Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung công trình: Đường giao thông nội đồng 18 xã Đức Đồng, huyện Đức Thọ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431607-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đức Đồng
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL: Toàn bộ phần xây lắp và hạng mục chung công trình: Đường giao thông nội đồng 18 xã Đức Đồng, huyện Đức Thọ
Số hiệu KHLCNT 20200404941
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác do chủ đầu tư tự huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 17:28:00 đến ngày 2020-04-24 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,090,573,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ, thủ công, đất C1 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 55,473 m3
2 Đào đất hữu cơ bằng máy đào <=1,25m3, đất C1 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 27,182 100m3
3 Đào đánh cấp, thủ công, đất C2 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 10,494 m3
4 Đào đánh cấp bằng máy đào <=1,25m3, đất C2 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 5,142 100m3
5 Đào khuôn đường thủ công, đất C3 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 1,805 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 0,884 100m3
7 Đào nền đường, thủ công, đất C3 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 1,213 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất C3 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 0,594 100m3
9 Đào rãnh bằng thủ công, đất C2 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 0,975 m3
10 Đào rãnh máy đào <=1,25m3, đất C2 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 0,478 100m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (2% KL) Mô tả KT theo chương V 2,04 100m3
12 Đắp nền đường, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 (98% KL) Mô tả KT theo chương V 99,982 100m3
13 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 27,736 100m3
14 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 5,735 100m3
15 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,511 100m3
16 Giá đất tại mỏ Mô tả KT theo chương V 130,064 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 130,064 100m3
18 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 130,064 100m3
19 Vận chuyển 5,4km ngoài phạm vi 5km, ô tô 7T, đất C3 Mô tả KT theo chương V 130,064 100m3
20 Trồng vầng cỏ gia cố mái Mô tả KT theo chương V 61,936 100m2
21 Vận chuyển vầng cỏ Mô tả KT theo chương V 61,936 100m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả KT theo chương V 6,544 100m3
2 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 61,145 100m2
3 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 986,452 m3
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 6,342 100m2
5 Làm khe co Mô tả KT theo chương V 850,5 m
6 Làm khe giãn Mô tả KT theo chương V 171,5 m
C ATGT
1 SX biển báo, cột biển báo Mô tả KT theo chương V 2 cái
2 Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 Mô tả KT theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 1 cái
D CỐNG BẢN
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất C3 (5% KL) Mô tả KT theo chương V 9,127 m3
2 Đào móng cống, máy đào <=1,25m3, đất C3 (95% KL) Mô tả KT theo chương V 1,734 100m3
3 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,895 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 18,83 m3
5 Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 39,015 m3
6 Bê tông thân cống, tường cánh M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 27,644 m3
7 Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,918 m3
8 Bê tông tấm bản, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 8,311 m3
9 Bê tông phủ bản, đá 1x2, M250 Mô tả KT theo chương V 2,574 m3
10 Cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,204 tấn
11 Cốt thép tấm bản, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,372 tấn
12 Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,077 tấn
13 Cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,304 tấn
14 Ván khuôn gỗ, móng cống Mô tả KT theo chương V 0,617 100m2
15 Ván khuôn gỗ thân cống Mô tả KT theo chương V 1,618 100m2
16 Ván khuôn gỗ, mũ mố Mô tả KT theo chương V 0,365 100m2
17 Ván khuôn gỗ tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,388 100m2
18 Lắp dựng tấm bản Q <=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 46 cái
19 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,825 100m3
20 Giá đất tại mỏ Mô tả KT theo chương V 1,153 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,153 100m3
22 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1,153 100m3
23 Vận chuyển 5,4km ngoài phạm vi 5km, ô tô 7T, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,153 100m3
E CỐNG TRÒN
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất C3 (5% KL) Mô tả KT theo chương V 4,361 m3
2 Đào móng cống, máy đào <=1,25m3, đất C3 (95% KL) Mô tả KT theo chương V 0,829 100m3
3 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,154 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Mô tả KT theo chương V 4,42 m3
5 Xây cống đá hộc, vữa XM M100 Mô tả KT theo chương V 10,057 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 3,358 m2
7 Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200 Mô tả KT theo chương V 2,418 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,314 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, các loại cấu kiện khác Mô tả KT theo chương V 0,484 100m2
10 Lắp dựng ống cống Q <=1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 7 cái
11 Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,872 100m3
12 Giá đất tại mỏ Mô tả KT theo chương V 0,174 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,174 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=5km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 0,174 100m3
15 Vận chuyển 5,4km ngoài phạm vi 5km, ô tô 7T, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,174 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->