Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435650-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 20:31:00 đến ngày 2020-04-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,858,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU TRỊ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,6116 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,12 | m |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,2464 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,312 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 524,3571 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,914 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,3252 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5664 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0407 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0407 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,0407 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5664 | 1 m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 15 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,0791 | 1m2 |
| 16 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4844 | m2 |
| 17 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,914 | 1m2 |
| 18 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | 1m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 361,0791 | m2 |
| 20 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,914 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,3252 | m2 |
| 22 | Trát lót tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,184 | m2 |
| 23 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,184 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa chớp nhân hệ số 1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0709 | m2 |
| 25 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0709 | 1m2 |
| 26 | Cửa đi khuôn nhôm kính (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,042 | m2 |
| 27 | Cửa đi, cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện, đã sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7444 | m2 |
| 28 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8504 | m2 cấu kiện |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7864 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại (Diện tích = 75%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,936 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2342 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2342 | tấn |
| 36 | Làm trần bằng tôn múi dµy 0,2mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1925 | 100m2 |
| 37 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,12 | m |
| 38 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1383 | 100m2 |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | Tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 47 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 48 | LĐ loại đèn LED 2*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 49 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 55 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,7072 | kg |
| 56 | Lắp đặt hộp nối phân dây 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU TRỊ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,6156 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,12 | m |
| 3 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,0104 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,066 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 601,167 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9758 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,4976 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,114 | m3 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4404 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4404 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4404 | m3 |
| 13 | Bê tông nền M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,114 | 1 m3 |
| 14 | Đệm cát sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,665 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m3 |
| 16 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 10m |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 18 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,105 | 1m2 |
| 19 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4844 | m2 |
| 20 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9758 | 1m2 |
| 21 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7 | 1m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,105 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,9758 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,4976 | m2 |
| 25 | Trát lót tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,752 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196,752 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa chớp nhân hệ số 1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0709 | m2 |
| 28 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0709 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8504 | m2 cấu kiện |
| 30 | Cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện, đã sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,936 | m2 |
| 31 | Cửa đi khuôn nhôm kính (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4252 | m2 |
| 32 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7864 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại (Diện tích = 75%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,702 | 1m2 |
| 36 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,936 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3511 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc + máng xối + diềm mái dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,05 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1907 | tấn |
| 40 | Gia công dầm trần thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2377 | tấn |
| 41 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2377 | tấn |
| 42 | Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2101 | 100m2 |
| 43 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,72 | m |
| 44 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3412 | 100m2 |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 49 | Automat 1 pha - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 52 | Tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 53 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 54 | LĐ loại đèn LED 2*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 55 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 58 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 59 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 61 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,096 | kg |
| 62 | Lắp đặt hộp nối phân dây KT 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| C | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU TRỊ 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,4878 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,16 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,252 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | công |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,6676 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,528 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9988 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310,5813 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8214 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,0469 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2942 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4672 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4672 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,4672 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2942 | 1 m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1423 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0269 | 100kg |
| 20 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1278 | 100kg |
| 21 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,41 | 1m2 |
| 22 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,4206 | 1m2 |
| 23 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,736 | m2 |
| 24 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm, trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8214 | 1m2 |
| 25 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | 1m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,4206 | m2 |
| 27 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8214 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,0359 | m2 |
| 29 | Trát lót tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,9312 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,9312 | m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ (hệ số x1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,768 | m2 |
| 32 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,768 | 1m2 |
| 33 | Cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện (đầy đủ phụ kiện, đã sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6296 | m2 |
| 34 | Cửa đi khuôn nhôm kính (đầy đủ phụ kiện, chưa khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,564 | m2 |
| 35 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 36 | Vách kính khung nhôm kính dán an toàn 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m2 cấu kiện |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,2886 | m2 |
| 39 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,166 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại (Diện tích = 75%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4002 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4002 | 1m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5336 | m2 |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2948 | tấn |
| 44 | Làm trần bằng tôn múi dày 0,2mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,442 | 100m2 |
| 45 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,24 | m |
| 46 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1607 | 100m2 |
| 47 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4417 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8738 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2044 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1308 | m2 |
| 51 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5509 | m3 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0342 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0352 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | m |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 62 | Tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 63 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 64 | LĐ loại đèn LED 2*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 65 | LĐ loại đèn LED 1*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 66 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 68 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 69 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 71 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 72 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,792 | kg |
| 73 | Lắp đặt hộp nối phân dây KT 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 75 | Xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 77 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 32 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút PPR, một đầu ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Tê PPR, một đầu ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt Tê PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt Tê thu PPR, ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt Tê thu PPR, ĐK 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 25x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống UPVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 93 | Lắp đặt chếch 135o UPVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 94 | Keo dán ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tuýp |
| 95 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| D | HẠNG MỤC CẢI TẠO PHÒNG MỔ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,96 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,26 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,6305 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4106 | m3 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8573 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8573 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8573 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4106 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông hè +rãnh M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6966 | 1 m3 |
| 11 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM M75 (DT 10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,0273 | 1m2 |
| 12 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7725 | 1m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,628 | m2 |
| 14 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1962 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,6305 | m2 |
| 16 | Trát lót tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,247 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,247 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa chớp nhân hệ số 1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,088 | m2 |
| 19 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,088 | 1m2 |
| 20 | Cửa đi khuôn nhôm hệ (đầy đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,92 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,92 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,76 | m2 cấu kiện |
| 23 | Trần nhôm CLIP-in astrongest 600x600mm, thành cao 20mm; khung xương đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4482 | m2 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2345 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE.PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 31 | Automat 1 pha - 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 34 | Automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 35 | Tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 36 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 37 | Lắp đặt đèn LED ốp trần panel 600x600 48w | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 38 | LĐ loại đèn LED 1*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 39 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Công tắc bốn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối phân dây KT 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| E | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,35 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,904 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 591,548 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2032 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,824 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5614 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3076 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3076 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3076 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5614 | 1 m3 |
| 12 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 (trát lại 20% diện tích tường, cột bong tróc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,2386 | 1m2 |
| 13 | Trát hèm cửa, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,711 | m2 |
| 14 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 (trát lại 20% diện tích trần bong tróc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2406 | 1m2 |
| 15 | Láng hè, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,264 | 1m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,28 | m2 |
| 17 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,2023 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,824 | m2 |
| 19 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2608 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa chớp nhân hệ số 1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,264 | m2 |
| 21 | Sơn cửa gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,264 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,12 | m2 cấu kiện |
| 23 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,23 | m2 |
| 24 | Gia công dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 25 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,2mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,019 | 100m2 |
| 27 | Phào trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,4 | m |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2253 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260 | m |
| 35 | Automat 1 pha - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 40 | Tủ điện phòng 6 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 41 | Tủ điện phòng 4 Modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 42 | LĐ loại đèn LED 2*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 43 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 44 | LĐ loại đèn LED 1*18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần (đã gồm hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 46 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 47 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 48 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối phân dây KT 110x110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 51 | Thép hộp mạ kẽm 50x100x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,132 | kg |
| F | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6225 | m3 |
| 2 | Đệm cát đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1475 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,288 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,768 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7326 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6064 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6064 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6064 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3069 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2498 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1339 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1227 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3485 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5562 | m2 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,188 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,188 | m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,4502 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2691 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3354 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1407 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1385 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0997 | tấn |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0997 | m2 |
| 27 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4572 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5771 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2933 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 31 | Quét vôi 3 nước trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,78 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,792 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,384 | m2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 35 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,992 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,8764 | m2 |
| 38 | Vét chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,76 | m |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2 | m |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,976 | m2 |
| 41 | Cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,72 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,72 | m2 |
| 43 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 47 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 50 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 51 | Công tắc đôi 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
| 53 | Xà đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cỏi |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 55 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi chậu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | Xifong chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 75 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van D= 50 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van D= 25 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 (Tân Á hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút PPR, một đầu ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê PPR, một đầu ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê PPR, hai đầu ren trong, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê thu PPR, ĐK 50x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Tê thu PPR, ĐK 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt Tê thu PPR, ĐK 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt Racco PPR, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống UPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống UPVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,26 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống UPVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 87 | Lắp đặt chếch 135o UPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch 135o UPVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch 135o UPVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê 90o UPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt Tê 90o UPVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Tê 90o UPVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y 135o UPVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y 135o UPVC, ĐK 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn UPVC, ĐK 75x42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 96 | Keo dán ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | tuýp |
| 97 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (80%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,107 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III (20%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,675 | m3 |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4587 | m3 |
| 100 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 101 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | tấn |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2719 | m3 |
| 104 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 105 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4054 | m2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9936 | m2 |
| 107 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 108 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0392 | tấn |
| 109 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 111 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,425 | m3 |
| 112 | Đệm cát đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,725 | m3 |
| 113 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,62 | m3 |
| 114 | Đào xúc đất để đắp chân móng (KL=1/3 đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1417 | m3 |
| 115 | Đệm cát sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 116 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | m3 |
| G | HẠNG MỤC HÀNH LANG CẦU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,548 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3344 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp chân móng (KL=1/3 đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2941 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0227 | tấn |
| 7 | Bulong M16 L=450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Đệm cát đáy móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2566 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1022 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,888 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5642 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5642 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,33 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1637 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1181 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2608 | tấn |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,4mm chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5474 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp núc + máng xối + diềm mái dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,13 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 22 | Đèn LED ốp trần 13W, D250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Công tắc đơn 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi