Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Công an quận Lê Chân, Nhà kho phương tiện nghiệp vụ phòng PA07, Trung tâm huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ thuộc CATP Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200449016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 10:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc Công an quận Lê Chân, Nhà kho phương tiện nghiệp vụ phòng PA07, Trung tâm huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ thuộc CATP Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200353555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên do Bộ Công an cấp cho Công an TP Hải Phòng năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 10:21:00 đến ngày 2020-04-28 10:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,872,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Trụ sở làm việc Công an quận Lê Chân | |||
| 1 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà | Chương V - E-HSMT | 547,561 | m2 |
| 2 | Cạo, vệ sinh lan can cầu thang | Chương V - E-HSMT | 39,411 | m2 |
| 3 | Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 28,53 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 586,972 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V - E-HSMT | 28,53 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 648,172 | m2 |
| 7 | Sơn trần nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 28,53 | m2 |
| 8 | Dọn dẹp vệ sinh đưa công trình vào sử dụng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - E-HSMT | 4,442 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ bảng biểu khẩu hiệu phục vụ công tác cạo vệ sinh sơn lại công trình | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 11 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà | Chương V - E-HSMT | 1.725,777 | m2 |
| 12 | Cạo, vệ sinh mái ngói sảnh cos +8.600 | Chương V - E-HSMT | 36,693 | m2 |
| 13 | Cạo, vệ sinh con sứ lan can hành lang | Chương V - E-HSMT | 23,756 | m2 |
| 14 | Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 162,484 | m2 |
| 15 | Cạo, vệ sinh dầm ngoài nhà hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 80,499 | m2 |
| 16 | Cạo, vệ sinh trụ cột | Chương V - E-HSMT | 313,581 | m2 |
| 17 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 1.749,532 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 556,564 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.749,532 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 556,564 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - E-HSMT | 13,102 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng hoàn trả bảng biểu khẩu hiệu | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 23 | Dọn dẹp vệ sinh công trường | Chương V - E-HSMT | 3 | công |
| 24 | Cạo, vệ sinh hoa sắt tường rào | Chương V - E-HSMT | 42,51 | m2 |
| 25 | Vệ sinh, cạo lớp rêu mốc xỉn màu tường rào | Chương V - E-HSMT | 70,24 | m2 |
| 26 | Mài bóng lại granito toàn bộ tường rào | Chương V - E-HSMT | 70,24 | m2 |
| 27 | Sơn lại hoa sắt tường rào | Chương V - E-HSMT | 42,51 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V - E-HSMT | 2,66 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - E-HSMT | 2,418 | m2 |
| 31 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 203,458 | m2 |
| 32 | Cạo, vệ sinh bạo cửa | Chương V - E-HSMT | 8,301 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ sàn gác xép hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 34 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 50,88 | m2 |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E-HSMT | 211,759 | m2 |
| 36 | Bả bằng bột bả vào trần | Chương V - E-HSMT | 50,88 | m2 |
| 37 | Sơn tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 262,639 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V - E-HSMT | 2,313 | 100m2 |
| 39 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 475,024 | m2 |
| 40 | Cạo, vệ sinh trần trong nhà | Chương V - E-HSMT | 138,074 | m2 |
| 41 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 613,098 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, | Chương V - E-HSMT | 5,107 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Nhà kho phương tiện nghiệp vụ phòng PA07 | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện nước phục vụ công tác cải tạo | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 52,23 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 130,416 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, Vì kèo,xà gồ hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 0,558 | tấn |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V - E-HSMT | 374,888 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 62,7 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V - E-HSMT | 176,262 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà dầm | Chương V - E-HSMT | 26,235 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát bạo cửa | Chương V - E-HSMT | 22,319 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tam cấp | Chương V - E-HSMT | 8,135 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 125,371 | m2 |
| 12 | Phá dỡ giằng lan can hành lang | Chương V - E-HSMT | 0,136 | m3 |
| 13 | Phá dỡ lan can hành lang (Phần xây gạch) | Chương V - E-HSMT | 0,063 | m3 |
| 14 | Cắt tường phá bậu cửa | Chương V - E-HSMT | 3,4 | m |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22, tường bậu cửa | Chương V - E-HSMT | 0,229 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V - E-HSMT | 26,071 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - E-HSMT | 26,071 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - E-HSMT | 26,071 | m3 |
| 19 | Vận chuyển cửa, xà gồ, mái tôn tháo dỡ về nơi tập kết | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 20 | Đào móng xây tường , đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 17,756 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V - E-HSMT | 1,036 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V - E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể phốt đá 2x4, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,971 | m3 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể phốt, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 25 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 26 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 27 | Láng nền đáy bể phốt có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,705 | m2 |
| 28 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 13,68 | m2 |
| 29 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E-HSMT | 7,449 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 0,103 | 100m3 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V - E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,391 | m3 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Chương V - E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 7,253 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=11cm, vữa XM M75. Xây cơi tường thu hồi | Chương V - E-HSMT | 2,73 | m3 |
| 43 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài nhà, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 194,793 | m2 |
| 44 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường thu hồi trên mái, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 49,632 | m2 |
| 45 | Trát vữa xi măng cát vàng Tường trong nhà, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 244,254 | m2 |
| 46 | Trát vữa xi măng cát vàng vào cột, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 64,866 | m2 |
| 47 | Trát vữa xi măng cát vàng Dầm, trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 202,498 | m2 |
| 48 | Trát vữa xi măng cát vàng bạo cửa, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 20,794 | m2 |
| 49 | Ốp đá xanh rối vào chân móng | Chương V - E-HSMT | 20,115 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 8,135 | m2 |
| 51 | Tưới nước đầm chặt nền hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 0,051 | 100m3 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E-HSMT | 5,07 | m3 |
| 53 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 98,729 | m2 |
| 54 | Lát nền hành lang bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 22,466 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | Chương V - E-HSMT | 8,26 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Chương V - E-HSMT | 1,486 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn WC bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,522 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 22,77 | m2 |
| 59 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 86,887 | m2 |
| 60 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước | Chương V - E-HSMT | 14,259 | m2 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường thu hồi | Chương V - E-HSMT | 0,107 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,587 | m3 |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,013 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, | Chương V - E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 65 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, | Chương V - E-HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 66 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,013 | m3 |
| 67 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V - E-HSMT | 0 | tấn |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V - E-HSMT | 0,002 | tấn |
| 69 | Láng mái , vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 10,761 | m2 |
| 70 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,729 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 0,729 | tấn |
| 72 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 1,787 | 100m2 |
| 73 | Ke chống bão | Chương V - E-HSMT | 220 | ck |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 244,254 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V - E-HSMT | 194,793 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 288,158 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 532,412 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 194,793 | m2 |
| 79 | Cửa nhựa lõi thép cửa đi ( kính dày 0,38mm) | Chương V - E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 80 | Cửa nhựa lõi thép cửa sổ ( kính dày 0,38mm) | Chương V - E-HSMT | 16,912 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V - E-HSMT | 1 | 0,0 |
| 83 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Phụ kiện cửa sổ 4 cánh | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 85 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Phụ kiện cửa sổ mở lật | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V - E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 88 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 9,865 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 16,912 | m2 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - E-HSMT | 2,361 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Chương V - E-HSMT | 1,012 | 100m2 |
| 92 | Đèn Led panel tròn 7W | Chương V - E-HSMT | 69 | bộ |
| 93 | Đèn tuýp đơn gắn tường 1x15W/1200 | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 95 | Đèn soi tranh 21W | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 97 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150mm | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 99 | Tủ điện phòng 3/6LA: | Chương V - E-HSMT | 3 | tủ |
| 100 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Chương V - E-HSMT | 17 | cái |
| 101 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 103 | Công tắc 2 chiều + mặt đơn | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha70A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 40A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha 25A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 25A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 20A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 110 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 111 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 120 | m |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 113 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 160 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V - E-HSMT | 160 | m |
| 115 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | Chương V - E-HSMT | 30 | hộp |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt vòi sịt | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt lavabo | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi inox | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Xiphông lavabo | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt giá treo | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt hộp xà phòng | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu sàn | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=<25mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt vòi inox | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 128 | Vòi hoa sen | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 129 | Dây cấp nước | Chương V - E-HSMT | 5 | bộ |
| 130 | Ống PPR d=20mm: | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 131 | Ống PPR d=25mm | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 132 | Côn nhựa D25-20 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Măng xông PPR d=25mm: | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 134 | Măng xông PPR d=20mm: | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Cút PPR D=25mm: | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 136 | Cút PPR D=20mm: | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 137 | Cút PPR ren ngoài d=20mm: | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 138 | Cút PPR ren trong d=20mm: | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Chương V - E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | Chương V - E-HSMT | 0,045 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC d125 | Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa PVC d34-60 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Măng xông PVC d=42mm: | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 146 | Măng xông PVC d=60mm: | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 147 | Măng xông PVC d=110mm: | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 148 | Chếch 135 D42 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 149 | Chếch 135 D60 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Chếch 135 D110 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Chóp thông hơi d42 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 152 | Thu dọn vệ sinh công trường | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| C | Hạng mục: Trung tâm huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 244,5 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các thiết bị điện đã bị hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 3 | Gia cường hệ khung thép hộp trần nhựa | Chương V - E-HSMT | 0,888 | tấn |
| 4 | Lắp đặt hệ khung thép hộp trần nhựa | Chương V - E-HSMT | 0,888 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 62,84 | m2 |
| 6 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V - E-HSMT | 244,5 | m2 |
| 7 | Chốt cửa đi | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V - E-HSMT | 6 | bảng |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác tháo dỡ và lắp mới trần | Chương V - E-HSMT | 3,56 | 100m2 |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện + thiết bị điện đã hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 12 | Cạo, vệ sinh tường trong phòng | Chương V - E-HSMT | 357,5 | m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 357,5 | m2 |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E-HSMT | 324 | m |
| 15 | Nẹp vuông 5P luồn dây | Chương V - E-HSMT | 162 | m |
| 16 | Công tắc đèn 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 17 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - E-HSMT | 24 | bảng |
| 18 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác cạo, vệ sinh tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 3,898 | 100m2 |
| 20 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện + thiết bị điện đã hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 21 | Cạo, vệ sinh tường trong phòng | Chương V - E-HSMT | 357,5 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 357,5 | m2 |
| 23 | Công tắc đèn 1 chiều | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - E-HSMT | 24 | bảng |
| 25 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác cạo, vệ sinh tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 3,898 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống dây điện + thiết bị điện đã hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 30 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 29,94 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 23,88 | m2 |
| 32 | Cạo, vệ sinh tường trong phòng | Chương V - E-HSMT | 216,144 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 216,144 | m2 |
| 34 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V - E-HSMT | 29,9 | m2 |
| 35 | Cửa đi nhôm kính màu trắng | Chương V - E-HSMT | 15,48 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 15,48 | m2 |
| 37 | Phụ kiện cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V - E-HSMT | 60 | m |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác cạo, vệ sinh tường trong nhà | Chương V - E-HSMT | 2,4 | 100m2 |
| 41 | Thu dọn vệ sinh công trường | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 42 | Tháo dỡ cửa đi hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 43 | Tháo các thiết bị điện bị hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 44 | Cửa đi nhôm kính màu trắng | Chương V - E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 28,08 | m2 |
| 46 | Phụ kiện cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 47 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V - E-HSMT | 17 | bảng |
| 48 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 17 | cái |
| 49 | Tháo dỡ trần hiện trạng | Chương V - E-HSMT | 132,2 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ các thiết bị điện đã bị hư hỏng | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 51 | Gia cường hệ khung thép hộp trần nhựa | Chương V - E-HSMT | 0,455 | tấn |
| 52 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V - E-HSMT | 132,2 | m2 |
| 53 | Chốt cửa đi | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V - E-HSMT | 1 | bảng |
| 56 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E-HSMT | 10 | m |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong phục vụ công tác tháo dỡ và lắp mới trần | Chương V - E-HSMT | 1,323 | 100m2 |
| 58 | Tháo dỡ máng thoát nước mái phần hiên trước | Chương V - E-HSMT | 1 | công |
| 59 | Tháo dỡ thiết bị nhà vệ sinh nữ bị hỏng | Chương V - E-HSMT | 2 | công |
| 60 | Máng thoát nước bằng inox | Chương V - E-HSMT | 22,1 | md |
| 61 | Gia cường sắt đặc đỡ máng inox | Chương V - E-HSMT | 0,021 | tấn |
| 62 | Vòi hoa sen | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi nước 1 | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V - E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 1,92 | m2 |
| 67 | Cạo, vệ sinh tường mặt trước trục C | Chương V - E-HSMT | 99,899 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 20 | m2 |
| 69 | Sơn tường mặt trước, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 99,899 | m2 |
| 70 | Làm trần thả tấm 600x600 | Chương V - E-HSMT | 20 | m2 |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V - E-HSMT | 1,194 | 100m2 |
| 72 | Thông hút bể phốt nhà vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 10 | m3 |
| 73 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 20 | cái |
| 74 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 76 | Phá dỡ gạch ốp tường | Chương V - E-HSMT | 134,4 | m2 |
| 77 | Phá dỡ Nền gạch | Chương V - E-HSMT | 75,24 | m2 |
| 78 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Chương V - E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=100mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V - E-HSMT | 0,228 | 100m |
| 82 | Nối đường cấp nước vào ống cấp máng tiểu và đường thoát sàn ra rãnh | Chương V - E-HSMT | 6 | công |
| 83 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Đục lỗ thông tường xây gạch Chiều dày tường <=22cm, Tiết diện lỗ <=0.15m2 | Chương V - E-HSMT | 8 | lỗ |
| 85 | Làm trần thả bằng tấm thạch cao | Chương V - E-HSMT | 75,24 | m2 |
| 86 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 134,4 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 75,24 | m2 |
| 88 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V - E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 101,44 | m |
| 90 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 95 | Giá vật liệu cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 96 | Phụ kiện cửa nhôm kính | Chương V - E-HSMT | 24 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 99 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt giá treo | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 115,2 | m2 |
| 103 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chương V - E-HSMT | 211,92 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi