Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409674-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200400403
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 16:00:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,133,985,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng
1 Đào móng băng. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 740,106 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 491,44 m3
3 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 248,67 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7036 m3
5 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35.555,33 m
6 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,935 m3
7 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,9837 m3
8 Xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9166 m3
9 Xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,4575 m3
10 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,5658 m3
11 Ván khuôn móng băng. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,68 m2
12 Ván khuôn móng cột. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,84 m2
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 237,58 m3
14 Đổ lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5425 m3
15 Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,851 m3
16 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1163 m3
17 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7152 tấn
18 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9881 tấn
19 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1498 tấn
20 Xây gạch bê tông DMC mác 10, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,085 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông DMC mác 10, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,055 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3226 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,35 m2
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,383 tấn
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1762 tấn
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,185 m3
27 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 441,39 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,7 m2
29 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1625 tấn
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7661 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0948 tấn
32 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,2326 m3
33 Ván khuôn cột. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 331,45 m2
34 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4886 tấn
35 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8765 tấn
36 Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5027 tấn
37 Trát cột, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 242,7671 m2
38 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,1939 m3
39 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 916,69 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 915,9099 m2
41 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4352 tấn
42 Bê tông xỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1873 m3
43 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7227 m3
44 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,24 m2
45 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 cái
46 Xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4726 m3
47 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6496 m3
48 Ván khuôn bê tông cầu thang. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 m2
49 Trát cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,788 m2
50 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,583 tấn
51 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3697 tấn
52 Láng cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,728 m2
53 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,728 m2
54 Trát granitô chỉ cầu thang. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102 m
55 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,0856 m2
56 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang gỗ KT: 8x16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8 m
57 Khuỷ thang gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
58 Trụ thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
59 Qua cầu gỗ trụ thang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5851 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,585 tấn
62 Gia công lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1004 tấn
63 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,684 m2
64 Sơn sắt thép. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 203,0434 m2
65 Lợp mái bằng tôn múi. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 390,42 m2
66 Tôn úp nóc dày 0,4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,95 m
67 Láng mái, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,489 m2
68 Ngâm nước XM chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 458,663 kg
69 Ca máy bơm nước chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 ca
70 Lắp đặt ống nhựa thoát mưa, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
71 Quả cầu chắn rác. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 quả
72 Phễu thu nước mưa. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
73 Đai thép D120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 cái
74 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
75 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5 m
76 SX cửa đi, pano kính gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,616 m2
77 Sản xuất cửa sổ kính gỗ. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,64 m2
78 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,256 m2
79 SX khuôn cửa đơn gỗ KT: 60x140 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 812,12 m2
80 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 812,12 m
81 SX cửa sắt xếp bọc tôn dày 0,3 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,96 m2
82 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,96 m2
83 Sản xuất cửa kính cường lực 12 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,46 m2
84 Bản lề sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
85 Khóa sàn FL50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
86 Kẹp kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
87 Tay co nắm INOX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
88 Khóa cửa Inox tay gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 bộ
89 Khóa cửa. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 cái
91 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,6855 m2
92 Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 696,3546 m2
93 Ốp tường kích thước gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400,443 m2
94 Ốp chân tường, kích thước gạch 120x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6152 m2
95 Láng rãnh nước, hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2613 m2
96 Trát rãnh nước, hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,2252 m2
97 Láng hè, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,3336 m2
98 Trát móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83,675 m2
99 Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 789,7125 m2
100 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 871,3379 m2
101 Sơn trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.489,5029 m2
102 Sơn ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 873,3875 m2
103 Đào móng bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,6428 m3
104 Đắp đất móng bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9722 m3
105 Vận chuyển đất đổ đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,67 m3
106 Cát đen phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5794 m3
107 Đóng cọc tre móng bể tự hoại, chiều dài cọc <= 2,5m. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.974,33 m
108 Đổ bê tông móng bể tự hoại, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1589 m3
109 Đổ bê tông móng bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4506 m3
110 Ván khuôn móng bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,88 m2
111 Xây bể tự hoại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0598 m3
112 Láng nền bể tự hoại, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5784 m2
113 Trát tường bể tự hoại, vữa XM mác 75 (trát làm 2 lần) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,412 m2
114 Đổ bê tông tấm đan bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,342 m3
115 Ván khuôn tấm đan bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,59 m2
116 Lắp dựng tấm đan bể tự hoại, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
117 Lắp dựng tấm đan bể tự hoại, trọng lượng <= 250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
118 Cốt thép tấm đan bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,725 tấn
119 Cốt thép tấm đan bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 tấn
120 Gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8275 m3
121 Than xỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4138 m3
122 Than củi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4138 m3
123 Nhân công làm lớp than củi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4138 m3
124 Ống bê tông D200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
125 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
126 Xà đòn cáp 1 sứ L50x50x5, L=0,3m(TT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
127 Tủ điện KT: 100x150x200 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
128 Tủ điện KT: 150x200x300 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
129 Lắp đặt các aptomat 3 pha =100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
130 Lắp đặt các aptomat 3 pha =75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
131 Cáp cấp điện tổng CU/XLPE/PVC1KV 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
132 Cáp cấp điện tổng CU/XLPE/PVC1KV 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
133 Ống nhựa sun mềm D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
134 Ống nhựa sun mềm D15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.200 m
135 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 360 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 610 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 730 m
138 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
139 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
140 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng ComPac 15W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
141 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250, bóng ComPac 20W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
142 Quạt trần điện 80W cánh sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
143 Bộ điều tốc quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
144 Móc treo quạt trần D14x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
145 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
146 Lắp đặt các aptomat 1 pha =10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
147 Lắp đặt công tắc - 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53 cái
148 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
149 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
150 Hộp âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 cái
151 Mặt ổ cắm + công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 cái
152 Vít + nở nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 cái
153 Mũi khoan bê tông D18x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
154 Mũi khoan bê tông D6x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
155 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cuộn
156 Hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 hộp
157 Lắp đặt máy điều hoà không khí, loại máy điều hoà treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 máy
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
159 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
160 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
163 Lắp đặt ống nhựa PPRn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
164 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
165 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40x25mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
166 Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính tê 25x25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
167 Lắp đặt tê nhựa nối - Đường kính tê 25x1/2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 cái
168 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
170 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
171 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cái
172 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
173 Lắp đặt cút nhựa nối - Đường kính cút 25x1/2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 cái
174 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x25mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
175 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
176 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32x25mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
177 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25x20mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
178 Rắc co PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
179 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
180 Rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
181 Rắc co PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
182 Răng cấy PPR D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
183 Măng xông D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
184 Măng xông D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
185 Măng xông D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 cái
186 Lắp đặt van phao, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
187 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
188 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
189 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
190 Lắp đặt van hai chiều, đường kính van 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
191 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
192 Lắp đặt vòi nước đồng D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
193 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
194 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
195 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
196 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
197 Máy bơm 400W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
198 Chõ thu nước D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
199 Lắp đặt chậu tiểu nam + Van xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
200 Lắp đặt thuyền tắm có hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
201 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
202 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
203 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
204 Lắp đặt lô giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
205 Lắp đặt kệ xà phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
206 Lắp đặt giá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m
210 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
211 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
212 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng, đường kính tê 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
213 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối, đường kính tê 90x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
214 Lắp đặt tê nhựa xiên 110x110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
215 Lắp đặt tê nhựa xiên 90x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
216 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối 135o - Đường kính cút 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
217 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối 135o- Đường kính cút 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
218 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối 135o- Đường kính cút 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
219 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối 135o - Đường kính cút 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
220 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối , ĐK 60x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
221 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối , ĐK 110x90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
222 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối , ĐK 90x34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
223 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối , ĐK 110x48mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
224 Lắp đặt cút nhựa D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
225 Lắp đặt cút nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
226 Lắp đặt cút nhựa D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
227 Lắp đặt cút nhựa D40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 cái
228 Lắp đặt phễu thu inox ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
229 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
230 Nhựa nối ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 tuýt
231 Băng nối ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43 cuộn
232 Đào móng bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,109 m3
233 Đóng cọc tre móng bể nước, dài <=2,5m. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.369,38 m
234 Đắp cát móng bể nước. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2955 m3
235 Đổ bê tông lót móng bể nước, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,591 m3
236 Đổ bê tông đáy móng bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,8 m3
237 Đổ bê tông dầm móng bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,118 m3
238 Ván khuôn móng bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,98 m2
239 Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4473 tấn
240 Cốt thép móng bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8526 tấn
241 Đổ bê tông cột bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6331 m3
242 Ván khuôn cột bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,51 m2
243 Cốt thép cột bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0156 tấn
244 Cốt thép cột bể nước, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1607 tấn
245 Đổ bê tông tấm đan bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1293 m3
246 Ván khuôn tấm đan bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,83 m2
247 Lắp dựng tấm đan bể nước, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
248 Cốt thép tấm đan bể nước, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0102 tấn
249 Cốt thép tấm đan bể nước, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0078 tấn
250 Đổ bê tông giằng bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8616 m3
251 Ván khuôn xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,02 m2
252 Cốt thép xà, dầm giằng , đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1057 tấn
253 Cốt thép xà, dầm giằng, đường kính cốt thép &lt;&#x3D; 18mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9734 tấn
254 Đổ bê tông sàn mái bể nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,96 m3
255 Ván khuôn sàn mái bể nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,83 m2
256 Cốt thép sàn mái bể nước, đường kính cốt thép <=10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0404 tấn
257 Cốt thép sàn mái bể nước, đường kính cốt thép > 10mm. Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0173 tấn
258 Xây bể nước, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,0886 m3
259 Láng bể nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,3904 m2
260 Trát tường trong bể nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,6456 m2
261 Trát tường ngoài bể nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m2
262 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38 m2
263 Láng nắp bể nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 83 m2
B Phòng cháy, chữa cháy, thu lôi chống sét
1 Nhân công lắp đặt máy bơm chữa cháy Diezel (Q=27-78m3/h, H=78-58mcn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Nhân công lắp đặt máy bơm chữa cháy điện (Q=27-78m3/h, H=78*58mcn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Lắp đặt tủ điều khiển bơm điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt ống giảm rung D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
6 Lắp đặt bình điều áp 100 lít Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
7 Lắp đặt công tắc áp lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt dây cáp ruột đồng 3x50+1x25mm2 từ tủ bơm vào máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
10 Lắp đặt máng cáp điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
11 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 m
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối, đường kính ống 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117 m
13 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối , đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
14 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối , dài 8m, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 m
15 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối - Đường kính tê 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
16 Lắp đặt côn thép chịu áp lực, ĐK 100/80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Lắp đặt côn thép chịu lực, ĐK 65/50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Lắp đặt tê thép chịu lực - Đường kính tê 80/65mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
19 Lắp đặt tê zen chịu áp lực - Đường kính tê 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Lắp đặt tê zen chịu áp lực - Đường kính tê 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
21 Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối - Đường kính cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
22 Lắp đặt tê zen chịu áp lực - Đường kính tê 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Lắp đặt tê zen chịu áp lực - Đường kính tê 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
24 Lắp đặt tê zen chịu áp lực - Đường kính tê 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
25 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cặp bích
26 Lắp bích thép, đường kính ống 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cặp bích
27 Lắp đặt trụ nước chữa cháy 3 cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy, 600x500x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
29 Lắp đặt van góc chữa cháy, DK50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
30 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cuộn
31 Lắp đặt lăng phun chữa cháy, DK 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
32 Lắp đặt kép gang D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
33 Lắp đặt công tắc dòng chảy DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Lắp đặt van chặn chịu áp lực, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
35 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
36 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
37 Lắp đặt van 1 chiều chịu áp lực, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
38 Lắp đặt van 1 chiều chịu áp lực, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 Lắp đặt van 1 chiều chịu áp lực, ĐK 15mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
40 Lắp đặt ty treo ống TP-M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
41 Lắp đặt giá đỡ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
42 Bình khí CO2 chữa cháy MT3, 3 Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bình
43 Bình chữa cháy MFZ4, 4kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Bình
44 Lắp đặt giá để bình (giá treo bình F4,T3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
45 Lắp đặt đèn Exit thoát hiểm P37 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
46 Lắp đặt đèn sự cố mắt ếch ( 2x 6W ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
47 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
49 Lắp đặt ống ghen cứng D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
50 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
51 Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
52 Lắp đặt hộp nối dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
53 Lắp đặt đế đầu báo cháy khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 hộp
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 350 m
56 Lắp đặt ống ghen cứng D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
57 Gia công kim thu sét D16, dài 0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
58 Lắp đặt kim thu séT D16, Dài 0,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
59 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cọc
60 Dây dẫn sét D=12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112 m
61 Dây tiếp địa 40x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
62 Thép dẹt làm kẹp kiểm tra 40x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 m
63 Đệm chì dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 Bu lông 12x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
65 Lắp đặt hộp nối kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
66 Kẹp xiết Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
67 Bật đỡ dây D10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 kg
68 Sơn chống gỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 kg
69 Xi măng PC30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 kg
70 Cát vàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m3
71 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 điểm
72 Đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m3
73 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m3
C Chi phí thiết bị:
1 Máy bơm chữa cháy Diezel<br/> (Q=27-28m3/h, H=78-58mcn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy điện (Q=27-28m3/h, H=78-58mcn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
3 Trung tâm báo cháy 5 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Điều hòa 12000BTU 2 chiều inverter Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->