Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448190-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200433045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh hàng năm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 18:29:00 đến ngày 2020-04-27 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, Mặt đường | |||
| 1 | Hoàn trả lớp móng DDTC(4x6)cm dày 15cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 370,05 | m2 |
| 2 | Lớp móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10.179,1 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường cũ bằng đá dăm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 333,75 | m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp TCN 3,0 Kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10.179,1 | m2 |
| 5 | Tạo nhám mặt đường láng nhưa cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9.809,1 | m2 |
| 6 | Hoàn trả đắp lề đường bằng đất đá thải | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.294,8 | m3 |
| B | Vuốt nối, Đường ngang dân sinh | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường láng nhưa cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 545,8 | m2 |
| 2 | Lớp móng đá dăm nước lớp trên dày 6cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 545,8 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,8 Kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 545,8 | m2 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp TCN 2,5 Kg/m2 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 545,8 | m2 |
| C | Tường chắn, Rọ đá, Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Đào đất | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 198,77 | m3 |
| 2 | Đắp trả | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 57 | m3 |
| 3 | Đắp đất đá thải mái taluy | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 58 | m3 |
| 4 | Rọ đá 2,0x1,0x1,0 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 24 | Rọ |
| 5 | Vữa XM gia cố M100 gia cố lề dày 3cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 16 | m2 |
| 6 | Gờ chắn bê tông chắn M150 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,544 | m3 |
| 7 | Tường chắn bê tông M200 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 59,52 | m3 |
| 8 | Gia cố mái taluy M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 9,02 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,5 | m3 |
| D | Sữa chữa cống cũ + Nâng cao tường cống | |||
| 1 | Bê tông tường cánh M200 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,01 | m3 |
| 2 | Bê tông sân cống M150 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,58 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 0,85 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu tường cánh | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,98 | m3 |
| E | Sửa chữa, nâng cao cọc Km, cọc H ) | |||
| 1 | Sửa chữa, nâng cao cột Km | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Sửa chữa, nâng cao cọc tiêu & cọc H | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 30 | cọc |
| 3 | Cọc tiêu làm mới | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 10 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi