Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200437090-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200409925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn cân đối ngân sách địa phương tỉnh bố trí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-16 16:56:00 đến ngày 2020-04-26 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,219,952,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ HIỆU BỘ CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 156,3276 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7418 tấn
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,372 m2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41,326 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ và lan can hành lang thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,252 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1576 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,4491 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2816 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,8874 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 2km tiếp theo bằng ô tô 5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,8874 m3
D HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn. Phá dỡ 50% sân bê tông hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,111 m3
2 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4511 100m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6015 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,222 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,11 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2km tiếp theo bằng ô tô 5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,11 m3
7 Lát gạch Terrazzo KT gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 368,95 m2
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,875 m3
9 Đắp nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,325 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,55 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4563 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5352 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,6 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,82 m2
15 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,42 m2
16 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,8167 m3
17 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,698 m3
18 Đắp đất móng rãnh thoát nước thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,9612 m3
19 Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6442 m3
20 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,892 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,584 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,331 m3
23 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,121 m3
24 Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4132 m3
25 Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6084 m2
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,808 m2
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1616 100m2
28 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,73 m3
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2006 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69 cái
31 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1621 100m3
32 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1621 100m3
33 Tháo dỡ tấm đan để vệ sinh rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 183 cấu kiện
34 Vệ sinh nạo vét bùn và cạo lớp trát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 190,05 m2
35 Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,25 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 115,84 m2
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181 cái
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2423 100m2
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,12 m3
40 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3028 tấn
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103 cái
42 Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
43 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
44 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
45 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt tê HDPE D20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Xây bòn hoa gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0475 m3
48 Ốp đá granit tự nhiên mặt bôn hoa màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,58 m2
49 Ốp gạch thẻ kích thước gạch 120x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,52 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0579 100m3
2 Bê tông lót móng cột M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,612 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6554 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6434 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8701 tấn
7 Bê tông móng cột, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,74 m3
8 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1337 100m3
9 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4416 m3
10 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8646 m3
11 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,196 m3
12 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,746 m3
13 Bê tông lót móng bó nền, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1498 m3
14 Xây móng bó bậc bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8752 m3
15 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2947 m3
16 Lát đá bậc tam cấp ở giữa màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,415 m2
17 Lát đá bậc tam cấp ngoài màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5005 m2
18 Ốp đá rối chân móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,65 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (1/3KL đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,402 100m3
20 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3464 100m2
21 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1038 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5376 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng móng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,32 m3
24 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5358 100m3
25 Bê tông nền nhà, đổ bằng thủ công, M100, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,324 m3
26 Ván khuôn gỗ cột khung K1 và K2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,129 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, khung ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3221 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0887 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4939 tấn
30 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=16m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,78 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm khung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3484 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm khung ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,306 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2695 tấn
34 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,64 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6713 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4373 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4382 tấn
38 Bê tông xà dầm, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,84 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1862 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,8016 tấn
41 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,81 m3
42 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4996 100m2
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1975 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4564 tấn
45 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1521 m3
46 Ván khuôn gỗ lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2647 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0531 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lam chắn nắng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3346 tấn
49 Bê tông lam chắn nắng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
50 Xây gạch không nung, xây phía trên lam chắn nắng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6026 m3
51 Trát giằng lam chắn nắng, vữa XM M50 (Bằng DT ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,8 m2
52 Trát lam chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,54 m2
53 Xây gạch không nung, xây lan can, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,2392 m3
54 Trát đắp ô trang trí hành lang trục A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,69 m2
55 Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 108,9024 m2
56 Sản xuất lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,284 tấn
57 Lắp dựng lan can Inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,774 m2
58 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6507 m3
59 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1859 m3
60 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8416 m3
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5845 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1985 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3897 tấn
64 Bê tông cầu thang thường, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,563 m3
65 Xây gạch không nung, xây bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3761 m3
66 Trát cầu thang, bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,45 m2
67 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,966 m2
68 Lát đá bậc cầu thang màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,488 m2
69 Sản xuất lan can INOX cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,101 tấn
70 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,752 m2
71 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,8559 m3
72 Xây gạch không nung, xây ngăn VS, tường thu hồi, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,9597 m3
73 Xây gạch không nung, xây ốp, tạo các chi tiết phức tạp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3372 m3
74 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 337,3528 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,1112 m2
76 Ốp tường nhà VS kích thước gạch 200x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121,92 m2
77 Trát trụ cột, chi tiết ốp cột trụ, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,2858 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Bằng diện tích ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 301,97 m2
79 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 (Bằng diện tích ván khuôn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 386,7048 m2
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 218,904 m2
81 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 723,068 m2
82 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 479,9972 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.470,1928 m2
84 Láng sênô, lần 1, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,5784 m2
85 Láng sênô, lần 2, dày 1cm, vữa M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,5784 m2
86 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,5784 m2
87 Sản xuất cửa đi, bằng của nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,284 m2
88 Phụ kiện cửa đi nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 bộ
89 Sản xuất cửa sổ bằng của nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,965 m2
90 Phụ kiện cửa sổ nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 bộ
91 Sản xuất vách kính nhôm Việt Pháp (hoặc tương đương) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,3349 m2
92 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,249 m2
93 Lắp dựng vách kính khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,3349 m2
94 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2366 tấn
95 Sơn hoa sắt, 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,3152 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,24 m2
97 Làm trần khu vệ sinh bằng tấm nhựa 60x60cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,1768 m2
98 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7373 tấn
99 Thép neo xà gồ fi 8 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0284 tấn
100 Sơn xà gồ thép, 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,5444 m2
101 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7373 tấn
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6945 100m2
103 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
104 Hộp tôn thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
105 Đai giữ hộp + đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
106 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,916 100m
107 Lắp đặt ống nhựa cong UPVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
108 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
109 Lắp đặt ống nhựa lồng ống thép tráng kẽm, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
110 Kéo rải dây chống sét trên mái D10, D12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 187,88 m
111 Kéo rải dây tiếp địa D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 109,6 m
112 Bật sắt fi 14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 144 cái
113 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
114 Đế lót chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
115 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cọc
116 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,1635 m3
117 Đắp đất chôn dây, đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,1635 m3
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 165 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 332 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 482 m
126 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt đèn sát trần 18W Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 bộ
130 Lắp đặt đèn Led gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
131 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
132 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
133 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Lắp đặt mặt 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
135 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
136 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
137 Lắp đặt công tắc 5 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
139 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hạt
140 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 hạt
141 Hạt công tắc 3 cực Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hạt
142 Đế âm, mặt che ATM Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 cái
143 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
144 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
145 Dây đồng M10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 m
146 Tiếp địa R1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
147 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,425 m3
148 Đắp đất chôn dây, đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,425 m3
149 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cọc
150 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1599 100m3
151 Bê tông móng bể tự hoại, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,71 m3
152 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,4529 m2
153 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2549 m3
154 Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6697 m2
155 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,94 m2
156 Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,6097 m2
157 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,014 m3
158 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m2
159 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0056 tấn
160 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0155 tấn
161 Bê tông xà dầm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
162 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0388 100m2
163 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0653 tấn
164 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,634 m3
165 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
166 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nằm ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
168 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
169 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
170 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi của chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
172 Bộ phụ kiện cao cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
173 Lắp đặt van tay vặn ĐK50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Lắp đặt van tay vặn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Lắp đặt van tay vặn, ĐK <=20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
176 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
177 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 100m
178 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,32 100m
179 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 100m
180 Lắp đặt ống nhựa TNTP, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 100m
181 Lắp đặt tê xiên nhựa D70x76x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
182 Lắp đặt tê vuông nhựa D90x90x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
183 Lắp đặt tê xiên nhựa D90x90x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
184 Lắp đặt tê vuông nhựa D50x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
185 Lắp đặt tê vuông nhựa D50x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
186 Lắp đặt tê xiên nhựa D50x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
187 Tê xiên nhựa, ĐK 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
188 Tê vuông nhựa, ĐK 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
189 Cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 41 cái
190 Cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
191 Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
192 Cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
193 Cút nhựa 90 độ, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
194 Cút nhựa 135 độ, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
195 Cút nhựa 90 độ, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
196 Cút nhựa 135 độ, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
197 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 cho nước nóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 cho nước lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,88 100m
201 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 50x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
202 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
203 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
204 Thông tứ thép tráng kẽm D20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
205 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
206 Lắp đặt Zắc co PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
207 Lắp đặt Zắc co PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
208 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
209 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
210 Lắp đặt măng sông nhựa PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
211 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
212 Van phao tự ngắt D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
213 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
214 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 50x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
215 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
216 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 20x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
217 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
218 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
219 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
220 Van an toàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
221 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
222 Lắp đặt van tiểu nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
223 Tổ hợp chuông báo, nút ấn, đèn báo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
224 Đèn báo chiếu sáng sự cố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
225 Đèn thoát hiểm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
226 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bình
227 Bình bột chữa cháy 4kg MFL4-ABC: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bình
228 Bình chữa cháy CO2 MT3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bình
229 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
230 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 m
231 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
F HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m tính luân chuyển vật liệu 50% Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7002 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 280,5858 m2
3 Tháo dỡ kết cấu xà gồ, thủ công, cao <=16m (tháo dỡ xà gồ để sơn lại) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9526 tấn
4 Tháo dỡ toàn bộ ống thiết bị ống thoát nước để thay mới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
5 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài nhà để sơn lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 547,0382 m2
6 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 620,826 m2
7 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà để sơn lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 428,968 m2
8 Vệ sinh sê nô mái để quét lớp chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,4504 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,0534 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.051,94 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 547,0382 m2
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9526 tấn
13 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0341 tấn
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,0534 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8059 100m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,4504 m2
17 Quét chống thấm mái, sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 83,4504 m2
18 Quả cầu chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
19 Phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
20 Lắp đặt ống thép qua sàn ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m
21 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 100m
22 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
23 Cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
24 Cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
25 Lắp đặt ống nhựa tràn PVC thoát nước mái, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
G HẠNG MỤC: BỤC SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,528 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,132 m3
3 Đào móng bó nền, bó bậc sân khấu, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2366 m3
4 Bê tông lót móng bó nền, bó bậc sân khấu, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6052 m3
5 Xây móng bó nền, bó bậc xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4209 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,948 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 tấn
8 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1633 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 (Tận dụng đất đào) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4826 100m3
10 Bê tông nền sân khấu, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3343 m3
11 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc tam cấp, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,212 m3
12 Ốp đá granit tự nhiên vào chân tường bục sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,716 m2
13 Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99,0948 m2
14 Sản xuất các kết cấu thép khung treo phông sân khấu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1209 tấn
15 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1209 tấn
16 Bu long Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
17 Cột cờ Inox (Bao gồm VL+NC lắp đặt tại công trình kể cả móng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,05 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->