Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200433480-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/05/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200141339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phân cấp theo tiêu chí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-20 18:40:00 đến ngày 2020-05-02 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,494,633,827 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Đường giao thông: Phần nền
1 Ủi quang 2 bên đường Đáp ứng mục III Chương V 26,61 100m2
2 Đắp sỏi đỏ và đất cấp 2 nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, k=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 4,363 100m3
3 Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 5,947 100m3
4 Đất cấp 3 (Sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 849,17 m3
5 Đào nền đường làm mới đất C2 bằng máy đào 1,6m3, máy ủi 110CV Đáp ứng mục III Chương V 13,955 100m3
6 Vận chuyển tiếp đất 2 cự ly <=1000m, ôtô tự đổ 10T Đáp ứng mục III Chương V 7,887 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất 2 cự ly <=2km, ôtô tự đổ 10T Đáp ứng mục III Chương V 7,887 100m3/km
B Hạng mục 1: Đường giao thông: Phần mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 9,763 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường nhựa pha dầu T/chuẩn 1,0kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 44,989 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 6cm (BTN C12,5) Đáp ứng mục III Chương V 44,989 100m2
4 Vận chuyển 4km BTN nóng, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục III Chương V 6,541 100 tấn
5 Vận chuyển tiếp 33km BTN nóng tới chân công trình ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục III Chương V 6,541 100 tấn/km
6 Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm Đáp ứng mục III Chương V 42 m2
7 Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 42 m2
8 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang vuông 60x60cm Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
9 Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác 70cm Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
10 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 dài 2,55m (V/c 10km) Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
11 Đổ BT nền đá 1x2 mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 89,23 m3
12 Làm ván khuôn thép móng dài Đáp ứng mục III Chương V 3,569 100m2
13 Làm cọc tiêu BTCT 0,12 x 0,12 x 1,025m Đáp ứng mục III Chương V 183 cái
C Hạng mục 1: Đường giao thông: Phần cống
1 Đào đất cấp 2 móng cống, B<=6m bằng máy đào 1,6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,287 100m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,183 100m3
3 Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m Đáp ứng mục III Chương V 358,94 m3
4 Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường thẳng, chiều dày <=45cm, cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 395,05 m3
5 Đổ BT đá 1x2 mác 200 đúc đan, đà Đáp ứng mục III Chương V 15,24 m3
6 Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 49,537 100m2
7 Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ tường thẳng, chiều dày <45cm Đáp ứng mục III Chương V 0,663 100m2
8 Làm ván khuôn bê tông đúc sẵn tấm đan, đà, gối cống Đáp ứng mục III Chương V 0,686 100m2
9 Làm cọc têu BTCT 0,12 x 0,12 x 1,025m Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
10 Gia công cốt thép tấm đan D6 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn Đáp ứng mục III Chương V 0,003 tấn
11 Gia công cốt thép tấm đan D10 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn Đáp ứng mục III Chương V 1,823 tấn
12 Gia công cốt thép móng D<18 (tại chỗ)  Đáp ứng mục III Chương V 3,204 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu  Đáp ứng mục III Chương V 181 cẩu
D Hạng mục 2: Tuyến nhánh: Phần nền
1 Ủi quang 2 bên đường Đáp ứng mục III Chương V 15,78 100m2
2 Đắp sỏi đỏ và đất cấp 2 nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV Đáp ứng mục III Chương V 4,181 100m3
3 Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T, máy ủi 110CV, K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 3,656 100m3
4 Đất cấp 3 (sỏi đỏ) Đáp ứng mục III Chương V 738,87 m3
5 Đào nền đường, làm mới đất C2 bằng máy đào 1,6m3, máy ủi 110CV Đáp ứng mục III Chương V 8,383 100m3
6 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=1000m, ôtô tự đổ 10T Đáp ứng mục III Chương V 4,735 100m3
7 Vận chuyển tiếp đất cấp 2 cự ly <=2km, ôtô tự đổ 10T Đáp ứng mục III Chương V 4,735 100m3/km
E Hạng mục 2: Tuyến nhánh: Phần mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm 0x4 lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 5,853 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường nhựa pha dầu T/chuẩn 1,0kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 30,31 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa nóng hạt mịn dày 6cm (BTN C12,5) Đáp ứng mục III Chương V 27,74 100m2
4 Vận chuyển 4km BTN nóng, ô tô tự đổ12T Đáp ứng mục III Chương V 4,033 100 tấn
5 Vận chuyển tiếp 33km BTN nóng tới chân công trình, ô tô tự đổ 12T Đáp ứng mục III Chương V 4,033 100 tấn/km
6 Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm Đáp ứng mục III Chương V 56 m2
7 Sơn kẻ đường bằng công nghệ sơn nóng dày =3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 56 m2
8 Sản xuất lắp đặt biển báo tam giác 70cm Đáp ứng mục III Chương V 9 cái
9 Sản xuất lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 dài 2,55m (V/c 10km) Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
10 Đổ BT nền đá 1x2 mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 51,39 m3
11 Làm ván khuôn thép móng dài Đáp ứng mục III Chương V 4,111 100m2
F Hạng mục 2: Tuyến nhánh: Phần cống
1 Đào đất cấp 2 móng cống, B<=6m bằng máy đào 1,6m3 Đáp ứng mục III Chương V 0,74 100m3
2 Khai thông lượng hạ lưu cống, đất C2, B <=3m, H<=1m Đáp ứng mục III Chương V 13 m3
3 Phá dỡ kết cấu bằng búa căn, BT không cốt thép Đáp ứng mục III Chương V 3,6 m3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,322 100m3
5 Đổ BT đá 1x2 mác 150 phần móng, chiều rộng <=2,5m Đáp ứng mục III Chương V 5,77 m3
6 Đổ BT đá 1x2 mác 200 phần móng, chiều rộng <=2,5m Đáp ứng mục III Chương V 13,12 m3
7 Đổ BT đá 1x2 mác 200 tường thẳng, chiều dày <=45cm, cao <=4m Đáp ứng mục III Chương V 14,82 m3
8 Đổ BT đá 1x2 mác 200 đúc đan, đà Đáp ứng mục III Chương V 3,84 m3
9 Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,38 100m2
10 Làm ván khuôn bê tông đổ tại chỗ tường thẳng, chiều dày <45cm Đáp ứng mục III Chương V 1,42 100m2
11 Làm ván khuôn bê tông đúc sẵn tấm đan, đà, gối cống Đáp ứng mục III Chương V 0,167 100m2
12 Là cọc têu BTCT 0,12 x 0,12 x 1,025m Đáp ứng mục III Chương V 12 cái
13 Gia công cốt thép tấm đan D6 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn Đáp ứng mục III Chương V 0,004 tấn
14 Gia công cốt thép tấm đan D10 (gối cống), cấu kiện đúc sẵn Đáp ứng mục III Chương V 0,468 tấn
15 Gia công cốt thép móng Ø<18 (tại chỗ) Đáp ứng mục III Chương V 0,066 tấn
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 30 cẩu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->