Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200447057-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200358736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bên vững, giai đoạn 2018-2020, Chương trình 30a năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-21 08:20:00 đến ngày 2020-04-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,196,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHÁM, ĐIỀU TRỊ
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,9206 m3
2 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8761 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0839 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK &lt;&#x3D;18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0486 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8099 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,62 m3
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,5638 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0583 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4319 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3349 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,028 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,7846 m3
13 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,408 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1815 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,6237 100m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,5485 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,5485 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 m2
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4161 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3386 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9897 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8714 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,834 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,5865 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6087 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK &lt;&#x3D;18mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,3525 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2134 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,241 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,4226 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9569 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 41,9238 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6725 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1091 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,337 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,809 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2947 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &lt;&#x3D;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2849 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK &gt;10mm, cao &lt;&#x3D;16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2255 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9509 m3
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,47 m2
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,896 m3
42 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,82 m2
43 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang Thép inox loại 304 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,3 kg
44 Sản xuất thang sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0269 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,422 m2
46 Tấm nắp tôn che lỗ lên mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m2
47 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,1472 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày &lt;&#x3D;11cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,6128 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao &lt;&#x3D;16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6156 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2904 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1794 100m2
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9865 m3
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 269,836 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,7896 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 29,2338 m2
56 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 124,968 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 76,398 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258,65 m2
59 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342,26 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,9536 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,872 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 177,13 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,8951 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490,9642 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 66,2687 m2
66 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 265,4 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.159,2393 m2
68 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,644 m2
69 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,644 m2
70 Sản xuất cửa đi XINGFA hệ 55 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43,73 m2
71 Sản xuất cửa sổ XINGFA hệ 55 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,89 m2
72 Sản xuất vách kính XINGFA hệ 65 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,56 m
73 Sản xuất, lắp đặt Phụ kiện cửa đi 1 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 Bộ
74 Sản xuất, lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 Bộ
75 Sản xuất, lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 Bộ
76 Sản xuất,lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 Bộ
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 81,62 m2
78 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,56 m2
79 Vận chuyển cửa, vách kính, phụ kiện đến chân công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
80 Thép INoX lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 407,73 kg
81 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,685 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 m2
83 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6916 tấn
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0157 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6916 tấn
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,099 100m2
87 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,2572 m2
88 Gia công kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
89 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
90 Bầu sứ kim thu sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
91 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 261 m
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,52 m3
93 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1652 100m3
94 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 82,6 m
95 Bật sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
96 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13 cọc
97 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
98 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
99 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đơn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
103 hạt công tắc đơn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
104 hạt công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
105 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
106 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
107 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
112 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 55 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 125 m
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 423 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 235 m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
118 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
123 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
124 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
125 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
126 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
127 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
133 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
134 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
138 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
139 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
140 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
141 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
143 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
144 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
145 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
146 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,64 100m
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
150 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
152 Cầu chắn rác Inox D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
153 Ống thép luồn qua sàn D100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
154 Hộp nhựa thu nước D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
155 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
156 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2859 100m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,724 m3
158 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,3694 m3
159 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,2544 m2
160 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,2544 m2
161 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80,7 m2
162 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3038 100m2
163 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4726 tấn
164 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,392 m3
165 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
166 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
168 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,124 m3
169 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,656 m2
170 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,656 m2
171 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6504 m2
172 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,7304 m2
173 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0233 100m2
174 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0398 tấn
175 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4895 m3
176 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8121 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8121 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8121 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1824 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1824 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1824 100m3
7 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,1824 100m3
C HẠNG MỤC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0134 m3
2 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,3421 m3
3 Tháo dỡ cổng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m2
4 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,1555 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,1555 m3
7 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3267 m3
8 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,606 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,4784 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110,4483 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2104 100m3
12 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0538 100m3
13 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 147,234 m2
14 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,5215 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,1534 m3
16 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,8297 m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 185,9702 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 255,7999 m2
19 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4088 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,1791 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 88,508 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 104,3952 m2
23 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4199 tấn
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,9178 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,6002 m2
26 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 192,9032 m2
27 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0191 100m3
28 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,139 m3
29 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3848 m3
30 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,78 m3
31 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7392 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,82 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,284 m2
35 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,82 m2
36 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, 50x25x2.5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0809 tấn
37 Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp, 30x15x1.2mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0534 tấn
38 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 10x10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0072 tấn
39 Chốt khóa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
40 Bánh xe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 khóa cổng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Bản lề Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
43 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0463 tấn
44 Chữ Inox mạ đồng cao 60 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 39 chữ
45 Chữ Inox mạ đồng cao 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 chữ
46 Chữ Inox mạ đồng cao 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17 chữ
47 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,6 m3
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100 m
49 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
50 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
51 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,624 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,416 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,287 m3
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,11 m2
55 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 m3
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 m3
57 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160 m2
58 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,35 m3
59 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32,7 m3
60 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 327 m2
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 m3
62 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
63 Đắp cát công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m3
64 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,33 m3
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m2
67 Máy bơm matra model JMRC 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
69 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
70 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
71 Lắp đặt van ren, D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
73 Lắp đặt kép thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
74 Lắp đặt rắc co thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
75 Lắp đặt cút 90 thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
76 Lắp đặt khâu nối ren ngoài thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Rọ hút máy bơm D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 m
79 Tủ điện 300x200x150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Lắp đặt các automat 1 pha <=15A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
81 khóa việt tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
82 Thép V 32x32x3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,84 kg
83 tôn tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,7 kg
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,176 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,196 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,072 m3
87 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m3
88 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100 m
89 bu lông M8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
90 bu long M6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
91 Nắp cột đèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Kẹp siết Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
93 Đai thép không gỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
94 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột ≤ 8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cột
95 Vận chuyển cột đèn, cột thép chiều cao cột ≤ 8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cột
96 Bóng cao áp 1 công suất 250w, sodium - SLI - S6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bóng
97 Lắp đặt đèn chiếu sáng, loại đèn chiếu sáng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 1 bộ
98 Bảng điện và cầu đấu bóng cao áp 250w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 110 m
100 Ống gân xoắn D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
101 Cầu đấu dây 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Lắp cần đèn, chiều dài cần đèn ≤ 2,8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cần đèn
103 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng đã có sẵn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Hộp bảo vệ công tơ 650x300x185 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Sản xuất bản thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
107 Lắp dựng bản đệm, bản sườn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0292 tấn
108 Bu Lông fi 18 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
D NHÀ HÀNH CHÍNH
1 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3921 m3
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3921 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,3921 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M25, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8448 m3
6 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0041 100m2
7 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0021 tấn
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0449 m3
9 Lắp dựng cửa nhôm Việt Pháp ( tận dụng ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,84 m2
10 Sản xuất vách kính XINGFA hệ 65 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,025 m2
11 Sản xuất cửa đi XINGFA hệ 55 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,315 m2
12 Sản xuất, lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
13 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,232 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,554 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 113,554 m2
16 Công tháo dỡ và đấu nối lại đường điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 công
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 m
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
E NHÀ BẾP
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8147 tấn
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông móng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,375 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm, giằng, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,33 m3
6 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,355 m3
7 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục lớp bê tông sàn dày ≤3,5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,416 m3
8 Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3546 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,8306 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,1244 m3
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0125 m3
12 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0675 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,84 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0098 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0034 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0171 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1082 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,0009 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,048 m2
20 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1607 m3
21 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0118 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0149 100m2
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
24 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,496 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,434 m2
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0651 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0651 tấn
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,192 100m2
29 Sản xuất cửa đi XINGFA hệ 55 dày 2.0, kính an toàn dày 6,38 ly Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,315 m2
30 Sản xuất, lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
31 Tháo dỡ và đấu lại đường điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 công
32 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
33 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
41 tủ điện 200x150x90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
43 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68 m
44 Lắp đặt ống nhựa PVC dài 6m, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
45 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
47 Lắp đặt cút nhựa bằng p/p dán keo, ĐK 21mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
48 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 21mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Lắp đặt côn nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
50 Lắp đặt côn nhựa PVC D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
51 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
53 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
F NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,809 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,208 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,528 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,2602 m2
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,016 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 m3
8 Bu lông Fi 16 chôn sẵn trong bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5903 m3
10 Sản xuất hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1065 tấn
11 Lắp dựng hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1065 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0303 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0303 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3764 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->