Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200448564-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448556 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-20 22:02:00 đến ngày 2020-05-08 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,914,886,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 457,6316 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 158,9 | 100m |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2714 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,424 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9913 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0591 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2332 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,014 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 101,5404 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,071 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9934 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, TD >0,1m2, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7648 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3517 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,4703 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2008 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8938 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0327 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6641 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4841 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8835 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6928 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 79,005 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,335 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3082 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1442 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4916 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7622 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6418 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9051 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6106 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5118 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 3,3254 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,1336 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9,1309 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1088 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80,0573 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1096 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3045 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5715 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5342 | m3 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1872 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0636 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,204 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1972 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7425 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,2807 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm, dày <=11cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,5865 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,6025 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3968 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10x22cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3065 | m3 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7415 | m3 |
| 53 | Đắp xỉ than tô nền phòng vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0426 | m3 |
| 54 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7415 | m3 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7542 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7542 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 145,04 | m2 |
| 58 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5405 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu của HSTK | 60,22 | m |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 129,354 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 295,8975 | m2 |
| 62 | Đắp đấu trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 63 | Đắp đấu trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 607,5616 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 687,252 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 804,5691 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 21,5505 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 21,384 | m2 |
| 69 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 373,56 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 244,72 | m |
| 71 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 73,5748 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 499,632 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 44,7372 | m2 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 200x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,56 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 156,884 | m2 |
| 76 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của HSTK | 3,904 | m2 |
| 77 | Khung chậu rửa mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.660,2922 | m2 |
| 79 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 600,2779 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 37,44 | m2 |
| 81 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 82 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 8,32 | m2 |
| 83 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 84 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 90,72 | m2 |
| 85 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 86 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 87 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 88 | Sản xuất vách kính khung nhôm xingfa, kính dán 2 lớp dày 6,38mm, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 29,1437 | m2 |
| 89 | Sản xuất vách ngăn WC, vách HPL dày 18mm chống nước, khung nhôm hợp kim, phụ kiện đồng bộ inox 304, lắp đặt hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 38,032 | m2 |
| 90 | Sản xuất hoa sắt trang trí hành lang | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3447 | tấn |
| 91 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5878 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 110,314 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của HSTK | 23,904 | m2 |
| 94 | Sản xuất lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 0,305 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu của HSTK | 15,448 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3714 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ điện tổng sơn tĩnh điện 600*400*150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 2 | Tủ điện tầng sơn tĩnh điện 400*300*150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 3 | Tủ điện phòng loại 2-4 module | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học FS 40/36x1CM1*E | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn led gắn trần D250, 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 7 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 850 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.100 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 390 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x8mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x16mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x35+1x25mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 30 | Bầu đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | 0.0 |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 65 | m |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,4 | m3 |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 8m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,56 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng sông PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 4 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 5 | Rọ chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 15 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 20 | Vòi chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 21 | Xi phông chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 23 | Máy bơm nước tự động, Q=4m3/h, h=30m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 25 | Van phao cơ tự ngắt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 26 | Van phao điện tự ngắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 29 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32-20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 37 | Băng tan | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cuộn |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5318 | m3 |
| 39 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1379 | 100m3 |
| 40 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3188 | 100m |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,851 | m3 |
| 42 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1025 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0168 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1211 | tấn |
| 45 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0083 | m3 |
| 46 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0418 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1114 | 100m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,08 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8431 | m2 |
| 50 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,735 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,028 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0575 | tấn |
| 53 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng >250kg | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 54 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0557 | m3 |
| 55 | Đào móng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,185 | 100m3 |
| 56 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,236 | 100m |
| 57 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3178 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,236 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | tấn |
| 60 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6365 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0549 | 100m2 |
| 62 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6684 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0004 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,002 | tấn |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0121 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1028 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0868 | 100m2 |
| 68 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1362 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1168 | tấn |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0408 | 100m2 |
| 72 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2922 | m3 |
| 73 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0517 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1539 | 100m3 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 55,48 | m2 |
| 76 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,558 | m2 |
| 77 | Trát ximăng đánh màu thành bể | Theo yêu cầu của HSTK | 27,16 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,7216 | m2 |
| D | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi