Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448150-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh hàng năm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 18:23:00 đến ngày 2020-04-27 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,139,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đất K≥0.95 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2.506,44 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đào rãnh các loại. | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.162,71 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | - Mặt đường bê tông xi măng M300 dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.283,11 | m3 |
| 2 | Giấy dầu ngăn cách. | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 6.415,56 | m2 |
| 3 | - Khe co, khe dọc mặt đường bê tông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1.817,32 | m |
| 4 | - Khe giãn mặt đường bê tông | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 175 | m |
| 5 | - Móng đá dăm 4x6 lớp trên chèn đá dăm 12cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 340,85 | m3 |
| 6 | - Bù vênh móng đá dăm 4x6 lớp trên chèn đá dăm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 357,71 | m3 |
| 7 | - Móng đá dăm 4x6 lớp dưới dày 15cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 426,06 | m3 |
| C | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | - Mặt đường bê tông xi măng M300 dày 20cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 61,83 | m3 |
| 2 | Giấy dầu ngăn cách | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 309,15 | m2 |
| 3 | - Móng trên đá 4x6 chèn đá dăm dày Tb 8cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 24,73 | m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | - Rãnh dọc kín chữ U: Thân rãnh bê tông; Nắp đan bê tông cốt thép | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 46 | m |
| 2 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 4,6 | m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC: Cống bản KĐ=1.0m, Km0+241.56 | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 28,86 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,86 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, thân, tường đầu, tường cánh M150 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 20,8 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố M250 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| 5 | Tấm bản, Bê tông phủ bản M300 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,44 | m3 |
| 6 | Cốt thép cống Ø ≤ 18 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 313,84 | kg |
| 7 | Đệm bản VXM M100 dày 2cm | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 2,6 | m2 |
| 8 | Đắp đất hoàn thiện cống | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 9 | - Phá dỡ kết cấu cống cũ | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | toàn bộ |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo: P.116 | Theo TKBVTC đã được phê duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi