Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200447172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngọc Lặc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200423511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp môi trường thuộc chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 là 2000 triệu đồng và nguồn huy động hợp pháp khác của chủ đầu tư |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 15:43:00 đến ngày 2020-04-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,090,825,772 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC ĐƯỜNG ỐNG D1500 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 16,55 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 82,77 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài | Mục II Chương V | 0,93 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 66,96 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 8,9708 | tấn |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Mục II Chương V | 9,1698 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Mục II Chương V | 93 | cái |
| 8 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Mục II Chương V | 519,8 | m |
| 9 | Quyét nhựa đường chống thấm mặt cống, ĐK 1, 50 m | Mục II Chương V | 231,31 | m2 |
| 10 | Vữa đệm ống cống VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 61,32 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Mục II Chương V | 100,611 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 9,055 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục II Chương V | 10,0611 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 6,6187 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp ( trong xã ). hệ số K = 1,13 | Mục II Chương V | 747,9131 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 7,4791 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1km-đất cấp III | Mục II Chương V | 7,4791 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 2,49 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,25 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 0,1078 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,3659 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 36,08 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,5537 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,7219 | tấn |
| 25 | Ván khuôn hố thu | Mục II Chương V | 1,3275 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,3 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0052 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0161 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Mục II Chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 30 | Đào xúc hố móng đất -đất cấp II | Mục II Chương V | 130,19 | m3 |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,434 | 100m3 |
| 32 | Sản xuất khung xương bằng sắt hộp, nan 14x14 mm | Mục II Chương V | 0,3496 | tấn |
| 33 | Lắp dựng khung thép bảo vệ | Mục II Chương V | 22,896 | m2 |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 3,7 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,09 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng | Mục II Chương V | 0,1459 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 24,98 | m3 |
| 38 | Ván khuôn hố thu | Mục II Chương V | 0,8696 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Mục II Chương V | 5 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 1,2034 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục II Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 43 | Đào xúc đất hố móng-đất cấp II | Mục II Chương V | 187,42 | m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,6247 | 100m3 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,3494 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 1,33 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,96 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng, sân cống, chân khay | Mục II Chương V | 0,1285 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tường cánh, tường đầu, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,5 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ tường cánh, tường đầu | Mục II Chương V | 0,1265 | 100m2 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,1363 | 100m3 |
| 52 | Cày xới mặt đường cũ | Mục II Chương V | 1,408 | 100m2 |
| 53 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục II Chương V | 1,408 | 100m2 |
| 54 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V | 0,2253 | 100m3 |
| 55 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II Chương V | 1,408 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục II Chương V | 28,16 | m3 |
| 57 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mục II Chương V | 0,1662 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG RÃNH THOÁT NƯỚC HAI BÊN TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mục II Chương V | 46,29 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 72,193 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 6,4974 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 7,6822 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mục II Chương V | 44,4 | m3 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục II Chương V | 4,44 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 53,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng | Mục II Chương V | 1,332 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 102,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tuờng thân rãnh | Mục II Chương V | 11,544 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 38,63 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 5,2436 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mục II Chương V | 2,1046 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mục II Chương V | 444 | cái |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 3,7498 | 100m3 |
| 16 | Mua đất đắp ( trong xã ). hệ số K = 1,13 | Mục II Chương V | 423,7274 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 4,2373 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 4,2373 | 100m3 |
| C | BÃI THI CÔNG CẤU KIỆN ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục II Chương V | 2 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp ( trong xã ). hệ số K = 1,13 | Mục II Chương V | 226 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,26 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 1km-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,26 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục II Chương V | 0,4 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-vật liệu thải | Mục II Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-vật liệu thải | Mục II Chương V | 2,4 | 100m3 |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Mục II Chương V | 537 | 1 cấu kiện |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Mục II Chương V | 537 | 1 cấu kiện |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố khối lượng phát sinh (5% dự phòng) | Mục II Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi