Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường, hệ thống điện chiếu sáng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447722-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Pleiku
Tên gói thầu Xây dựng nền, mặt đường, hệ thống điện chiếu sáng
Số hiệu KHLCNT 20200447642
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương và ngân sách thành phố Pleiku
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 16:45:00 đến ngày 2020-05-12 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 65,284,480,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *\Xử lý mặt đường BTN và BTXM cũ
1 Cào bóc lớp mặt đường bêtông asphalt, Chiều dày lớp bóc <= 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
2 Cào bóc lớp mặt đường bêtông asphalt, Chiều dày lớp bóc <= 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
3 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
4 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,592 1 Tấn
5 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,592 1 Tấn
6 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
7 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
8 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,789 1 Tấn
9 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,789 1 Tấn
10 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 262,29 1 m2
11 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,48 1 m3
12 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,48 1 m3
13 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,48 1 m3
14 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 158,56 1 m
15 Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,49 1 m3
16 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,49 1 m3
17 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,49 1 m3
18 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,49 1 m3
19 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,09 1 m3
20 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,09 1 m3
21 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,09 1 m3
22 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,09 1 m3
23 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
24 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
28 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,641 1 m3
29 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,07 1 m3
30 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm, lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,06 1 m3
31 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,03 1 m3
32 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,22 1 m2
33 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6 1 Tấn
34 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6 1 Tấn
35 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,22 1 m2
36 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,22 1 m2
37 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,69 1 Tấn
38 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,69 1 Tấn
39 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,22 1 m2
40 Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 1m
41 Đào bỏ mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 1 m3
42 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 1 m2
43 Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 1 m3
44 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 Kg
45 Thép khe nối CB300-T d25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 Tấn
46 Cắt khe co mặt đường BTXM dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 1m
47 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 1 m3
48 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 1 m3
49 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 1 m3
B *\Nền đường
1 Đào nền đường, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 691,41 1 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.142,44 1 m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.738,48 1 m3
4 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20.388,05 1 m3
5 Đào đường cũ + lối vào bằng BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 360,86 1 m3
6 Đào vỉa hè cũ bằng VXM dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.396,43 1 m3
7 Đào bỏ bó vỉa cũ bằng BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 847,25 1 m3
8 Đào bỏ gối mương BT + mương xây cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.440,15 1 m3
9 Trục vớt tấm đan các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.108 1 cấuki
10 Vận chuyển tấm đan 1Km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.031,73 Tấn
11 Vận chuyển tấm đan 1Km tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.031,73 Tấn
12 Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.031,73 1 tấn
13 Trục vớt ống cống H75x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 1 Đoạn
14 Trục vớt ống cống D80 1m/1ống (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 1 đoạn ống
15 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,985 Tấn
16 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,985 Tấn
17 Bốc xếp ống cống xuống bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 1c/kiện
18 Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.272,84 1 m3
19 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.065,87 1 m3
20 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.065,87 1 m3
21 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.065,87 1 m3
22 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.429,88 1 m3
23 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.429,88 1 m3
24 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.429,88 1 m3
25 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.702,18 1 m3
26 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.702,18 1 m3
27 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22.702,18 1 m3
C *\Mặt đường BTN
1 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.608,47 1 m
2 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.984,678 1 m3
8 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.469,55 1 m3
9 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm, lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.891,29 1 m3
10 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.734,77 1 m3
11 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31.565,16 1 m2
12 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.246,129 1 Tấn
13 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.246,129 1 Tấn
14 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31.565,16 1 m2
15 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31.565,16 1 m2
16 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.825,697 1 Tấn
17 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.825,697 1 Tấn
18 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31.565,16 1 m2
D *\Mặt đường BTXM
1 Lớp cát đệm dày 1.0m, lu lèn K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.719,37 1 m3
2 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
3 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
4 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.536,438 1 m3
8 Đắp ĐĐCL lu lèn K0.95 dày 50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.359,68 1 m3
9 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
10 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
11 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 946,339 1 m3
15 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 815,81 1 m3
16 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm, lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,49 1 m3
17 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.719,37 1 m2
18 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,62 1 m2
19 Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 597,82 1 m3
20 Cắt khe co, khe dọc mặt đường BTXM dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.556,77 1m
21 Thép mặt đường CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,238 1 tấn
22 Thép mặt đường CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,637 1 tấn
23 Khoan bê tông đường kính D14mm, Chiều sâu khoan 20 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 575 lỗ khoan
24 Quét keo Sikadur 731 dày 1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 1 m2
25 Thép khe nối CB300-T d25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,99 Tấn
26 Thép khe nối CB300-V d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,714 Tấn
27 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 771,41 Kg
28 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,38 1 m2
29 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 1 m3
30 Gỗ đệm khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
31 ống nhựa PVC d34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6 1 m
E *\Vuốt nối đường giao
1 Đào đường cũ + lối vào bằng BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,69 1 m3
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,69 1 m3
3 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,69 1 m3
4 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,69 1 m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.538,21 1 m3
6 Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,23 1 m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.499,53 1 m3
8 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.499,53 1 m3
9 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.499,53 1 m3
10 Lu xử lý khuôn đường K0.95 lên K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 741,33 1 m3
11 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm, lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,66 1 m3
12 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm, lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 370,66 1 m3
13 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.471,09 1 m2
14 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung, Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,695 1 Tấn
15 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,695 1 Tấn
16 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.471,09 1 m2
17 Tưới nhựa dính bám trên đường cũ TCN 0.5Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,73 10m2
18 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,311 1 Tấn
19 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,311 1 Tấn
20 Thảm BTN hạt trung C19 dày 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,3 1 m2
21 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 15cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,22 1 m3
22 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 348,1 1 m2
23 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,68 1 m2
24 Bê tông mặt đường đá 1x2 M200 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,62 1 m3
25 Cắt khe giả mặt đường BTXM dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,7 1m
26 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,42 Kg
F *\Bó vỉa, đan rãnh + Vỉa hè + Tường chắn
1 Đào đất cấp 2 bó vỉa, đan rãnh (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 1 m3
2 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 1 m3
3 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 1 m3
4 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,24 1 m3
5 Đào đất cấp 3 bó vỉa, đan rãnh (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,95 1 m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,95 1 m3
7 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,95 1 m3
8 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 970,95 1 m3
9 Đệm móng đá dăm dày 10cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 377,72 1 m3
10 Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.594,11 1 m2
11 Ván ngăn khe co giãn dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
12 Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 914,4 1 m3
13 Tháo dỡ bó vỉa đá bazan bóng mờ cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,5 1 m
14 Láng VXM M100 liên kết dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,88 1 m2
15 Lắp đặt bó vỉa đá bazan bóng mờ (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,5 1 m
16 Đập phá khối xây gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 1 m3
17 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 1 m3
18 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 1 m3
19 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 1 m3
20 Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,17 1 m3
21 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,17 1 m3
22 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,17 1 m3
23 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,17 1 m3
24 Tháo dỡ gạch block KT(30x30x5)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.592,47 1 m2
25 Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,27 1 m3
26 VXM M100 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.048,45 1 m2
27 Lát gạch Block KT(30x30x5)cm tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.048,45 1 m2
28 Vận chuyển gạch block cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,83 1 Tấn
29 Vận chuyển tiếp gạch block cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,83 1 Tấn
30 Bốc xếp gạch block xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,044 1000v
31 Tháo dỡ vỉa hè đá bazan KT(30x60x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,52 1 m2
32 Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,44 1 m3
33 VXM M100 dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,92 1 m2
34 Lát vỉa hè đá bazan KT(30x60x3)cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,92 1 m2
35 Vận chuyển gạch block cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2945 1 Tấn
36 Vận chuyển tiếp gạch block cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2945 1 Tấn
37 Bốc xếp gạch block xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6589 1000v
38 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,96 1 m2
39 Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,02 1 m3
40 Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,08 1 m2
41 Đào móng tường chắn, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,83 1 m3
42 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,83 1 m3
43 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,83 1 m3
44 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,83 1 m3
45 Xây đá hộc VXM M100 móng tường chắn (tận dụng đá hộc cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 302,83 1 m3
46 Xây đá hộc VXM M100 thân tường chắn (tận dụng đá hộc cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 357,11 1 m3
47 Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,94 1 m3
48 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,82 1 m2
49 ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,04 1 m
50 Đào móng tường chắn, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 1 m3
51 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 1 m3
52 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 1 m3
53 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 1 m3
54 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,3 1 m2
55 Bê tông móng đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,87 1 m3
56 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,72 1 m2
57 Bê tông tường đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 1 m3
G *\Dải phân cách & hệ thống tưới nước DPC
1 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.420,27 1 m
2 Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 393,26 1m
3 Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.393,29 1 m3
4 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.822,46 1 m3
5 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.822,46 1 m3
6 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.822,46 1 m3
7 Ván khuôn dải phân cách (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.872,37 1 m2
8 Bê tông dải phân cách đá 1x2 M200 (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 500,05 1 m3
9 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 509,89 1 m2
10 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,62 1 m3
11 Láng VXM M100 liên kết dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.031,4 1 m2
12 Khoan bê tông đường kính D12mm, sâu 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 393 lỗ khoan
13 Thép neo CB300-V d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 Tấn
14 Lắp đặt dải phân cách (240Kg/cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.954 1 cấuki
15 Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,48 1 m2
16 Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,16 1 m3
17 Sơn trắng đỏ 2 lớp dải phân cách Mô tả kỹ thuật theo chương V 944,15 1m2
18 Đắp đất hữu cơ dải phân cách (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.227,45 1 m3
19 ống nhựa PVC d34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 720,5 1 m
20 Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 1 m3
21 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 1 m2
22 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 1 m3
23 Láng VXM M100 liên kết dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 m2
24 Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,6 1 m2
25 Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,15 1 m3
26 Đệm móng đá dăm dày 15cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 1 m3
27 VXM M100 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 1 m2
28 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 1 m2
29 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,29 1 m2
30 Bê tông lót móng đá 2x4 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,07 1 m3
31 Láng VXM M100 liên kết dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,58 1 m2
32 Ván khuôn dải phân cách (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,86 1 m2
33 Bê tông DPC đá 1x2 M200 (đổ tại chỗ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
34 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 934,5 1 m
35 Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,58 1m
36 Đào bỏ kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,14 1 m3
37 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,14 1 m3
38 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,14 1 m3
39 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,14 1 m3
40 Lắp đặt T nhựa D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
41 Lắp đặt nối nhựa giảm D168-D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
42 Lắp đặt nối nhựa giảm D114-D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
43 Lắp đặt nối nhựa giảm D90-D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
44 Lắp đặt ống kẽm D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 1 m
45 Lắp đặt khóa kẽm D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
46 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
47 Lắp đặt co nhựa D42 có 1 đầu gai Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
48 Lắp đặt T nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
49 Lắp đặt T nhựa giảm D42-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
50 Lắp đặt co nhựa giảm D42-D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
51 Lắp đặt co nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
52 Lắp đặt khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.309,65 1 m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,4 1 m
55 Lắp đặt ống kẽm D168mm dày 3.96mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 700 1 m
56 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 1 m3
57 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 1 m3
58 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 1 m2
59 Bê tông hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 1 m3
60 Ván khuôn gối hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,72 1 m2
61 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 1 m3
62 Lắp đặt tấm đan KT(80x40x10)cm tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 1 cấuki
63 Bê tông móng đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 1 m3
64 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,36 1 m2
65 Đắp cát dày 18cm, lu lèn K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 1 m3
66 Đệm móng CPĐD Dmax25 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 1 m3
67 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,65 1 m2
68 Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,78 1 m3
69 Đắp cát dày 18cm, lu lèn K0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,69 1 m3
70 Đệm móng CPĐD Dmax25 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,73 1 m3
71 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,63 1 m2
72 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,829 1 Tấn
73 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8293 1 Tấn
74 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,63 1 m2
75 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,63 1 m2
76 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,316 1 Tấn
77 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,316 1 Tấn
78 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,63 1 m2
H *\An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,57 m2
2 Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang Chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.759,9 m2
3 Đào hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3 1 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3 1 m3
5 Thép chống xoay CB300-V d14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,169 Tấn
6 Biển báo tam giác A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 Cái
7 Biển báo tròn D70 (2 biển/1 trụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 1 Cái
8 Biển báo chữ nhật (1 trụ), KT(60x80)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Cái
9 Biển báo chữ nhật (2 biển/1 trụ), KT(40x75)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 Cái
10 Biển báo chữ nhật (2 trụ), KT(180x100)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 1 Cái
11 Đào hố móng, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,54 1 m3
12 Bê tông móng đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,54 1 m3
13 Thép chống xoay CB300-V d14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 Tấn
14 Trục vớt biển báo tam giác A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 Cái
15 Trục vớt biển báo tròn D70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 Cái
16 Trục vớt biển báo chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1 Cái
17 V/c biển báo về cơ quan quản lý cự ly 1Km - ĐL2 đầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,637 Tấn
18 V/c biển báo về cơ quan quản lý cự ly 1Km - ĐL2 tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,637 Tấn
19 Bốc xếp biển báo xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,637 Tấn
20 Tháo dỡ, lắp đặt lại biển báo tên đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 1 Cái
I *\Hệ thống thoát nước dọc
1 Đào móng hố ga, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 605,56 1 m3
2 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,74 1 m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,84 1 m3
4 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,84 1 m3
5 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 318,84 1 m3
6 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,72 1 m3
7 Cốt thép hố ga CB300-V d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,086 1 tấn
8 Cốt thép hố ga CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,507 1 tấn
9 Ván khuôn hố ga (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.274,92 1 m2
10 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,52 1 m3
11 Lắp đặt cấu kiện hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 267 1 cấuki
12 Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 Tấn
13 Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,292 Tấn
14 Gia công lắp đặt cốt thép hố ga d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,834 Tấn
15 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.109,68 1 m2
16 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,97 1 m3
17 Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,98 1 m3
18 Xây đá hộc VXM M100 hố ga (tận dụng đá hộc cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,77 1 m3
19 Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,742 Tấn
20 Ván khuôn gối hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 639,64 1 m2
21 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,81 1 m3
22 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,808 1 tấn
23 Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,432 1 tấn
24 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 Tấn
25 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,18 1 m2
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,86 1 m3
27 Lắp đặt tấm đan các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 592 1 cấuki
28 Đệm tầng lọc ngược đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,58 1 m3
29 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,96 1 m2
30 ống nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2 1 m
31 Đào móng cống, đất cấp 2 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.485,06 1 m3
32 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.485,06 1 m3
33 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.485,06 1 m3
34 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.485,06 1 m3
35 Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17.905,03 1 m3
36 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.446,24 1 m3
37 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.100,78 1 m3
38 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.100,78 1 m3
39 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.100,78 1 m3
40 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.699,62 1 m3
41 Cống BTCT D100 VH, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850 ống
42 Cống BTCT D100 VH, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 ống
43 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.126,25 Tấn
44 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.126,25 Tấn
45 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.126,25 Tấn
46 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.126,25 Tấn
47 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.850 1 đoạn
48 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 1 đoạn ống
49 VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 537 1 m2
50 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,25 1 m3
51 Cống BTCT D100 H30-XB80, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 ống
52 Cống BTCT D100 H30-XB80, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 ống
53 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,15 Tấn
54 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,15 Tấn
55 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,15 Tấn
56 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 494,15 Tấn
57 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 1 đoạn
58 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 1 đoạn ống
59 VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,34 1 m2
60 Cắt mặt đường BTN dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,15 1 m
61 Đào kết cấu mặt đường BTN cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,32 1 m3
62 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,32 1 m3
63 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,32 1 m3
64 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,32 1 m3
65 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,96 1 m3
66 Đệm tai cống CPĐD Dmax37.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,8 1 m3
67 Cống BTCT H100x100 HL93, 2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 ống
68 Cống BTCT H100x100 HL93, 1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 ống
69 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 495,025 Tấn
70 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 495,025 Tấn
71 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 495,025 Tấn
72 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 495,025 Tấn
73 Lắp đặt ống cống H100x100, L=2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 1 Đoạn
74 Lắp đặt ống cống H100x100, L=1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 Đoạn
75 Nối ống cống bằng gioăng cao su H100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165 1mối nối
76 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,09 1 m3
77 Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,73 1 m3
78 Xây đá hộc VXM M100 móng mương (tận dụng đá hộc cũ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,11 1 m3
79 Gia công lắp đặt cốt thép gối mương d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,558 Tấn
80 Ván khuôn gối mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 611,44 1 m2
81 Bê tông gối mương đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,61 1 m3
82 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 1 tấn
83 Cốt thép tấm đan CB300-V d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 1 tấn
84 Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,354 1 tấn
85 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,25 1 m2
86 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,71 1 m3
87 Lắp đặt tấm đan các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.509 1 cấuki
88 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,32 1 m3
89 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 897,75 1 m2
90 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,9 1 m3
91 Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 285 Cái
92 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,863 Tấn
93 Gia công, lắp đặt thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,465 Tấn
94 Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,513 Tấn
95 Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,171 Tấn
96 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 920,55 1m2
97 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
98 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
99 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
100 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
101 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
102 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 93,066 1 m3
103 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,23 1 m3
104 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,86 1 m3
105 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,12 1 m3
106 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,44 1 m2
107 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,448 1 Tấn
108 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,448 1 Tấn
109 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,44 1 m2
110 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,44 1 m2
111 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,413 1 Tấn
112 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,413 1 Tấn
113 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 267,44 1 m2
J *\Hệ thống thoát nước ngang
1 Đập phá khối xây cống, mương cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,58 1 m3
2 Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,15 1 m3
3 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 1 m3
4 Cống BTCT D100 H30-XB80, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
5 Cống BTCT D100 H30-XB80, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 ống
6 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,175 Tấn
7 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,175 Tấn
8 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,175 Tấn
9 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,175 Tấn
10 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn
11 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 1 đoạn ống
12 Cống BTCT D100 VH, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
13 Cống BTCT D100 VH, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
14 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 Tấn
15 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 Tấn
16 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 Tấn
17 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 Tấn
18 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 2.5m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn
19 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
20 Đệm dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 1 m3
21 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,29 1 m2
22 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,52 1 m3
23 VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 1 m2
24 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,02 1 m3
25 Đào móng hố ga, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,11 1 m3
26 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,88 1 m3
27 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,22 1 m2
28 Bê tông hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,02 1 m3
29 Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,139 Tấn
30 Ván khuôn gối hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,17 1 m2
31 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,64 1 m3
32 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 1 tấn
33 Cốt thép tấm đan CB300-V d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 1 tấn
34 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 1 m2
35 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 1 m3
36 Lắp đặt tấm đan KT(150x75x10)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 cấuki
37 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,49 1 m3
38 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,49 1 m3
39 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,49 1 m3
40 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 1 m3
41 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,75 1 m2
42 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,74 1 m3
43 Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
44 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 Tấn
45 Gia công, lắp đặt thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 Tấn
46 Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 Tấn
47 Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 Tấn
48 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,15 1m2
49 Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,92 1m
50 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,74 1 m
51 Đào kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,06 1 m3
52 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,06 1 m3
53 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,06 1 m3
54 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,06 1 m3
55 Trục vớt ống cống H60x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1 Đoạn
56 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,31 Tấn
57 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,31 Tấn
58 Bốc xếp ống cống H60x60 xuống bằng cơ giới Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1c/kiện
59 Đào móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 1 m3
60 Đào móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,86 1 m3
61 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,97 1 m3
62 Cống BTCT H100x100 HL93, 2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 ống
63 Cống BTCT H100x100 HL93, 1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ống
64 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,15 Tấn
65 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,15 Tấn
66 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,15 Tấn
67 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,15 Tấn
68 Lắp đặt ống cống H100x100, L=2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 Đoạn
69 Lắp đặt ống cống H100x100, L=1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 1 Đoạn
70 Nối ống cống bằng gioăng cao su H100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 1mối nối
71 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,38 1 m3
72 Đào móng hố ga, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,88 1 m3
73 Đào móng hố ga, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,33 1 m3
74 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,41 1 m3
75 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,02 1 m2
76 Bê tông hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,51 1 m3
77 Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,241 Tấn
78 Ván khuôn gối hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,78 1 m2
79 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 1 m3
80 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 Tấn
81 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 1 tấn
82 Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 1 tấn
83 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,45 1 m2
84 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 1 m3
85 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 Tấn
86 Lắp đặt tấm đan KT(150x75x10)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1 cấuki
87 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,82 1 m3
88 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,82 1 m3
89 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,82 1 m3
90 Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,23 1 m3
91 Ván khuôn cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,35 1 m2
92 Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,92 1 m3
93 Cung cấp và lắp đặt tấm ngăn mùi bằng nhựa HDPE D250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
94 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 Tấn
95 Gia công, lắp đặt thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,898 Tấn
96 Gia công, lắp đặt thép CB300-T d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 Tấn
97 Gia công, lắp đặt thép CB240-T d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 Tấn
98 Sơn sắt thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,07 1m2
99 Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 1 m3
100 Vải địa kỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,93 1 m2
101 ống nhựa D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 1 m
102 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
103 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
104 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
105 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
106 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
107 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,591 1 m3
108 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,82 1 m3
109 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,85 1 m3
110 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,91 1 m3
111 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,39 1 m2
112 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,518 1 Tấn
113 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,518 1 Tấn
114 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,39 1 m2
115 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,39 1 m2
116 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,046 1 Tấn
117 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,046 1 Tấn
118 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,39 1 m2
119 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
120 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
121 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
122 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
123 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
124 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 1 m3
125 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,69 1 m3
126 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 1 m3
127 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,95 1 m2
128 Thép mặt đường CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 1 tấn
129 Thép mặt đường CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 1 tấn
130 Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,17 1 m3
131 Thép khe nối CB300-V d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 Tấn
132 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,08 Kg
133 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 1 m2
134 Đập phá khối xây cống cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,44 1 m3
135 Trục vớt ống cống D100 1m/1ống (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn ống
136 Trục vớt ống cống D150 1m/1ống (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn ống
137 Đào móng cống, đất cấp 3 (bằng máy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,95 1 m3
138 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,78 1 m3
139 Cống BTCT D150 H30-XB80, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 ống
140 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 Tấn
141 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 Tấn
142 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 Tấn
143 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 Tấn
144 Lắp đặt cống tròn BTCT D100, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 đoạn ống
145 Lắp đặt cống tròn BTCT D150, 1m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 1 đoạn ống
146 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 1 m3
147 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,42 1 m2
148 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,38 1 m3
149 VXM M150 mối nối cống dày 0.5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,71 1 m2
150 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,22 1 m3
151 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,17 1 m3
152 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,03 1 m2
153 Bê tông hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,98 1 m3
154 Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,107 Tấn
155 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 1 m3
156 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 Tấn
157 Cốt thép thang trèo CB300-V d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 Tấn
158 Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 1 tấn
159 Cốt thép tấm đan CB300-V d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 1 tấn
160 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,21 1 m2
161 Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 1 m3
162 Gia công, lắp đặt thép góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 Tấn
163 Lắp đặt tấm đan KT(150x80x15)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 1 cấuki
164 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,44 1 m3
165 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,44 1 m3
166 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,44 1 m3
167 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,54 1 m3
168 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,54 1 m3
169 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,54 1 m3
170 Cắt mặt đường BTXM cũ dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,96 1m
171 Cắt mặt đường BTN cũ dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,64 1 m
172 Đào kết cấu mặt đường BTN & BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,83 1 m3
173 Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,83 1 m3
174 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,83 1 m3
175 Vận chuyển tiếp xà bần đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,83 1 m3
176 Đào móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,13 1 m3
177 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,13 1 m3
178 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,13 1 m3
179 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,13 1 m3
180 Đào móng cống, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.026,31 1 m3
181 Đệm móng cống đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,66 1 m3
182 Cống BTCT H150x150 HL93, 1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 ống
183 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,88 Tấn
184 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 2Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,88 Tấn
185 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,88 Tấn
186 Vận chuyển tiếp ống cống cự ly 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 440,88 Tấn
187 Lắp đặt ống cống H150x150, L=1.2m/1ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 132 1 Đoạn
188 Nối ống cống bằng gioăng cao su H150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 1mối nối
189 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 645,97 1 m3
190 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,41 1 m3
191 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,41 1 m3
192 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 381,41 1 m3
193 Đào móng hố ga, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,08 1 m3
194 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,08 1 m3
195 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 1.4Km-ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,08 1 m3
196 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 đổ xa 0.5Km-ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,08 1 m3
197 Đào móng hố ga, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 880,72 1 m3
198 Đệm móng dăm sạn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,46 1 m3
199 ống nhựa PVC d90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 1 m
200 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.015,97 1 m2
201 Bê tông hố ga đá 2x4 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,19 1 m3
202 Gia công lắp đặt cốt thép gối hố ga d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 Tấn
203 Ván khuôn gối hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,06 1 m2
204 Bê tông gối hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,31 1 m3
205 Thép thang trèo CB300-V d16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,26 Tấn
206 Lắp đặt tấm đan KT(130x65x10)cm (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 cấuki
207 Đắp đất trả lại thiên nhiên (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 709,61 1 m3
208 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,11 1 m3
209 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 1.4Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,11 1 m3
210 Vận chuyển tiếp đất thừa đổ xa 0.5Km - ĐL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,11 1 m3
211 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
212 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
213 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
214 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
215 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
216 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,094 1 m3
217 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,84 1 m3
218 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 25cm lớp móng dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,37 1 m3
219 Làm móng CPĐD Dmax25 dày 15cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,42 1 m3
220 Tưới nhựa thấm bám TCN 1Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,47 1 m2
221 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,193 1 Tấn
222 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,193 1 Tấn
223 Thảm BTN hạt trung C19 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,47 1 m2
224 Tưới nhựa thấm bám TCN 0.3Kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,47 1 m2
225 Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn Trạm trộn 80T/h Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,267 1 Tấn
226 Vận chuyển BTN cự ly 3Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,267 1 Tấn
227 Thảm BTN hạt mịn C12.5 dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,47 1 m2
228 Đào ĐĐCL để đắp cự ly 30m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
229 Vận chuyển tiếp cự ly 0.8Km - ĐL5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
230 Vận chuyển tiếp cự ly 0.2Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
231 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5.3Km - ĐL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
232 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3.7Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
233 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4.6Km - ĐL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,317 1 m3
234 Gia cố ĐĐCL lu lèn K0.98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,17 1 m3
235 Làm móng CPĐD Dmax37.5 dày 18cm lớp móng trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 1 m3
236 Lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,91 1 m2
237 Thép mặt đường CB240-T d<10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 1 tấn
238 Thép mặt đường CB300-V d<18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 1 tấn
239 Bê tông mặt đường đá 1x2 M350 dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,26 1 m3
240 Thép khe nối CB300-V d12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 Tấn
241 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,41 Kg
242 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 1 m2
K *\Tổ chức đảm bảo ATGT
1 Thép hộp KT(40x40x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 269,1 1 m
2 Thép hộp KT(25x25x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 362,7 1 m
3 Thép góc V40x40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,2 1 m
4 Tôn lạnh 3 dem 0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,62 m2
5 Lắp đặt thép hộp, góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,758 Tấn
6 Bu lông M5x0.8x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 468 Cái
7 Di chuyển tấm chắn thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,889 Tấn
8 Miếng dán phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m2
9 Thép hộp KT(50x50x1.4)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,65 1 m
10 Thép hộp KT(40x40x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 275,18 1 m
11 Thép hộp KT(25x25x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 1 m
12 Thép góc V40x40x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 1 m
13 Tôn lạnh 3 dem 0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m2
14 Lắp đặt thép hộp, góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,693 Tấn
15 Bu lông M5x0.8x75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 Cái
16 Di chuyển tấm chắn thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,735 Tấn
17 Thép hộp KT(30x30x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,28 1 m
18 Thép hộp KT(12x12x0.9)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,16 1 m
19 Lắp đặt thép hộp, góc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 Tấn
20 Bánh xe Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
21 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
22 Biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Đèn chớp đỏ cảnh báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
24 Di chuyển barie chuyển làn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,447 Tấn
L Điện chiếu sáng ( Quyết Tiến - Hùng Vương)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5398 m3
2 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
3 Khung bulon móng 4M24x800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 0.0
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 100m2
5 Bê tông đá 4x6, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m3
7 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
8 Lắp cần đèn kiểu 2 nhánh, cao 2m vươn 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cần đèn
9 Lắp cần đèn kiểu 3 nhánh, cao 2m vươn 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cần đèn
10 Lắp dựng đế gang văn hóa cột đèn sư tử Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cột
11 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,45 100m
12 Lắp đèn chiếu sáng LED 100W-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 1 bộ
13 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bảng
14 Làm đầu cáp khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 1 đầu cáp
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0512 100m3
M Cáp ngầm chiếu sáng
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn đường kính ống d=50/65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.570 m
2 Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=80mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 530 m
3 Rải cáp CVV 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,38 100m
4 Ép đầu cốt Cu25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.680 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->