Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200448531-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200448517
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 21:26:00 đến ngày 2020-05-08 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,200,385,638 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 705,8664 m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 398,9718 m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu của HSTK 3.921,48 m2
4 CPĐD loại 2 dày 15cm Theo yêu cầu của HSTK 687,4959 m3
5 Đắp đất đá hỗn hợp đầm chặt K95 dày 30cm (đã trừ cống ngang chiếm chỗ) Theo yêu cầu của HSTK 1.372,3773 m3
6 Mua vật liệu đăp Theo yêu cầu của HSTK 1.738,4315 m3
7 Lu lèn đáy khuôn đạt độ chặt K90 Theo yêu cầu của HSTK 70,896 m2
8 Đào đất KTH đất cấp 1 Theo yêu cầu của HSTK 1.989,2023 m3
9 Đào cấp đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 310,3347 m3
10 Đào khuôn, đất cấp 3 Theo yêu cầu của HSTK 14,4795 m3
11 Đào móng mương, đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 2.387,3649 m3
12 Đắp hoàn trả tường kè phía kênh bằng đất đá hỗn hợp đầm chặt K85(đất tận dụng) Theo yêu cầu của HSTK 282,9092 m3
13 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 260,7493 m3
14 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,9 Theo yêu cầu của HSTK 4.954,2367 m3
15 Mua vật liệu đắp Theo yêu cầu của HSTK 4.893,7843 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo yêu cầu của HSTK 780,5 m
17 Ma tít khe co Theo yêu cầu của HSTK 0,1171 m3
18 Ma tít khe dãn Theo yêu cầu của HSTK 0,042 m3
19 Gỗ đệm Theo yêu cầu của HSTK 0,21 m3
20 Bê tông đổ tại chỗ đá 1x2 M250# Theo yêu cầu của HSTK 59,1616 m3
21 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu của HSTK 4.340,5665 kg
22 Ván khuôn giằng đỉnh kè Theo yêu cầu của HSTK 295,808 m2
23 Đá hộc xây VXM M100#, Thân tường kè Theo yêu cầu của HSTK 594,1916 m3
24 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 532,4544 m3
25 Đá dăm đệm dày 10cm Theo yêu cầu của HSTK 103,5328 m3
26 Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 41.414 m
27 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 99,51 m2
28 Đá 1x2 tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 12,4031 m3
29 Đất sét tầng lọc ngược Theo yêu cầu của HSTK 3,675 m3
30 Ống PVC D90, L=1.0m, bố trí khoảng cách 5m/ ống Theo yêu cầu của HSTK 117,6 m
31 Vải địa kỹ thuật Theo yêu cầu của HSTK 5,88 m2
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu của HSTK 349,3548 m3
33 Thanh thải bờ vây Theo yêu cầu của HSTK 349,3548 m3
34 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 1.989,2023 m3
35 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1.356,4526 m3
B CỐNG HỘP BXH=0,6X0,6M
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 4,554 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu của HSTK 279,5886 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm Theo yêu cầu của HSTK 749,205 kg
4 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 97,272 m2
5 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Theo yêu cầu của HSTK 42,48 m2
6 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Theo yêu cầu của HSTK 18 cấu kiện
7 Bê tông M250# đá 1x2 (đúc sẵn), gối cống Theo yêu cầu của HSTK 3,03 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối cống Theo yêu cầu của HSTK 118,6513 kg
9 Ván khuôn gối cống Theo yêu cầu của HSTK 15 m2
10 Lắp đặt gối cống Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
11 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 1,4515 m3
12 Cọc tre loại A, mật độ 25 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 726 m
13 BTCT đổ tại chỗ đá 1x2, M250#, khe nối Theo yêu cầu của HSTK 0,0855 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 9,5884 kg
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Theo yêu cầu của HSTK 1,14 m2
16 Mối nối cống bằng vữa XM M100# Theo yêu cầu của HSTK 15 mối nối
17 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 12,39 m2
18 Bê tông M200# đá 1x2, Tường đầu, tường hèm phai, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 3,1414 m3
19 Ván khuôn Tường đầu, tường hèm phai, tường cánh Theo yêu cầu của HSTK 26,478 m2
20 Bê tông M200# đá 2x4, Móng tường đầu, sân cống Theo yêu cầu của HSTK 4,9496 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo yêu cầu của HSTK 12,9456 m2
22 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 1,619 m3
23 Cọc tre loại A, mật độ 25 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 648 m
24 Đào hố móng đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 20,8644 m3
25 Đắp hoàn trả hố móng K90 Theo yêu cầu của HSTK 10,4016 m3
C CỐNG TRÒN D500
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 6,1192 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo yêu cầu của HSTK 501,319 kg
3 Ván khuôn ống cống Theo yêu cầu của HSTK 152,9808 m2
4 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo yêu cầu của HSTK 87,0408 m2
5 Lắp đặt cống L1m Theo yêu cầu của HSTK 42 cái
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm Theo yêu cầu của HSTK 35 mối nối
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 12,3987 m2
8 Bê tông đúc sẵn đá 1x2 M250#, gối cống Theo yêu cầu của HSTK 3,596 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống D≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 193,0423 kg
10 Ván khuôn gối cống Theo yêu cầu của HSTK 45,704 m2
11 Lắp đặt gối cống Theo yêu cầu của HSTK 29 cái
12 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 3,6349 m3
13 Cọc tre loại A, mật độ 25 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 1.456 m
14 Bê tông M200# đá 1x2 Tường đầu, tường hèm phai Theo yêu cầu của HSTK 3,4127 m3
15 Ván khuôn tường Theo yêu cầu của HSTK 29,4198 m2
16 Bê tông M200# đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 4,8206 m3
17 Ván khuôn móng tường đầu, sân cống Theo yêu cầu của HSTK 14,8464 m2
18 Bê tông lót đá 4x6 M100# Theo yêu cầu của HSTK 1,8168 m3
19 Cọc tre loại A, mật độ 20 cọc/m2 Theo yêu cầu của HSTK 736 m
20 Đào hố móng đất cấp 2 Theo yêu cầu của HSTK 14,7375 m3
21 Đắp hoàn trả hố móng K90 Theo yêu cầu của HSTK 8,1405 m3
D CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->