Gói thầu: Gói thầu 01.XL Xây lắp đường giao thông từ ĐT.547 vào Đình Hoa Vân Hải xã Cổ Đạm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200448475-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL Xây lắp đường giao thông từ ĐT.547 vào Đình Hoa Vân Hải xã Cổ Đạm
Số hiệu KHLCNT 20200442388
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, xin cấp trên hỗ trợ và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 22:35:00 đến ngày 2020-05-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,306,911,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C Hạng mục 1: Phần nền đường
1 Đào hữu cơ, vận chuyển đi đổ đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 19,9412 100m3
2 Đánh cấp, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 0,1415 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 11,9924 100m3
4 Cày xới đường láng nhựa Chương V của E-HSMT 25,6303 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 15,1654 100 m3
6 Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II Chương V của E-HSMT 12,1339 100m3
D Hạng mục 2: Phần mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V của E-HSMT 8,5127 100m3
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 76mm Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Bê tông mặt đường M250, đá 1x2cm Chương V của E-HSMT 1.078,6751 m3
6 Rải 01 lớp bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 58,5136 100m2
7 Khe co Chương V của E-HSMT 818,2213 m
8 Khe giãn Chương V của E-HSMT 116,8887 m
E Hạng mục 3: Rãnh dọc
1 Rải 01 lớp bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 2,5434 100m2
2 Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 137,9274 m3
3 Ván khuôn kim loại, tường kênh Chương V của E-HSMT 13,2632 100m2
4 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 52,7784 m3
5 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 3,5713 100m2
6 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 5,7555 tấn
7 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 5,0773 tấn
8 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 1.363 CK
F Hạng mục 4: Rãnh qua đường
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,6422 m3
2 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 7,5264 m3
3 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V của E-HSMT 1,89 m3
4 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0958 100m2
5 Ván khuôn kim loại, tường kênh Chương V của E-HSMT 0,5712 100m2
6 Cốt thép tấm đan, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,2965 tấn
7 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,3866 tấn
8 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,3806 tấn
9 Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn Chương V của E-HSMT 21 cái
G Hạng mục 5: Phần cống + hố thu
1 Đào móng cống đất cấp 2 Chương V của E-HSMT 45,9848 m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,4598 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1533 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V của E-HSMT 4,1442 m3
5 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 29,9644 m3
6 Trát cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 28,6396 m2
7 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,8288 m3
8 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 1,7491 m3
9 Cốt thép tấm bản, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1124 tấn
10 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,039 tấn
11 Cốt thép neo, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,1668 tấn
12 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 0,1838 100m2
13 Ván khuôn tấm bản Chương V của E-HSMT 0,1027 100m2
14 Lắp dựng tấm bản, trọng lượng <= 1 tấn Chương V của E-HSMT 6 cái
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Chương V của E-HSMT 3,9153 m3
16 Vận chuyển vật liệu phá dỡ đi đổ Chương V của E-HSMT 0,0392 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->