Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448667-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM NAM NHÂN |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448664 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 01:18:00 đến ngày 2020-04-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 399,189,613 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông làm móng, hầm chứa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,942 | m3 |
| 2 | Đào đất hầm chứa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 94,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 70,98 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,71 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,275 | m3 |
| 6 | Bê tông hầm chứa đá 1x2 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 15,732 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hầm chứa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,761 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm chứa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,436 | tấn |
| 9 | Đắp đất hầm chứa, độ chặt K=0,90 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 23,66 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,964 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,776 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 38,928 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x200mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 21,912 | m2 |
| 14 | Đắp cát nền sân móng công trình | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 30,384 | m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 7,022 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 154,84 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 140,44 | m2 |
| 18 | Máy bơm chìm 5.0 HP | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Cống tròn bê tông cốt thép D300 dài 1m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đk=90mm | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 21 | Sản xuất xà gồ, tấm đan thép | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,294 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,661 | tấn |
| 23 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,555 | tấn |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,555 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 98,396 | m2 |
| 26 | Lợp mái, che tường bằng tấm nhựa | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 2,207 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 0,338 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 1,68 | m3 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 56 | cái |
| 30 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc ngập đất <=2,5m đất cấp II (25 cây/m2) | Chương V yêu cầu kỹ thuật | 11,819 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi