Gói thầu: Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HPG0453 trên địa bàn thành phố Hải phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HPG0453 trên địa bàn thành phố Hải phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200435419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 21:44:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 993,269,471 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: "Xây dựng mạng truy nhập tại trạm cố định băng rộng HPG0453 trên địa bàn KCN An Dương (giai đoạn 2), An Dương, thành phố Hải Phòng năm 2020" | |||
| 1 | Vật tư A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Cáp quang treo số 8 - 4 Fo | Tham khảo Phần II, chương V | 2,026 | km |
| 3 | Cáp quang treo số 8 - 12 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 0,525 | km |
| 4 | Cáp quang kéo cống 48 FO | Tham khảo Phần II, chương V | 1,284 | km |
| 5 | Phần xây dựng hạ tầng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Ống nhựa F110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 5.327 | m |
| 7 | Ống nhựa F110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 139 | m |
| 8 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Tham khảo Phần II, chương V | 1,36 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Tham khảo Phần II, chương V | 3,06 | m3 |
| 10 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 620,0665 | m3 |
| 11 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 45,1973 | m3 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 19,924 | m3 |
| 13 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 198,5553 | m3 |
| 14 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 310,5817 | m3 |
| 15 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,832 | m3 |
| 16 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bể |
| 17 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống loại đặc biệt | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 18 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 54 | nắp đan |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bể |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 21 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bể |
| 22 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 23 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 28 | bể |
| 24 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 25 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 2 và 3 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 13 | bể |
| 26 | Xây lắp bệ tủ (xây gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | bệ |
| 27 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 4 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 2,026 | km cáp |
| 28 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 12 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 0,525 | km cáp |
| 29 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi, tại khu vực đông dân cư (thành phố, thị trấn), (hao phí NC x 1,2) | Tham khảo Phần II, chương V | 1,284 | km cáp |
| 30 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 54,66 | 100 m/1ống |
| 31 | Lắp đặt cút cong phi 110 | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | cây |
| 32 | Lắp đặt tủ, hộp cáp treo trên cột | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | tủ |
| 33 | Sơn đánh mã tủ cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | tủ |
| 34 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 01 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | đầu dây |
| 35 | Hàn nối bộ chia quang. Loại tủ thuê bao 02 lớp | Tham khảo Phần II, chương V | 5 | đầu dây |
| 36 | Phần hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 37 | Hoàn trả mặt đường Beton Asfalt cũ có chiều rộng mặt đường >= 10.5m (Mã hiệu 4.2.1a). Cấp phối lớp dưới 20cm, cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, tưới thấm nhũ tương 1.6kg/m2, thảm BT nhựa hạt trung 7cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 38 | Rải cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 39 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 40 | Tưới thấm nhũ tương nhựa 1.6kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 41 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt trung dày 7 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 42 | Tưới nhũ tương dính bám 2kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 43 | Rải thảm mặt đường bê tông asphalt,hạt mịn dày 3 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 30,6 | m2 |
| 44 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 45 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công | Tham khảo Phần II, chương V | 12,2651 | tấn |
| 46 | Bốc dỡ thủ công tại kho và công trường | Tham khảo Phần II, chương V | 12,2651 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi