bu lông M5x0.8x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 468 | Cái |
| 7 | Di chuyển tấm chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,889 | Tấn |
| 8 | Miếng dán phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m2 |
| 9 | Thép hộp KT(50x50x1.4)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,65 | 1 m |
| 10 | Thép hộp KT(40x40x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,18 | 1 m |
| 11 | Thép hộp KT(25x25x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | 1 m |
| 12 | Thép góc V40x40x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | 1 m |
| 13 | Tôn lạnh 3 dem 0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m2 |
| 14 | Lắp đặt thép hộp, góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,693 | Tấn |
| 15 | Bu lông M5x0.8x75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | Cái |
| 16 | Di chuyển tấm chắn thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,735 | Tấn |
| 17 | Thép hộp KT(30x30x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,28 | 1 m |
| 18 | Thép hộp KT(12x12x0.9)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,16 | 1 m |
| 19 | Lắp đặt thép hộp, góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | Tấn |
| 20 | Bánh xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 21 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 22 | Biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Đèn chớp đỏ cảnh báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 24 | Di chuyển barie chuyển làn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,447 | Tấn |
| L | Điện chiếu sáng ( Quyết Tiến - Hùng Vương) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5398 | m3 |
| 2 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 3 | Khung bulon móng 4M24x800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | 0.0 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 8 | Lắp cần đèn kiểu 2 nhánh, cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cần đèn |
| 9 | Lắp cần đèn kiểu 3 nhánh, cao 2m vươn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cần đèn |
| 10 | Lắp dựng đế gang văn hóa cột đèn sư tử | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cột |
| 11 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,45 | 100m |
| 12 | Lắp đèn chiếu sáng LED 100W-220V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1 bộ |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bảng |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | 1 đầu cáp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0512 | 100m3 |
| M | Cáp ngầm chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn đường kính ống d=50/65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.570 | m |
| 2 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530 | m |
| 3 | Rải cáp CVV 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,38 | 100m |
| 4 | Ép đầu cốt Cu25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.680 | 1 đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi